
Việc Mỹ và Iran trao đổi các đòn tấn công cho thấy ngoại giao đã suy giảm đến mức nào
US and Iran’s exchange of strikes shows how far diplomacy has changed
The Middle East risks state of permanent confrontation where violence periodically erupts, diplomacy intervenes and neither changes the underlying reality.
Trung Đông có nguy cơ rơi vào trạng thái đối đầu vĩnh viễn, nơi bạo lực nổ ra định kỳ, ngoại giao can thiệp nhưng không thay đổi được thực tế cốt lõi.
The US military launched strikes against Iran on June 9 in response to the downing of a US Army helicopter near the Strait of Hormuz a day earlier. These strikes, which the US military called “a proportional response to unjustified Iranian aggression”, came after Donald Trump claimed he was in the “final throes of what will be a very, very good deal” to end the war.
Quân đội Mỹ đã tiến hành các cuộc không kích nhằm vào Iran vào ngày 9 tháng 6 để đáp trả việc một trực thăng của Lục quân Mỹ bị bắn rơi gần Eo biển Hormuz một ngày trước đó. Những cuộc tấn công này, mà quân đội Mỹ gọi là “phản ứng tương xứng với sự gây hấn phi lý của Iran”, diễn ra sau khi Donald Trump tuyên bố rằng ông đang ở trong “giai đoạn cuối cùng của một thỏa thuận rất, rất tốt” nhằm chấm dứt chiến tranh.
Iran swiftly carried out retaliatory attacks of its own. The powerful Islamic Revolutionary Guard Corps branch of Iran’s armed forces says it has struck US bases in Bahrain and Jordan. And it has warned of “even more severe attacks” if the US repeats its strikes.
Iran đã nhanh chóng tiến hành các cuộc tấn công trả đũa của riêng mình. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo hùng mạnh thuộc quân đội Iran cho biết họ đã đánh vào các căn cứ Mỹ ở Bahrain và Jordan. Và họ cũng cảnh báo về “những cuộc tấn công thậm chí còn nghiêm trọng hơn” nếu Mỹ tái diễn các cuộc không kích.
This episode took place days after Israel and Iran had briefly returned to direct conflict. Triggered by Israeli operations against Hezbollah in Lebanon, where a ceasefire was supposedly in effect, both sides launched various rounds of tit-for-tat strikes before announcing they would halt hostilities.
Sự việc này xảy ra vài ngày sau khi Israel và Iran tạm thời quay lại xung đột trực tiếp. Bị kích hoạt bởi các hoạt động của Israel nhằm vào Hezbollah ở Lebanon, nơi đáng lẽ đang có lệnh ngừng bắn, cả hai bên đã tung ra nhiều đợt tấn công qua lại trước khi tuyên bố sẽ chấm dứt giao tranh.
At first glance, these incidents appear contradictory. Diplomacy is supposed to be the alternative to war and ceasefires are supposed to reduce violence. Yet with the US, Israel and Iran once again exchanging attacks, and as military operations continue in Lebanon despite ceasefire arrangements, diplomacy and conflict increasingly seem to be unfolding simultaneously.
Nhìn bề ngoài, những sự cố này có vẻ mâu thuẫn. Ngoại giao được cho là giải pháp thay thế chiến tranh và các thỏa thuận ngừng bắn được cho là giúp giảm bạo lực. Tuy nhiên, với việc Mỹ, Israel và Iran lại một lần nữa trao đổi các cuộc tấn công, và khi các hoạt động quân sự vẫn tiếp diễn ở Lebanon bất chấp các thỏa thuận ngừng bắn, ngoại giao và xung đột dường như đang diễn ra đồng thời ngày càng nhiều.
For decades, policymakers assumed that war and diplomacy were distinct phases of international politics. States negotiated until talks broke down, and fighting followed. Eventually, battlefield realities or international pressure pushed adversaries back to the negotiating table. Diplomacy then functioned as an exit ramp from conflict.
Trong nhiều thập kỷ, các nhà hoạch định chính sách đã giả định rằng chiến tranh và ngoại giao là hai giai đoạn riêng biệt của chính trị quốc tế. Các quốc gia đàm phán cho đến khi cuộc hội đàm đổ vỡ, và sau đó là giao tranh. Cuối cùng, thực tế trên chiến trường hoặc áp lực quốc tế buộc các đối thủ phải quay lại bàn đàm phán. Ngoại giao lúc đó hoạt động như một lối thoát khỏi xung đột.
The aftermath of the 1973 Arab-Israeli war exemplified this model. Sustained diplomatic efforts following the conflict culminated in the 1978 Camp David accords, which laid the groundwork for a definitive peace treaty between Egypt and Israel. This treaty was signed the following year and remains in effect to this day.
Hậu quả của cuộc chiến Ả Rập-Israel năm 1973 là ví dụ điển hình cho mô hình này. Những nỗ lực ngoại giao bền bỉ sau cuộc xung đột đã dẫn đến các thỏa thuận Camp David năm 1978, đặt nền móng cho một hiệp ước hòa bình dứt khoát giữa Ai Cập và Israel. Hiệp ước này được ký vào năm tiếp theo và vẫn có hiệu lực cho đến ngày nay.
However, this model is becoming difficult to recognise, with the Middle East nowadays characterised by a different dynamic. Negotiations between warring parties continue during military confrontations, ceasefires coexist with airstrikes and mediators shuttle between capitals even as threats escalate.
Tuy nhiên, mô hình này đang trở nên khó nhận biết, với Trung Đông hiện nay mang đặc điểm năng động khác biệt. Các cuộc đàm phán giữa các bên chiến đấu vẫn tiếp diễn trong khi đối đầu quân sự, lệnh ngừng bắn cùng tồn tại với các cuộc không kích và các trung gian hòa giải di chuyển giữa các thủ đô ngay cả khi các mối đe dọa leo thang.
The problem is not that diplomacy is failing. Instead, it is that diplomacy is no longer serving its traditional purpose. Rather than ending conflicts, diplomacy is helping to manage them – a distinction that matters because a conflict that is managed is not necessarily a conflict that is resolved.
Vấn đề không phải là ngoại giao đang thất bại. Thay vào đó, vấn đề là ngoại giao không còn phục vụ mục đích truyền thống của nó nữa. Thay vì chấm dứt xung đột, ngoại giao đang giúp quản lý chúng – một sự khác biệt quan trọng bởi vì một cuộc xung đột được quản lý không nhất thiết là một cuộc xung đột được giải quyết.
Managing conflict
Quản lý xung đột
The latest escalations between Israel and Iran, and now Iran and the US, illustrate this dilemma. None of these parties appear to want a full-scale regional war, as the costs would be enormous and the consequences unpredictable. Yet each of them is unwilling to abandon what they see as vital security interests.
Những leo thang mới nhất giữa Israel và Iran, và hiện nay là giữa Iran và Mỹ, minh họa cho tình thế tiến thoái lưỡng nan này. Không bên nào trong số các bên này dường như muốn một cuộc chiến tranh khu vực quy mô lớn, vì chi phí sẽ rất khổng lồ và hậu quả khó lường. Tuy nhiên, mỗi bên lại không sẵn lòng từ bỏ những gì họ coi là lợi ích an ninh sống còn.
Israel views Hezbollah’s military capabilities as a major threat and therefore has a strong incentive to weaken the group. Iran, on the other hand, sees defending Hezbollah as critical to its security because the group serves as a key deterrent against Israel and extends Tehran’s regional influence. And the US struck Iran in an attempt to uphold deterrence and signal that attacks on US personnel and assets would carry consequences.
Israel xem năng lực quân sự của Hezbollah là mối đe dọa lớn và do đó có động lực mạnh mẽ nhằm làm suy yếu nhóm này. Ngược lại, Iran coi việc bảo vệ Hezbollah là tối quan trọng đối với an ninh của mình vì nhóm này đóng vai trò là vật răn đe chủ chốt chống lại Israel và mở rộng ảnh hưởng khu vực của Tehran. Còn Mỹ đã tấn công Iran trong nỗ lực duy trì khả năng răn đe và báo hiệu rằng các cuộc tấn công vào nhân sự và tài sản của Mỹ sẽ phải chịu hậu quả.
The result of this is a cycle of calibrated escalation. Military force is used not to secure decisive victory but to signal resolve to adversaries, reassure allies and domestic audiences, and persuade opposing leaders that the costs of further escalation outweigh the potential benefits. Diplomacy, meanwhile, works not to eliminate the underlying dispute but to prevent escalation from spiralling beyond control.
Kết quả là một chu kỳ leo thang có tính toán. Lực lượng quân sự được sử dụng không phải để đảm bảo chiến thắng quyết định mà là để báo hiệu ý chí với đối thủ, trấn an đồng minh và khán giả trong nước, cũng như thuyết phục các nhà lãnh đạo đối lập rằng chi phí của việc leo thang thêm vượt quá lợi ích tiềm năng. Trong khi đó, ngoại giao hoạt động không nhằm loại bỏ tranh chấp cơ bản mà nhằm ngăn chặn sự leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát.
This creates a dangerous equilibrium. When diplomacy functions primarily as a mechanism for crisis management, leaders face less pressure to make the difficult compromises that lasting peace requires. Negotiations can continue indefinitely while violence persists, ceasefires become pauses rather than settlements and conflict becomes chronic.
Điều này tạo ra một trạng thái cân bằng nguy hiểm. Khi ngoại giao chủ yếu hoạt động như một cơ chế quản lý khủng hoảng, các nhà lãnh đạo ít chịu áp lực phải đưa ra những thỏa hiệp khó khăn cần thiết cho hòa bình lâu dài. Các cuộc đàm phán có thể tiếp diễn vô thời hạn trong khi bạo lực vẫn tồn tại, ngừng bắn trở thành sự tạm dừng hơn là giải pháp và xung đột trở nên mãn tính.
The old distinction between war and peace is becoming blurred in the Middle East. Rival powers do not move neatly from diplomacy to conflict and back again. Instead, they are operating permanently in the space between the two. This should concern policymakers.
Sự phân biệt cũ giữa chiến tranh và hòa bình đang trở nên mờ nhạt ở Trung Đông. Các cường quốc đối địch không di chuyển một cách rõ ràng từ ngoại giao sang xung đột rồi quay lại. Thay vào đó, họ hoạt động vĩnh viễn trong khoảng không gian nằm giữa hai trạng thái này. Điều này đáng quan tâm đối với các nhà hoạch định chính sách.
Much of contemporary diplomacy remains based on assumptions that no longer fully apply. Negotiations are often treated as evidence of deescalation, while ceasefires are assumed to signal progress towards peace. Yet neither necessarily tells us much about whether a conflict is actually moving closer to resolution.
Phần lớn ngoại giao đương đại vẫn dựa trên những giả định không còn hoàn toàn đúng. Các cuộc đàm phán thường được coi là bằng chứng của việc giảm leo thang, trong khi ngừng bắn được cho là báo hiệu tiến trình hướng tới hòa bình. Tuy nhiên, cả hai điều này cũng không nhất thiết nói lên nhiều về việc liệu một cuộc xung đột có thực sự đang tiến gần hơn đến giải quyết hay không.
The latest exchanges between the US and Iran, as well as Iran and Israel, therefore raise a troubling possibility. The greatest danger may not be that the Middle East slides back into a wider war. It may be that it settles into a condition of permanent confrontation in which violence periodically erupts, diplomacy periodically intervenes and neither fundamentally changes the underlying reality.
Do đó, những trao đổi mới nhất giữa Mỹ và Iran, cũng như giữa Iran và Israel, đã làm dấy lên một khả năng đáng lo ngại. Mối nguy hiểm lớn nhất có thể không phải là Trung Đông sẽ rơi vào cuộc chiến tranh rộng lớn hơn. Nó có thể là việc khu vực này ổn định trong tình trạng đối đầu vĩnh viễn, nơi bạo lực thỉnh thoảng bùng phát, ngoại giao thỉnh thoảng can thiệp và cả hai đều không thay đổi căn bản thực tế cơ bản.
For decades, the central challenge of international politics has been how to move from war to peace. The challenge emerging today is different, with negotiators grappling with the much more difficult task of ending a conflict when war and peace are happening at the same time.
Trong nhiều thập kỷ, thách thức trung tâm của chính trị quốc tế là làm thế nào để chuyển từ chiến tranh sang hòa bình. Thách thức nổi lên ngày nay khác biệt, với các nhà đàm phán phải vật lộn với nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều là chấm dứt một cuộc xung đột khi chiến tranh và hòa bình đang diễn ra cùng lúc.
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ phù hợp nào ngoài vị trí học thuật của họ.
Read more
-

Khai quật tội ác diệt chủng bị lãng quên của Namibia bằng khảo cổ học pháp y
Unearthing Namibia’s forgotten genocide through forensic archaeology
