
Cách Đài Loan cân bằng giữa tầm nhìn về sự thống trị năng lượng của Mỹ và Trung Quốc
How Taiwan is balancing between American and Chinese visions of energy dominance
The strategic goal for most countries is energy systems that are affordable and cannot be blocked or held hostage.
Mục tiêu chiến lược của hầu hết các quốc gia là hệ thống năng lượng phải giá cả phải chăng và không thể bị phong tỏa hoặc làm con tin.
U.S. President Donald Trump’s declaration of a national energy emergency on his first day back in office framed fossil fuel production as a geopolitical weapon. “Energy dominance” — flooding global markets with American oil and liquefied natural gas (LNG) — would reassert American power, undercut China’s clean-technology leverage and discipline allies into dependence. Eighteen months on, the doctrine is revealing some of its contradictions, and nowhere more acutely than in Taiwan.
Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia vào ngày đầu tiên trở lại nhiệm sở đã định hình việc sản xuất nhiên liệu hóa thạch như một vũ khí địa chính trị. “Sự thống trị về năng lượng” — bằng cách đổ dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ ra thị trường toàn cầu — sẽ tái khẳng định sức mạnh Mỹ, làm suy yếu đòn bẩy công nghệ sạch của Trung Quốc và buộc các đồng minh phải phụ thuộc vào Mỹ. Tám mốt tháng sau, học thuyết này đã bộc lộ một số mâu thuẫn, và không nơi nào rõ rệt hơn là ở Đài Loan.
The numbers behind assertions of U.S. dominance are real. Boosted by the shale revolution initiated in 2005, oil and gas production has reached record highs, with over 13.6 million barrels of oil per day in 2025. U.S. LNG exports already commanded roughly one-third of the global market before the Hormuz crisis and the EU could depend on the U.S. for 80 per cent of its LNG imports by 2028.
Các con số đằng sau những tuyên bố về sự thống trị của Mỹ là có thật. Được thúc đẩy bởi cuộc cách mạng đá phiến bắt đầu từ năm 2005, sản lượng dầu khí đã đạt mức kỷ lục, với hơn 13,6 triệu thùng dầu mỗi ngày vào năm 2025. Xuất khẩu LNG của Mỹ đã chiếm khoảng một phần ba thị trường toàn cầu trước cuộc khủng hoảng ở Hormuz và EU có thể phụ thuộc vào Mỹ cung cấp 80% lượng nhập khẩu LNG vào năm 2028.
Yet, producing large amounts of oil and gas is not the same as having strategic control. Prices are also determined by OPEC+ decisions, shipping chokepoints and the accelerating uptake of renewables. These are factors Washington has found difficult to control despite American efforts at obstructing global climate action, pressuring European countries to eschew Russian gas and sanctioning, toppling or killing the leadership of petrostates deemed too close to China.
Tuy nhiên, việc sản xuất lượng lớn dầu khí không đồng nghĩa với việc kiểm soát chiến lược. Giá cả cũng được xác định bởi các quyết định của OPEC+, các điểm nghẽn vận chuyển và sự tăng trưởng nhanh chóng của năng lượng tái tạo. Đây là những yếu tố mà Washington thấy khó kiểm soát bất chấp nỗ lực của Mỹ nhằm cản trở hành động khí hậu toàn cầu, gây áp lực buộc các nước châu Âu phải từ bỏ khí đốt Nga và trừng phạt, cũng như lật đổ hoặc loại bỏ giới lãnh đạo của các quốc gia dầu mỏ bị coi là quá thân với Trung Quốc.
Coercive measures have won battles: Venezuela’s government has gravitated closer to the U.S. since the U.S. kidnapped Venezuelan president Nicolás Maduro. The European Union has pledged US$250 billion in annual U.S. energy purchases, and similar commitments have been extracted from Japan, South Korea and Taiwan.
Các biện pháp cưỡng bức đã giành được những chiến thắng: Chính phủ Venezuela ngày càng nghiêng về Mỹ kể từ khi Mỹ bắt cóc tổng thống Nicolás Maduro. Liên minh châu Âu đã cam kết mua năng lượng của Mỹ trị giá 250 tỷ USD hàng năm, và các cam kết tương tự cũng đã được thu thập từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.
These are in part compliance purchases, not simply market ones. East Asian and European countries are largely buying American fossil fuels for lack of better alternatives and to protect their fraying U.S. security umbrella. They are also seeking to avoid higher tariffs and address shortfalls resulting from Russian and U.S. military aggression, not because the economics have been compelling.
Đây một phần là những giao dịch mua sắm tuân thủ, chứ không chỉ đơn thuần là nhu cầu thị trường. Các nước Đông Á và châu Âu chủ yếu mua nhiên liệu hóa thạch của Mỹ vì thiếu các lựa chọn thay thế tốt hơn và để bảo vệ chiếc ô an ninh đang lung lay của Mỹ. Họ cũng tìm cách tránh thuế quan cao hơn và giải quyết tình trạng thiếu hụt phát sinh từ sự gây hấn quân sự của Nga và Mỹ, chứ không phải vì khía cạnh kinh tế đã trở nên hấp dẫn.
Meanwhile, China has been developing a different energy strategy. It has become the largest clean-technology exporter, now manufacturing roughly 80 per cent of the world’s solar panels and 77 per cent of wind turbines, dominating electric vehicle (EV) battery supply chains and ultra-high voltage transmission technologies, and controlling most critical minerals.
Trong khi đó, Trung Quốc đã phát triển một chiến lược năng lượng khác biệt. Nước này đã trở thành nhà xuất khẩu công nghệ sạch lớn nhất, hiện sản xuất khoảng 80% tấm pin mặt trời và 77% tua-bin gió của thế giới, thống trị chuỗi cung ứng pin xe điện (EV) và các công nghệ truyền tải siêu cao áp, đồng thời kiểm soát hầu hết các khoáng sản quan trọng.
Chinese and American energy strategies
Chiến lược năng lượng Trung Quốc và Mỹ
Although the metaphor of energy wars is simplistic, China embodies a fast-rising electro-state positioned to win the energy war in the long term. In contrast, the U.S. increasingly passes for an insecure incumbent petrostate reliant on its military might, fossil fuel endowment, and a disregard for international law and climate change, to reassert an outdated form of energy dominance.
Mặc dù phép ẩn dụ về chiến tranh năng lượng là đơn giản, Trung Quốc thể hiện một trạng thái điện hóa đang phát triển nhanh chóng và được định vị để thắng cuộc chiến năng lượng về lâu dài. Ngược lại, Mỹ ngày càng giống một nhà nước dầu mỏ cũ kỹ, thiếu an toàn, phụ thuộc vào sức mạnh quân sự, nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch, và sự coi thường luật pháp quốc tế cũng như biến đổi khí hậu, nhằm tái khẳng định một hình thức thống trị năng lượng lỗi thời.
When U.S.-Israel attacks on Iran triggered the Strait of Hormuz crisis, that divergence became visible. American consumers absorbed fuel-price shocks, while China’s domestic renewable infrastructure, early shift to electric vehicles and massive strategic oil reserves partially cushioned its economy.
Khi các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran gây ra cuộc khủng hoảng Eo biển Hormuz, sự khác biệt này đã trở nên rõ ràng. Người tiêu dùng Mỹ đã hấp thụ cú sốc giá nhiên liệu, trong khi cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo nội địa của Trung Quốc, việc chuyển đổi sớm sang xe điện và nguồn dự trữ dầu mỏ chiến lược khổng lồ đã giảm nhẹ một phần nền kinh tế của nước này.
While the U.S. government boasted about more than 100 “empty vessels heading to American ports to load U.S. crude,” China was seeing record growth in EV exports. There is no doubt U.S. oil and gas companies are enjoying a windfall, but these EVs will long be on the road.
Trong khi chính phủ Mỹ khoe khoang về hơn 100 “tàu rỗng đổ bộ các cảng Mỹ để chất dầu thô của Mỹ,” Trung Quốc lại chứng kiến sự tăng trưởng kỷ lục trong xuất khẩu xe điện. Không nghi ngờ gì rằng các công ty dầu khí Mỹ đang hưởng lợi lớn, nhưng những chiếc xe điện này sẽ còn lưu thông trên đường rất lâu dài.
China has spent the past three decades constructing the infrastructure of the next energy order. In contrast, the U.S. remains a fossil-fuel superpower that must deploy sanctions and military coercion to convince allies and rivals, while having ceded ground in the clean-technology industries it once led.
Trung Quốc đã dành ba thập kỷ qua để xây dựng cơ sở hạ tầng cho trật tự năng lượng tiếp theo. Ngược lại, Mỹ vẫn là một siêu cường nhiên liệu hóa thạch phải triển khai các biện pháp trừng phạt và cưỡng ép quân sự để thuyết phục đồng minh và đối thủ, trong khi đã mất dần vị thế ở các ngành công nghiệp công nghệ sạch mà trước đây họ từng dẫn đầu.
Taiwan’s energy predicament
Tình thế khó khăn về năng lượng của Đài Loan
If China symbolizes the electro-state and the U.S. the petrostate, most other states occupy an uncomfortable middle: dependent on imported fossil fuels, scrambling to build renewable capacity and watching the two giants’ rivalry with mounting anxiety.
Nếu Trung Quốc tượng trưng cho nhà nước điện lực và Mỹ là nhà nước dầu mỏ, hầu hết các quốc gia khác đều ở vị trí trung gian khó xử: phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, vật lộn xây dựng năng lực tái tạo và theo dõi sự cạnh tranh của hai gã khổng lồ với nỗi lo lắng ngày càng tăng.
That anxiety is particularly acute in Taiwan. The island imports roughly 94 per cent of its energy, with LNG and coal arriving through the same maritime corridors that could become contested in any conflict scenario. The Hormuz disruption has exposed an energy Achilles’ heel: roughly one third of Taiwan’s LNG supplies were affected.
Nỗi lo lắng đó đặc biệt nghiêm trọng ở Đài Loan. Hòn đảo này nhập khẩu khoảng 94% năng lượng, với khí hóa lỏng (LNG) và than đá đến qua các hành lang hàng hải có thể trở thành khu vực tranh chấp trong bất kỳ kịch bản xung đột nào. Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đã phơi bày một điểm yếu chí mạng về năng lượng: khoảng một phần ba nguồn cung LNG của Đài Loan bị ảnh hưởng.
Taiwan’s predicament has three interlocking dimensions. The first is security: if China ever blockaded the island, it would trigger an energy crisis and a semiconductor crisis.
Tình thế khó khăn của Đài Loan có ba khía cạnh liên kết với nhau. Thứ nhất là an ninh: nếu Trung Quốc bao vây hòn đảo, điều đó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng và khủng hoảng chất bán dẫn.
The second is demand: chip fabs and data centres are electricity-intensive facilities. Semiconductor company TSMC alone consumes around eight per cent of Taiwan’s national electricity, and artificial intelligence-driven demand is projected to grow above the national average.
Thứ hai là nhu cầu: các nhà máy sản xuất chip và trung tâm dữ liệu là những cơ sở tiêu thụ điện năng lớn. Riêng công ty bán dẫn TSMC đã tiêu thụ khoảng tám phần trăm điện năng quốc gia của Đài Loan, và nhu cầu do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy được dự báo sẽ tăng vượt mức trung bình quốc gia.
The third is climate: Taipei’s 2050 net-zero target requires tripling renewable capacity while managing a likely short-lived post-nuclear transition as the island shuttered its last reactor in 2025 under conditions of relentless industrial power-demand growth.
Thứ ba là khí hậu: mục tiêu phát thải ròng bằng không của Đài Bắc vào năm 2050 đòi hỏi phải tăng gấp ba lần năng lực tái tạo trong khi quản lý một quá trình chuyển đổi sau hạt nhân có thể ngắn ngủi, do hòn đảo đã đóng cửa lò phản ứng cuối cùng vào năm 2025 trong điều kiện nhu cầu điện công nghiệp không ngừng tăng trưởng.
What makes Taiwan’s position distinctive is not just this triple bind, but the fact that it sits at the intersection of structural forces reshaping global energy. Its semiconductors are the physical backbone of the clean transition, essential to AI infrastructure, smart grids, EV controllers and solar inverters.
Điều khiến vị thế của Đài Loan trở nên đặc biệt không chỉ là sự ràng buộc ba mặt này, mà còn là thực tế rằng nó nằm ở giao điểm của các lực lượng cấu trúc đang định hình lại năng lượng toàn cầu. Chất bán dẫn của nước này là xương sống vật lý của quá trình chuyển đổi sạch, thiết yếu cho cơ sở hạ tầng AI, lưới điện thông minh, bộ điều khiển xe điện và biến tần năng lượng mặt trời.
Almost all of its key supply chains, including for renewable energy equipment, run through China or Chinese-controlled firms in Southeast Asia, which have already shown willingness to weaponize export controls.
Hầu hết các chuỗi cung ứng quan trọng của nó, bao gồm cả thiết bị năng lượng tái tạo, đều đi qua Trung Quốc hoặc các công ty do Trung Quốc kiểm soát ở Đông Nam Á, những nơi đã thể hiện sự sẵn lòng vũ khí hóa các biện pháp kiểm soát xuất khẩu.
Balancing between superpowers
Cân bằng giữa các siêu cường
Taipei’s response has been to diversify toward the U.S., aiming to raise American LNG’s share of imports from 10 to 25 per cent by 2029. This is partly strategic logic, partly political hedging as the U.S. tries to persuade Taiwan to invest in increasingly costly LNG projects. Such buy-in is also a way of currying favour with a U.S. government whose backing, in the event of confrontation with China, Taiwan regards as essential.
Phản ứng của Đài Bắc là đa dạng hóa nguồn cung sang Mỹ, nhằm mục tiêu nâng thị phần nhập khẩu LNG của Mỹ từ 10% lên 25% vào năm 2029. Đây vừa là logic chiến lược, vừa là hành động phòng ngừa chính trị khi Mỹ cố gắng thuyết phục Đài Loan đầu tư vào các dự án LNG ngày càng tốn kém. Sự ủng hộ này cũng là cách để lấy lòng chính phủ Mỹ, vốn được Đài Loan coi là yếu tố thiết yếu trong trường hợp đối đầu với Trung Quốc.
There is, however, a harder lesson in all of this than Taiwan’s particular dilemmas. Energy dominance, as a doctrine, mistakes the instrument for the goal. Control over fossil fuel flows is not the same as strategic resilience, as the Hormuz disruption demonstrated. Countries responding to that shock are not concluding they need more oil; they are concluding they need less exposure to it, and that U.S. behaviour is having painful economic costs.
Tuy nhiên, bài học rút ra từ tất cả những điều này còn khó khăn hơn những tình thế tiến thoái lưỡng nan đặc thù của Đài Loan. Sự thống trị năng lượng, với tư cách là một học thuyết, đã nhầm lẫn công cụ với mục tiêu. Kiểm soát dòng chảy nhiên liệu hóa thạch không giống với khả năng phục hồi chiến lược, điều mà sự gián đoạn ở Eo biển Hormuz đã chứng minh. Các quốc gia phản ứng trước cú sốc đó không kết luận rằng họ cần nhiều dầu hơn; họ kết luận rằng họ cần ít tiếp xúc với nó hơn, và hành vi của Mỹ đang gây ra những chi phí kinh tế đau đớn.
The strategic goal for most countries is energy systems that are affordable and cannot be blocked or held hostage. For countries like Taiwan, it means diversifying oil and LNG supplies, grid hardening, increasing use of renewable energy, as well as selective nuclear re-engagement.
Mục tiêu chiến lược của hầu hết các quốc gia là hệ thống năng lượng phải giá cả phải chăng và không thể bị phong tỏa hoặc làm con tin. Đối với các quốc gia như Đài Loan, điều đó có nghĩa là đa dạng hóa nguồn cung dầu mỏ và LNG, tăng cường khả năng chống chịu lưới điện, tăng sử dụng năng lượng tái tạo, cũng như tái tham gia chọn lọc vào lĩnh vực hạt nhân.
For the United States, it means recognizing that fossil fuel supremacy is not a durable form of power; and that for middle-income states caught between the two superpowers, it increasingly resembles a costly and clumsy protection racket, rather than a respectful strategic partnership advancing long-term energy security and climate liveability.
Đối với Hoa Kỳ, điều đó có nghĩa là phải nhận ra rằng sự tối thượng của nhiên liệu hóa thạch không phải là một hình thức quyền lực bền vững; và đối với các quốc gia có thu nhập trung bình bị kẹt giữa hai siêu cường, nó ngày càng giống một băng nhóm bảo kê tốn kém và vụng về, hơn là một mối quan hệ đối tác chiến lược tôn trọng nhằm thúc đẩy an ninh năng lượng dài hạn và khả năng sống chung với khí hậu.
This article was co-authored by Suzanne Duroy, a full-time journalist based in Taiwan.
Bài viết này được đồng tác giả bởi Suzanne Duroy, một nhà báo toàn thời gian có trụ sở tại Đài Loan.
Philippe Le Billon received funding from SSHRC.
Philippe Le Billon nhận tài trợ từ SSHRC.
Read more
-

Gaza: sáu tháng ngừng bắn đã khiến lãnh thổ này tan hoang và người dân không thấy viễn cảnh nào cho tương lai của họ
Gaza: six months of ceasefire have left the territory in rubble and little vision for the future of its people
-

Xung đột Trung Đông: lệnh ngừng bắn này có thể đã khiến Iran mạnh hơn
Middle East conflict: this ceasefire may have made Iran stronger