Rhino horn: why South Africa wants to revive the international trade, and why critics fear the consequences
, ,

Sừng tê giác: tại sao Nam Phi muốn khôi phục thương mại quốc tế, và tại sao các nhà phê bình lo sợ hậu quả

Rhino horn: why South Africa wants to revive the international trade, and why critics fear the consequences

Jason Gilchrist, Lecturer in the School of Applied Sciences, Edinburgh Napier University

Exporting rhino horn could generate funds for conservation – but also lead to more poaching.

Xuất khẩu sừng tê giác có thể tạo ra nguồn vốn cho công tác bảo tồn – nhưng cũng dẫn đến việc săn trộm nhiều hơn.

South Africa wants to expand exports of rhino hunting trophies and other wildlife products. The move relies on an exemption process within the international treaty that has largely restricted rhino horn trade since 1977.

Nam Phi muốn mở rộng xuất khẩu chiến lợi phẩm săn tê giác và các sản phẩm động vật hoang dã khác. Động thái này dựa vào quy trình miễn trừ trong hiệp ước quốc tế, vốn đã hạn chế đáng kể thương mại sừng tê giác từ năm 1977.

It’s a shift that could reopen one of global conservation’s fiercest debates: does a legal trade protect endangered species – or hasten their decline?

Đây là một sự thay đổi có thể mở lại cuộc tranh luận gay gắt của ngành bảo tồn toàn cầu: liệu thương mại hợp pháp có bảo vệ các loài nguy cấp – hay đẩy chúng đến suy giảm?

International trade in rhino horn exports remains heavily restricted under Cites – the Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora. However, countries can obtain permits for certain exports if they provide scientific evidence that trade will not harm the species’ survival chances.

Thương mại quốc tế đối với xuất khẩu sừng tê giác vẫn bị hạn chế nghiêm ngặt theo CITES – Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp. Tuy nhiên, các nước có thể xin giấy phép cho một số mặt hàng xuất khẩu nếu họ cung cấp bằng chứng khoa học rằng việc thương mại sẽ không gây hại đến khả năng sống sót của loài đó.

The South African government has released a new assessment, signed by environment minister Willie Aucamp, arguing that this condition has been met. It concludes that exports of protected species, including rhino, elephant and lion would not threaten their survival in South Africa. The assessment argues that the ban on rhino horn trade has been counterproductive, linking it to increased poaching, organised wildlife crime and higher black-market prices for rhino horn.

Chính phủ Nam Phi đã công bố một đánh giá mới, do Bộ trưởng Môi trường Willie Aucamp ký, lập luận rằng điều kiện này đã được đáp ứng. Báo cáo kết luận rằng việc xuất khẩu các loài được bảo vệ, bao gồm tê giác, voi và sư tử sẽ không đe dọa sự sống của chúng tại Nam Phi. Đánh giá cho rằng lệnh cấm thương mại sừng tê giác là phản tác dụng, liên hệ nó với nạn săn trộm gia tăng, tội phạm động vật hoang dã có tổ chức và giá thị trường chợ đen cao hơn đối với sừng tê giác.

The policy shift follows a change in ministerial leadership. Aucamp replaced Dion George, who had spoken out against captive wildlife breeding and the commercialisation of endangered species. Critics cite concerns over Aucamp’s background as a wildlife farmer and argue the change signals a broader shift towards policies favoured by South Africa’s wildlife and hunting industries and their well-organised lobby. Aucamp’s government profile states he has been actively involved in the conservation sector.

Sự thay đổi chính sách này theo sau sự thay đổi lãnh đạo bộ ngành. Aucamp đã thay thế Dion George, người từng lên tiếng phản đối việc nuôi dưỡng động vật hoang dã bị giam giữ và thương mại hóa các loài nguy cấp. Các nhà phê bình chỉ ra lo ngại về xuất thân của Aucamp là một người nông dân chăn nuôi động vật hoang dã và lập luận rằng sự thay đổi này báo hiệu xu hướng rộng hơn theo các chính sách được ngành công nghiệp săn bắn và động vật hoang dã của Nam Phi cùng nhóm vận động hành lang có tổ chức ủng hộ. Hồ sơ chính phủ của Aucamp nêu rõ ông đã tích cực tham gia vào lĩnh vực bảo tồn.

The dramatic policy change brings into focus the conflict between traditional conservationists and the wildlife ranching and trophy hunting industry in South Africa, an industry that is reputedly worth more than US$1.5 billion (£1 billion) per year

Sự thay đổi chính sách đáng kể này làm nổi bật xung đột giữa các nhà bảo tồn truyền thống và ngành chăn nuôi động vật hoang dã cũng như săn bắn lấy chiến lợi phẩm ở Nam Phi, một ngành được cho là trị giá hơn 1,5 tỷ USD (1 tỷ bảng Anh) mỗi năm.

The case for trading rhino horn

Trường hợp ủng hộ việc buôn bán sừng tê giác

Poaching of rhino for their horn is thought to be the single greatest threat to the future of African rhino (the black rhino and white rhino species) . Rhino are poached because rhino horn is worth so much on the illegal market.

Việc săn trộm tê giác để lấy sừng được coi là mối đe dọa lớn nhất đối với tương lai của loài tê giác châu Phi (tê giác đen và tê giác trắng) . Tê giác bị săn trộm vì sừng của chúng có giá trị rất cao trên thị trường chợ đen.

Anti-poaching patrols, infrastructure and surveillance are expensive. Supporters argue that the income generated through exports will act as an incentive to private land owners to better protect rhino.

Các đội tuần tra chống săn trộm, cơ sở hạ tầng và giám sát đều tốn kém. Những người ủng hộ lập luận rằng thu nhập được tạo ra từ xuất khẩu sẽ là động lực khuyến khích các chủ đất tư nhân bảo vệ tê giác tốt hơn.

Enabling international export of rhino will additionally bring economic benefits to wildlife ranchers, breeders, and companies that profit from trophy hunting.

Việc cho phép xuất khẩu tê giác ra quốc tế sẽ mang lại thêm lợi ích kinh tế cho các chủ trang trại động vật hoang dã, nhà nhân giống và các công ty kiếm lời từ việc săn bắn chiến lợi phẩm.

The rhino horn trade could lead to more poaching

Buôn bán sừng tê giác có thể dẫn đến việc săn trộm gia tăng

However, if the rhino horn trade is legitimised and even facilitated, market demand could increase. A previous one-off legal sale of elephant ivory in 2008 was associated with a elephant poaching spike and a dramatic increase in the illegal ivory trade. A legal supply of rhino horn may support a continuation or increase in poaching, endangering the survival of rhino species in South Africa and beyond.

Tuy nhiên, nếu việc buôn bán sừng tê giác được hợp pháp hóa và thậm chí được tạo điều kiện, nhu cầu thị trường có thể tăng lên. Một đợt bán ngà voi hợp pháp một lần trước đây vào năm 2008 đã gắn liền với sự gia tăng đột biến của việc săn trộm voi và sự tăng vọt đáng kể trong buôn bán ngà voi bất hợp pháp. Việc cung cấp sừng tê giác hợp pháp có thể hỗ trợ cho việc tiếp diễn hoặc gia tăng nạn săn trộm, gây nguy hiểm cho sự sống còn của các loài tê giác ở Nam Phi và xa hơn nữa.

There are fewer than 50 individuals left in two of the three Asiatic rhino species: the Javan and Sumatran rhino. The effects of international trade in African rhino on Asian rhino species should not be overlooked.

Chỉ còn dưới 50 cá thể ở hai trong số ba loài tê giác châu Á: tê giác Java và tê giác Sumatra. Không nên xem nhẹ những tác động của việc buôn bán quốc tế các loài tê giác châu Phi đối với các loài tê giác châu Á.

Wildlife charities have been calling for “demand reduction” campaigns for years. Re-opening and legalising the international trade in rhino could fatally undermine these attempts to make horn consumption and ownership socially unacceptable.

Các tổ chức từ thiện về động vật hoang dã đã kêu gọi các chiến dịch “giảm nhu cầu” trong nhiều năm. Việc mở lại và hợp pháp hóa thương mại quốc tế đối với tê giác có thể làm suy yếu nghiêm trọng những nỗ lực này nhằm khiến việc tiêu thụ và sở hữu sừng trở nên không chấp nhận được về mặt xã hội.

In my opinion the optimal route to conserving rhino is to reduce the market demand for rhino horn, to discourage people from wanting rhino horn, not to fuel desire for rhino products by legalising trade.

Theo ý kiến của tôi, con đường tối ưu để bảo tồn tê giác là giảm nhu cầu thị trường đối với sừng tê giác, nhằm ngăn người dân muốn sở hữu sừng, chứ không phải thúc đẩy ham muốn về các sản phẩm từ tê giác bằng cách hợp pháp hóa thương mại.

What this means for rhinos themselves

Điều này có ý nghĩa gì đối với tê giác?

Rhinos are an intrinsic part of their native ecosystems. But when owners and breeders can benefit economically from exports, there is a risk rhinos become valued primarily for what they can be sold for. This could mean these wild beasts are bred and managed akin to domesticated cattle. “Wild” rhino could become an afterthought or sideshow to the global trade.

Tê giác là một phần vốn có của hệ sinh thái bản địa của chúng. Nhưng khi chủ sở hữu và nhà nhân giống có thể hưởng lợi kinh tế từ việc xuất khẩu, có nguy cơ tê giác sẽ được đánh giá chủ yếu dựa trên giá trị bán ra của chúng. Điều này có nghĩa là những loài thú hoang dã này có thể được nuôi và quản lý tương tự như gia súc thuần hóa. Tê giác “hoang dã” có thể trở thành một suy nghĩ thứ yếu hoặc trò tiêu khiển phụ trong thương mại toàn cầu.

South African rhino baron John Hume was the owner of the world’s largest private herd. He built up a population of over 2,000 rhino that were farmed as livestock with their horns harvested. Hume lobbied intensively for a re-opening of the trade in rhino horn, arguing that it would be for the good of the rhino. Ultimately, Hume went bankrupt, and the herd had to be rescued by rewilding charity African Parks.

Nam tước tê giác Nam Phi John Hume từng là chủ sở hữu đàn tư nhân lớn nhất thế giới. Ông đã xây dựng một quần thể hơn 2.000 con tê giác được nuôi như gia súc và thu hoạch sừng của chúng. Hume đã vận động mạnh mẽ để mở lại thương mại sừng tê giác, lập luận rằng điều đó là vì lợi ích của loài tê giác. Cuối cùng, Hume phá sản, và đàn vật phải được tổ chức từ thiện tái hoang dã African Parks giải cứu.

Hume is now under investigation for allegedly exporting 964 rhino horns to Southeast Asia. Hume denies the allegations and insists he has “nothing to hide”.

Hiện tại, Hume đang bị điều tra vì cáo buộc đã xuất khẩu 964 chiếc sừng tê giác đến Đông Nam Á. Hume phủ nhận các cáo buộc này và khẳng định rằng ông “không có gì phải che giấu.”

Now another South African rhino rancher has asked the court for permission to legally sell 479 stockpiled rhino horns overseas.

Giờ đây, một chủ trang trại tê giác Nam Phi khác đã yêu cầu tòa án cấp phép bán hợp pháp 479 chiếc sừng tê giác dự trữ ra nước ngoài.

Killing to conserve

Giết để bảo tồn

Additionally, there is the moral and ethical question of whether endangered species including rhino can or should be saved by killing individuals for trophy or sport. Can we kill to conserve? That question is not unique to rhino but applies to wildlife conservation generally, across multiple species, and internationally.

Ngoài ra, còn có câu hỏi về mặt đạo đức và luân lý rằng liệu các loài nguy cấp bao gồm cả tê giác có thể hoặc nên được cứu bằng cách giết hại cá thể để lấy chiến lợi phẩm hay phục vụ thể thao hay không. Liệu chúng ta có thể giết để bảo tồn? Câu hỏi này không chỉ dành riêng cho tê giác mà còn áp dụng chung cho việc bảo tồn động vật hoang dã, trên nhiều loài và ở cấp độ quốc tế.

Trophy hunting is not universally accepted as a morally or ethically defensible conservation tool. In November 2025, Namibia asked Cites to scrap the global ban on rhino horn trade, but was defeated by 120 votes to 30. The move by South Africa to increase rhino trophy export permits could damage the nation’s reputation on the international stage.

Săn bắn lấy chiến lợi phẩm không được chấp nhận rộng rãi là một công cụ bảo tồn có cơ sở đạo đức hay luân lý. Vào tháng 11 năm 2025, Namibia đã yêu cầu Cites dỡ bỏ lệnh cấm toàn cầu đối với việc buôn bán sừng tê giác, nhưng đã thất bại với tỷ lệ 120 phiếu chống và 30 phiếu ủng hộ. Động thái của Nam Phi nhằm tăng giấy phép xuất khẩu chiến lợi phẩm tê giác có thể làm tổn hại danh tiếng quốc gia này trên trường quốc tế.

South Africa also planned to end captive lion breeding and “canned lion hunting”, which both contribute to the lion bone trade. Recent political changes mean this commitment is being questioned.

Nam Phi cũng từng có kế hoạch chấm dứt việc nuôi sư tử bị bắt và “săn sư tử trong lồng”, cả hai hoạt động này đều góp phần vào việc buôn bán xương sư tử. Những thay đổi chính trị gần đây khiến cam kết này đang bị đặt dấu hỏi.

The about turn in wildlife policy, supporting commodification of rhino, lion and numerous other endangered species, means that South Africa may be backing itself into an uncomfortable corner on the world stage when it comes to valuing and caring for its biodiversity.

Sự thay đổi trong chính sách động vật hoang dã, ủng hộ việc thương mại hóa tê giác, sư tử và nhiều loài nguy cấp khác, có nghĩa là Nam Phi có thể đang tự đẩy mình vào một tình thế khó xử trên trường quốc tế khi nói đến việc đánh giá và chăm sóc đa dạng sinh học của mình.

Jason Gilchrist does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Jason Gilchrist không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ mối liên hệ nào ngoài vị trí học thuật của mình.