Lebanon’s political elites are using displacement and humanitarian crisis to delay elections again

Giới tinh hoa chính trị Lebanon đang lợi dụng tình trạng di dời và khủng hoảng nhân đạo để trì hoãn bầu cử một lần nữa

Lebanon’s political elites are using displacement and humanitarian crisis to delay elections again

Jasmin Lilian Diab, Assistant Professor of Migration Studies; Director of the Institute for Migration Studies, Lebanese American University

With the return of Israeli forces, the Lebanese parliament scrapped elections scheduled for May. The move is a recurring theme in the country’s fractured politics.

Với sự trở lại của lực lượng Israel, quốc hội Lebanon đã hủy bỏ cuộc bầu cử dự kiến vào tháng Năm. Động thái này là một chủ đề lặp lại trong nền chính trị rạn nứt của đất nước.

Lebanon was meant to be preparing for key parliamentary elections in May 2026. Then came the return of war.

Lebanon đáng lẽ phải chuẩn bị cho cuộc bầu cử quốc hội quan trọng vào tháng 5 năm 2026. Rồi chiến tranh lại ập đến.

Two days after the U.S. and Israel launched their military operation in Iran on Feb. 28, Hezbollah and Israel resumed their own full-scale hostilities. That marked the final collapse of a much-violated ceasefire that for a little over a year had barely kept a lid on fighting. With Israel’s full-scale bombardment of the country and invasion of southern Lebanon again underway, the Lebanese parliament on March 9 postponed scheduled elections by extending its own mandate by two years.

Hai ngày sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự ở Iran vào ngày 28 tháng 2, Hezbollah và Israel đã nối lại các hành động thù địch quy mô lớn của riêng họ. Điều này đánh dấu sự sụp đổ cuối cùng của một lệnh ngừng bắn đã bị vi phạm nhiều lần và chỉ vừa đủ kiềm chế xung đột trong hơn một năm qua. Với việc Israel tiếp tục ném bom quy mô lớn vào đất nước và tái xâm lược miền nam Lebanon, quốc hội Lebanon vào ngày 9 tháng 3 đã hoãn các cuộc bầu cử theo lịch trình bằng cách gia hạn nhiệm kỳ của chính mình thêm hai năm.

Its justification was a now familiar one: war, instability and a security situation deemed incompatible with democratic process. As conflict escalates across the region and further destabilizes Lebanon with the possibility of long-term Israeli occupation, officials insist that elections are simply not feasible.

Lý do biện minh của họ là một lý do đã quá quen thuộc: chiến tranh, bất ổn và tình hình an ninh được cho là không tương thích với quy trình dân chủ. Khi xung đột leo thang trên khắp khu vực và làm bất ổn hơn Lebanon với khả năng bị chiếm đóng lâu dài của Israel, các quan chức khẳng định rằng việc tổ chức bầu cử đơn giản là không khả thi.

But this is not the first time Lebanese elections have been postponed.

Nhưng đây không phải là lần đầu tiên các cuộc bầu cử Lebanon bị hoãn.

Since 2013, the Lebanese government has delayed parliamentary elections multiple times, citing among other factors the war in neighboring Syria, political deadlock and disputes over electoral law. Each delay has been framed as temporary, necessary and exceptional. Yet taken together, they reveal a pattern: Elections in Lebanon seem to be always approaching – and continually postponed.

Kể từ năm 2013, chính phủ Lebanon đã nhiều lần hoãn bầu cử quốc hội, viện dẫn nhiều yếu tố khác nhau như cuộc chiến ở Syria láng giềng, bế tắc chính trị và tranh chấp về luật bầu cử. Mỗi lần hoãn đều được mô tả là tạm thời, cần thiết và ngoại lệ. Tuy nhiên, khi xét tổng thể, chúng cho thấy một mô hình: Các cuộc bầu cử ở Lebanon dường như luôn đến gần – và liên tục bị hoãn lại.

This is not simply a story of crisis interrupting democracy. It is a story of how crisis is used to govern it.

Đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện về khủng hoảng gián đoạn nền dân chủ. Đây là câu chuyện về cách khủng hoảng được sử dụng để cai trị nền dân chủ đó.

Crisis as justification and opportunity

Khủng hoảng như một sự biện minh và cơ hội

There is little question that the latest postponement of elections comes amid trying conditions – airstrikes, displacement and mounting insecurity – that make the logistics of an election extremely difficult.

Không còn nghi ngờ gì rằng việc hoãn bầu cử lần này diễn ra trong bối cảnh điều kiện khó khăn – các cuộc không kích, người di tản và tình trạng bất an gia tăng – khiến việc tổ chức bầu cử trở nên cực kỳ khó khăn.

Figure
A man stands atop the rubble as smoke rises from a building destroyed in an Israeli airstrike in Beirut’s southern suburbs on March 14, 2026. AP Photo/Hassan Amma
Một người đàn ông đứng trên đống đổ nát khi khói bốc lên từ một tòa nhà bị phá hủy trong cuộc không kích của Israel ở vùng ngoại ô phía nam Beirut vào ngày 14 tháng 3 năm 2026. Ảnh AP/Hassan Amma

Indeed, on its face the parliament’s decision appears pragmatic. Elections require mobility, stability and functioning institutions, all of which are currently under strain.

Thực tế, thoạt nhìn, quyết định của quốc hội có vẻ thực dụng. Bầu cử đòi hỏi sự lưu động, ổn định và các thể chế hoạt động, tất cả những điều này hiện đang chịu áp lực.

But arguments for postponement obscure an important reality: Political crises in Lebanon have contributed to a self-fulfilling logic that protects the political status quo.

Nhưng các lập luận về việc hoãn lại đã che khuất một thực tế quan trọng: Các cuộc khủng hoảng chính trị ở Lebanon đã góp phần tạo ra một logic tự hoàn thành nhằm bảo vệ hiện trạng chính trị.

The extension of parliament’s term was announced by Speaker Nabih Berri, a central figure in the country’s political order since Lebanon’s civil war ended in 1990. That order has long been defined by power-sharing among entrenched elites, as well as a system widely criticized for enabling corruption, patronage and institutional paralysis.

Việc gia hạn nhiệm kỳ của quốc hội được tuyên bố bởi Chủ tịch Nabih Berri, một nhân vật trung tâm trong trật tự chính trị của đất nước kể từ khi nội chiến Lebanon kết thúc vào năm 1990. Trật tự đó từ lâu đã được xác định bởi việc chia sẻ quyền lực giữa các tầng lớp tinh hoa đã ăn sâu, cũng như một hệ thống bị chỉ trích rộng rãi vì tạo điều kiện cho tham nhũng, bảo trợ và tê liệt thể chế.

The current system was formalized in the Taif Agreement, which formally ended Lebanon’s devastating 15-year civil war. The accord distributed power along sectarian lines, with key state positions allocated to religious communities. While intended to ensure representation, it instead entrenched elite bargaining and veto power, making consensus both necessary and perpetually elusive.

Hệ thống hiện tại được chính thức hóa trong Thỏa thuận Taif, vốn chính thức chấm dứt cuộc nội chiến tàn khốc kéo dài 15 năm của Lebanon. Thỏa thuận này đã phân bổ quyền lực theo các đường nứt nẻ tôn giáo, với các vị trí nhà nước chủ chốt được phân bổ cho các cộng đồng tôn giáo. Mặc dù ban đầu nhằm đảm bảo sự đại diện, nó thay vào đó đã củng cố việc thương lượng của giới tinh hoa và quyền phủ quyết, khiến sự đồng thuận vừa cần thiết vừa luôn khó nắm bắt.

Over time, this has produced a political system defined less by governance than by managed deadlock – where institutional paralysis is not incidental but built into the system itself. This fragility is compounded by the interplay of domestic and external forces, including the significant political and military role of Hezbollah. Emerging out of the Lebanese civil war and the broader context of Israeli occupation in the 1980s, Hezbollah developed as an armed resistance movement and later consolidated its position as both a political actor and a military force operating alongside the state, complicating the already tenuous balance of power.

Theo thời gian, điều này đã tạo ra một hệ thống chính trị được xác định ít bởi quản trị hơn là bởi sự bế tắc được quản lý – nơi tê liệt thể chế không phải là sự tình cờ mà được xây dựng vào chính hệ thống. Sự mong manh này càng trở nên phức tạp bởi sự tương tác của các lực lượng trong nước và bên ngoài, bao gồm vai trò chính trị và quân sự đáng kể của Hezbollah. Xuất thân từ nội chiến Lebanon và bối cảnh rộng lớn hơn của sự chiếm đóng của Israel trong những năm 1980, Hezbollah đã phát triển thành một phong trào kháng chiến vũ trang và sau đó củng cố vị thế của mình vừa là một chủ thể chính trị vừa là một lực lượng quân sự hoạt động song song với nhà nước, làm phức tạp thêm sự cân bằng quyền lực vốn đã mong manh.

This fragility is further reflected in repeated institutional deadlock, including prolonged presidential vacuums like between 2014 and 2016. Then, Hezbollah and its allies blocked consensus over a candidate, leaving the country without a head of state for over two years.

Sự mong manh này còn được phản ánh qua tình trạng bế tắc thể chế lặp đi lặp lại, bao gồm cả các khoảng trống tổng thống kéo dài như giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016. Sau đó, Hezbollah và các đồng minh đã chặn sự đồng thuận về một ứng cử viên, khiến đất nước không có nguyên thủ quốc gia trong hơn hai năm.

The politics of delay

Chính trị của sự trì hoãn

Within Lebanon’s fractured political context, postponing elections has serious consequences. Fundamentally, it changes when and how political accountability happens in ways that benefit those already in power. In Lebanon, elections increasingly function as deferred events: always anticipated but continually postponed.

Trong bối cảnh chính trị rạn nứt của Lebanon, việc hoãn bầu cử mang lại những hậu quả nghiêm trọng. Về cơ bản, nó thay đổi thời điểm và cách thức trách nhiệm chính trị được thực hiện theo những cách có lợi cho những người đã nắm quyền. Ở Lebanon, bầu cử ngày càng hoạt động như những sự kiện bị trì hoãn: luôn được mong đợi nhưng liên tục bị hoãn lại.

This prolongs the tenure of a political class that has faced sustained public anger since the 2019 uprising, when mass protests erupted across the country over economic mismanagement, corruption and deepening inequality. The movement forced the resignation of the government and exposed the fragility of the state’s political and economic order.

Điều này kéo dài nhiệm kỳ của một tầng lớp chính trị đã phải đối mặt với sự phẫn nộ công chúng kéo dài kể từ cuộc nổi dậy năm 2019, khi các cuộc biểu tình lớn bùng nổ trên khắp đất nước vì quản lý kinh tế yếu kém, tham nhũng và bất bình đẳng ngày càng sâu sắc. Phong trào này đã buộc chính phủ phải từ chức và phơi bày sự mong manh của trật tự chính trị và kinh tế của nhà nước.

While this challenges individual leaders and the broader system of governance, it did not translate into sustained structural reform or a meaningful reconfiguration of power. Instead, the post-2019 period has been marked by deepening economic collapse, institutional paralysis and repeated political deadlock that has included prolonged delays in government formation.

Mặc dù điều này thách thức các nhà lãnh đạo cá nhân và hệ thống quản trị rộng lớn hơn, nhưng nó đã không chuyển hóa thành cải cách cấu trúc bền vững hay sự tái cấu trúc quyền lực có ý nghĩa. Thay vào đó, giai đoạn sau năm 2019 được đánh dấu bằng sự sụp đổ kinh tế ngày càng sâu sắc, tê liệt thể chế và bế tắc chính trị lặp đi lặp lại, bao gồm cả việc trì hoãn kéo dài trong việc thành lập chính phủ.

Figure
Civil defense workers carry an injured protester after a clash with riot police during 2019 demonstrations in Beirut. AP Photo/Hussein Malla, File
Công nhân phòng vệ dân sự đang khiêng một người biểu tình bị thương sau cuộc đụng độ với cảnh sát chống bạo động trong các cuộc biểu tình năm 2019 ở Beirut. Ảnh AP/Hussein Malla, Lưu trữ

Election delays also narrow the space for political alternatives. New parties, independent candidates and reformist movements rely on electoral cycles to gain visibility and legitimacy. Postponing elections thus also defers possibilities for political transformation.

Việc trì hoãn bầu cử cũng thu hẹp không gian cho các lựa chọn chính trị thay thế. Các đảng phái mới, các ứng cử viên độc lập và các phong trào cải cách phụ thuộc vào chu kỳ bầu cử để đạt được sự hiển thị và tính hợp pháp. Do đó, việc hoãn bầu cử cũng trì hoãn các khả năng chuyển đổi chính trị.

Finally, postponement reinforces a system in which accountability is continually suspended. Without elections, there is no formal mechanism through which citizens can register discontent or enact change.

Cuối cùng, việc trì hoãn củng cố một hệ thống mà trong đó trách nhiệm giải trình liên tục bị đình chỉ. Nếu không có bầu cử, sẽ không có cơ chế chính thức nào để công dân ghi nhận sự bất mãn hoặc thực hiện thay đổi.

In this sense, delay is not simply a byproduct of instability. It is a political outcome with clear beneficiaries in power, both within the Lebanese state and among actors such as Hezbollah, whose influence is often reinforced in periods of internal and external crisis.

Theo nghĩa này, sự trì hoãn không chỉ đơn thuần là sản phẩm phụ của sự bất ổn. Đó là một kết quả chính trị với những người hưởng lợi rõ ràng trong giới cầm quyền, cả trong nhà nước Lebanon lẫn trong các tác nhân như Hezbollah, những người có ảnh hưởng thường được củng cố trong các giai đoạn khủng hoảng nội bộ và bên ngoài.

Crucially, elections are never canceled outright. They are deferred, extended, rescheduled. While the promise of democratic participation remains, its realization is continually pushed into the future.

Quan trọng là, bầu cử không bao giờ bị hủy bỏ hoàn toàn. Chúng bị hoãn lại, kéo dài, và dời lịch. Mặc dù lời hứa về sự tham gia dân chủ vẫn còn, nhưng việc hiện thực hóa nó liên tục bị đẩy vào tương lai.

Displacement and exclusion

Di dời và loại trừ

The current crisis also raises deeper questions about who is able to participate in Lebanon’s political life. Escalating violence in the south has displaced thousands, disrupting livelihoods, mobility and access to basic services. Participation in elections becomes not only difficult but, for many, secondary to survival.

Cuộc khủng hoảng hiện tại cũng đặt ra những câu hỏi sâu sắc hơn về việc ai có thể tham gia vào đời sống chính trị của Lebanon. Bạo lực leo thang ở miền nam đã khiến hàng nghìn người phải di dời, làm gián đoạn sinh kế, khả năng đi lại và tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Việc tham gia bầu cử không chỉ trở nên khó khăn mà, đối với nhiều người, còn kém quan trọng hơn cả việc sinh tồn.

This dynamic is not new. Periods of conflict in south Lebanon, from the prolonged Israeli occupation prior to 2000 to the 2006 Israel-Hezbollah war, have repeatedly disrupted electoral participation, displacing communities and reshaping who is able to vote, where, and under what conditions. Electoral processes have, at times, proceeded despite such disruptions, but often in ways that marginalize those most affected by violence.

Động lực này không mới. Các giai đoạn xung đột ở miền nam Lebanon, từ sự chiếm đóng kéo dài của Israel trước năm 2000 đến cuộc chiến Israel-Hezbollah năm 2006, đã nhiều lần gián đoạn sự tham gia bầu cử, khiến các cộng đồng phải di dời và định hình lại việc ai có thể bỏ phiếu, ở đâu và trong điều kiện nào. Các quy trình bầu cử, đôi khi, vẫn diễn ra bất chấp những gián đoạn này, nhưng thường theo những cách làm cho những người bị ảnh hưởng nhất bởi bạo lực bị gạt ra ngoài lề.

This follows a broader pattern in which those most affected by crises in Lebanon are also those least able to shape the country’s political outcomes.

Điều này tuân theo một mô hình rộng lớn hơn, trong đó những người bị ảnh hưởng nhất bởi các cuộc khủng hoảng ở Lebanon cũng là những người ít khả năng định hình kết quả chính trị của đất nước nhất.

Lebanon’s electoral system has long been marked by exclusion: from diaspora voters who face logistical and administrative barriers to those displaced – entirely excluded from the political process.

Hệ thống bầu cử của Lebanon từ lâu đã bị đánh dấu bởi sự loại trừ: từ các cử tri hải ngoại đối mặt với các rào cản hậu cần và hành chính, cho đến những người bị di dời – hoàn toàn bị loại khỏi quá trình chính trị.

Today, renewed conflict, including Israeli military operations in the south, intensifies these constraints.

Ngày nay, xung đột tái diễn, bao gồm các hoạt động quân sự của Israel ở miền nam, làm gia tăng những hạn chế này.

The postponement of elections, then, is marked by both genuine logistical constraints and facilitating the interests of entrenched political elites.

Do đó, việc hoãn bầu cử được đánh dấu bởi cả những hạn chế hậu cần thực sự và việc tạo điều kiện cho lợi ích của giới tinh hoa chính trị đã ăn sâu.

It also risks deepening existing inequalities. Large segments of the population, particularly those in the majority-Shiite south, will face disproportionate barriers to participation as displacement, insecurity and the destruction of infrastructure make voter registration, campaigning and access to polling stations significantly more difficult.

Nó cũng có nguy cơ làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng hiện có. Các bộ phận lớn của dân số, đặc biệt là những người ở miền nam đa số Shiite, sẽ phải đối mặt với các rào cản tham gia không cân xứng do việc di dời, bất an và sự phá hủy cơ sở hạ tầng khiến việc đăng ký cử tri, vận động tranh cử và tiếp cận các điểm bỏ phiếu trở nên khó khăn hơn đáng kể.

These are the same communities whose political representation is most directly shaped by cycles of violence, displacement and uncertainty.

Đây là những cộng đồng mà sự đại diện chính trị của họ bị định hình trực tiếp nhất bởi các chu kỳ bạo lực, di dời và bất ổn.

Figure
A 2016 photo shows Hezbollah fighters holding flags and marching in south Lebanon. AP Photo/Mohammed Zaatari, File
Ảnh năm 2016 cho thấy các chiến binh Hezbollah cầm cờ và diễu hành ở miền nam Lebanon. Ảnh AP/Mohammed Zaatari, Lưu trữ

Why elections still matter

Tại sao bầu cử vẫn còn quan trọng

All this does not mean that elections no longer matter in Lebanon. On the contrary, their repeated deferral points to their continued importance. But it also highlights the fragile nature of democratic processes within a system shaped by entrenched power and persistent instability.

Tất cả những điều này không có nghĩa là bầu cử không còn quan trọng ở Lebanon. Ngược lại, việc hoãn liên tục các cuộc bầu cử lại cho thấy tầm quan trọng tiếp diễn của chúng. Nhưng điều này cũng làm nổi bật bản chất mong manh của các quy trình dân chủ trong một hệ thống được định hình bởi quyền lực ăn sâu và sự bất ổn dai dẳng.

At the same time, there are ongoing, if uneven, efforts to reckon with this paralysis. Reform-oriented political actors and segments of civil society have continued to push for electoral transparency, diaspora participation in elections and institutional reform.

Đồng thời, vẫn có những nỗ lực đang diễn ra, dù không đồng đều, nhằm giải quyết tình trạng tê liệt này. Các chủ thể chính trị định hướng cải cách và các bộ phận xã hội dân sự đã tiếp tục thúc đẩy tính minh bạch bầu cử, sự tham gia của cộng đồng hải ngoại vào bầu cử và cải cách thể chế.

International actors, including the International Monetary Fund and the European Union, have also tied financial assistance and recovery frameworks to governance reforms, including calls for credible and timely elections. Yet these pressures have so far yielded limited structural change, often absorbed into the same status quo they seek to transform.

Các chủ thể quốc tế, bao gồm Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Liên minh Châu Âu, cũng đã gắn viện trợ tài chính và các khuôn khổ phục hồi với các cải cách quản trị, bao gồm cả lời kêu gọi bầu cử đáng tin cậy và kịp thời. Tuy nhiên, những áp lực này cho đến nay chỉ mang lại những thay đổi cấu trúc hạn chế, thường bị hấp thụ vào chính hiện trạng mà chúng tìm cách thay đổi.

Meanwhile, the escalation of violence in the south and the persistent possibility of expanded military confrontation continues to reshape the conditions under which any future election might take place.

Trong khi đó, sự leo thang bạo lực ở miền nam và khả năng đối đầu quân sự mở rộng dai dẳng tiếp tục định hình lại các điều kiện mà bất kỳ cuộc bầu cử tương lai nào có thể diễn ra.

In Lebanon, democracy is not suspended in times of crisis but stretched. And in that stretching, the distance between citizens and political change continues to grow. That will only continue unless emerging pressures, both domestic and international, are able to create forms of genuine accountability.

Ở Lebanon, nền dân chủ không bị đình chỉ trong thời kỳ khủng hoảng mà bị kéo căng. Và trong sự kéo căng đó, khoảng cách giữa người dân và sự thay đổi chính trị tiếp tục gia tăng. Điều này sẽ chỉ tiếp diễn trừ khi các áp lực mới nổi, cả trong nước và quốc tế, có thể tạo ra các hình thức trách nhiệm giải trình thực sự.

Jasmin Lilian Diab does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Jasmin Lilian Diab không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.