
Hét to hơn đi! Tôi không nghe thấy bạn: cá voi lái đang la hét để nghe thấy tiếng của mình giữa tiếng ồn tàu thuyền.
Squeak up! I can’t hear you: pilot whales are shouting to hear themselves over ship noise
A new study highlights how noise pollution in the ocean is changing animals’ behaviour.
Một nghiên cứu mới đã làm nổi bật cách ô nhiễm tiếng ồn trong đại dương đang thay đổi hành vi của động vật.
In the Strait of Gibraltar – a famous marine road connecting the Mediterranean and the Atlantic – lives a critically endangered sub-population of a few hundred long-finned pilot whales (Globicephala melas) .
Tại Eo biển Gibraltar – một tuyến đường biển nổi tiếng nối liền Địa Trung Hải và Đại Tây Dương – là nơi sinh sống của một quần thể phụ cá heo mũi nhọn đuôi dài (Globicephala melas) đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Despite their name, these dark and blubbery marine mammals aren’t technically whales – they’re large oceanic dolphins which are believed to have a navigator or lead for each pod. Hence the “pilot” part of their name.
Mặc dù tên gọi, những loài động vật có vú biển tối màu và tròn trịa này về mặt kỹ thuật không phải là cá voi – chúng là những loài cá heo đại dương lớn, được cho là có một người dẫn đường hoặc người chỉ huy cho mỗi đàn. Đây là nguồn gốc của phần “pilot” (mũi nhọn/dẫn đường) trong tên của chúng.
There are two types of pilot whales – short and long-finned. They’re generally found in deep offshore waters but can appear in coastal areas. And like other dolphins, they use high frequency sounds to talk to each other in their pods. These clicks and squeaks travel shorter distances compared with the melodic songs of humpback whales.
Có hai loại cá heo mũi nhọn: loại đuôi ngắn và loại đuôi dài. Chúng thường được tìm thấy ở vùng nước sâu ngoài khơi nhưng cũng có thể xuất hiện ở các khu vực ven biển. Và giống như các loài cá heo khác, chúng sử dụng âm thanh tần số cao để giao tiếp với nhau trong đàn. Những tiếng click và tiếng rít này truyền đi quãng đường ngắn hơn so với những bài hát du dương của cá voi lưng gù.
And as a new paper led by Milou Hegeman from Aarhus University in Denmark and published in the Journal of Experimental Biology shows, the pilot whales that live in the Strait of Gibraltar are having to shout at the upper limit of their range in order to hear each other over human noises.
Và như một bài báo mới do Milou Hegeman từ Đại học Aarhus ở Đan Mạch thực hiện và được công bố trên Tạp chí Sinh học Thực nghiệm (Journal of Experimental Biology) chỉ ra, những con cá heo mũi nhọn sống ở Eo biển Gibraltar buộc phải kêu lớn ở giới hạn cao nhất của phạm vi âm thanh của chúng để có thể nghe thấy nhau qua tiếng ồn của con người.
What’s making all that noise?
Tiếng ồn đó là do cái gì vậy?
The ocean is full of sounds.
Đại dương chứa đầy âm thanh.
Some of these are natural, such as the sounds from fish, seals and waves. Other sounds are produced by human activities, either deliberately (for example seismic and sonar exploration) or unintentionally (for example, the sound of moving ships or other vessels) .
Một số âm thanh này là tự nhiên, chẳng hạn như âm thanh từ cá, hải cẩu và sóng. Các âm thanh khác được tạo ra bởi các hoạt động của con người, dù là có chủ đích (ví dụ: thăm dò địa chấn và sonar) hay vô tình (ví dụ: tiếng tàu thuyền di chuyển hoặc các phương tiện khác) .
The ocean continues to get noisier because of human-made sound – even in isolated Arctic regions. And because of its strategic location, the Strait of Gibraltar is especially noisy with the drone of cargo ships.
Đại dương tiếp tục trở nên ồn ào hơn do âm thanh do con người tạo ra – ngay cả ở các khu vực Bắc Cực biệt lập. Và vì vị trí chiến lược của nó, Eo biển Gibraltar đặc biệt ồn ào với tiếng động cơ của các tàu chở hàng.
Shipping noise that the pilot whales experience. CIRCE 587 KB (download)
Tiếng ồn giao thông mà cá voi dẫn đường phải trải qua. CIRCE 587 KB (tải xuống)
Spying on pilot whales
Theo dõi cá voi dẫn đường
To investigate the communication and behaviour of the population of pilot whales in the Strait of Gibraltar, scientists used 6-metre poles to attach small tags to the creatures (kind of like an Airtag used to track your suitcase) with sterile suction cups positioned between the dorsal fin and blowhole.
Để nghiên cứu giao tiếp và hành vi của quần thể cá voi dẫn đường ở Eo biển Gibraltar, các nhà khoa học đã sử dụng các cột dài 6 mét để gắn các thẻ nhỏ lên những sinh vật này (giống như thiết bị theo dõi hành lý Airtag) bằng các cốc hút vô trùng được đặt giữa vây lưng và lỗ thở.
Between 2012 to 2015, the steam attached tags to 23 different long-finned pilot whales who live in the region year-round.
Từ năm 2012 đến năm 2015, các nhà khoa học đã gắn thẻ cho 23 cá voi dẫn đường vây dài khác nhau sống trong khu vực này quanh năm.
These tags remained on pilot whales for up to 24 hours collecting sounds and tracking individual behaviour. The tags then floated to the surface where scientists could locate them using an antenna and collect the data from their diving activities.
Những thẻ này ở lại trên cá voi dẫn đường tối đa 24 giờ để thu thập âm thanh và theo dõi hành vi cá thể. Sau đó, các thẻ nổi lên mặt nước, nơi các nhà khoa học có thể định vị chúng bằng ăng-ten và thu thập dữ liệu từ các hoạt động lặn của chúng.
More than 84 hours of recordings were made, with 1,432 pilot whale calls extracted. The tags also recorded ship noise in the area.
Hơn 84 giờ ghi âm đã được thực hiện, với 1.432 tiếng kêu của cá voi dẫn đường được trích xuất. Các thẻ cũng ghi lại tiếng ồn tàu thuyền trong khu vực.
The researchers found there was a scarcity of pilot whale calls during periods of shipping noise. And the volume of the calls they did make were louder by about half the increase in background noise.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng có sự khan hiếm tiếng kêu của cá voi dẫn đường trong các giai đoạn có tiếng ồn tàu thuyền. Và âm lượng của những tiếng kêu mà chúng tạo ra lớn hơn khoảng một nửa mức tăng của tiếng ồn nền.
This means the animals are adapting to communicate in times when it is noisy – kind of like having a conversation in a crowded place and you having to raise your voice to be heard.
Điều này có nghĩa là các loài vật đang thích nghi để giao tiếp trong những thời điểm ồn ào – giống như việc trò chuyện ở nơi đông người và bạn phải nâng giọng để được nghe thấy.
A whale calling out for its group with ship noise in the background. CIRCE 376 KB (download)
Một con cá voi kêu gọi nhóm của nó với tiếng ồn tàu thuyền ở nền. CIRCE 376 KB (tải xuống)
Other noises, other impacts
Những tiếng ồn khác, những tác động khác
This study focuses on just one location in the ocean. But there’s increasing evidence that human-made noise is also impacting other species in other places.
Nghiên cứu này chỉ tập trung vào một khu vực duy nhất của đại dương. Nhưng có ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy tiếng ồn do con người tạo ra cũng đang tác động đến các loài khác ở những nơi khác.
For example, a 2012 study found that ship noise increases stress in right whales. Another study from 2024 found sea turtles travelling in the Galapagos were more vigilant because of increased ship noise.
Ví dụ, một nghiên cứu năm 2012 cho thấy tiếng ồn tàu thuyền làm tăng mức độ căng thẳng ở cá voi lưng xám. Một nghiên cứu khác từ năm 2024 phát hiện rùa biển di chuyển ở Galapagos cảnh giác hơn do tiếng ồn tàu thuyền gia tăng.
But it’s not just ship noise that is impacting the animals that live in the ocean. Sonar disrupts whale diving behaviour and feeding behaviour, sometimes even potentially resulting in strandings.
Nhưng không chỉ tiếng ồn tàu thuyền tác động đến các loài động vật sống dưới đại dương. Sóng âm (sonar) làm gián đoạn hành vi lặn và kiếm ăn của cá voi, đôi khi thậm chí có thể dẫn đến việc chúng bị mắc cạn.
Thankfully, work is being done to reduce noise pollution in the ocean – from building quieter ships to rerouting ship activity, helping ship operators drive more quietly and dialling down the noise from all human activities.
May mắn thay, các nỗ lực đang được thực hiện để giảm ô nhiễm tiếng ồn trong đại dương – từ việc xây dựng những con tàu yên tĩnh hơn đến việc điều chỉnh tuyến đường hoạt động của tàu, giúp các thuyền trưởng lái tàu nhẹ nhàng hơn và giảm tiếng ồn từ mọi hoạt động của con người.
This new study is just one of many scientific contributions to learning more about our impact on our blue backyard. We can only protect what we know. And as we celebrate the 100th birthday of Sir David Attenborough, it’s worth remembering one of his many pieces of wisdom: “If we save the sea, we save our world”.
Nghiên cứu mới này chỉ là một trong nhiều đóng góp khoa học nhằm tìm hiểu thêm về tác động của chúng ta đối với “sân sau xanh” của chúng ta. Chúng ta chỉ có thể bảo vệ những gì chúng ta biết. Và khi chúng ta kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của Sir David Attenborough, thật đáng nhớ một trong những lời khôn ngoan của ông: “Nếu chúng ta cứu đại dương, chúng ta sẽ cứu thế giới của mình”.
Part of this involves being more aware of sound in our sea. Because sometimes, it’s not always the visible impacts such as plastic pollution that need our attention. It might also be the impacts we can only hear.
Một phần của việc này là nâng cao nhận thức về âm thanh trong biển của chúng ta. Bởi vì đôi khi, không phải lúc nào những tác động hữu hình như ô nhiễm nhựa cũng cần sự chú ý của chúng ta. Đó cũng có thể là những tác động mà chúng ta chỉ có thể nghe thấy.
Vanessa Pirotta does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Vanessa Pirotta không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

Các chủ đề về hòa bình và phẩm giá con người là trọng tâm đối với Giáo hoàng Leo khi ông kỷ niệm năm đầu nhiệm kỳ.
Themes of peace and human dignity have been central to Pope Leo as he marks his first year in office
-

Lệnh ngừng bắn Mỹ-Israel với Iran tạm dừng một cuộc chiến tốn kém, nhưng hòa bình có thể kéo dài không?
The US-Israel ceasefire with Iran presses pause on a costly war, but can peace last?