Does the body really ‘keep the score’ after trauma? How the debunked idea of ‘repressed memories’ is making a comeback
,

Cơ thể có thực sự ‘ghi nhớ’ tổn thương sau chấn thương không? Ý tưởng về ‘ký ức bị kìm nén’ đã bị bác bỏ đang quay trở lại như thế nào

Does the body really ‘keep the score’ after trauma? How the debunked idea of ‘repressed memories’ is making a comeback

Andressa Almeida, PhD Candidate in Forensic Psychology , University of Sydney Celine van Golde, Associate Professor in Forensic Psychology, University of Sydney

In the 1990s, repressed memories sparked a major scientific dispute about how trauma works. Now, the idea is back – with a twist.

Vào những năm 1990, ký ức bị kìm nén đã gây ra một tranh cãi khoa học lớn về cách thức hoạt động của chấn thương. Giờ đây, ý tưởng này đã trở lại – nhưng với một góc nhìn mới.

Have you heard someone say online or in casual conversation, when responding to someone’s struggles, “well, the body keeps the score”?

Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói trên mạng hoặc trong các cuộc trò chuyện thông thường, khi phản hồi về những khó khăn của người khác, câu “cơ thể ghi nhớ mọi thứ” chưa?

For many people, this phrase is a useful way to name the physical toll stress and trauma can take when the body is in “fight or flight” mode.

Đối với nhiều người, cụm từ này là một cách hữu ích để gọi tên những tổn hại vật lý mà căng thẳng và chấn thương có thể gây ra khi cơ thể ở chế độ “chiến đấu hay bỏ chạy”.

The everyday use of this phrase also demonstrates the extraordinary reach of the 2014 non-fiction book that popularised it, The Body Keeps the Score by Dutch psychiatrist Bessel van der Kolk. But as the idea has spread, it’s also been simplified.

Việc sử dụng cụm từ này trong đời sống hàng ngày cũng cho thấy phạm vi ảnh hưởng phi thường của cuốn sách phi hư cấu năm 2014 đã phổ biến nó, The Body Keeps the Score (Cơ Thể Ghi Nhớ Mọi Thứ) của nhà tâm thần học người Hà Lan Bessel van der Kolk. Nhưng khi ý tưởng này lan rộng, nó cũng bị đơn giản hóa.

In fact, this book – which has spent almost six years on The New York Times bestseller list – goes beyond arguing that trauma affects the body. It rests on a far more contentious claim: that traumatic memories live in the body, inaccessible to conscious memory.

Trên thực tế, cuốn sách này – vốn đã nằm trong danh sách bán chạy của The New York Times gần sáu năm – không chỉ dừng lại ở việc lập luận rằng chấn thương ảnh hưởng đến cơ thể. Nó dựa trên một tuyên bố gây tranh cãi hơn nhiều: đó là những ký ức chấn thương sống trong cơ thể, và không thể tiếp cận được bằng trí nhớ có ý thức.

This idea of repressed memories has a long and controversial history. Here’s why we’re worried it’s making a comeback.

Ý tưởng về những ký ức bị kìm nén này có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi. Đây là lý do tại sao chúng ta lo lắng nó đang quay trở lại.

The memory wars

Cuộc chiến ký ức

During the 1990s, the idea of repressed memories sparked a major scientific dispute known as the “memory wars”. Clinicians and memory researchers disagreed over whether traumatic events could be completely inaccessible to conscious memory, only to be recovered later in therapy.

Trong những năm 1990, ý tưởng về ký ức bị dồn nén đã châm ngòi cho một tranh chấp khoa học lớn được gọi là “cuộc chiến ký ức”. Các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu trí nhớ bất đồng về việc liệu các sự kiện chấn thương có thể hoàn toàn không tiếp cận được với bộ nhớ ý thức hay không, mà chỉ được phục hồi sau này trong quá trình trị liệu.

The core idea, rooted in psychoanalytic theory, was that traumatic experiences are so overwhelming that the mind unconsciously represses them as a defence mechanism, removing them from conscious awareness while they continue to produce psychological symptoms.

Ý tưởng cốt lõi, bắt nguồn từ lý thuyết phân tâm học, là các trải nghiệm chấn thương quá sức chịu đựng đến mức tâm trí vô thức dồn nén chúng như một cơ chế phòng vệ, loại bỏ chúng khỏi nhận thức ý thức trong khi chúng vẫn tiếp tục gây ra các triệu chứng tâm lý.

After more than a decade of research raising serious doubts about repression as a reliable mechanism, many believed this debate had been settled.

Sau hơn một thập kỷ nghiên cứu làm dấy lên những nghi ngờ nghiêm trọng về việc dồn nén là một cơ chế đáng tin cậy, nhiều người tin rằng cuộc tranh luận này đã được giải quyết.

Yet the idea of repressed memories is returning.

Tuy nhiên, ý tưởng về ký ức bị dồn nén đang quay trở lại.

Today, the claim is not only that traumatic memories can be repressed, but that the body stores them. These repressed, stored memories are said to re-emerge later through physical symptoms.

Ngày nay, tuyên bố không chỉ là ký ức chấn thương có thể bị dồn nén, mà còn là cơ thể lưu trữ chúng. Những ký ức bị dồn nén và được lưu trữ này được cho là sẽ tái xuất hiện sau này thông qua các triệu chứng thể chất.

The Body Keeps the Score suggests healing requires “releasing” or “integrating” these hidden memories of trauma through a variety of alternative, often non-evidence-based therapies, such as yoga, pyschedelic-assisted therapy and guided imagery.

Cuốn sách The Body Keeps the Score (Cơ thể ghi nhớ) gợi ý rằng việc chữa lành đòi hỏi phải “giải phóng” hoặc “tích hợp” những ký ức chấn thương bị ẩn giấu này thông qua nhiều liệu pháp thay thế, thường không dựa trên bằng chứng, chẳng hạn như yoga, trị liệu hỗ trợ bằng chất ảo giác và hình dung có hướng dẫn.

Traumatic experiences are further described as disrupting the nervous system in lasting ways – even beyond a person’s conscious awareness or memory of what happened. This argument has shifted public perceptions of trauma.

Các trải nghiệm chấn thương còn được mô tả là làm gián đoạn hệ thần kinh theo những cách lâu dài – thậm chí vượt ra ngoài nhận thức ý thức hoặc ký ức của một người về những gì đã xảy ra. Luận điểm này đã thay đổi nhận thức công chúng về chấn thương.

Trauma and the body

Sang chấn và cơ thể

The kind of memory research we do does not deny trauma, nor that it can affect the body. The concern is specifically about how this relates to memory.

Loại hình nghiên cứu trí nhớ mà chúng tôi thực hiện không phủ nhận sang chấn, cũng như việc nó có thể ảnh hưởng đến cơ thể. Mối quan tâm cụ thể là cách điều này liên quan đến trí nhớ.

There is broad scientific agreement that stress, often associated with traumatic experiences, can alter hormone levels such as adrenaline, noradrenaline and cortisol, which can then impact other systems of the body. This can elevate blood pressure, affect libido, and influence how safe or unsafe the world feels on a bodily level.

Có sự đồng thuận khoa học rộng rãi rằng căng thẳng (stress) , thường liên quan đến các trải nghiệm chấn thương, có thể làm thay đổi mức độ hormone như adrenaline, noradrenaline và cortisol, điều này sau đó có thể tác động đến các hệ thống khác của cơ thể. Điều này có thể làm tăng huyết áp, ảnh hưởng đến ham muốn tình dục, và tác động đến cảm giác an toàn hay bất an của thế giới ở cấp độ cơ thể.

For some people, trauma can lead to post-traumatic stress disorder (PTSD) which involves physical symptoms such as nausea, panic attacks, difficulty breathing, trouble sleeping, and feeling exhausted from constantly being “on guard”.

Đối với một số người, sang chấn có thể dẫn đến rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) , bao gồm các triệu chứng vật lý như buồn nôn, cơn hoảng loạn, khó thở, mất ngủ, và cảm thấy kiệt sức do liên tục phải “cảnh giác.”

How memory works

Cách thức hoạt động của trí nhớ

Memory doesn’t work like a recording device we can simply “play back”.

Trí nhớ không hoạt động như một thiết bị ghi âm mà chúng ta chỉ có thể “phát lại.”

Decades of research show that autobiographical memory is reconstructed each time an event is recalled. This means the context we’re in – including new information, our emotions, and other people’s expectations – can influence what we remember. This may distort or alter our memories.

Nhiều thập kỷ nghiên cứu cho thấy trí nhớ tự truyện được tái cấu trúc mỗi khi một sự kiện được hồi tưởng lại. Điều này có nghĩa là bối cảnh chúng ta đang ở – bao gồm thông tin mới, cảm xúc của chúng ta và kỳ vọng của người khác – có thể ảnh hưởng đến những gì chúng ta ghi nhớ. Điều này có thể làm sai lệch hoặc thay đổi ký ức của chúng ta.

Suggestive therapy techniques – for example, hypnosis or guided imagery, where patients enter a highly suggestible state – are especially prone to implanting false memories.

Các kỹ thuật trị liệu gợi ý – ví dụ, thôi miên hoặc hình dung có hướng dẫn, nơi bệnh nhân bước vào trạng thái dễ bị ảnh hưởng cao – đặc biệt dễ cấy ghép những ký ức giả.

Major professional organisations, such as the American Psychological Association and the British Psychological Society have repeatedly warned that these therapeutic techniques designed to recover supposedly buried memories can create false memories.

Các tổ chức chuyên nghiệp lớn, như Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ và Hội Tâm lý học Anh, đã nhiều lần cảnh báo rằng các kỹ thuật trị liệu này được thiết kế để khôi phục những ký ức được cho là bị chôn vùi có thể tạo ra những ký ức giả.

Figure
CC BY-NC
CC BY-NC

Everyone seems to be talking about trauma. Do we know more about it? Or has the meaning changed? In this five-part series, we explore the shifting definition of trauma, why talking about it doesn’t always help, and what else can work.

Mọi người dường như đang nói về chấn thương tâm lý (trauma) . Liệu chúng ta có biết nhiều hơn về nó không? Hay ý nghĩa của nó đã thay đổi? Trong loạt bài năm phần này, chúng tôi khám phá định nghĩa thay đổi của chấn thương tâm lý, tại sao việc nói về nó không phải lúc nào cũng giúp ích, và những phương pháp nào khác có thể hiệu quả.

Alternative therapies

Các liệu pháp thay thế

The Body Keeps the Score promotes a broad range of therapies for trauma as alternatives to more established PTSD treatments, including yoga and psychodrama, which is the use of roleplay to re-enact the traumatic experience.

Cuốn sách The Body Keeps the Score quảng bá nhiều liệu pháp rộng rãi cho chấn thương như giải pháp thay thế cho các phương pháp điều trị Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) đã được thiết lập, bao gồm yoga và kịch tâm lý (psychodrama) , là việc sử dụng nhập vai để tái hiện trải nghiệm đau thương.

Some of these approaches may be helpful for some people. There is no harm in doing yoga if you have PTSD and feel it helps to reduce stress.

Một số phương pháp tiếp cận này có thể hữu ích cho một số người. Việc tập yoga không gây hại nếu bạn bị PTSD và cảm thấy nó giúp giảm căng thẳng.

However, problems arise when these techniques are claimed to be able to help people “access repressed memories”.

Tuy nhiên, các vấn đề nảy sinh khi những kỹ thuật này được tuyên bố là có thể giúp mọi người “truy cập vào ký ức bị kìm nén”.

This idea can be exploited. Recent ads on social media suggest nightmares or trouble sleeping could be due to extensive trauma you don’t remember. A quick quiz will deliver your test results and redirect you to a “trauma-informed” online coaching program that you pay for.

Ý tưởng này có thể bị lợi dụng. Các quảng cáo gần đây trên mạng xã hội gợi ý rằng ác mộng hoặc khó ngủ có thể là do chấn thương nghiêm trọng mà bạn không nhớ. Một bài kiểm tra nhanh sẽ đưa ra kết quả và chuyển hướng bạn đến một chương trình huấn luyện trực tuyến “dựa trên hiểu biết về chấn thương” mà bạn phải trả phí.

Figure
This ad on Instagram prompts you to look for physical symptoms as clues to a traumatic past you don’t remember. Instagram
Quảng cáo này trên Instagram thúc giục bạn tìm kiếm các triệu chứng thể chất như manh mối về một quá khứ đau thương mà bạn không nhớ. Instagram

What about psychedelics and MDMA?

Còn về chất gây ảo giác và MDMA thì sao?

More recently, van der Kolk and others have turned attention to psychedelic-assisted therapy.

Gần đây hơn, Van der Kolk và những người khác đã chú ý đến liệu pháp hỗ trợ bằng chất gây ảo giác.

Substances such as MDMA and psilocybin have shown promise in tightly controlled research settings. They appear to influence brain pathways, though the mechanisms are not yet fully understood.

Các chất như MDMA và psilocybin đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các môi trường nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ. Chúng dường như ảnh hưởng đến các đường dẫn thần kinh của não bộ, mặc dù cơ chế vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.

From a memory perspective, psychedelics raise specific concerns. Research suggests psychedelics can affect memory in some worrying ways.

Từ góc độ trí nhớ, chất gây ảo giác làm dấy lên những lo ngại cụ thể. Nghiên cứu cho thấy chúng có thể ảnh hưởng đến ký ức theo một số cách đáng lo ngại.

They make people more suggestible, meaning they are more likely to accept ideas or stories as true, even when they come from an outside source. They also create a powerful feeling that what people experience is deeply and certainly real.

Chúng khiến người ta dễ bị gợi ý hơn, nghĩa là họ có xu hướng chấp nhận các ý tưởng hoặc câu chuyện là sự thật, ngay cả khi chúng đến từ nguồn bên ngoài. Chúng cũng tạo ra cảm giác mạnh mẽ rằng những gì con người trải qua là sâu sắc và chắc chắn là có thật.

This is a risky combination, because a person could come away with a false memory they feel convinced has happened.

Đây là một sự kết hợp rủi ro, bởi vì một người có thể mang về một ký ức giả mà họ cảm thấy chắc chắn rằng nó đã xảy ra.

Early qualitative reports already describe cases in which apparent memories of trauma emerged during psychedelic therapy, with uncertainty about their accuracy.

Các báo cáo định tính ban đầu đã mô tả các trường hợp những ký ức rõ ràng về chấn thương xuất hiện trong quá trình trị liệu bằng chất gây ảo giác, với sự không chắc chắn về độ chính xác của chúng.

Recent US research found the vast majority of people endorse belief in repressed memories and the idea that “the body keeps the score”. This research is currently being replicated in Australia, with preliminary findings suggesting these beliefs may be even more widespread over here.

Nghiên cứu gần đây của Mỹ cho thấy phần lớn mọi người tán thành niềm tin vào ký ức bị kìm nén và ý tưởng rằng “cơ thể ghi nhớ.” Nghiên cứu này hiện đang được tái lập ở Úc, với các phát hiện sơ bộ cho thấy những niềm tin này có thể phổ biến hơn nữa tại đây.

The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ phù hợp nào ngoài vị trí học thuật của họ.