SpaceX is poised to go public and test the latest version of its massive Starship rocket amidst criticism about its environmental impact
, ,

SpaceX chuẩn bị niêm yết và thử nghiệm phiên bản mới nhất của tên lửa Starship khổng lồ, trong bối cảnh bị chỉ trích về tác động môi trường.

SpaceX is poised to go public and test the latest version of its massive Starship rocket amidst criticism about its environmental impact

Scott Solomon, Teaching Professor of BioSciences, Rice University

SpaceX is poised to test its latest, most powerful rocket and to become a publicly traded company, all while under pressure from environmentalists.

SpaceX sắp thử nghiệm tên lửa mạnh nhất, mới nhất của mình và trở thành một công ty đại chúng, tất cả trong khi chịu áp lực từ các nhà hoạt động môi trường.

SpaceX is proceeding with two major milestones with consequences that could be, at a minimum, global. The company, owned by Elon Musk and valued at upwards of US$1.5 trillion, released its financial details on May 20, 2026 in advance of an IPO scheduled for June 12 and anticipated to be the largest in history. Meanwhile, as soon as this evening, May 21, SpaceX plans to test the latest version of its Starship rocket – also the largest of its kind in history – and designed to facilitate a human migration to the Moon and Mars.

SpaceX đang tiếp tục với hai cột mốc lớn với những hệ quả có thể, tối thiểu là mang tính toàn cầu. Công ty này, thuộc sở hữu của Elon Musk và được định giá lên tới 1,5 nghìn tỷ USD, đã công bố chi tiết tài chính vào ngày 20 tháng 5 năm 2026, trước đợt IPO dự kiến vào ngày 12 tháng 6 và được dự đoán là đợt lớn nhất trong lịch sử. Trong khi đó, ngay tối nay, ngày 21 tháng 5, SpaceX có kế hoạch thử nghiệm phiên bản mới nhất của tên lửa Starship – cũng là loại lớn nhất trong lịch sử – được thiết kế để hỗ trợ việc di cư của con người lên Mặt Trăng và Sao Hỏa.

But underlying SpaceX’s surges forward are tensions between the company’s activities and concerns about the effects they may be having on the environment.

Nhưng đằng sau sự phát triển mạnh mẽ của SpaceX là những căng thẳng giữa các hoạt động của công ty và những lo ngại về tác động mà các hoạt động này có thể gây ra đối với môi trường.

These tensions were on display in April 2026 as protests by environmental activists took place outside Starbase, its development and testing facility in South Texas, while SpaceX was courting investors.

Những căng thẳng này đã được thể hiện vào tháng 4 năm 2026 khi các nhà hoạt động môi trường biểu tình bên ngoài Starbase, cơ sở phát triển và thử nghiệm của công ty ở Nam Texas, trong khi SpaceX đang tìm kiếm các nhà đầu tư.

The Starbase facility is located in a sensitive wetland area along the Gulf Coast that serves as a habitat for birds and a nesting site for sea turtles. Concerned about pollution and launch debris damaging these species and others, environmental groups have filed multiple lawsuits against the company. Federal and state agencies have also fined SpaceX for polluting local waterways.

Cơ sở Starbase nằm trong một khu vực đất ngập nước nhạy cảm dọc Bờ Vịnh, nơi là môi trường sống của các loài chim và là nơi làm tổ của rùa biển. Lo ngại về ô nhiễm và mảnh vụn phóng làm tổn hại đến các loài này và các loài khác, các nhóm môi trường đã đệ trình nhiều vụ kiện chống lại công ty. Các cơ quan liên bang và tiểu bang cũng đã phạt SpaceX vì gây ô nhiễm nguồn nước địa phương.

This conflict is a microcosm of a larger issue: whether the space ambitions of Silicon Valley and Wall Street are fundamentally at odds with the concerns of environmental activists.

Xung đột này là một bức tranh thu nhỏ của một vấn đề lớn hơn: liệu tham vọng không gian của Thung lũng Silicon và Phố Wall có cơ bản mâu thuẫn với mối quan tâm của các nhà hoạt động môi trường hay không.

Activists protested outside SpaceX’s Starbase facility ahead of the company’s IPO.
Các nhà hoạt động đã biểu tình bên ngoài cơ sở Starbase của SpaceX trước đợt IPO của công ty.

Space and conservation at odds?

Không gian và bảo tồn mâu thuẫn nhau?

On the one hand, technologies developed for space often have benefits on Earth. And Musk has argued that SpaceX’s long-term goal of building a city on Mars would help protect life, including humans and other species, by ensuring their survival in the event of an Earthly disaster. But space exploration can also do environmental harm, from space debris causing damage to marine or terrestrial ecosystems to rockets producing pollutants and greenhouse gases, which can contribute to climate change.

Một mặt, các công nghệ được phát triển cho không gian thường mang lại lợi ích trên Trái đất. Và Musk đã lập luận rằng mục tiêu dài hạn của SpaceX là xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa sẽ giúp bảo vệ sự sống, bao gồm cả con người và các loài khác, bằng cách đảm bảo sự tồn tại của chúng trong trường hợp xảy ra thảm họa trên Trái đất. Nhưng khám phá không gian cũng có thể gây hại cho môi trường, từ mảnh vụn không gian gây thiệt hại cho hệ sinh thái biển hoặc trên cạn cho đến tên lửa thải ra chất ô nhiễm và khí nhà kính, những thứ có thể góp phần vào biến đổi khí hậu.

As an evolutionary ecologist who spent years studying rainforest insects and more than a decade considering the consequences of space settlement, I can understand both sides of this argument.

Là một nhà sinh thái học tiến hóa đã dành nhiều năm nghiên cứu côn trùng rừng mưa và hơn một thập kỷ xem xét hậu quả của việc định cư không gian, tôi có thể hiểu cả hai mặt của lập luận này.

I’ve been to Starbase to watch a Starship launch and seen the sensitive wetlands surrounding the launch pad. But I’ve also studied the fossil record and understand how events like the asteroid impact 66 million years ago devastated many of the dominant life forms alive at the time, like most dinosaurs. So I understand the motivation to become a multiplanetary species to help avoid that fate.

Tôi đã đến Starbase để xem một vụ phóng Starship và thấy vùng đất ngập nước nhạy cảm bao quanh bệ phóng. Nhưng tôi cũng đã nghiên cứu hồ sơ hóa thạch và hiểu rằng các sự kiện như vụ va chạm tiểu hành tinh 66 triệu năm trước đã tàn phá nhiều dạng sống thống trị lúc bấy giờ, như hầu hết các loài khủng long. Vì vậy, tôi hiểu động lực trở thành một loài đa hành tinh để giúp tránh số phận đó.

Figure
SpaceX’s Starbase facility, where its Starship rockets are built and where test launches occur, is surrounded by coastal wetlands that provide habitat for animals including birds and sea turtles. Scott Solomon
Cơ sở Starbase của SpaceX, nơi các tên lửa Starship được chế tạo và nơi diễn ra các vụ phóng thử nghiệm, được bao quanh bởi các vùng đất ngập nước ven biển cung cấp môi trường sống cho các loài động vật bao gồm cả chim và rùa biển. Scott Solomon

Environmental costs of space travel

Tác động môi trường của du hành vũ trụ

But does the very act of going to space cause more environmental harm than good?

Nhưng việc đi vào không gian có gây hại cho môi trường hơn là lợi ích không?

Depending on the type of fuel used, rocket launches can release pollutants such as black carbon, chlorine gas, methane and carbon dioxide that can contribute to ozone depletion and climate change. However, some liquid fuels like methane – which is what SpaceX uses for its massive Starship rocket – are cleaner-burning, producing mainly water and carbon dioxide as byproducts.

Tùy thuộc vào loại nhiên liệu được sử dụng, các vụ phóng tên lửa có thể thải ra các chất ô nhiễm như carbon đen, khí clo, methane và carbon dioxide, những chất này có thể góp phần làm suy giảm tầng ozone và biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, một số nhiên liệu lỏng như methane – loại nhiên liệu mà SpaceX sử dụng cho tên lửa Starship khổng lồ của mình – có khả năng đốt cháy sạch hơn, chủ yếu tạo ra nước và carbon dioxide làm sản phẩm phụ.

There can also be local ecological impacts, including damage to nearby vegetation or harm to wildlife, such as the destruction of bird nests. Noise pollution from the sound of a launch can stress some animals or interfere with their natural behaviors.

Cũng có thể có những tác động sinh thái cục bộ, bao gồm thiệt hại đối với thảm thực vật gần đó hoặc gây hại cho động vật hoang dã, chẳng hạn như phá hủy tổ chim. Ô nhiễm tiếng ồn từ tiếng phóng tên lửa có thể gây căng thẳng cho một số loài động vật hoặc cản trở hành vi tự nhiên của chúng.

As the frequency of rocket launches increases, these potential impacts are becoming a greater concern. In 2025, there were a total of 324 launches worldwide, which sent a staggering 4,510 objects into space. Both were new records. And these numbers don’t include suborbital launches – those that involve a shorter, up-and-down trajectory – or test launches, such as those for SpaceX’s Starship.

Khi tần suất phóng tên lửa tăng lên, những tác động tiềm tàng này đang trở thành mối lo ngại lớn hơn. Năm 2025, trên toàn thế giới đã có tổng cộng 324 vụ phóng, đưa 4.510 vật thể đáng kinh ngạc lên không gian. Cả hai đều là kỷ lục mới. Và những con số này chưa bao gồm các vụ phóng cận quỹ đạo – loại có quỹ đạo ngắn, lên và xuống – hoặc các vụ phóng thử nghiệm, chẳng hạn như đối với Starship của SpaceX.

Benefits of space exploration

Lợi ích của việc khám phá không gian

But there can also be ways in which space exploration directly benefits people back on Earth.

Nhưng cũng có những cách mà việc khám phá không gian mang lại lợi ích trực tiếp cho con người trên Trái đất.

Technological innovations created for living in space have already directly benefited some sustainability efforts on Earth. These include methods for recycling water and managing waste.

Các đổi mới công nghệ được tạo ra để sinh sống trong không gian đã trực tiếp mang lại lợi ích cho một số nỗ lực phát triển bền vững trên Trái đất. Những điều này bao gồm các phương pháp tái chế nước và quản lý chất thải.

Space technologies such as satellites have also become essential tools for researchers who study and monitor our planet’s ecosystems and how they are changing.

Các công nghệ không gian như vệ tinh cũng đã trở thành công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu nghiên cứu và giám sát hệ sinh thái hành tinh của chúng ta cũng như sự thay đổi của chúng.

NASA is working with SpaceX and other commercial space companies to build a base on the Moon within the next decade. Having people live on the Moon will require further technological developments that could have helpful spinoffs to use back on Earth.

NASA đang hợp tác với SpaceX và các công ty vũ trụ thương mại khác để xây dựng một căn cứ trên Mặt Trăng trong thập kỷ tới. Việc có người sống trên Mặt Trăng sẽ đòi hỏi những phát triển công nghệ sâu hơn, những thứ có thể có các ứng dụng phụ hữu ích để sử dụng trở lại trên Trái đất.

For example, finding ways to grow food in such an austere environment could lead to new ways to feed people in regions on Earth where agriculture has traditionally been limited by environmental constraints.

Ví dụ, việc tìm ra cách trồng lương thực trong một môi trường khắc nghiệt như vậy có thể dẫn đến những cách mới để nuôi sống người dân ở các khu vực trên Trái đất mà nông nghiệp truyền thống bị giới hạn bởi các ràng buộc môi trường.

Looking back at the Earth

Nhìn lại Trái Đất

Another way space exploration could benefit conservation efforts is by motivating people to be more environmentally minded.

Một cách khác mà khám phá không gian có thể mang lại lợi ích cho các nỗ lực bảo tồn là bằng cách thúc đẩy mọi người có ý thức về môi trường hơn.

The environmental movement that began in the 1970s was inspired in part by the perspective offered by the Earthrise photo taken during the Apollo 8 mission in 1968. Seeing the Earth with your own eyes can be even more moving, according to those who have experienced it. They point out that borders between nations are largely invisible, but that human impacts on the planet like deforestation, wildfires and the bright lights of cities at night can be quite evident.

Phong trào môi trường bắt đầu vào những năm 1970 một phần được truyền cảm hứng từ góc nhìn được cung cấp bởi bức ảnh Trái Đất mọc (Earthrise) được chụp trong sứ mệnh Apollo 8 năm 1968. Theo những người đã trải nghiệm, việc nhìn thấy Trái Đất bằng mắt thường còn xúc động hơn. Họ chỉ ra rằng biên giới giữa các quốc gia phần lớn là vô hình, nhưng những tác động của con người lên hành tinh như phá rừng, cháy rừng và ánh đèn rực rỡ của các thành phố vào ban đêm lại khá rõ ràng.

Figure
The Apollo 8 ‘Earthrise’ image, showing the Earth over the horizon from the Moon. This image, acquired by William Anders, became famous for its portrayal of the Earth in its planetary context. NASA
Hình ảnh ‘Trái Đất mọc’ của Apollo 8, chụp Trái Đất trên đường chân trời từ Mặt Trăng. Bức ảnh này, do William Anders chụp, đã trở nên nổi tiếng nhờ cách khắc họa Trái Đất trong bối cảnh hành tinh của nó. NASA

Also visible from space is a thin, blue line that seems to hover just above our planet’s surface: the atmosphere. It’s a reminder that there is only a narrow zone that allows life on Earth to flourish, and that we must protect it.

Từ không gian cũng có thể nhìn thấy một đường màu xanh mỏng, dường như lơ lửng ngay phía trên bề mặt hành tinh của chúng ta: đó là bầu khí quyển. Đây là lời nhắc nhở rằng chỉ có một khu vực hẹp cho phép sự sống trên Trái Đất phát triển mạnh mẽ, và chúng ta phải bảo vệ nó.

Astronauts frequently come back to Earth more motivated to protect the environment. Some, like Scott Kelly and Nicole Stott, became dedicated environmentalists after the experience of being in space. As space becomes more accessible and a greater number of people have these transformative experiences, there could be more support for conservation and sustainability.

Các phi hành gia thường trở về Trái Đất với động lực lớn hơn để bảo vệ môi trường. Một số người, như Scott Kelly và Nicole Stott, đã trở thành những nhà hoạt động môi trường tận tâm sau trải nghiệm ở không gian. Khi không gian ngày càng dễ tiếp cận và ngày càng nhiều người có những trải nghiệm thay đổi nhận thức này, sẽ có nhiều sự ủng hộ hơn cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững.

Do these benefits outweigh the environmental costs? Ultimately, whether going to space is a net benefit or a cost to the environment may come down to individual choices. The choice of rocket fuel matters. But so does the location of launch sites. Those near the coast are better for human safety because falling debris is more likely to come down over the ocean than a city. But some coastal locations host more significant wildlife habitats than others.

Những lợi ích này có lớn hơn chi phí môi trường không? Cuối cùng, việc đi vào không gian là một lợi ích ròng hay là một chi phí đối với môi trường có thể phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân. Việc lựa chọn nhiên liệu tên lửa là quan trọng. Nhưng vị trí của các bãi phóng cũng vậy. Những nơi gần bờ biển tốt hơn cho an toàn con người vì mảnh vỡ rơi xuống có khả năng rơi xuống đại dương hơn là thành phố. Nhưng một số địa điểm ven biển lại là nơi sinh sống của các hệ sinh thái hoang dã quan trọng hơn những nơi khác.

What goes up…

Những gì bay lên…

Decisions about what to send to space are also important. After all, what goes up must come down. Debris from space, such as defunct satellites, can burn up during reentry, but occasionally pieces reach the ground intact. When they do they can create litter, not to mention the potential for causing damage to people, property and wildlife.

Các quyết định về những vật thể được phóng lên không gian cũng rất quan trọng. Rốt cuộc, những gì bay lên thì phải rơi xuống. Các mảnh vỡ từ không gian, chẳng hạn như vệ tinh đã ngừng hoạt động, có thể cháy hết trong quá trình tái nhập khí quyển, nhưng thỉnh thoảng vẫn có những mảnh vỡ rơi xuống mặt đất nguyên vẹn. Khi chúng rơi xuống, chúng có thể tạo ra rác thải, chưa kể đến nguy cơ gây thiệt hại cho người, tài sản và động vật hoang dã.

Objects that remain in orbit also contribute to concerns about polluting the space environment, potentially making it more dangerous to travel into space because of the risk of high speed collisions.

Các vật thể còn lại trên quỹ đạo cũng góp phần gây lo ngại về việc ô nhiễm môi trường không gian, có khả năng khiến việc du hành vào không gian trở nên nguy hiểm hơn do nguy cơ va chạm tốc độ cao.

Perhaps new technologies to help advance human pursuits in space, like living on the Moon, will help solve some of our environmental challenges. The increasing number of people who get the opportunity to travel to space may be so profoundly affected by the experience that they take actions with environmental benefits.

Có lẽ các công nghệ mới giúp thúc đẩy các hoạt động của con người trong không gian, như sinh sống trên Mặt Trăng, sẽ giúp giải quyết một số thách thức môi trường của chúng ta. Số lượng người có cơ hội du hành vào không gian ngày càng tăng có thể bị ảnh hưởng sâu sắc bởi trải nghiệm này đến mức họ thực hiện các hành động mang lại lợi ích môi trường.

As the space economy continues to develop, the balance between expanding humanity’s presence beyond our home planet and concerns about protecting it will only intensify.

Khi nền kinh tế vũ trụ tiếp tục phát triển, sự cân bằng giữa việc mở rộng sự hiện diện của nhân loại ngoài hành tinh của chúng ta và những lo ngại về việc bảo vệ hành tinh này sẽ ngày càng gia tăng.

Scott Solomon has received funding from the National Science Foundation. He is the author of the book “Becoming Martian: How Living in Space Will Change Our Bodies and Minds” published by MIT Press.

Scott Solomon đã nhận được tài trợ từ Quỹ Khoa học Quốc gia. Ông là tác giả cuốn sách “Becoming Martian: How Living in Space Will Change Our Bodies and Minds” (Trở thành người Sao Hỏa: Cách sống trong không gian sẽ thay đổi cơ thể và tâm trí chúng ta) , do MIT Press xuất bản.