
Tại sao các bài hát cổ vũ World Cup của Mỹ bị chế giễu – và điều gì tạo nên một bài hay
Why the US World Cup chants are being mocked – and what makes a great one
From the cringey ‘U-S-A!’ to the iconic ‘You’ll Never Walk Alone’, the battle for soccer’s top prize starts in the stands.
Từ tiếng ‘U-S-A!’ vụng về đến bài hát mang tính biểu tượng ‘You’ll Never Walk Alone’, cuộc chiến giành giải thưởng lớn nhất của bóng đá bắt đầu từ khán đài.
As the 2026 FIFA World Cup arrives in Canada, Mexico and the United States, one contest has already begun online: the fight over who sounds like a “real” soccer fan.
Khi World Cup FIFA 2026 đổ bộ tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ, một cuộc tranh luận đã bắt đầu trực tuyến: cuộc chiến về việc ai mới là người hâm mộ bóng đá “thực thụ.”
Fans in the US have been mocked on social media for chants such as “I believe that we will win” and “U-S-A! U-S-A!”
Người hâm mộ ở Mỹ đã bị chế giễu trên mạng xã hội vì những khẩu hiệu như “I believe that we will win” (Tôi tin chúng ta sẽ thắng) và “U-S-A! U-S-A!”.
To some, they sound joyful. To others, especially those raised on older soccer traditions, they sound awkward, rehearsed or painfully unoriginal.
Đối với một số người, những khẩu hiệu này nghe có vẻ vui tươi. Nhưng đối với những người khác, đặc biệt là những người lớn lên trong truyền thống bóng đá cũ hơn, chúng lại nghe có vẻ gượng gạo, được tập dượt hoặc thiếu tính sáng tạo đến mức đau đớn.
But this debate is about much more than whether one chant is better than another. Sports chants are cultural passports. They teach people how to belong – who counts as an insider – and whose version of soccer is “legitimate”.
Nhưng cuộc tranh luận này không chỉ dừng lại ở việc khẩu hiệu nào hay hơn khẩu hiệu nào. Các bài hát cổ vũ thể thao là những hộ chiếu văn hóa. Chúng dạy con người cách thuộc về – ai mới được coi là nội bộ – và phiên bản bóng đá của ai mới là “hợp pháp.”
Chants are older than TikTok
Bài hát cổ vũ đã có từ trước TikTok
Soccer fans have been shouting, singing and chanting for well over a century. Early records of soccer cries and songs date back to the 1880s, while some club songs still used today emerged in the 1890s.
Người hâm mộ bóng đá đã la hét, ca hát và hô vang suốt hơn một thế kỷ. Các ghi chép ban đầu về những tiếng kêu và bài hát bóng đá có từ thập niên 1880, trong khi một số bài hát câu lạc bộ vẫn được sử dụng ngày nay xuất hiện vào những năm 1890.
By the 1960s, modern soccer chanting had become deeply tied to terrace culture, the supporter culture that grew from the sport’s standing sections. Fans borrowed tunes from pop music, hymns, folk songs and local jokes, then rewrote them for players, rival clubs and match-day drama.
Đến những năm 1960, việc cổ vũ bóng đá hiện đại đã gắn bó sâu sắc với văn hóa khán đài, nền văn hóa của những người ủng hộ phát triển từ khu vực đứng xem của sân vận động. Người hâm mộ đã mượn giai điệu từ nhạc pop, thánh ca, dân ca và các câu chuyện cười địa phương, sau đó viết lại chúng dành cho cầu thủ, đội đối thủ và kịch tính ngày thi đấu.
This is why the best chants often feel half familiar and half new. The tune may come from somewhere else, but the words belong to the crowd.
Đây là lý do tại sao những bài cổ vũ hay nhất thường mang cảm giác vừa quen thuộc lại vừa mới mẻ. Giai điệu có thể đến từ nơi khác, nhưng lời ca thì thuộc về đám đông.
Team Brazil Chant
Bài hát cổ vũ đội tuyển Brazil
So what makes a good chant?
Vậy điều gì tạo nên một bài hát cổ vũ hay?
While there are numerous factors that contribute to the success of a soccer chant, a great chant will usually have five key ingredients.
Mặc dù có vô số yếu tố góp phần vào sự thành công của một bài hát cổ vũ bóng đá, nhưng một bài hát tuyệt vời thường sẽ có năm thành phần cốt lõi.
It is simple. People must be able to learn it in seconds.
Nó phải đơn giản. Mọi người phải có thể học nó chỉ trong vài giây.
It is repeatable. It needs to survive noise, nerves, bad singing and thousands of people joining at slightly different times.
Nó phải dễ lặp lại. Nó cần tồn tại được trước tiếng ồn ào, sự căng thẳng, giọng ca kém và hàng ngàn người tham gia vào những thời điểm hơi khác nhau.
It is shared. A chant only works when it stops being owned by one person and becomes the crowd’s voice.
Nó phải mang tính cộng đồng. Một bài hát cổ vũ chỉ hiệu quả khi nó không còn thuộc về một cá nhân mà trở thành tiếng nói của cả đám đông.
It is emotionally timed. It needs to land after a goal, during a tense defensive stand, when a rival is rattled, or when hope is fading.
Nó phải phù hợp với cảm xúc. Nó cần được cất lên sau một bàn thắng, trong lúc phòng ngự căng thẳng, khi đối thủ đang hoang mang, hoặc khi hy vọng đang mờ dần.
It is tied to identity. It says “this is who we are, this is where we are from, and this is who we are not”.
Nó phải gắn liền với bản sắc. Nó tuyên bố rằng “đây là chúng ta, đây là nơi chúng ta đến từ, và đây không phải là ai”.
Think of Iceland’s “thunderclap” at Euro 2016. It was not lyrically complex. Its power came from timing, rhythm and unity.
Hãy nghĩ đến bài hát “thunderclap” của Iceland tại Euro 2016. Bài hát này không phức tạp về mặt ca từ. Sức mạnh của nó đến từ nhịp điệu, thời điểm và sự đoàn kết.
Then there’s “Will Grigg’s on fire”, which took a dance track and used it to turn a squad player into a tournament folk hero.
Rồi còn có “Will Grigg’s on fire”, vốn đã lấy một bản nhạc nhảy và sử dụng nó để biến một cầu thủ đội hình thành người hùng dân gian của giải đấu.
Liverpool’s “You’ll Never Walk Alone”, which derives from 1963 song by Gerry and the Pacemakers, works less as a chant and more as a shared emotional ritual.
Bài hát “You’ll Never Walk Alone” của Liverpool, bắt nguồn từ bài hát năm 1963 của Gerry and the Pacemakers, hoạt động ít như một bài hát cổ vũ mà giống như một nghi thức cảm xúc chung hơn.
Great chants are not always beautiful. Many are blunt, funny, silly or rude. But they usually feel like they have come from the crowd – not been handed to the crowd.
Những bài hát cổ vũ tuyệt vời không phải lúc nào cũng đẹp đẽ. Nhiều bài thì thẳng thừng, hài hước, ngớ ngẩn hoặc thô lỗ. Nhưng chúng thường mang lại cảm giác như thể chúng đến từ đám đông – chứ không phải được trao cho đám đông.
Critics are calling US chants “cringe”, arguing that they tend to rely on simplistic American sports cheers recycled from other sports instead of authentic soccer traditions.
Các nhà phê bình gọi các bài hát cổ vũ của Mỹ là “sến” (cringe) , lập luận rằng chúng có xu hướng dựa vào những lời hô vang thể thao đơn giản kiểu Mỹ được tái chế từ các môn thể thao khác thay vì truyền thống bóng đá đích thực.
European and South American fans in particular have said the US chants show a lack of depth, originality and creativity, and sound more like corporate promotions than passionate rally cries.
Người hâm mộ châu Âu và Nam Mỹ đặc biệt cho rằng các bài hát cổ vũ của Mỹ thiếu chiều sâu, tính độc đáo và sự sáng tạo, nghe giống như các chiến dịch quảng cáo doanh nghiệp hơn là những lời kêu gọi nhiệt huyết.
Chants turn spectators into participants
Hò reo biến khán giả thành người tham gia
Chanting can become the mechanism that moves individuals from the role of a passive observer to a collective “off-field team”.
Việc hò reo có thể trở thành cơ chế chuyển đổi cá nhân từ vai trò quan sát viên thụ động sang một “đội nhóm ngoài sân” tập thể.
Research has shown crowd behaviour can influence team performance by either boosting motivation through support, or undermining it through pressure, anxiety and distraction.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hành vi đám đông có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của đội bằng cách tăng cường động lực thông qua sự ủng hộ, hoặc làm suy yếu nó thông qua áp lực, lo lắng và mất tập trung.
Team US chant
Hò reo của đội US
By chanting non-stop throughout the match, a collective fan base can narrate the game, further contributing to the “us against them” mentality that defines the stadium experience.
Bằng việc hò reo không ngừng suốt trận đấu, một lượng lớn người hâm mộ có thể tường thuật lại trận đấu, góp phần vào tâm lý “chúng ta chống lại họ” định hình trải nghiệm tại sân vận động.
Loud crowd chants and cheers can also bias referee decision-making by acting as an auditory cue.
Tiếng hò reo và cổ vũ ồn ào của đám đông cũng có thể gây thiên vị cho việc ra quyết định của trọng tài bằng cách hoạt động như một tín hiệu thính giác.
A 2002 study found referees who watched game play footage with audible crowd noise were less confident in their judgements, and called 15.5% fewer fouls against the home team compared to those who watched in silence.
Một nghiên cứu năm 2002 đã phát hiện rằng các trọng tài xem lại đoạn phim trận đấu với tiếng ồn đám đông có thể nghe thấy sẽ kém tự tin hơn trong phán quyết của mình, và gọi ít hơn 15,5% lỗi đối với đội chủ nhà so với những người xem trong im lặng.
The line between banter and harm
Ranh giới giữa lời trêu đùa và tổn hại
Soccer chants also have a darker side.
Các bài hát cổ vũ bóng đá cũng có mặt tối hơn.
Because they mark “us” and “them”, they can slide from humour into racism, homophobia, misogyny or tragedy abuse, where rival fans mock deaths, disasters or traumatic events connected to another club or community.
Vì chúng đánh dấu ranh giới “chúng ta” và “họ”, nên đôi khi chúng có thể chuyển từ sự hài hước sang phân biệt chủng tộc, kỳ thị người đồng tính, ghét phụ nữ hoặc lạm dụng bi kịch, nơi các cổ động viên đối địch chế giễu cái chết, thảm họa hoặc những sự kiện đau thương liên quan đến một câu lạc bộ hay cộng đồng khác.
FIFA and other soccer authorities have repeatedly punished federations and clubs over discriminatory chants.
FIFA và các cơ quan bóng đá khác đã nhiều lần trừng phạt các liên đoàn và câu lạc bộ vì những bài hát mang tính phân biệt đối xử.
A prominent example is a long-running homophobic chant associated with some Mexico fans. Once dismissed by some as banter, it has brought repeated FIFA sanctions and stadium restrictions.
Một ví dụ nổi bật là điệp khúc kỳ thị người đồng tính kéo dài gắn liền với một số cổ động viên Mexico. Từng bị một số người cho là chỉ là lời trêu đùa, nó đã dẫn đến các lệnh cấm và hạn chế sân vận động lặp lại từ FIFA.
This matters because chanting is never just background noise. It tells us what a fan base is willing to celebrate, tolerate or challenge.
Điều này quan trọng bởi vì việc hát hò không bao giờ chỉ là tiếng ồn nền. Nó cho chúng ta biết một lượng fan sẵn sàng ăn mừng, dung thứ hay thách thức điều gì.
The best soccer cultures are not the ones with the loudest fans. They are the ones where fans create atmosphere without making other people feel unsafe.
Những văn hóa bóng đá tốt nhất không phải là những nơi có các cổ động viên ồn ào nhất. Đó là những nơi mà người hâm mộ tạo ra bầu không khí mà không khiến người khác cảm thấy mất an toàn.
Melbourne Victory chant
Melbourne Victory chant
A lesson for World Cup fans
Bài học dành cho người hâm mộ World Cup
So, should US fans throw out “I believe that we will win”?
Vậy, liệu người hâm mộ Mỹ có nên loại bỏ câu “Tôi tin rằng chúng ta sẽ chiến thắng” không?
Not necessarily. Every soccer culture starts somewhere. A chant that sounds awkward today can become meaningful if people attach memories and emotions to it.
Không hẳn. Mọi văn hóa bóng đá đều bắt đầu từ đâu đó. Một bài đồng ca nghe có vẻ vụng về ngày nay có thể trở nên ý nghĩa nếu mọi người gắn kỷ niệm và cảm xúc vào nó.
But the online mockery does point to something real. The strongest chants do not just declare support. They reveal a story. They carry place, humour, history and timing.
Nhưng sự chế giễu trên mạng cũng chỉ ra một điều thực tế. Những bài đồng ca mạnh mẽ không chỉ tuyên bố sự ủng hộ. Chúng tiết lộ một câu chuyện. Chúng mang theo địa điểm, sự hài hước, lịch sử và thời điểm.
That is the challenge for every nation at this World Cup. Not just to copy the sound of other soccer cultures, but to create one.
Đó là thử thách đối với mọi quốc gia tại World Cup này. Không chỉ sao chép âm thanh của các nền văn hóa bóng đá khác, mà phải tạo ra một thứ riêng.
The chant that lasts will not be the most polished. It will be the one that thousands of people make their own.
Bài đồng ca tồn tại lâu dài sẽ không phải là bài trau chuốt nhất. Đó sẽ là bài do hàng nghìn người tự sáng tạo nên.
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào có lợi ích từ bài viết này, và đã tiết lộ mọi mối liên hệ phù hợp ngoài vị trí học thuật của họ.
Read more
-

Phản ứng kiên quyết của Giáo hoàng Leo trước cuộc tấn công của Trump cho thấy một người của Chúa, chứ không phải chính trị.
Pope Leo’s resolute response to Trump attack reveals a man of God, not politics
-

Sự ám ảnh “tối đa hóa token” (tokenmaxxing) của AI tại Thung lũng Silicon có một vấn đề lớn – và các nhà triết học đã nhìn thấy điều đó từ trước.
Silicon Valley’s AI ‘tokenmaxxing’ obsession has a big problem – and philosophers saw it coming