
Từ Brexit đến ‘Bregret’: mười năm sau, nỗi cay đắng vẫn bao trùm cuộc bỏ phiếu của Vương quốc Anh rời khỏi EU
From Brexit to ‘Bregret’: ten years later, bitterness still prevails over the UK’s vote to leave the EU
On June 23 2016, a slight majority of Britons voted to leave the European Union. Today surveys show that more people are regretting the EU divorce deal rather than celebrating it.
Vào ngày 23 tháng 6 năm 2016, một đa số nhỏ người Anh đã bỏ phiếu để rời Liên minh châu Âu. Các cuộc khảo sát ngày nay cho thấy rằng nhiều người hối tiếc về thỏa thuận ly hôn với EU hơn là ăn mừng nó.
On June 23 2016, a majority of Britons chose to leave the European Union after a referendum campaign driven by the promises of supporters of the “Leave” camp, spearheaded by Nigel Farage and Boris Johnson. Built around the slogan “Take Back Control”, the pro-Brexit campaign promised to restore the country’s sovereignty, regain control over migration flows, and boost economic prosperity. Ten years on, hopes have given way to a bitter sense of disillusion that the British refer to as “Bregret”, and it is a divided, weakened, disenchanted country who is about to commemorate the tenth anniversary of the referendum.
Vào ngày 23 tháng 6 năm 2016, phần lớn người Anh đã chọn rời Liên minh Châu Âu sau một chiến dịch trưng cầu dân ý được thúc đẩy bởi những lời hứa của những người ủng hộ phe “Rời đi”, do Nigel Farage và Boris Johnson dẫn đầu. Được xây dựng xung quanh khẩu hiệu “Giành lại quyền kiểm soát” (Take Back Control) , chiến dịch ủng hộ Brexit đã hứa hẹn khôi phục chủ quyền quốc gia, giành lại quyền kiểm soát dòng di cư và thúc đẩy thịnh vượng kinh tế. Mười năm sau đó, hy vọng đã nhường chỗ cho cảm giác vỡ mộng cay đắng mà người Anh gọi là “Bregret”, và đây là một đất nước bị chia rẽ, suy yếu và mất niềm tin, sắp kỷ niệm mười năm ngày trưng cầu dân ý.
The Brexit shock
Cú sốc Brexit
There are few events in a country’s national history that constitute such an immense and profound shock as Brexit. The announcement of the results, that indicated a 51.9% victory for the “Leave” camp, sent shockwaves across the world. After 43 years of a relationship that was often turbulent and confrontational, the United Kingdom decided to leave the European Union and open a new chapter in its history.
Hiếm có sự kiện nào trong lịch sử quốc gia của một đất nước lại gây ra cú sốc lớn và sâu sắc như Brexit. Việc công bố kết quả, cho thấy chiến thắng 51,9% thuộc về phe “Rời đi” (Leave) , đã tạo nên những làn sóng chấn động trên toàn thế giới. Sau 43 năm mối quan hệ thường xuyên bất ổn và đối đầu, Vương quốc Anh đã quyết định rời Liên minh châu Âu và mở ra một chương mới trong lịch sử của mình.
The reasons for the shock were manifold: first, it was an unprecedented event that raised many uncertainties and fears about the future of the United Kingdom and the European Union alike; the shock was also explained by the completely unexpected nature of the victory, given that the main polling institutes were predicting a close election, giving the “Remain” camp a slight edge; finally, the vote in favour of Brexit represented a political and ideological victory for Nigel Farage, the then leader of the far right populist United Kingdom Independence Party (UKIP) which was fiercely hostile to the European Union, immigration and multiculturalism.
Những lý do gây ra cú sốc này là đa chiều: thứ nhất, đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ, làm dấy lên nhiều bất ổn và lo lắng về tương lai của cả Vương quốc Anh lẫn Liên minh châu Âu; cú sốc này còn được giải thích bởi tính chất hoàn toàn bất ngờ của chiến thắng, khi các viện nghiên cứu thăm dò ý kiến lớn dự đoán một cuộc bầu cử sít sao, nghiêng lợi thế cho phe “Ở lại” (Remain) ; cuối cùng, lá phiếu ủng hộ Brexit đại diện cho một chiến thắng chính trị và tư tưởng đối với Nigel Farage, lúc bấy giờ là lãnh đạo của Đảng Độc lập Vương quốc Anh (UKIP) dân túy cánh hữu, vốn cực kỳ thù địch với Liên minh châu Âu, vấn đề nhập cư và chủ nghĩa đa văn hóa.
Previously considered more of an outsider, Nigel Farage then went on to become a central figure in the British political landscape, unanimously recognised as the main architect of Brexit. His campaign themes – which revolved primarily around the fight against immigration, restoring national sovereignty, and defending British national identity – emerged as the dominant themes in the national debate. Boris Johnson, another central figure in the “Leave” campaign and future prime minister (2019-2022) , also contributed to the rise of populist ideas by placing them at the very heart of the Conservative Party.
Trước đây được coi là người ngoài cuộc, Nigel Farage sau đó đã trở thành một nhân vật trung tâm trong bức tranh chính trị của Anh, được công nhận đồng lòng là kiến trúc sư chính của Brexit. Các chủ đề vận động của ông – xoay quanh việc chống nhập cư, khôi phục chủ quyền quốc gia và bảo vệ bản sắc dân tộc Anh – nổi lên như những chủ đề thống trị trong các cuộc tranh luận quốc gia. Boris Johnson, một nhân vật trung tâm khác trong chiến dịch “Rời đi” và là thủ tướng tương lai (2019-2022) , cũng góp phần làm trỗi dậy các ý tưởng dân túy bằng cách đặt chúng vào trọng tâm của Đảng Bảo thủ.
Brexit thus normalised and mainstreamed populist discourse, which had long remained on the fringes of the public sphere, contributing to an unprecedented dynamic for the far right and a major recomposition in British political life. This is the great irony of this referendum: originally put forward by David Cameron in 2013 when he was prime minister to strengthen his authority over the Conservative Party and stem the rise of UKIP, the referendum had the exact opposite effect.
Do đó, Brexit đã bình thường hóa và đưa diễn ngôn dân túy trở thành dòng chảy chính thống, vốn từ lâu chỉ tồn tại ở rìa đời sống công cộng, đóng góp vào một động lực chưa từng có cho cánh hữu và một sự tái cấu trúc lớn trong đời sống chính trị Anh. Đây là nghịch lý lớn của cuộc trưng cầu ý dân này: ban đầu được David Cameron đề xuất năm 2013 khi ông còn là thủ tướng nhằm củng cố quyền lực của mình đối với Đảng Bảo thủ và ngăn chặn sự trỗi dậy của UKIP, thì nó lại tạo ra tác dụng hoàn toàn ngược lại.
Not only did the Leave vote precipitate Cameron’s downfall, but, above all, it contributed to major political upheavals characterised by the erosion of the two traditional parties, the overwhelming rise of the far right and the polarisation of public debate around questions of immigration and national identity. The referendum was supposed to appease and unify the country; on the contrary, it deeply destabilised and divided it.
Không chỉ lá phiếu “Rời đi” đã đẩy Cameron vào chỗ sụp đổ, mà quan trọng hơn, nó còn góp phần gây ra những biến động chính trị lớn được đặc trưng bởi sự xói mòn của hai đảng truyền thống, sự trỗi dậy áp đảo của cánh hữu và sự phân cực của các cuộc tranh luận công chúng xung quanh vấn đề nhập cư và bản sắc dân tộc. Cuộc trưng cầu ý dân lẽ ra phải làm dịu đi và đoàn kết đất nước; ngược lại, nó đã gây bất ổn sâu sắc và chia rẽ đất nước.
Bitter tomorrows: the disillusions of Brexit
Ngày mai cay đắng: những ảo tưởng về Brexit
A few hours after the announcement of the results and while euphoria was still strong among the supporters of the “Leave” camp, a first interview with Nigel Farage on the ITV Good Morning Britain program caused general astonishment. He told the two journalists that the promise to pay the amount of the contribution to the European budget to the budget of the National Health Service (NHS) – the British public health service – will “probably not be delivered”.
Vài giờ sau khi công bố kết quả và trong lúc sự hưng phấn vẫn còn mạnh mẽ giữa những người ủng hộ phe “Rời đi”, một cuộc phỏng vấn đầu tiên với Nigel Farage trên chương trình ITV Good Morning Britain đã gây ra sự kinh ngạc chung. Ông nói với hai nhà báo rằng lời hứa đóng góp số tiền vào ngân sách châu Âu cho ngân sách của Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) – dịch vụ y tế công cộng của Anh – “có lẽ sẽ không được thực hiện”.
By reneging on his campaign’s key promise, Farage was betraying a commitment that weighed heavily in many voters’ decision to vote for the “Leave” camp. The NHS, set up after World War II to ensure that all Britons would have universal access to health care “from the cradle to the grave”, is an iconic pillar of the welfare state. However, multiple reforms to make it less expensive and more effective have seriously weakened it and it is now facing many problems, including chronic underfunding, a shortage of staff, or excessively long waiting delays.
Bằng cách từ bỏ lời hứa quan trọng trong chiến dịch của mình, Farage đã phản bội một cam kết vốn là yếu tố nặng ký trong quyết định bỏ phiếu cho phe “Rời đi” của nhiều cử tri. NHS, được thành lập sau Thế chiến II để đảm bảo rằng tất cả người Anh đều có quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe phổ quát “từ lúc sơ sinh đến khi qua đời”, là một trụ cột mang tính biểu tượng của nhà nước phúc lợi. Tuy nhiên, nhiều cải cách nhằm làm cho nó ít tốn kém và hiệu quả hơn đã làm suy yếu nghiêm trọng dịch vụ này và hiện đang đối mặt với nhiều vấn đề, bao gồm thiếu kinh phí mãn tính, thiếu nhân viên hoặc thời gian chờ đợi quá dài.
Aware of the NHS’s place in the hearts of the British people, the pro-Leave campaigners heavily promoted the argument that, in the event of an exit from the EU, the money previously allocated to the EU budget would be channelled directly into funding the NHS. Boris Johnson criss-crossing the country in his red bus bearing the slogan “We send the EU £350 million a week, let’s fund our NHS instead” was one of the campaign’s most emblematic images.
Nhận thức được vị trí của NHS trong lòng người dân Anh, những nhà vận động ủng hộ việc rời EU đã đẩy mạnh lập luận rằng, trong trường hợp rời khỏi EU, số tiền trước đây dành cho ngân sách EU sẽ được chuyển trực tiếp để tài trợ cho NHS. Hình ảnh Boris Johnson đi khắp đất nước trên chiếc xe buýt màu đỏ mang khẩu hiệu “Chúng ta gửi 350 triệu bảng Anh mỗi tuần cho EU, hãy dùng nó để tài trợ cho NHS của chúng ta” là một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của chiến dịch này.
Inevitably, this argument struck a chord with a large section of the British electorate, who were concerned about the decline of such a national institution. Nigel Farage’s sudden U-turn felt like a massive betrayal and highlighted, from the very first hours following the vote, the gap between promises and reality.
Không thể tránh khỏi, lập luận này đã chạm đến sự quan tâm của một bộ phận lớn cử tri Anh, những người lo lắng về sự suy giảm của một thể chế quốc gia như vậy. Sự thay đổi đột ngột của Nigel Farage giống như một sự phản bội lớn và đã làm nổi bật, ngay từ những giờ đầu tiên sau cuộc bỏ phiếu, khoảng cách giữa lời hứa và thực tế.
The other major theme of the pro-Leave campaign was the fight against immigration. On this point, too, the gap between promises and reality led to a deep resentment among voters.
Chủ đề lớn khác của chiến dịch ủng hộ việc rời EU là cuộc đấu tranh chống nhập cư. Về điểm này, cũng có khoảng cách lớn giữa lời hứa và thực tế dẫn đến sự bất mãn sâu sắc trong lòng cử tri.
For years, Nigel Farage had been repeating that because of its membership of the European Union, which advocates the principle of open borders and free movement of people, the UK lacked the capacity to control its borders or to prevent mass immigration. A few days before the referendum, Farage unveiled a campaign poster called ‘Breaking Point’ which showed a crowd of migrants from the Middle East – exclusively men – gathered at the Croatian-Serbian border like ready to “invade” Europe. The caption on the poster read, “The EU has failed us all.”
Trong nhiều năm, Nigel Farage đã lặp đi lặp lại rằng vì thành viên của Liên minh châu Âu, nơi ủng hộ nguyên tắc biên giới mở và tự do di chuyển của con người, nên Vương quốc Anh thiếu khả năng kiểm soát biên giới hoặc ngăn chặn nhập cư hàng loạt. Vài ngày trước cuộc trưng cầu dân ý, Farage đã công bố một áp phích chiến dịch có tên ‘Breaking Point’ (Điểm bùng phát) cho thấy đám đông người di cư từ Trung Đông – chỉ gồm nam giới – tập trung tại biên giới Croatia-Serbia như thể sẵn sàng “xâm lược” châu Âu. Phụ đề trên áp phích ghi: “EU đã thất bại với tất cả chúng ta.”
Following the outcry caused by the poster, UKIP was forced to remove it immediately. But the argument had a major impact in a country where immigration – especially from Muslim countries – topped British concerns. Farage’s campaign strategy also consisted in presenting the vote for Brexit as an identity and civilisational issue by presenting immigration – encouraged according to him by the European elites – as an existential threat to British identity and the nation’s future.
Sau sự phản đối gây ra bởi áp phích, UKIP buộc phải gỡ bỏ nó ngay lập tức. Nhưng lập luận này đã có tác động lớn ở một quốc gia mà nhập cư – đặc biệt là từ các nước Hồi giáo – chiếm ưu thế trong mối quan tâm của người Anh. Chiến lược chiến dịch của Farage cũng bao gồm việc trình bày cuộc bỏ phiếu Brexit như một vấn đề bản sắc và văn minh bằng cách coi nhập cư – theo ông, được giới tinh hoa châu Âu khuyến khích – là một mối đe dọa hiện sinh đối với bản sắc Anh và tương lai quốc gia.
The victory of Brexit has been partly analysed as the victory of gloomy passions – fear of others, hostility toward foreigners, resentment against multiculturalism – and interpreted as a sign of a growingly inward-looking country. But while the wish of much of the pro-Brexit electorate was to see the country being totally closed to foreigners, that was far from the case. Indeed, even after the United Kingdom officially left the European Union on January 31 2020, immigration figures continued to rise, reaching an absolute record in March 2023, with net migration approaching one million. For a large part of the public opinion hostile to immigration, these figures gave the impression that immigration was out-of-control and that governments were powerless in the face of migration flows, reinforcing anger and resentment toward political elites.
Thắng lợi của Brexit được một phần phân tích là chiến thắng của những cảm xúc tiêu cực – nỗi sợ người khác, sự thù địch với người nước ngoài, và sự bất mãn đối với chủ nghĩa đa văn hóa – và được diễn giải là dấu hiệu của một quốc gia ngày càng hướng nội. Nhưng trong khi mong muốn của phần lớn cử tri ủng hộ Brexit là thấy đất nước hoàn toàn đóng cửa với người nước ngoài, thì thực tế lại không hề như vậy. Thật vậy, ngay cả sau khi Vương quốc Anh chính thức rời Liên minh Châu Âu vào ngày 31 tháng 1 năm 2020, số liệu nhập cư vẫn tiếp tục tăng, đạt mức kỷ lục tuyệt đối vào tháng 3 năm 2023, với di cư ròng gần một triệu người. Đối với phần lớn dư luận phản đối việc nhập cư, những con số này đã tạo ấn tượng rằng vấn đề nhập cư đang mất kiểm soát và các chính phủ bất lực trước dòng chảy di cư, qua đó củng cố sự tức giận và oán giận nhắm vào giới tinh hoa chính trị.
The movie tag contains https://www.arte.tv/fr/videos/111777-006-A/arte-regards/, which is an unsupported URL, in the src attribute. Please try again with youtube or vimeo.
Thẻ phim chứa https://www.arte.tv/fr/videos/111777-006-A/arte-regards/, là một URL không được hỗ trợ, trong thuộc tính src. Vui lòng thử lại với youtube hoặc vimeo.
Another main promise of the pro-Leave campaign turned out to be a failure. In this context, and if you add to that sluggish economic growth and rampant inflation, it is not surprising that the latest polls indicate that a majority of Britons – about 56% – say they regret leaving the European Union.
Một lời hứa lớn khác của chiến dịch ủng hộ rời đi hóa ra là thất bại. Trong bối cảnh này, và nếu cộng thêm tốc độ tăng trưởng kinh tế trì trệ cùng lạm phát tràn lan, không có gì đáng ngạc nhiên khi các cuộc thăm dò mới nhất cho thấy phần lớn người Anh – khoảng 56% – nói rằng họ hối tiếc việc rời Liên minh Châu Âu.
A broken society
Một xã hội tan vỡ
At a time when the British are about to commemorate the ten years of the vote in favour of Brexit, feelings of regret, bitterness and betrayal prevail among the public. These sentiments fuel immense anger against political elites, resulting in a loss of confidence in both traditional parties and an unprecedented rise for the far right party Reform UK, led by Nigel Farage.
Vào thời điểm người Anh sắp kỷ niệm mười năm bỏ phiếu ủng hộ Brexit, cảm giác hối tiếc, cay đắng và bị phản bội lan tràn trong công chúng. Những tâm trạng này thúc đẩy sự giận dữ lớn lao nhắm vào giới tinh hoa chính trị, dẫn đến mất niềm tin vào cả các đảng phái truyền thống và sự trỗi dậy chưa từng có của đảng cực hữu Reform UK, do Nigel Farage lãnh đạo.
Brexit alone is not to blame for all of the UK’s woes: the health crisis linked to the Covid-19 pandemic and the war in Ukraine also partly explain the economic problems the country is facing. However, it is Brexit that has split the population into two opposing – even hostile – camps, which clash over issues ranging from immigration and ethnic and cultural diversity to the definition of national identity. These divisions have created the conditions for the emergence of genuine culture wars, which, a decade after the referendum, continue to tear British society apart.
Bản thân Brexit không phải là nguyên nhân gây ra mọi vấn đề của Vương quốc Anh: cuộc khủng hoảng y tế liên quan đến đại dịch Covid-19 và chiến tranh ở Ukraine cũng phần nào giải thích những vấn đề kinh tế mà đất nước đang đối mặt. Tuy nhiên, chính Brexit đã chia rẽ dân chúng thành hai phe đối lập – thậm chí là thù địch – vốn xung đột về các vấn đề từ nhập cư và sự đa dạng sắc tộc, văn hóa cho đến định nghĩa bản sắc quốc gia. Những chia rẽ này đã tạo điều kiện cho sự xuất hiện của những cuộc chiến văn hóa thực thụ, thứ vẫn tiếp tục xé nát xã hội Anh một thập kỷ sau cuộc trưng cầu dân ý.
A weekly e-mail in English featuring expertise from scholars and researchers. It provides an introduction to the diversity of research coming out of the continent and considers some of the key issues facing European countries. Get the newsletter!
Một email hàng tuần bằng tiếng Anh giới thiệu chuyên môn từ các học giả và nhà nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đa dạng của các nghiên cứu đến từ châu lục này và xem xét một số vấn đề chính mà các quốc gia châu Âu đang đối mặt. Nhận bản tin!
Laëtitia Langlois ne travaille pas, ne conseille pas, ne possède pas de parts, ne reçoit pas de fonds d’une organisation qui pourrait tirer profit de cet article, et n’a déclaré aucune autre affiliation que son organisme de recherche.
Laëtitia Langlois không làm việc, không tư vấn, không sở hữu cổ phần, và không nhận tài trợ từ bất kỳ tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này, và cô ấy cũng không khai báo bất kỳ mối liên hệ nào khác ngoài cơ quan nghiên cứu của mình.
Read more
-

Rạn san hô được kết nối bí mật qua các đại dương rộng lớn – và điều đó rất quan trọng cho sự sống sót của chúng
Coral reefs are secretly connected across vast oceans – and that’s crucial for their survival
-

Bài tiểu luận thứ Sáu: Cách bán một cuộc diệt chủng phơi bày các tiêu chuẩn kép trong việc đưa tin về Gaza
Friday essay: How to Sell a Genocide exposes the double standards of reporting on Gaza