Gulf state cooperation has long been shaped by the threat of Iran − but shows of unity belie division

Hợp tác của các quốc gia vùng Vịnh từ lâu đã bị định hình bởi mối đe dọa từ Iran – nhưng những biểu hiện đoàn kết lại che giấu sự chia rẽ.

Gulf state cooperation has long been shaped by the threat of Iran − but shows of unity belie division

Firmesk Rahim, PhD Student, UMass Boston

The Gulf Cooperation Council was formed after the Iranian Revolution of 1979. Since then, GCC members have tried different strategies to contend with Tehran.

Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh được thành lập sau Cách mạng Iran năm 1979. Kể từ đó, các thành viên GCC đã thử nhiều chiến lược khác nhau để đối phó với Tehran.

Arab Gulf countries, battered economically and physically by the war with Iran, were keen to put on a united front at a key regional meeting on April 28, 2026.

Các quốc gia Vùng Vịnh Ả Rập, bị chiến tranh với Iran tàn phá về kinh tế và thể chất, rất muốn thể hiện một mặt trận thống nhất tại một cuộc họp khu vực quan trọng vào ngày 28 tháng 4 năm 2026.

Gathering in the Saudi city Jeddah, representatives of the Gulf Cooperation Council warned the Iranian government in Tehran that an attack on any one of its six members would be taken as an attack on all. Rejecting Iran’s claims to control of the Strait of Hormuz, Qatari Emir Sheikh Tamim bin Hamad Al Thani later described the summit as embodying “the unified Gulf stance” over the conflict.

Tụ tập tại thành phố Jeddah của Saudi, các đại diện của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh đã cảnh báo chính phủ Iran ở Tehran rằng một cuộc tấn công vào bất kỳ thành viên nào trong sáu nước sẽ được coi là tấn công tất cả. Bác bỏ yêu sách của Iran về việc kiểm soát Eo biển Hormuz, Hoàng tử Qatar Sheikh Tamim bin Hamad Al Thani sau đó mô tả hội nghị thượng đỉnh là thể hiện “lập trường thống nhất của Vùng Vịnh” đối với cuộc xung đột.

The show of togetherness may seem at odds with other recent developments that have seen members of the GCC split over policy and vision for the region – not least the United Arab Emirate’s decision to quit the oil cartel OPEC.

Màn thể hiện sự đoàn kết này có vẻ mâu thuẫn với các diễn biến gần đây khác, khi các thành viên GCC đã chia rẽ về chính sách và tầm nhìn cho khu vực – đặc biệt là quyết định của Tiểu vương quốc Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) rút khỏi tổ chức OPEC.

But to followers of Gulf politics, like myself, the scene felt familiar. Time and again, Iran has accomplished what no outside mediator could: It has pushed divided Gulf Arab states together. When tensions rise, the monarchies of the GCC – Bahrain, Qatar, UAE, Saudi Arabia, Kuwait and Oman – tend to stand united, at least publicly.

Nhưng đối với những người theo dõi chính trị Vùng Vịnh, như tôi, khung cảnh này rất quen thuộc. Nhiều lần, Iran đã làm được điều mà không trung gian bên ngoài nào làm được: đó là kéo các quốc gia Ả Rập Vùng Vịnh đang chia rẽ lại gần nhau. Khi căng thẳng gia tăng, các chế độ quân chủ của GCC – Bahrain, Qatar, UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait và Oman – có xu hướng đứng lên đoàn kết, ít nhất là trên danh nghĩa công khai.

From revolution to coordination

Từ cách mạng đến phối hợp

The modern Gulf security environment was profoundly shaped by the 1979 Iranian Revolution.

Môi trường an ninh Vịnh hiện đại đã bị định hình sâu sắc bởi Cách mạng Iran năm 1979.

Iran shares a narrow and strategically vital waterway with the Gulf states but has long differed in identity and outlook. Specifically, Iran’s Shiite revolutionary model contrasts with the Sunni-led monarchies across the region.

Iran có một tuyến đường thủy hẹp nhưng có vị trí chiến lược quan trọng với các quốc gia Vịnh, nhưng từ lâu đã khác biệt về bản sắc và quan điểm. Cụ thể, mô hình cách mạng Shiite của Iran trái ngược với các chế độ quân chủ do người Sunni lãnh đạo trên khắp khu vực.

Before 1979, when Iran was ruled by Shah Mohammad Reza Pahlavi Iran and Saudi Arabia, the largest of the Sunni Arab Gulf states, were regarded by Washington as “twin pillars,” protecting American interests in the Middle East. Their relationship was cooperative, but not close.

Trước năm 1979, khi Iran do Shah Mohammad Reza Pahlavi cai trị, Iran và Ả Rập Xê Út, quốc gia Vịnh Ả Rập Sunni lớn nhất, được Washington coi là “hai trụ cột,” bảo vệ lợi ích của Mỹ ở Trung Đông. Mối quan hệ của họ mang tính hợp tác, nhưng không thân thiết.

Then the emergence of the Islamic Republic after the revolution in 1979 introduced a new kind of regional actor – one defined not only by state power but also by Shiite ideological ambition.

Sau đó, sự trỗi dậy của Cộng hòa Hồi giáo sau cuộc cách mạng năm 1979 đã giới thiệu một loại chủ thể khu vực mới – một chủ thể không chỉ được xác định bằng sức mạnh nhà nước mà còn bằng tham vọng ý thức hệ Shiite.

Gulf monarchies’ concern over both external security and internal stability was reinforced by the 1979 Grand Mosque seizure in Saudi Arabia, when Islamist militants seized Islam’s holiest site. The event, alongside Iran’s revolution, exposed the vulnerability of Gulf regimes to religiously driven upheaval.

Mối quan tâm của các chế độ quân chủ Vịnh về cả an ninh bên ngoài và ổn định nội bộ đã được củng cố bởi vụ chiếm Thánh đường lớn năm 1979 ở Ả Rập Xê Út, khi các phần tử cực đoan Hồi giáo chiếm giữ địa điểm linh thiêng nhất của đạo Hồi. Sự kiện này, cùng với cuộc cách mạng của Iran, đã phơi bày sự dễ bị tổn thương của các chế độ Vịnh trước những biến động do tôn giáo thúc đẩy.

Figure
The 1979 siege at Mecca’s Grand Mosque raised concern over security across the Gulf region. AFP via Getty Images
Cuộc vây hãm Thánh đường lớn Mecca năm 1979 đã làm dấy lên lo ngại về an ninh trên khắp khu vực Vịnh. AFP qua Getty Images

In response to this revolution ideology, Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia and the UAE established the GCC in 1981. Although officially framed as a platform for economic and political cooperation, the organization also reflected shared security concerns and Arab identity.

Để đối phó với ý thức hệ cách mạng này, Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và UAE đã thành lập Hội đồng Hợp tác Vịnh (GCC) vào năm 1981. Mặc dù được xây dựng chính thức là một nền tảng hợp tác kinh tế và chính trị, tổ chức này cũng phản ánh những mối lo ngại chung về an ninh và bản sắc Ả Rập.

But unity had limits. Member states did not all view threats to their respective regimes in the same way.

Nhưng sự đoàn kết có giới hạn. Các quốc gia thành viên không đều nhìn nhận các mối đe dọa đối với chế độ của mình theo cùng một cách.

Saudi Arabia worried about U.S. pressure for reforms; Kuwait feared neighboring Iraq; Bahrain was concerned about Iran’s influence over its own Shiite population; and the UAE worried about both Iran and its own large foreign workforce. Meanwhile, Oman and Qatar followed a more independent or balanced approach.

Ả Rập Xê Út lo ngại về áp lực cải cách của Mỹ; Kuwait sợ Iraq láng giềng; Bahrain lo ngại về ảnh hưởng của Iran đối với dân số Shiite của mình; và UAE lo ngại về cả Iran lẫn lực lượng lao động nước ngoài lớn của chính mình. Trong khi đó, Oman và Qatar theo đuổi cách tiếp cận độc lập hoặc cân bằng hơn.

These differences would shape the trajectory of the GCC, and Arab Gulf states’ relationship with Tehran.

Những khác biệt này sẽ định hình quỹ đạo của GCC, và mối quan hệ của các quốc gia Vịnh Ả Rập với Tehran.

The eight-year Iran–Iraq War, which began in 1980, brought to the fore fears of Iran’s influence across the region. While Oman declared neutrality, other GCC states supported Iraq by funneling billions of dollars to the regime of Saddam Hussein.

Cuộc chiến Iran–Iraq kéo dài tám năm, bắt đầu vào năm 1980, đã đưa ra ánh sáng những lo ngại về ảnh hưởng của Iran trên toàn khu vực. Trong khi Oman tuyên bố trung lập, các quốc gia GCC khác đã ủng hộ Iraq bằng cách bơm hàng tỷ đô la vào chế độ của Saddam Hussein.

This revealed an early pattern: Gulf states could coordinate politically, but avoided acting as a single strategic bloc. The GCC broadly favored Iraq as a counterweight to Iran, but there was no unified strategy or formal policy.

Điều này đã tiết lộ một mô hình ban đầu: các quốc gia Vịnh có thể phối hợp về mặt chính trị, nhưng tránh hành động như một khối chiến lược duy nhất. GCC ủng hộ Iraq như một đối trọng với Iran, nhưng không có chiến lược thống nhất hay chính sách chính thức nào.

Security dependence

Sự phụ thuộc về an ninh

The Iraqi invasion of Kuwait in 1990 reshaped the region’s security structure again. In early 1991, the move prompted a U.S.-led coalition, including Saudi Arabia and other Gulf states, to expel Iraqi forces. Saudi Arabia’s role was especially significant: It not only hosted coalition forces but also actively participated militarily – marking one of the first major episodes in which a GCC state was directly involved in the defense of another member.

Cuộc xâm lược Kuwait của Iraq năm 1990 đã tái định hình lại cấu trúc an ninh của khu vực một lần nữa. Đầu năm 1991, sự kiện này đã thúc đẩy một liên minh do Mỹ dẫn đầu, bao gồm Ả Rập Xê Út và các quốc gia Vùng Vịnh khác, trục xuất lực lượng Iraq. Vai trò của Ả Rập Xê Út đặc biệt quan trọng: Nước này không chỉ là nơi đóng quân của lực lượng liên minh mà còn tích cực tham gia quân sự – đánh dấu một trong những sự kiện lớn đầu tiên mà một quốc gia GCC trực tiếp tham gia vào việc bảo vệ một thành viên khác.

Figure
American troops at Dhahran airport in Saudi Arabia during Operation Desert Shield. Eric Bouvet/Gamma-Rapho via Getty Images
Quân đội Mỹ tại sân bay Dhahran ở Ả Rập Xê Út trong Chiến dịch Lá chắn Sa mạc. Eric Bouvet/Gamma-Rapho qua Getty Images

During – and especially after – the Gulf War, GCC states deepened their reliance on the United States, agreeing to host U.S. military bases and expanding long-term defense cooperation.

Trong và đặc biệt là sau Chiến tranh Vùng Vịnh, các quốc gia GCC đã tăng cường sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ, đồng ý cho phép đóng quân các căn cứ quân sự của Mỹ và mở rộng hợp tác quốc phòng dài hạn.

This external security umbrella provided a measure of stability, but it also introduced new differences. While Saudi Arabia, Kuwait, the UAE and Bahrain aligned more closely with Washington’s strategic framework, others – notably Oman and Qatar – maintained a more flexible approach. As a result, the appearance of unity coexisted with growing variation in national strategies.

Chiếc ô an ninh bên ngoài này đã mang lại một mức độ ổn định nhất định, nhưng nó cũng giới thiệu những khác biệt mới. Trong khi Ả Rập Xê Út, Kuwait, UAE và Bahrain đồng bộ hơn với khung chiến lược của Washington, thì các nước khác – đặc biệt là Oman và Qatar – lại duy trì cách tiếp cận linh hoạt hơn. Kết quả là, sự thống nhất bề ngoài tồn tại song song với sự khác biệt ngày càng tăng trong các chiến lược quốc gia.

This pattern has continued in recent years, significantly through diplomatic moves to normalize ties with Israel under the Abraham Accords. While the UAE and Bahrain moved quickly to formalize ties with Israel, others remained more cautious.

Xu hướng này đã tiếp diễn trong những năm gần đây, đặc biệt thông qua các động thái ngoại giao nhằm bình thường hóa quan hệ với Israel theo Hiệp định Abraham. Trong khi UAE và Bahrain nhanh chóng tiến hành chính thức hóa quan hệ với Israel, thì các nước khác vẫn thận trọng hơn.

The effort to contain Iran

Nỗ lực kiềm chế Iran

When it comes to combating Iranian influence, GCC states have long played different roles.

Khi nói đến việc chống lại ảnh hưởng của Iran, các quốc gia GCC đã và đang đóng những vai trò khác nhau.

Oman has consistently acted as a mediator, maintaining open channels with Tehran and facilitating quiet diplomacy — including back-channel talks between Iran and Western states.

Oman luôn đóng vai trò trung gian, duy trì các kênh đối thoại mở với Tehran và tạo điều kiện cho ngoại giao kín — bao gồm các cuộc đàm phán bí mật giữa Iran và các quốc gia phương Tây.

Qatar also kept communication open, partly because of shared economic interests with Iran – particularly the management of the North Field/South Pars gas reserve.

Qatar cũng giữ kênh liên lạc mở, một phần là do lợi ích kinh tế chung với Iran – đặc biệt là việc quản lý mỏ khí North Field/South Pars.

Saudi Arabia and the UAE, by contrast, have generally taken a more cautious and at times confrontational stance toward Iran. Both view Iran as a regional competitor and a source of security concerns, particularly due to Tehran’s missile program and its support for ideologically opposed non-state actors.

Ngược lại, Ả Rập Xê Út và UAE nhìn chung đã có lập trường thận trọng và đôi khi đối đầu hơn với Iran. Cả hai đều coi Iran là đối thủ khu vực và là nguồn gốc của các mối lo ngại an ninh, đặc biệt là do chương trình tên lửa của Tehran và sự hỗ trợ của họ đối với các tác nhân phi nhà nước có hệ tư tưởng đối lập.

This contrasting approach to Iran across the GCC allows different states to engage Tehran through multiple channels, but it also makes it harder to form a consistent, unified GCC strategy.

Cách tiếp cận trái chiều đối với Iran này trên toàn GCC cho phép các quốc gia khác nhau tương tác với Tehran qua nhiều kênh, nhưng nó cũng khiến việc hình thành một chiến lược GCC nhất quán và thống nhất trở nên khó khăn hơn.

A changing regional balance

Cán cân khu vực thay đổi

The 2003 Iraq War marked a turning point in the GCC-Iran dynamic. The removal of Iraq as a regional counterweight allowed Iran to expand its influence.

Cuộc chiến Iraq năm 2003 đánh dấu một bước ngoặt trong mối quan hệ giữa khối GCC và Iran. Việc loại bỏ Iraq khỏi vai trò đối trọng khu vực đã cho phép Iran mở rộng ảnh hưởng của mình.

And this development sharpened divisions within the GCC.

Và sự phát triển này đã làm sâu sắc thêm những chia rẽ trong khối GCC.

Saudi Arabia and the UAE increasingly viewed Iran as a direct strategic threat requiring containment. Qatar and Oman, however, emphasized dialogue and mediation.

Ả Rập Xê Út và UAE ngày càng xem Iran là mối đe dọa chiến lược trực tiếp cần phải kiềm chế. Tuy nhiên, Qatar và Oman lại nhấn mạnh vào đối thoại và hòa giải.

These differences became more visible during the Qatar diplomatic crisis of 2017. The dispute centered around Qatar’s support for Islamist political groups such as the Muslim Brotherhood, considered a terrorist organization by the UAE and Saudi Arabia.

Những khác biệt này trở nên rõ rệt hơn trong cuộc khủng hoảng ngoại giao Qatar năm 2017. Tranh chấp xoay quanh việc Qatar ủng hộ các nhóm chính trị Hồi giáo như Hội Anh em Hồi giáo (Muslim Brotherhood) , vốn bị UAE và Ả Rập Xê Út coi là tổ chức khủng bố.

Saudi Arabia, the UAE and Bahrain severed diplomatic ties with Qatar and imposed a full air, land and sea blockade in June 2017. The three nations accused Qatar of supporting extremist groups and maintaining close ties with Iran. Isolated, Qatar relied on Iran for airspace, trade routes and supplies, strengthening the relationship between the countries. The blockade eventually ended in January 2021, when the parties signed a declaration restoring diplomatic and trade relations at a GCC summit in Saudi Arabia.

Ả Rập Xê Út, UAE và Bahrain đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với Qatar và áp đặt lệnh phong tỏa toàn diện trên không, trên bộ và trên biển vào tháng 6 năm 2017. Ba quốc gia này cáo buộc Qatar ủng hộ các nhóm cực đoan và duy trì quan hệ thân thiết với Iran. Bị cô lập, Qatar đã phải dựa vào Iran về không phận, các tuyến đường thương mại và nguồn cung cấp, qua đó củng cố mối quan hệ giữa hai nước. Lệnh phong tỏa cuối cùng đã kết thúc vào tháng 1 năm 2021, khi các bên ký tuyên bố khôi phục quan hệ ngoại giao và thương mại tại hội nghị thượng đỉnh GCC ở Ả Rập Xê Út.

GCC under attack

GCC bị tấn công

The series of events that began with the Oct. 7, 2023, attack by Iranian-backed Hamas in Israel shook up GCC relations with Tehran.

Loạt sự kiện bắt đầu bằng cuộc tấn công của Hamas được Iran hậu thuẫn vào ngày 7 tháng 10 năm 2023 tại Israel đã làm rung chuyển quan hệ của khối GCC với Tehran.

In June 2025, in response to the U.S.-Israeli attack on Iran, Tehran struck a U.S. base in Qatar – the first such attack on a GCC state by Tehran.

Vào tháng 6 năm 2025, để đáp trả cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran, Tehran đã đánh một căn cứ của Mỹ tại Qatar – đây là cuộc tấn công đầu tiên như vậy của Tehran vào một quốc gia thành viên GCC.

At an extraordinary meeting in Doha, Qatar’s capital, GCC members pledged full solidarity with Qatar and strongly condemned the Iranian attack.

Tại một cuộc họp bất thường ở Doha, thủ đô của Qatar, các thành viên GCC đã cam kết đoàn kết hoàn toàn với Qatar và lên án mạnh mẽ cuộc tấn công của Iran.

But it was not enough to prevent Iran from attacking all six GCC states in response to the ongoing conflict begun in February 2026 by U.S. and Israel.

Nhưng điều đó không đủ để ngăn Iran tấn công cả sáu quốc gia thành viên GCC để đáp trả cuộc xung đột đang diễn ra bắt đầu từ tháng 2 năm 2026 bởi Mỹ và Israel.

The subsequent closure of the Strait of Hormuz, affecting 20% of global oil supplies, has sparked what many see as the biggest crisis in the Gulf since the inception of the GCC.

Việc đóng cửa eo biển Hormuz sau đó, ảnh hưởng đến 20% nguồn cung dầu toàn cầu, đã gây ra cuộc khủng hoảng lớn nhất tại Vịnh từ khi GCC được thành lập.

The GCC responded by emphasizing collective security and unity. But yet again, the public show of togetherness masks divergent views on how to respond. When the war ends, each state will likely return to its own strategic and foreign policy approach.

GCC đã phản ứng bằng cách nhấn mạnh an ninh tập thể và sự đoàn kết. Nhưng một lần nữa, màn thể hiện đoàn kết trước công chúng lại che giấu những quan điểm khác biệt về cách ứng phó. Khi chiến tranh kết thúc, mỗi quốc gia có khả năng sẽ quay trở lại với phương pháp tiếp cận chiến lược và chính sách đối ngoại riêng của mình.

Understanding the pattern

Hiểu rõ mô hình

Since 1979, Tehran’s actions in the Gulf region have exposed two parallel developments. On the surface, there are shared concerns among GCC members and public shows of unity. But underneath this facade of unity, each state has continued to develop its own national priorities and risk tolerance.

Kể từ năm 1979, hành động của Tehran tại khu vực Vịnh đã bộc lộ hai diễn biến song song. Bề ngoài, các thành viên GCC có những mối quan tâm chung và thể hiện sự đoàn kết công khai. Nhưng bên dưới vẻ ngoài đoàn kết này, mỗi quốc gia vẫn tiếp tục phát triển các ưu tiên quốc gia và khả năng chấp nhận rủi ro riêng của mình.

The combination of these two factors helps explain why the GCC often appears unified during crises, while remaining internally divided over how to respond to them.

Sự kết hợp của hai yếu tố này giúp giải thích tại sao GCC thường có vẻ đoàn kết trong các cuộc khủng hoảng, nhưng vẫn bị chia rẽ nội bộ về cách ứng phó với chúng.

Rather than viewing the GCC as a fully cohesive bloc, it may be more accurate to see it as a framework where cooperation and disagreement coexist.

Thay vì xem GCC là một khối liên kết hoàn toàn, có lẽ chính xác hơn là xem nó như một khuôn khổ nơi sự hợp tác và bất đồng cùng tồn tại.

Firmesk Rahim does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Firmesk Rahim không làm việc, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.