
Cách 2 người đàn ông phá vỡ rào cản marathon từng được coi là bất khả xâm phạm
How 2 men smashed through a marathon barrier long thought unbreakable
A sub-two hour marathon was, as recently as 2017, considered unlikely to occur for generations.
Một cuộc marathon dưới hai giờ, tính đến năm 2017, được coi là điều khó xảy ra trong nhiều thế hệ.
On May 6 1954, Sir Roger Bannister did what was deemed impossible in athletics: he ran a mile in less than four minutes.
Vào ngày 6 tháng 5 năm 1954, Sir Roger Bannister đã làm điều được coi là bất khả thi trong điền kinh: anh ấy chạy một dặm dưới bốn phút.
The milestone was celebrated worldwide, not just by athletics fans. It was considered at the time to be a similar achievement to scaling Mount Everest for the first time, which Sir Edmund Hilary and Tenzing Norgay had done the year before.
Cột mốc này đã được ăn mừng trên toàn thế giới, không chỉ bởi những người hâm mộ điền kinh. Vào thời điểm đó, nó được coi là một thành tựu tương tự như việc lần đầu tiên chinh phục đỉnh Everest, điều mà Sir Edmund Hillary và Tenzing Norgay đã làm vào năm trước đó.
On Sunday, Kenya’s Sabastian Sawe and Ethiopia’s Yomif Kejelcha achieved a breakthrough comparable to Bannister’s some 72 years ago: running the 42 kilometres of a marathon in less than two hours.
Vào Chủ nhật, Sabastian Sawe của Kenya và Yomif Kejelcha của Ethiopia đã đạt được một bước đột phá tương đương với thành tích của Bannister cách đây khoảng 72 năm: chạy cự ly marathon 42 ki-lô-mét dưới hai giờ.
Let’s break down this new benchmark and work out how these athletes were able to do it.
Hãy cùng phân tích tiêu chuẩn mới này và tìm hiểu xem những vận động viên này đã làm được điều đó bằng cách nào.
What happened in London?
Điều gì đã xảy ra ở London?
Sawe smashed the men’s world record by an astonishing 65 seconds in winning the event in 1 hour, 59 minutes and 30 seconds.
Sawe đã phá kỷ lục thế giới nam với mức chênh lệch đáng kinh ngạc là 65 giây khi giành chiến thắng sự kiện này với thời gian 1 giờ, 59 phút và 30 giây.
Kejelcha – remarkably running in his first marathon – also crossed the line in under two hours(1:59:41).
Kejelcha – người đáng chú ý khi chạy marathon lần đầu – cũng cán đích dưới hai giờ(1:59:41).
The race was blisteringly fast. Even third-place getter Jacob Kiplimo of Uganda broke the previous world record – set in 2023 by Kenya’s Kelvin Kiptum in the United States – by seven seconds(finishing in 2:00:28).
Cuộc đua diễn ra cực kỳ nhanh. Ngay cả Jacob Kiplimo của Uganda, người về thứ ba, cũng đã phá kỷ lục thế giới trước đó – do Kelvin Kiptum của Kenya lập vào năm 2023 tại Hoa Kỳ – với cách biệt bảy giây(về đích ở mốc 2:00:28).
Sawe ran quicker as the marathon went on, covering the second half of the race in 59:01. He pulled clear of Kejelcha after about 30 kilometres and made his solo break in the final two kilometres.
Sawe chạy ngày càng nhanh hơn khi cuộc marathon tiếp diễn, hoàn thành nửa sau cuộc đua với thời gian 59:01. Anh đã bỏ xa Kejelcha sau khoảng 30 km và tạo ra cú bứt phá đơn độc trong hai km cuối cùng.
After the race, Sawe said:
Sau cuộc đua, Sawe cho biết:
I’ve made history today in London, and for the next generation I’ve shown them that nothing is impossible. Everything is possible, with a matter of time.
Hôm nay tôi đã làm nên lịch sử ở London, và đối với thế hệ tiếp theo, tôi đã cho họ thấy rằng không có gì là không thể. Mọi thứ đều có thể, chỉ cần có thời gian.
The training and nutrition
Huấn luyện và dinh dưỡng
Sawe’s team said he trained by running up to 240 kilometres a week and fuelled himself before the race with bread and honey.
Đội của Sawe cho biết anh ấy tập luyện bằng cách chạy lên tới 240 km mỗi tuần và nạp năng lượng trước cuộc đua bằng bánh mì và mật ong.
This reported training volume is likely an important factor in running a sub two-hour marathon.
Khối lượng tập luyện được báo cáo này có thể là một yếu tố quan trọng để chạy marathon dưới hai giờ.
Running up to 240 kilometres a week is beyond what most runners can tolerate. But high training volume, especially when much of it is done at relatively low intensity, is associated with faster marathon performances.
Chạy lên tới 240 km mỗi tuần là mức vượt quá khả năng chịu đựng của hầu hết các vận động viên chạy bộ. Nhưng khối lượng tập luyện cao, đặc biệt khi phần lớn được thực hiện ở cường độ tương đối thấp, có liên quan đến thành tích marathon nhanh hơn.
Nutrition during the race was also well planned.
Dinh dưỡng trong cuộc đua cũng được lên kế hoạch tốt.
A two-hour marathon is run at such high intensity that carbohydrate intake becomes important to maintain performance. The body stores carbohydrate in the muscles and liver but those stores are limited.
Một cuộc marathon hai giờ được chạy với cường độ cao đến mức việc nạp carbohydrate trở nên quan trọng để duy trì hiệu suất. Cơ thể dự trữ carbohydrate trong cơ và gan nhưng nguồn dự trữ này là có giới hạn.
According to his nutrition team, Sawe took a carbohydrate drink and a gel leading up to the start, then used carbohydrate drinks and gels throughout the race.
Theo đội dinh dưỡng của anh ấy, Sawe đã uống một loại đồ uống carbohydrate và một gel trước khi bắt đầu, sau đó sử dụng đồ uống và gel carbohydrate trong suốt cuộc đua.
His reported intake averaged about 115 grams of carbohydrate per hour.
Lượng nạp được báo cáo của anh ấy trung bình khoảng 115 gram carbohydrate mỗi giờ.
While this is not a recommendation for the recreational runner, at the intensity required to run a two-hour marathon, it helps to maintain energy supply and pace late in the race.
Mặc dù đây không phải là khuyến nghị cho người chạy bộ giải trí, nhưng ở cường độ cần thiết để chạy marathon hai giờ, nó giúp duy trì nguồn năng lượng và tốc độ ở giai đoạn cuối cuộc đua.
The physiology
Sinh lý học
Although Sawe and Kejelcha’s laboratory data are not public, the physiology required to run a fast marathon is due to three main attributes:
Mặc dù dữ liệu phòng thí nghiệm của Sawe và Kejelcha không được công bố, nhưng các yếu tố sinh lý cần thiết để chạy một cuộc marathon nhanh là do ba thuộc tính chính:
an exceptional capacity to take in and use oxygen during running
khả năng vượt trội hấp thụ và sử dụng oxy trong khi chạy
the ability to maintain a high fraction of that capacity for prolonged periods
khả năng duy trì một tỷ lệ cao của dung tích đó trong thời gian dài
an exceptional running economy, which means using less oxygen at a given speed.
một hiệu suất chạy vượt trội, nghĩa là sử dụng ít oxy hơn ở một tốc độ nhất định.
Exceptional marathon performances also depend on durability, which is the ability to prevent deterioration of these qualities throughout the race.
Thành tích marathon xuất sắc cũng phụ thuộc vào độ bền, là khả năng ngăn ngừa sự suy giảm của những phẩm chất này trong suốt cuộc đua.
What about the shoe?
Giày thì sao?
Sawe and Kejelcha wore the lightest “supershoe” in history: Adidas’ Adios Pro Evo 3.
Sawe và Kejelcha đã mang đôi “supershoe” nhẹ nhất trong lịch sử: Adidas Adios Pro Evo 3.
Adidas says it is “the fastest and lightest supershoe ever made”. It weighs less than 100 grams.
Adidas cho biết đây là “đôi supershoe nhanh và nhẹ nhất từng được tạo ra”. Nó nặng chưa đến 100 gram.
Supershoes can improve running economy by about 4% compared with conventional racing shoes.
Supershoes có thể cải thiện hiệu suất chạy(running economy)khoảng 4% so với giày đua thông thường.
The Adios Pro Evo 3 combines several features common in supershoes: very low weight, thick resilient foam and a stiff carbon-based structure in the midsole. The heel thickness is reported to be 39 millimetres, just under the 40mm limit permitted by World Athletics.
Adios Pro Evo 3 kết hợp nhiều tính năng phổ biến ở supershoes: trọng lượng rất nhẹ, lớp bọt đàn hồi dày và cấu trúc cứng dựa trên carbon ở đế giữa. Độ dày gót được báo cáo là 39 milimet, chỉ dưới giới hạn 40mm do World Athletics cho phép.
While most runners benefit from supershoes, the effect is variable and not the same for all runners.
Mặc dù hầu hết các vận động viên chạy bộ đều được hưởng lợi từ supershoes, hiệu quả này là khác nhau và không giống nhau đối với tất cả mọi người.
Researchers have suggested this is due to two ways in which the footwear interacts with the runner.
Các nhà nghiên cứu đã gợi ý rằng điều này là do hai cách mà giày dép tương tác với người chạy.
Firstly, the foam and stiffening element can affect the “spring-like” bounce of the body as the foot hits and leaves the ground.
Thứ nhất, lớp bọt và yếu tố làm cứng có thể ảnh hưởng đến độ nảy “như lò xo” của cơ thể khi bàn chân chạm và rời khỏi mặt đất.
Secondly, they can change how the runner moves, including how the foot and ankle work, how long the foot stays on the ground, and the timing of energy return. As such, a shoe may be capable of storing and returning more energy, but the athlete still has to interact with it effectively.
Thứ hai, chúng có thể thay đổi cách người chạy di chuyển, bao gồm cách bàn chân và mắt cá chân hoạt động, thời gian bàn chân tiếp xúc với mặt đất, và thời điểm trả năng lượng. Do đó, một đôi giày có thể có khả năng lưu trữ và trả nhiều năng lượng hơn, nhưng vận động viên vẫn phải tương tác hiệu quả với nó.
The exact benefit of the Adios Pro Evo 3 over other supershoes has not been independently measured, but even small improvements are likely to be important over a marathon.
Lợi ích chính xác của Adios Pro Evo 3 so với các supershoes khác chưa được đo lường độc lập, nhưng ngay cả những cải tiến nhỏ cũng có thể quan trọng trong một cuộc marathon.
The conditions in London also likely contributed to these performances. While London is considered to be a relatively fast course(although not as fast as Berlin), the weather conditions were close to ideal: between 13-17°C during the race, which is at the upper end of the theoretical optimum for marathon running but within the range associated with fast endurance performance.
Điều kiện ở London cũng có thể đã góp phần vào những thành tích này. Mặc dù London được coi là một đường đua tương đối nhanh(mặc dù không nhanh bằng Berlin), điều kiện thời tiết lại gần như lý tưởng: dao động từ 13-17°C trong cuộc đua, mức này nằm ở mức cao của tối ưu lý thuyết cho chạy marathon nhưng vẫn nằm trong phạm vi liên quan đến hiệu suất sức bền cao.
A perfect storm
Cơn bão hoàn hảo
As recently as 2017, a sub-two hour marathon was considered unlikely to occur for generations.
Cho đến năm 2017, một cuộc marathon dưới hai giờ được cho là khó xảy ra trong nhiều thế hệ.
The best explanation for the performances in London is the convergence of many factors including exceptional physiology, years of high-volume training, efficient biomechanics helped by the use of advanced footwear, optimised fuelling and favourable weather conditions.
Lời giải thích tốt nhất cho thành tích tại London là sự hội tụ của nhiều yếu tố bao gồm sinh lý học vượt trội, nhiều năm tập luyện khối lượng lớn, cơ sinh học hiệu quả được hỗ trợ bởi việc sử dụng giày dép tiên tiến, dinh dưỡng tối ưu và điều kiện thời tiết thuận lợi.
Mark Connick does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Mark Connick không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

All The President’s Men tròn 50 tuổi: một trong những bộ phim xuất sắc nhất về báo chí điều tra từng được thực hiện
All The President’s Men at 50: one of the finest films about investigative journalism ever made
-

Từ Wulfstan xứ York đến Pete Hegseth, các câu Kinh Thánh giả đã thường xuyên bị chính trị hóa
From Wulfstan of York to Pete Hegseth, fake Bible verses have often been politicized