
‘Tự chủ chiến lược’ là gì – và tại sao mọi người đột nhiên tìm kiếm nó?
What is ‘strategic autonomy’ – and why is everyone suddenly reaching for it?
The leaders of Canada, France, India and Turkey are among those looking to leverage their ability to say ‘no’ to Washington.
Các nhà lãnh đạo của Canada, Pháp, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ là những người đang tìm cách tận dụng khả năng nói ‘không’ với Washington.
Strategic autonomy is having a moment.
Tự chủ chiến lược đang là chủ đề nóng.
European leaders are invoking it to justify a historic defense buildup; India’s foreign ministry has made it the organizing principle of a policy that buys Russian oil while courting American investment; and Canada is treating it as a “core objective.”
Các nhà lãnh đạo châu Âu đang viện dẫn nó để biện minh cho việc tăng cường quốc phòng lịch sử; Bộ ngoại giao Ấn Độ đã biến nó thành nguyên tắc tổ chức của một chính sách mua dầu Nga đồng thời thu hút đầu tư Mỹ; và Canada xem nó là một “mục tiêu cốt lõi.”
The phrase is everywhere in international relations circles, but the explanation is almost nowhere. So what does strategic autonomy actually mean? And why are analysts reaching for it now?
Cụm từ này xuất hiện ở khắp mọi nơi trong giới quan hệ quốc tế, nhưng lời giải thích thì gần như không có. Vậy tự chủ chiến lược thực sự có nghĩa là gì? Và tại sao các nhà phân tích lại đề cập đến nó vào lúc này?
Leverage more than self-sufficiency
Tận dụng nhiều hơn tự chủ
The first thing to note is that autonomy does not imply withdrawal from the international order or a severing or reduction of ties with Washington.
Điều cần lưu ý đầu tiên là quyền tự chủ không có nghĩa là rút khỏi trật tự quốc tế hay cắt đứt/giảm bớt quan hệ với Washington.
Take the European Union, for instance. As one of the few organizations that has made explicit its aspirations for strategic autonomy, the EU is boosting its collective-defense spending to hedge against an America whose long-term commitments can no longer be relied upon.
Ví dụ, Liên minh Châu Âu (EU) . Là một trong số ít các tổ chức công khai khát vọng tự chủ chiến lược, EU đang tăng cường chi tiêu quốc phòng tập thể để phòng ngừa rủi ro từ một nước Mỹ mà các cam kết dài hạn không còn đáng tin cậy.
India still participates in the Quad strategic alliance alongside the U.S., Australia and Japan, but it conducts an independent foreign policy when its interests don’t align with Washington’s. Canada is diversifying its partnerships but not decoupling.
Ấn Độ vẫn tham gia liên minh chiến lược Quad cùng với Mỹ, Úc và Nhật Bản, nhưng nước này lại thực hiện chính sách đối ngoại độc lập khi lợi ích của họ không phù hợp với Washington. Canada đang đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác nhưng không tách rời.
You can argue with the particulars of each case. But from Germany to India to Canada, the basic instinct driving these countries’ foreign policies is the same: seeking to increase their maneuvering room while remaining broadly aligned with the United States.
Bạn có thể tranh luận về các chi tiết cụ thể của từng trường hợp. Nhưng từ Đức đến Ấn Độ đến Canada, bản năng cơ bản thúc đẩy chính sách đối ngoại của các quốc gia này là như nhau: tìm cách tăng không gian cơ động trong khi vẫn duy trì sự liên kết rộng rãi với Hoa Kỳ.
All remain embedded in the existing U.S.-led global security and economic orders. Only now they are renegotiating the terms of their participation in those orders.
Tất cả vẫn nằm trong trật tự an ninh và kinh tế toàn cầu do Mỹ dẫn đầu. Chỉ là giờ đây họ đang đàm phán lại các điều khoản tham gia vào những trật tự đó.
Taken as such, strategic autonomy is best seen as leverage and flexibility rather than self-sufficiency. More specifically, it is the credible ability to say “no” to great-power patrons, such as the U.S.
Xét về mặt này, tự chủ chiến lược được xem là đòn bẩy và sự linh hoạt hơn là tự cung tự cấp. Cụ thể hơn, đó là khả năng đáng tin cậy để nói “không” với các nhà bảo trợ cường quốc, chẳng hạn như Mỹ.
A strategically autonomous nation can take diplomatic positions that the superpowers of the day dislike. It can field military force without depending entirely on another country’s hardware or authorization. And it can maintain enough control over critical supply chains to blunt coercion from rivals.
Một quốc gia tự chủ chiến lược có thể đưa ra các lập trường ngoại giao mà các siêu cường đương thời không thích. Nó có thể triển khai lực lượng quân sự mà không hoàn toàn phụ thuộc vào trang thiết bị hoặc sự cho phép của một quốc gia khác. Và nó có thể duy trì đủ quyền kiểm soát đối với các chuỗi cung ứng quan trọng để giảm thiểu sự ép buộc từ các đối thủ.
Charles de Gaulle’s ghost
Bóng ma Charles de Gaulle
The phrase itself is newer than many people realize, even if the underlying logic is not.
Bản thân cụm từ này mới hơn nhiều người nghĩ, ngay cả khi logic cơ bản của nó thì không.
France’s postwar leader, Charles de Gaulle, spent much of the 1960s institutionalizing what later became known as strategic autonomy. In 1966 he withdrew France from NATO’s integrated military command, while keeping the country within the alliance itself. What de Gaulle objected to was de facto American authorization on matters of French security.
Nhà lãnh đạo Pháp thời hậu chiến, Charles de Gaulle, đã dành phần lớn những năm 1960 để thể chế hóa cái sau này được biết đến là quyền tự chủ chiến lược. Năm 1966, ông đã rút Pháp khỏi bộ chỉ huy quân sự tích hợp của NATO, nhưng vẫn giữ đất nước trong liên minh này. Điều mà de Gaulle phản đối là sự ủy quyền thực tế của Mỹ đối với các vấn đề an ninh của Pháp.
His reasoning was straightforward: A state dependent on another power for its security is not fully sovereign.
Lý lẽ của ông rất đơn giản: Một quốc gia phụ thuộc vào một cường quốc khác về an ninh thì không hoàn toàn có chủ quyền.
While de Gaulle never used the phrase “strategic autonomy,” it became embedded in official French doctrine in the nation’s 1994 White Paper on Defense.
Mặc dù de Gaulle chưa bao giờ sử dụng cụm từ “tự chủ chiến lược,” nhưng nó đã được đưa vào học thuyết chính thức của Pháp trong Sách Trắng về Quốc phòng năm 1994 của quốc gia này.
By 1998, the concept had migrated to wider European politics through the Saint-Malo Declaration between then-U.K. and French leaders Tony Blair and Jacques Chirac. They argued that Europe required “the capacity for autonomous action, backed up by credible military forces.” The European Union formalized the policy in its 2016 Global Strategy.
Đến năm 1998, khái niệm này đã lan sang chính trị châu Âu rộng lớn hơn thông qua Tuyên bố Saint-Malo giữa các nhà lãnh đạo Anh và Pháp lúc bấy giờ là Tony Blair và Jacques Chirac. Họ lập luận rằng châu Âu cần “khả năng hành động tự chủ, được hỗ trợ bởi các lực lượng quân sự đáng tin cậy.” Liên minh Châu Âu đã chính thức hóa chính sách này trong Chiến lược Toàn cầu năm 2016 của mình.
While de Gaulle was pursuing his policies, a parallel tradition through the Non-Aligned Movement saw India, Indonesia, Yugoslavia and many others chart a Cold War course between the U.S. and the Soviet Union.
Trong khi de Gaulle theo đuổi các chính sách của mình, một truyền thống song song thông qua Phong trào Không Liên kết đã chứng kiến Ấn Độ, Indonesia, Nam Tư và nhiều quốc gia khác đi theo con đường Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô.
Same logic, different crises
Logic tương tự, khủng hoảng khác nhau
The resurgence of interest in strategic autonomy has a common source: A U.S.-led order that for an increasing number of nations has started to feel less like a public good and more like a burden.
Sự quan tâm tái sinh đối với quyền tự chủ chiến lược có một nguồn gốc chung: Một trật tự do Mỹ dẫn đầu, đối với ngày càng nhiều quốc gia, đã bắt đầu được cảm nhận ít giống một lợi ích công cộng và giống một gánh nặng hơn.
While some leaders have been ahead of the curve – France’s Emmanuel Macron argued for European strategic autonomy years before his European peers – it is President Donald Trump’s second term that has changed the political arithmetic.
Trong khi một số nhà lãnh đạo đã đi trước thời đại – Emmanuel Macron của Pháp đã ủng hộ quyền tự chủ chiến lược châu Âu nhiều năm trước các đồng nghiệp châu Âu của mình – thì chính nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump đã thay đổi phép tính chính trị.
Governments that once assumed that American security guarantees were unconditional have discovered otherwise. European leaders are no longer asking whether independent military capacity is necessary; they are asking how quickly they can build it.
Các chính phủ từng cho rằng các đảm bảo an ninh của Mỹ là vô điều kiện đã phát hiện ra điều ngược lại. Các nhà lãnh đạo châu Âu không còn hỏi liệu năng lực quân sự độc lập có cần thiết hay không; họ đang hỏi họ có thể xây dựng nó nhanh như thế nào.
India’s version of strategic autonomy is, perhaps, the most developed and instructive.
Phiên bản quyền tự chủ chiến lược của Ấn Độ, có lẽ, là phát triển và mang tính giáo huấn nhất.
The government of Narendra Modi buys Russian oil despite Western sanctions. It abstains on United Nations votes over Ukraine while deepening defense cooperation with Washington. And it engages multilateral forums that include Beijing while strengthening ties with the Quad.
Chính phủ của Narendra Modi mua dầu Nga bất chấp các lệnh trừng phạt của phương Tây. Quốc gia này bỏ phiếu về các vấn đề của Liên Hợp Quốc liên quan đến Ukraine trong khi tăng cường hợp tác quốc phòng với Washington. Và nó tham gia các diễn đàn đa phương bao gồm cả Bắc Kinh trong khi củng cố quan hệ với nhóm Quad.
Viewed through the lens of traditional alliance politics, the behavior appears incoherent. But seen through the lens of strategic autonomy, it becomes more intelligible. India is maximizing leverage across competing relationships while refusing permanent dependence on any of them.
Nhìn qua lăng kính chính trị liên minh truyền thống, hành vi này có vẻ thiếu mạch lạc. Nhưng khi nhìn qua lăng kính quyền tự chủ chiến lược, nó trở nên dễ hiểu hơn. Ấn Độ đang tối đa hóa đòn bẩy trên các mối quan hệ cạnh tranh trong khi từ chối sự phụ thuộc vĩnh viễn vào bất kỳ bên nào.
Canada is seemingly arriving at a similar place, albeit through a different route.
Canada dường như cũng đang đến một nơi tương tự, mặc dù bằng một con đường khác.
Trump’s rhetoric over Canada becoming the U.S.’s 51st state exposes how much dependence Ottawa had accumulated with regards to Washington. In response, Canadian policymakers are now pursing trade diversification, renewed defense investment and broader partnerships.
Những lời lẽ của Trump về việc Canada trở thành tiểu bang thứ 51 của Mỹ đã phơi bày mức độ phụ thuộc mà Ottawa đã tích lũy đối với Washington. Đáp lại, các nhà hoạch định chính sách Canada hiện đang theo đuổi đa dạng hóa thương mại, đầu tư quốc phòng được đổi mới và các quan hệ đối tác rộng hơn.
Turkey and Saudi Arabia illustrate a harder version of the same logic. Ankara remains inside NATO while operating Russian air defense systems. Riyadh is building a domestic defense capacity while cultivating alternative weapons suppliers to Washington.
Thổ Nhĩ Kỳ và Ả Rập Xê Út minh họa một phiên bản cứng rắn hơn của logic tương tự. Ankara vẫn nằm trong NATO trong khi vận hành các hệ thống phòng không của Nga. Riyadh đang xây dựng năng lực quốc phòng trong nước đồng thời nuôi dưỡng các nhà cung cấp vũ khí thay thế cho Washington.
These are hedging strategies adapted to today’s more fragmented international order, while the older divide separated aligned states from nonaligned states.
Đây là các chiến lược phòng ngừa được điều chỉnh cho trật tự quốc tế ngày càng phân mảnh hiện nay, khác với sự chia rẽ cũ đã tách các quốc gia liên kết khỏi các quốc gia không liên kết.
A different divide is now emerging. Some governments accept deep patron dependence, whereas others are determined to preserve flexibility even inside formal alliances and partnerships.
Một sự chia rẽ khác đang nổi lên. Một số chính phủ chấp nhận sự phụ thuộc sâu sắc vào người bảo trợ, trong khi những chính phủ khác quyết tâm duy trì sự linh hoạt ngay cả bên trong các liên minh và quan hệ đối tác chính thức.
And that distinction – between those striving for strategic autonomy and those who are not – is increasingly shaping world politics.
Và sự khác biệt đó – giữa những bên phấn đấu vì quyền tự chủ chiến lược và những bên không – ngày càng định hình chính trị thế giới.
This article is part of a series explaining foreign policy terms commonly used but rarely explained.
Bài viết này là một phần của loạt bài giải thích các thuật ngữ chính sách đối ngoại thường được sử dụng nhưng hiếm khi được giải thích.
Andrew Latham does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Andrew Latham không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

Trong bóng tối chiến tranh Iran, chiến dịch Lebanon mới của Israel có nguy cơ lặp lại những bài học thất bại – và các cuộc chiếm đóng – của quá khứ
In Iran war’s shadow, Israel’s renewed Lebanon campaign risks repeating failed lessons – and occupations – of the past
-

Các cơ quan y tế đang khẩn trương ngăn chặn dịch Ebola tại DRC và Uganda. Đây là những yếu tố khiến tình hình trở nên vô cùng thách thức.
Health authorities are racing to contain Ebola in the DRC and Uganda. Here’s what’s making it so challenging