
Lệnh cấm áo đấu Haiti của FIFA phản ánh chiến dịch lâu dài nhằm bôi nhọ và giảm nhẹ tầm quan trọng của Cách mạng Haiti
FIFA’s Haiti jersey ban echoes the long campaign to discredit and downplay the Haitian Revolution
The move is part of a longer history of obscuring and demonizing the Haitian Revolution and its leader, Jean-Jacques Dessalines.
Động thái này là một phần của lịch sử lâu dài nhằm che khuất và bôi nhọ Cách mạng Haiti cùng nhà lãnh đạo của nó, Jean-Jacques Dessalines.
Ahead of its first match in the 2026 World Cup, the Haitian national soccer team was forced to make a last-minute change. But it didn’t have anything to do with its roster or travel plans. It was the team’s jersey.
Trước trận đấu đầu tiên tại World Cup 2026, đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti buộc phải thực hiện một thay đổi vào phút chót. Nhưng sự thay đổi này không liên quan đến danh sách cầu thủ hay kế hoạch di chuyển của họ. Đó là chiếc áo đấu của đội.
FIFA, the sport’s global governing body, said the jersey design violated its rules, which ban political slogans or imagery.
FIFA, cơ quan quản lý thể thao toàn cầu, cho biết thiết kế áo đấu đã vi phạm các quy tắc của họ, vốn cấm các khẩu hiệu hoặc hình ảnh mang tính chính trị.
FIFA didn’t elaborate on which components of the jersey were problematic. But the issue almost certainly stemmed from the small image of a group of people holding the Haitian flag that appeared on the right hip of the jersey. After the decision was made, a spokesperson for the team confirmed that the original jersey included “an image depicting the Battle of Vertières and some independence heroes raising the Haitian flag.”
FIFA không giải thích chi tiết những thành phần nào trên chiếc áo đấu gây vấn đề. Nhưng vấn đề gần như chắc chắn xuất phát từ hình ảnh nhỏ một nhóm người giơ cao quốc kỳ Haiti ở phía hông phải của chiếc áo. Sau khi quyết định được đưa ra, một phát ngôn viên của đội đã xác nhận rằng chiếc áo đấu ban đầu bao gồm “một hình ảnh mô tả Trận Vertières và một số anh hùng độc lập đang giương cao quốc kỳ Haiti.”
The commemoration was doubly symbolic since Haiti officially qualified for the World Cup for just the second time in the men’s tournament’s history on Nov. 18, 2025, which also marked the 222nd anniversary of the famous 1803 battle that secured Haiti’s victory over France in its war for independence.
Sự kỷ niệm này mang tính biểu tượng gấp đôi vì Haiti chính thức đủ điều kiện tham dự World Cup lần thứ hai trong lịch sử giải đấu nam vào ngày 18 tháng 11 năm 2025, cũng là dịp kỷ niệm 222 năm trận chiến nổi tiếng năm 1803 đã đảm bảo chiến thắng của Haiti trước Pháp trong cuộc chiến giành độc lập.
While the spokesperson for the team described the image as including “some independence heroes,” I think it’s safe to assume that Jean-Jacques Dessalines, who led the Haitian revolutionaries during the Battle of Vertières, is the central figure of the vignette.
Trong khi phát ngôn viên của đội mô tả hình ảnh bao gồm “một số anh hùng độc lập,” tôi nghĩ rằng có thể an toàn để giả định rằng Jean-Jacques Dessalines, người đã lãnh đạo các nhà cách mạng Haiti trong Trận Vertières, là nhân vật trung tâm của bức tranh này.
The subject of my 2025 book, “I Have Avenged America,” Dessalines was the man who declared Haiti’s independence from France, and he was Haiti’s first head of state.
Trong cuốn sách năm 2025 của tôi, “I Have Avenged America,” Dessalines là người tuyên bố độc lập của Haiti khỏi Pháp, và ông là vị nguyên thủ quốc gia đầu tiên của Haiti.
But because of his radical and violent fight for freedom, Dessalines’ enemies often described him as ferocious and barbaric, both during his lifetime and in the centuries after his death. They sought to undermine his leadership and undermine Haiti as a country, depicting him as a figure whose sole purpose was violence for violence’s sake, rather than a revolutionary driven by any ideological or political commitments.
Nhưng vì cuộc đấu tranh giành tự do mang tính cấp tiến và bạo lực này, kẻ thù của Dessalines thường mô tả ông là hung dữ và man rợ, cả trong thời gian ông còn sống lẫn nhiều thế kỷ sau khi ông qua đời. Họ tìm cách làm suy yếu vai trò lãnh đạo của ông và làm suy yếu Haiti với tư cách là một quốc gia, miêu tả ông như một nhân vật mà mục đích duy nhất chỉ là bạo lực vì bản thân bạo lực, chứ không phải một nhà cách mạng được thúc đẩy bởi bất kỳ cam kết ý thức hệ hay chính trị nào.
A successful slave revolution
Một cuộc cách mạng nô lệ thành công
In the late 17th century, France had colonized the western third of Hispaniola, the island that Haiti now shares with the Dominican Republic.
Vào cuối thế kỷ 17, Pháp đã thuộc địa hóa một phần ba phía tây của Hispaniola, hòn đảo mà Haiti hiện chia sẻ với Cộng hòa Dominica.
By forcing enslaved men, women and children to work on sugar and coffee plantations, the French turned the colony, which they called Saint-Domingue, into one of the wealthiest in the world.
Bằng cách buộc nam giới, phụ nữ và trẻ em bị nô lệ phải làm việc trên các đồn điền mía và cà phê, người Pháp đã biến thuộc địa mà họ gọi là Saint-Domingue thành một trong những nơi giàu có nhất thế giới.
In August 1791, enslaved men and women rose up in revolution. It was the world’s first and only successful slave revolution: Within two years, they forced the French to abolish slavery.
Vào tháng 8 năm 1791, những người nô lệ nam và nữ đã nổi dậy cách mạng. Đây là cuộc cách mạng nô lệ thành công đầu tiên và duy nhất trên thế giới: Chỉ trong vòng hai năm, họ đã buộc người Pháp phải bãi bỏ chế độ nô lệ.
The Haitian Revolution – as the event is known today – became a war for independence only when the French tried to reinstitute slavery in 1802. Dessalines declared Haitian independence on Jan. 1, 1804, and Haiti became the first nation to permanently ban slavery.
Cách mạng Haiti – như sự kiện được biết đến ngày nay – chỉ trở thành một cuộc chiến giành độc lập khi người Pháp cố gắng tái thiết chế độ nô lệ vào năm 1802. Dessalines tuyên bố nền độc lập của Haiti vào ngày 1 tháng 1 năm 1804, và Haiti trở thành quốc gia đầu tiên cấm vĩnh viễn chế độ nô lệ.
The ‘silencing’ of the revolution
Sự “bịt miệng” cuộc cách mạng
The effort to discredit the Haitian Revolution by targeting Dessalines began during the war for independence against the French. Criticism only intensified after the Declaration of Independence.
Nỗ lực nhằm bôi nhọ Cách mạng Haiti bằng cách nhắm vào Dessalines đã bắt đầu trong cuộc chiến giành độc lập chống lại Pháp. Những lời chỉ trích chỉ tăng cường sau Tuyên ngôn Độc lập.
That year, French propagandist Louis Dubroca, a mouthpiece of the Napoleonic government, published a slanted, factually incorrect biography of Dessalines. Even though the book got some basic facts wrong, such as claiming that Dessalines was born in Africa, its impact has been indelible.
Năm đó, nhà tuyên truyền người Pháp Louis Dubroca, một công cụ của chính phủ Napoléon, đã xuất bản một cuốn tiểu sử méo mó và sai sự thật về Dessalines. Mặc dù cuốn sách này mắc nhiều lỗi cơ bản, chẳng hạn như khẳng định rằng Dessalines sinh ra ở châu Phi, nhưng tác động của nó là không thể xóa nhòa.
“Cunning and hypocritical,” Dubroca wrote, Dessalines “is also brutal, impetuous, and violently excessive. He inspires a kind of terror in all around him.”
Dubroca viết: “Xảo quyệt và đạo đức giả,” Dessalines “cũng tàn bạo, hấp tấp và quá mức bạo lực. Ông ta truyền cảm giác kinh hoàng cho tất cả những người xung quanh.”
An image that accompanied an 1806 Spanish translation of the book still haunts the memory of the Haitian Revolution: It depicts Dessalines hoisting a sword in one hand and holding the severed head of a white woman in the other
Một hình ảnh đi kèm với bản dịch tiếng Tây Ban Nha năm 1806 của cuốn sách vẫn ám ảnh ký ức về Cách mạng Haiti: Nó mô tả Dessalines giơ một thanh kiếm bằng một tay và cầm cái đầu bị chặt của một phụ nữ da trắng bằng tay kia.
In the decades after the revolution, opponents of the young nation routinely claimed that Dessalines had massacred the entire white population on the island after declaring independence.
Trong những thập kỷ sau cuộc cách mạng, các đối thủ của quốc gia trẻ này thường xuyên tuyên bố rằng Dessalines đã tàn sát toàn bộ dân chúng da trắng trên đảo sau khi tuyên bố độc lập.
Yes, in the context of ongoing war with France, Dessalines executed some French citizens, including those who had participated in Napoleon Bonaparte’s bloody campaign from 1802 to 1803 to regain control over the colony and reintroduce slavery. After 1804, however, hundreds of white French people remained in Haiti and were naturalized as Haitian citizens, securing equal rights under Dessalines’ 1805 Haitian constitution.
Đúng là trong bối cảnh chiến tranh đang diễn ra với Pháp, Dessalines đã hành quyết một số công dân Pháp, bao gồm cả những người tham gia chiến dịch đẫm máu của Napoleon Bonaparte từ năm 1802 đến năm 1803 nhằm giành lại quyền kiểm soát thuộc địa và tái lập chế độ nô lệ. Tuy nhiên, sau năm 1804, hàng trăm người Pháp da trắng vẫn ở lại Haiti và được công nhận là công dân Haiti, đảm bảo các quyền bình đẳng theo hiến pháp Haiti năm 1805 của Dessalines.
But the facts didn’t matter. The hyperbolic narrative of unmitigated violence served to discredit and undermine the revolution’s successes.
Nhưng sự thật không quan trọng. Câu chuyện cường điệu về bạo lực vô hạn đã phục vụ mục đích làm mất uy tín và suy yếu những thành tựu của cuộc cách mạng.
Thomas Jefferson became so worried that enslaved people in the United States would be inspired by the Haitians that in his correspondence he frequently depicted the Haitian Revolution as a violent upheaval rather than a struggle for freedom. Jefferson went on to ban trade with Haiti in 1806, and the U.S. did not formally recognize Haiti’s independence until 1862.
Thomas Jefferson lo lắng đến mức rằng người nô lệ ở Hoa Kỳ sẽ bị truyền cảm hứng bởi người Haiti, nên trong thư từ của mình ông thường xuyên mô tả Cách mạng Haiti là một sự hỗn loạn bạo lực hơn là một cuộc đấu tranh vì tự do. Jefferson sau đó đã cấm giao thương với Haiti vào năm 1806, và Mỹ không chính thức công nhận độc lập của Haiti cho đến năm 1862.
The strategy of denying Haiti’s success became so effective that the Haitian anthropologist Michel-Rolph Trouillot called it the “silencing” of the Haitian Revolution.
Chiến lược phủ nhận thành công của Haiti trở nên hiệu quả đến mức nhà nhân chủng học Haiti Michel-Rolph Trouillot gọi nó là sự “bịt miệng” Cách mạng Haiti.
A pattern emerges
Một mô hình đang nổi lên
The World Cup jersey ban marks Haiti’s second sartorial controversy of 2026.
Lệnh cấm áo đấu World Cup đánh dấu cuộc tranh cãi về trang phục thứ hai của Haiti trong năm 2026.
In early 2026, the International Olympic Committee required Haiti’s Winter Olympics team to modify its opening ceremony outfit for similar reasons.
Vào đầu năm 2026, Ủy ban Olympic Quốc tế đã yêu cầu đội tuyển Olympic Mùa đông Haiti phải thay đổi trang phục lễ khai mạc vì những lý do tương tự.
The garments, designed by Stella Jean, a Haitian Italian fashion designer, featured a painting of the Haitian revolutionary Toussaint Louverture, Dessalines’ fellow revolutionary.
Những bộ trang phục này, được thiết kế bởi Stella Jean, một nhà thiết kế thời trang người Haiti gốc Ý, có hình vẽ của nhà cách mạng Haiti Toussaint Louverture, đồng nghiệp cách mạng của Dessalines.
Once again, the design was deemed political.
Một lần nữa, thiết kế này bị coi là mang tính chính trị.
Dessalines and Louverture fought together throughout the revolution, but they are often portrayed as opposites. Louverture, in this framing, is strategic, diplomatic, rational and reasonable. In contrast, Dessalines is typically described as violent, unthinking, emotional and heartless.
Dessalines và Louverture đã chiến đấu cùng nhau trong suốt cuộc cách mạng, nhưng họ thường được miêu tả là những đối lập. Trong khuôn khổ này, Louverture là người có tính toán, ngoại giao, lý trí và hợp lý. Ngược lại, Dessalines thường được mô tả là bạo lực, thiếu suy nghĩ, giàu cảm xúc và vô tâm.
But there’s a noteworthy distinction between the Olympic ban and the current one imposed by FIFA. For the Olympics opening ceremony, the banned outfits depicted a single, specific person: Louverture. In the case of the World Cup jerseys, the mere implication of Dessalines, standing alongside his fellow revolutionaries, was enough to elicit a backlash.
Nhưng có một sự khác biệt đáng chú ý giữa lệnh cấm của Olympic và lệnh cấm hiện tại do FIFA áp đặt. Đối với lễ khai mạc Olympic, những bộ trang phục bị cấm miêu tả một người cụ thể: Louverture. Trong trường hợp áo đấu World Cup, chỉ cần hàm ý về Dessalines, đứng bên cạnh các đồng nghiệp cách mạng của mình, cũng đủ gây ra phản ứng dữ dội.
Ever since the Haitian revolutionaries first rebelled against the French in 1791, the proslavery and imperialist powers of Europe and the Americas had a special interest in ensuring that Haiti failed.
Kể từ khi các nhà cách mạng Haiti lần đầu nổi dậy chống lại người Pháp vào năm 1791, các thế lực bóc lột và đế quốc của châu Âu và châu Mỹ đã có lợi ích đặc biệt trong việc đảm bảo rằng Haiti thất bại.
Both then and now, targeting revolutionaries like Dessalines has supported that goal. The irony is that more people may be learning about Haiti’s revolutionary history in the process. Saeta, the company that designed the controversial jersey, has announced on Instagram that it will restock it. The jersey has become a fan favorite.
Cả trước và bây giờ, nhắm mục tiêu vào những nhà cách mạng như Dessalines đã ủng hộ mục tiêu đó. Trớ trêu thay, nhiều người hơn có thể đang tìm hiểu về lịch sử cách mạng của Haiti qua quá trình này. Saeta, công ty thiết kế chiếc áo đấu gây tranh cãi, đã thông báo trên Instagram rằng họ sẽ tái cung cấp nó. Chiếc áo đấu này đã trở thành món đồ yêu thích của người hâm mộ.
Julia Gaffield does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Julia Gaffield không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và chưa tiết lộ bất kỳ mối liên hệ phù hợp nào ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

Các loại thuốc GLP-1 như Ozempic cho thấy tiềm năng không chỉ giới hạn ở việc giảm cân. Nhưng đâu là khoa học và đâu là sự thổi phồng?
GLP-1 drugs like Ozempic show promise for more than weight loss. But what’s science vs hype?
-

Từ ‘USA94’ đến nay: bóng đá đã thay đổi như thế nào kể từ World Cup Mỹ lần trước
From ‘USA94’ to now: how soccer has changed since the last American World Cup