GLP-1 drugs like Ozempic show promise for more than weight loss. But what’s science vs hype?
,

Các loại thuốc GLP-1 như Ozempic cho thấy tiềm năng không chỉ giới hạn ở việc giảm cân. Nhưng đâu là khoa học và đâu là sự thổi phồng?

GLP-1 drugs like Ozempic show promise for more than weight loss. But what’s science vs hype?

Paul Joyce, Head of the Translational Nanomedicine & Biotherapeutics Group and Senior Research Fellow, Adelaide University

Ozempic-style drugs have been flagged as possible treatments for cancer, dementia, endo, addiction and more. An expert explains what the evidence really says.

Các loại thuốc kiểu Ozempic đã được xem là phương pháp điều trị tiềm năng cho ung thư, sa sút trí tuệ, tiểu đường, nghiện ngập và nhiều bệnh khác. Một chuyên gia sẽ giải thích bằng chứng thực tế nói lên điều gì.

You’ve probably heard of Ozempic or Wegovy. These are the injectable drugs that have become household names for weight loss and diabetes.

Bạn có lẽ đã nghe nói về Ozempic hoặc Wegovy. Đây là các loại thuốc tiêm đã trở thành cái tên quen thuộc trong việc giảm cân và điều trị tiểu đường.

Now, researchers are investigating whether these medications known as GLP-1 agonists or GLP-1 drugs could treat everything from cancer and brain disease to depression, addiction and endometriosis.

Hiện nay, các nhà nghiên cứu đang điều tra xem liệu những loại thuốc này, được gọi là chất chủ vận GLP-1 hoặc thuốc GLP-1, có thể điều trị mọi thứ, từ ung thư và bệnh não cho đến trầm cảm, nghiện ngập và lạc nội mạc tử cung.

Some findings are genuinely exciting. Others are being oversold. Here’s what the science actually says.

Một số phát hiện thực sự đáng mừng. Những phát hiện khác lại bị thổi phồng quá mức. Đây là những gì khoa học thực sự nói.

First, how do these drugs work?

Đầu tiên, những loại thuốc này hoạt động như thế nào?

GLP-1 (glucagon-like peptide-1) is a hormone your gut naturally releases after eating. It tells your pancreas to produce insulin and signals to your brain that you’re full. These drugs mimic that hormone.

GLP-1 (peptide giống glucagon-1) là một hormone mà ruột của bạn tự nhiên tiết ra sau khi ăn. Nó báo cho tuyến tụy của bạn sản xuất insulin và báo hiệu cho não rằng bạn đã no. Những loại thuốc này mô phỏng hormone đó.

But GLP-1 receptors aren’t just in the gut. They’re found in the heart, kidneys, liver and brain. That’s what makes scientists think these drugs might do far more than manage weight.

Nhưng các thụ thể GLP-1 không chỉ có trong ruột. Chúng còn được tìm thấy ở tim, thận, gan và não. Đó là điều khiến các nhà khoa học nghĩ rằng những loại thuốc này có thể làm được nhiều hơn là chỉ quản lý cân nặng.

Where the evidence is already solid

Nơi bằng chứng đã vững chắc

Beyond diabetes and obesity, GLP-1 drugs have now earned regulatory approval in several new areas.

Ngoài tiểu đường và béo phì, các loại thuốc GLP-1 hiện đã được cấp phép theo quy định ở nhiều lĩnh vực mới.

A trial of more than 17,000 people found semaglutide (the active drug in Ozempic/Wegovy) cut the risk of serious heart attacks and strokes by 20%, even in people without diabetes.

Một thử nghiệm trên hơn 17.000 người cho thấy semaglutide (hoạt chất trong Ozempic/Wegovy) đã giảm 20% nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim nghiêm trọng, ngay cả ở những người không mắc bệnh tiểu đường.

In a trial of almost 1,200 patients, semaglutide outperformed a placebo in treating a type of advanced liver disease.

Trong một thử nghiệm trên gần 1.200 bệnh nhân, semaglutide hoạt động tốt hơn giả dược trong việc điều trị một loại bệnh gan giai đoạn tiến triển.

Tirzepatide (Mounjaro) has also been shown to significantly reduce the severity of sleep apnoea, mostly because weight loss puts less pressure on the airways.

Tirzepatide (Mounjaro) cũng được chứng minh là có khả năng giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở khi ngủ, phần lớn là do giảm cân giúp giảm áp lực lên đường thở.

GLP-1s and cancer: promising but no clinical trial evidence

GLP-1s và ung thư: đầy hứa hẹn nhưng chưa có bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng

Obesity is a risk factor for at least 13 cancers, so reducing weight using GLP-1 drugs can also be expected to limit cancer risk. This was shown in a study of 86,000 adults with obesity. It found GLP-1 users had a 17% lower cancer risk.

Béo phì là yếu tố nguy cơ của ít nhất 13 loại ung thư, vì vậy việc giảm cân bằng thuốc GLP-1 cũng được kỳ vọng sẽ hạn chế nguy cơ ung thư. Điều này đã được chứng minh trong một nghiên cứu trên 86.000 người trưởng thành bị béo phì. Nghiên cứu cho thấy người dùng GLP-1 có nguy cơ ung thư thấp hơn 17%.

New data suggests GLP-1 users were also less likely to see cancer spread to other organs, but this work is yet to be verified by other researchers. The anti-inflammatory effects of these drugs, which appear to work independently of weight loss, may be playing a role.

Dữ liệu mới cho thấy người dùng GLP-1 cũng ít có khả năng bị ung thư di căn sang các cơ quan khác, nhưng công trình này vẫn chưa được các nhà nghiên cứu khác xác minh. Các tác dụng chống viêm của những loại thuốc này, dường như hoạt động độc lập với việc giảm cân, có thể đang đóng một vai trò nào đó.

However, there have not yet been any well-controlled clinical trials that establish the link between GLP-1 drugs and preventing cancer.

Tuy nhiên, vẫn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được kiểm soát tốt để thiết lập mối liên hệ giữa thuốc GLP-1 và việc phòng ngừa ung thư.

Endometriosis: early but promising signs

Endometriosis: dấu hiệu sớm nhưng đầy hứa hẹn

Endometriosis affects roughly one in ten women of reproductive age. This is where tissue similar to the womb lining grows outside the uterus.

Endometriosis ảnh hưởng đến khoảng một trong mười phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này là khi mô tương tự như niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung.

Because GLP-1 receptors are also present in reproductive tissue, these medications have shown promise in improving symptoms, with a survey of 161 women supporting this.

Vì các thụ thể GLP-1 cũng có mặt trong mô sinh sản, các loại thuốc này đã cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện các triệu chứng, với một khảo sát trên 161 phụ nữ ủng hộ điều này.

But, similar to cancer, there are no randomised human trials.

Nhưng, tương tự như ung thư, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên người.

Figure
While these medications show promise for a number of conditions, the evidence base is still emerging. Haberdoedas/Unsplash
Mặc dù các loại thuốc này cho thấy tiềm năng đối với một số tình trạng, cơ sở bằng chứng vẫn đang được hình thành. Haberdoedas/Unsplash

Addiction and smoking

Nghiện ngập và hút thuốc

GLP-1 receptors are concentrated in the brain’s reward pathways. These same circuits drive cravings for alcohol, nicotine and drugs.

Các thụ thể GLP-1 tập trung ở các đường dẫn thưởng của não. Những mạch này cũng thúc đẩy cơn thèm rượu, nicotine và ma túy.

An analysis of more than 1.3 million people found GLP-1 users had significantly lower rates of opioid overdose and alcohol intoxication.

Một phân tích trên hơn 1,3 triệu người cho thấy những người sử dụng GLP-1 có tỷ lệ quá liều opioid và say rượu thấp hơn đáng kể.

A randomised trial found semaglutide reduced drinking in people with alcohol use disorder.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy semaglutide đã giảm việc uống rượu ở những người mắc chứng rối loạn sử dụng rượu.

Early quit-smoking trials are encouraging, too.

Các thử nghiệm bỏ thuốc lá sớm cũng rất đáng khích lệ.

The brain: the least clear picture for GLP-1 therapy

Não bộ: bức tranh ít rõ ràng nhất đối với liệu pháp GLP-1

This is where the story gets genuinely complicated.

Đây là nơi câu chuyện trở nên thực sự phức tạp.

There are real biological reasons GLP-1 drugs could help with neurodegeneration and mental ill-health. They reduce brain inflammation, interact with dopamine (the brain’s motivation chemical) and support the gut-brain axis (the communication network that carries signals to and from the gut and brain) .

Có những lý do sinh học thực tế khiến thuốc GLP-1 có thể giúp ích cho tình trạng thoái hóa thần kinh và bệnh tâm thần. Chúng giảm viêm não, tương tác với dopamine (chất hóa học tạo động lực của não) và hỗ trợ trục ruột-não (mạng lưới giao tiếp truyền tín hiệu đến và đi từ ruột và não) .

However, current clinical evidence is conflicting.

Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện tại lại mâu thuẫn.

For Alzheimer’s disease, researchers gave 204 participants with mild to moderate disease liraglutide (a GLP-1 that pre-dated Ozempic) and measured how much brain volume they lost. Those taking the drug showed significantly less shrinkage in key brain regions, including their temporal lobe and overall grey matter.

Đối với bệnh Alzheimer, các nhà nghiên cứu đã cho 204 người tham gia mắc bệnh từ nhẹ đến trung bình dùng liraglutide (một loại GLP-1 có trước Ozempic) và đo lượng thể tích não họ bị mất. Những người dùng thuốc này cho thấy sự co lại ít hơn đáng kể ở các vùng não quan trọng, bao gồm thùy thái dương và chất xám tổng thể.

However, a large phase 3 trial of oral semaglutide found it wasn’t effective at slowing clinical disease progression.

Tuy nhiên, một thử nghiệm giai đoạn 3 lớn về semaglutide đường uống cho thấy nó không hiệu quả trong việc làm chậm sự tiến triển bệnh lâm sàng.

Similarly, exenatide (another earlier GLP-1) showed no evidence for disease modification in a phase 3 Parkinson’s disease trial.

Tương tự, exenatide (một loại GLP-1 sớm hơn khác) không cho thấy bằng chứng nào về việc thay đổi bệnh trong thử nghiệm bệnh Parkinson giai đoạn 3.

For mental health, current evidence is also mixed. Meta-analyses and large cohort studies show significant reductions in depression and anxiety scores among GLP-1 users.

Đối với sức khỏe tâm thần, bằng chứng hiện tại cũng không đồng nhất. Các phân tích tổng hợp và các nghiên cứu đoàn hệ lớn cho thấy sự giảm đáng kể điểm trầm cảm và lo âu ở những người dùng GLP-1.

But a separate observational study found people on these drugs had almost double the risk of major depression.

Nhưng một nghiên cứu quan sát riêng biệt đã phát hiện ra rằng những người dùng các loại thuốc này có nguy cơ trầm cảm nặng gần gấp đôi.

Another paper found that people with a genetic tendency toward low dopamine levels may face higher risk of depression and suicidal thoughts on these medications.

Một bài báo khác phát hiện ra rằng những người có khuynh hướng di truyền về mức dopamine thấp có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn về trầm cảm và ý nghĩ tự tử khi dùng các loại thuốc này.

There are also case reports of serious psychiatric episodes appearing within weeks of starting treatment.

Cũng có các báo cáo ca bệnh về các đợt rối loạn tâm thần nghiêm trọng xuất hiện trong vòng vài tuần sau khi bắt đầu điều trị.

We don’t yet know who these drugs will help, and who they could seriously harm.

Chúng ta vẫn chưa biết những loại thuốc này sẽ giúp ai, và chúng có thể gây hại nghiêm trọng cho ai.

What we need to be cautious about

Những điều chúng ta cần thận trọng

Crucially, most of the new uses for these medications haven’t yet been tested in proper clinical trials. Large real-world studies are useful, but they can’t rule out crucial confounding factors. This means the effects may be due to external influences.

Quan trọng là, hầu hết các công dụng mới của những loại thuốc này vẫn chưa được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng thích hợp. Các nghiên cứu thực tế quy mô lớn rất hữu ích, nhưng chúng không thể loại trừ các yếu tố gây nhiễu quan trọng. Điều này có nghĩa là các tác dụng có thể là do các ảnh hưởng bên ngoài.

For example, most major GLP-1 trials have enrolled people with obesity or diabetes. People with mental health conditions, neurodegenerative diseases, or addiction were largely excluded. Yet, these are the very populations now being considered for treatment.

Ví dụ, hầu hết các thử nghiệm GLP-1 lớn đã tuyển người bị béo phì hoặc tiểu đường. Những người mắc các bệnh tâm thần, bệnh thoái hóa thần kinh hoặc nghiện ngập phần lớn đã bị loại trừ. Tuy nhiên, đây lại chính là những nhóm dân số hiện đang được xem xét điều trị.

Long-term effects are also unknown. A study of more than 200,000 patients found a 2–2.5 times higher risk of drug-induced pancreatitis (dangerous inflammation of the pancreas) .

Tác dụng lâu dài cũng chưa được biết rõ. Một nghiên cứu trên hơn 200.000 bệnh nhân đã phát hiện nguy cơ viêm tụy do thuốc cao hơn 2–2,5 lần (viêm tụy nguy hiểm) .

Rapid weight loss also strips lean muscle, not just fat, affecting strength and metabolism, especially in older adults.

Giảm cân nhanh cũng làm mất cơ nạc, chứ không chỉ là mỡ, ảnh hưởng đến sức mạnh và quá trình trao đổi chất, đặc biệt ở người lớn tuổi.

Studies have also indicated these medications carry a risk for thyroid cancer, prompting a warning on drug labels, but evidence is highly conflicting.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những loại thuốc này có nguy cơ gây ung thư tuyến giáp, dẫn đến cảnh báo trên nhãn thuốc, nhưng bằng chứng rất mâu thuẫn.

Time and further research will tell, but there are genuine safety concerns associated with the widespread use of these medications.

Thời gian và nghiên cứu sâu hơn sẽ cho câu trả lời, nhưng có những lo ngại an toàn thực sự liên quan đến việc sử dụng rộng rãi những loại thuốc này.

So, while the science here is genuinely exciting, we should continue to approach with informed caution.

Vì vậy, mặc dù khoa học ở đây thực sự thú vị, chúng ta vẫn nên tiếp cận với sự thận trọng có hiểu biết.

Paul Joyce receives funding from The Hospital Research Foundation, Cancer Council SA, and the Australian Research Council. He is director of the Australian Controlled Release Society.

Paul Joyce nhận tài trợ từ The Hospital Research Foundation, Cancer Council SA và Australian Research Council. Ông là giám đốc của Australian Controlled Release Society.