Eurovision 2026: a win for Bulgaria, fourth for Australia, and continued controversy for broadcasters
,

Eurovision 2026: chiến thắng của Bulgaria, vị trí thứ tư của Úc, và tranh cãi tiếp diễn đối với các đài truyền hình

Eurovision 2026: a win for Bulgaria, fourth for Australia, and continued controversy for broadcasters

Jess Carniel, Associate Professor in Humanities, University of Southern Queensland

The Eurovision Song Contest 2026 was marked by great music, and by continuing controversy over Israel’s participation.

Liên hoan bài hát châu Âu 2026 được đánh dấu bằng âm nhạc tuyệt vời, và bởi những tranh cãi tiếp diễn về sự tham gia của Israel.

In a surprising turn of events, Bulgaria have taken home the crystal microphone trophy for the Eurovision Song Contest 2026 with Dara’s infectious dance hit Bangaranga.

Trong một diễn biến bất ngờ, Bulgaria đã giành chiếc cúp micro pha lê tại Cuộc thi Ca khúc Eurovision 2026 với bản hit nhảy cuốn hút mang tên Bangaranga của Dara.

It is Bulgaria’s first-ever win and all the more poignant given this year marked the country’s return to the contest after a three-year hiatus as its public broadcaster, BNT, has grappled with financial contraints.

Đây là chiến thắng đầu tiên của Bulgaria, và điều này càng đáng trân trọng khi năm nay đánh dấu sự trở lại của quốc gia này với cuộc thi sau ba năm gián đoạn, do đài truyền hình công cộng BNT phải vật lộn với những khó khăn tài chính.

Hosting Eurovision in 2027, while expensive, is expected to provide a welcome tourism economic boost.

Việc đăng cai Eurovision vào năm 2027, dù tốn kém, được kỳ vọng sẽ mang lại một cú hích kinh tế du lịch đáng hoan nghênh.

Bulgaria’s win is the first time since 2017 the jury and public sentiments have been aligned. One tense moment during the voting saw Israel rise to first place thanks to the public vote, resulting in audible booing in the arena. However, Dara soared to the top of the board with 312 public votes to add to their 204 jury votes.

Chiến thắng của Bulgaria là lần đầu tiên kể từ năm 2017 mà ý kiến của ban giám khảo và công chúng được đồng lòng. Một khoảnh khắc căng thẳng trong quá trình bình chọn đã chứng kiến Israel vươn lên vị trí dẫn đầu nhờ phiếu bầu của công chúng, dẫn đến tiếng la ó rõ rệt trong đấu trường. Tuy nhiên, Dara đã bay lên đỉnh bảng với 312 phiếu bầu công chúng cộng thêm 204 phiếu giám khảo.

Bulgaria’s total of 516 points put it 173 points ahead of runner-up Israel, in the largest gap between first and second place in the contest’s history.

Tổng số 516 điểm của Bulgaria đã giúp họ vượt cách Israel, người về nhì, 173 điểm, tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa vị trí thứ nhất và thứ hai trong lịch sử cuộc thi.

The bookmakers’ odds tipped Finland to win with Linda Lampenius x Pete Parkonnen’s duet of vocals and live violin, Liekinheitin. The fan favourites instead landed in sixth place.

Tỷ lệ cược của các nhà cái nghiêng về việc Phần Lan chiến thắng với bản song ca của Linda Lampenius và Pete Parkonnen, kết hợp giọng hát và violin trực tiếp, mang tên Liekinheitin. Tuy nhiên, những ứng viên được người hâm mộ yêu thích lại chỉ về vị trí thứ sáu.

Live instruments are not usually permitted on the Eurovision stage unless a case can be made that they are integral to the song’s artistry: it was argued successfully the violin was Lampenius’ “voice”.

Các nhạc cụ trực tiếp thường không được phép trên sân khấu Eurovision trừ khi có thể chứng minh rằng chúng là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật của bài hát: người ta đã lập luận thành công rằng cây vĩ cầm chính là “giọng hát” của Lampenius.

Romania’s Choke Me by Alexandra Căpitănescu was another surprise favourite. Although she only gained 64 jury points, she came second in the popular vote (262 points) and third overall. It is the best outcome for a female-led rock act in the contest’s history.

Bài hát Choke Me của Alexandra Căpitănescu đến từ Romania là một ứng viên được yêu thích bất ngờ khác. Mặc dù cô chỉ giành được 64 điểm từ ban giám khảo, cô vẫn đứng thứ hai trong bình chọn của công chúng (262 điểm) và thứ ba chung cuộc. Đây là kết quả tốt nhất cho một nhóm nhạc rock do nữ giới dẫn dắt trong lịch sử cuộc thi.

In the lead-up to the contest, the song attracted some controversy, alleged to be “glamourising sexual strangulation”. In response, Căpitănescu stated, “The lyrics are about taking back control over anxiety and emotions that are choking you.”

Trước thềm cuộc thi, bài hát đã gây ra một số tranh cãi, bị cáo buộc là “làm đẹp cho việc siết cổ tình dục”. Đáp lại, Căpitănescu tuyên bố: “Lời bài hát nói về việc giành lại quyền kiểm soát đối với sự lo lắng và những cảm xúc đang bóp nghẹt bạn.”

Total eclipse of the heart

Nhật thực trái tim

Australia’s entry was hyped by many as a potential winner. Even notorious Australia sceptic Graham Norton named Delta Goodrem’s Eclipse the one to beat.

Bài dự thi của Úc đã được nhiều người kỳ vọng là ứng cử viên tiềm năng. Ngay cả Graham Norton, người nổi tiếng là hoài nghi về Úc, cũng đã gọi bài “Eclipse” của Delta Goodrem là bài không thể đánh bại.

Goodrem dazzled with Australia’s most ambitious staging since Kate Miller-Heidke’s 2019 performance. Dressed in a gown adorned with 7,000 Swarovski crystals, Australia’s golden girl was literally placed on a pedestal that ascended from a golden piano as she reached her vocal crescendo.

Goodrem đã tỏa sáng với màn trình diễn đầy tham vọng nhất của Úc kể từ màn trình diễn năm 2019 của Kate Miller-Heidke. Mặc chiếc váy được đính 7.000 pha lê Swarovski, cô gái vàng của Úc đã được đặt trên một bệ đỡ vươn lên từ cây đàn piano vàng khi cô đạt đến cao trào giọng hát.

Australia placed second in the jury votes and ninth in the public votes to land fourth place. It is Australia’s second-best result, after Dami Im’s astounding second place in 2016.

Úc xếp hạng nhì trong bình chọn của giám khảo và hạng chín trong bình chọn của công chúng, giành vị trí thứ tư. Đây là thành tích tốt thứ hai của Úc, sau vị trí thứ hai đáng kinh ngạc của Dami Im vào năm 2016.

Goodrem’s participation was partly funded by an Australian federal grant for international cultural diplomacy. Other recipients in the recent round include BlakDance Australia’s tour of the United Kingdom and Creative Australia’s support for Khaled Sabsabi’s Venice Biennale exhibit.

Sự tham gia của Goodrem được tài trợ một phần bởi khoản tài trợ liên bang của Úc dành cho ngoại giao văn hóa quốc tế. Các người nhận khác trong vòng gần đây bao gồm chuyến lưu diễn của BlakDance Australia tại Vương quốc Anh và sự hỗ trợ của Creative Australia cho triển lãm Venice Biennale của Khaled Sabsabi.

Goodrem’s funding underscores Eurovision’s usefulness for Australia’s cultural diplomacy and projection of “soft power”.

Nguồn tài trợ của Goodrem nhấn mạnh tính hữu ích của Eurovision đối với ngoại giao văn hóa và việc thể hiện “sức mạnh mềm” của Úc.

The inaugural edition of Eurovision Asia will be held in Thailand in November. Australia is not participating – the rules prohibit participating in both contests.

Kỳ ra mắt của Eurovision Asia sẽ được tổ chức tại Thái Lan vào tháng 11. Úc không tham gia – các quy tắc cấm tham gia cả hai cuộc thi.

It remains to be seen whether Australia will stay in the original Eurovision or whether it will transition to Eurovision Asia in pursuit of regional diplomatic interests.

Vẫn còn phải xem liệu Úc sẽ ở lại Eurovision ban đầu hay sẽ chuyển sang Eurovision Asia để theo đuổi lợi ích ngoại giao khu vực.

Broadcasters boycott

Các đài truyền hình tẩy chay

This year, Eurovision celebrated its 70th anniversary. But rather than uniting Europe (and Australia) through music, the absence of five regular participants indicated disunity.

Năm nay, Eurovision kỷ niệm 70 năm. Nhưng thay vì đoàn kết châu Âu (và Úc) bằng âm nhạc, sự vắng mặt của năm thí sinh thường xuyên đã cho thấy sự bất đồng.

Public broadcasters for Slovenia, Iceland, Ireland, Spain and the Netherlands withdrew from competition in protest of the humanitarian situation in Gaza and the European Broadcasting Union’s failure to have an open discussion and vote on Israel’s continued participation. While the contest claims to be non-political, critics point to the exclusion of Russia in 2022 after its invasion of Ukraine as a precedent.

Các đài truyền hình công cộng của Slovenia, Iceland, Ireland, Tây Ban Nha và Hà Lan đã rút khỏi cuộc thi để phản đối tình hình nhân đạo ở Gaza và việc Liên minh Phát thanh Châu Âu không thể thảo luận và bỏ phiếu công khai về việc Israel tiếp tục tham gia. Mặc dù cuộc thi tuyên bố là phi chính trị, các nhà phê bình lại chỉ ra việc loại trừ Nga vào năm 2022 sau cuộc xâm lược Ukraine của nước này là một tiền lệ.

Their absence is a blow to the European Broadcasting Union, financially and symbolically. Spain is usually one of the so-called “Big Five” – the five largest financial contributors to Eurovision. The Netherlands is also a large financial contributor but, more importantly, had been in the contest since the beginning in 1956.

Sự vắng mặt của họ là một đòn giáng mạnh vào Liên minh Phát thanh Châu Âu, cả về tài chính lẫn biểu tượng. Tây Ban Nha thường là một trong số cái gọi là “Năm lớn” – năm nhà tài trợ tài chính lớn nhất cho Eurovision. Hà Lan cũng là một nhà tài trợ tài chính lớn nhưng, quan trọng hơn, đã tham gia cuộc thi từ những ngày đầu năm 1956.

The Dutch public broadcaster stated “participation cannot be reconciled with the public values that are fundamental to our organisation”. They cited humanity, press freedom and political interference as key reasons for their withdrawal.

Đài truyền hình công cộng Hà Lan tuyên bố rằng “việc tham gia không thể hòa hợp với các giá trị công cộng vốn là nền tảng của tổ chức chúng tôi”. Họ nêu các lý do chính cho việc rút lui là nhân đạo, tự do báo chí và sự can thiệp chính trị.

Broadcasters have also expressed concerns that Israel had attempted to manipulate public voting in other countries over the past two years. Slovenia led the call for a detailed report on the 2024 and 2025 voting results, but member broadcasters received only a summary of its findings.

Các đài truyền hình cũng bày tỏ lo ngại rằng Israel đã cố gắng thao túng việc bỏ phiếu công chúng ở các quốc gia khác trong hai năm qua. Slovenia đã dẫn đầu lời kêu gọi một báo cáo chi tiết về kết quả bỏ phiếu năm 2024 và 2025, nhưng các đài thành viên chỉ nhận được bản tóm tắt các phát hiện đó.

Eurovision’s Executive Supervisor Martin Green stated the contest organisers were confident the 2025 contest yielded a “valid and robust result”.

Giám sát viên điều hành của Eurovision, Martin Green, tuyên bố rằng ban tổ chức cuộc thi tự tin rằng cuộc thi năm 2025 đã mang lại một “kết quả hợp lệ và vững chắc”.

Despite this claim, before the 2026 contest broadcasters voted on a rule change seeking to mitigate third-party campaigning and interference in the voting process. As reported by the New York Times, the disparity between the statements of the executives and the resulting vote from the broadcasters raised much scepticism.

Bất chấp tuyên bố này, trước cuộc thi năm 2026, các đài truyền hình đã bỏ phiếu về việc thay đổi quy tắc nhằm giảm thiểu các chiến dịch vận động và sự can thiệp của bên thứ ba vào quá trình bỏ phiếu. Theo báo cáo của New York Times, sự khác biệt giữa tuyên bố của các giám đốc điều hành và phiếu bầu thực tế từ các đài truyền hình đã làm dấy lên nhiều hoài nghi.

A reckoning in 2027?

Sự đối mặt vào năm 2027?

Just before the 2026 grand final, Belgium’s Flemish broadcaster VRT released a statement they would be unlikely to participate in 2027 without “a clear framework for participation, an open debate, and a direct vote among [union] members”.

Ngay trước chung kết lớn năm 2026, đài truyền hình Flemish của Bỉ, VRT, đã đưa ra tuyên bố rằng họ khó có thể tham gia vào năm 2027 nếu không có “một khuôn khổ tham gia rõ ràng, một cuộc tranh luận mở, và một cuộc bỏ phiếu trực tiếp giữa các thành viên [công đoàn]”.

The European Broadcasting Union must take broadcasters’ concerns more seriously or risk losing more participants and reputational damage. Its members are seeing a gap between their values as public broadcasters and those expressed by the EBU through its actions and decisions.

Liên minh Phát thanh Châu Âu phải xem xét các mối quan tâm của các đài truyền hình một cách nghiêm túc hơn nếu không muốn đối mặt với nguy cơ mất đi nhiều thành viên và tổn hại danh tiếng. Các thành viên của nó đang nhận thấy một khoảng cách giữa các giá trị của họ với tư cách là đài truyền hình công cộng và những giá trị được EBU thể hiện qua hành động và quyết định của mình.

Without change, this global phenomenon may also risk not seeing its next milestone anniversary.

Nếu không có sự thay đổi, hiện tượng toàn cầu này cũng có nguy cơ không thể chứng kiến cột mốc kỷ niệm tiếp theo của mình.

Jess Carniel does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Jess Carniel không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài chức vụ học thuật của mình.