Viktor Orbán’s election loss shows the limits of his propaganda machine

Thất bại bầu cử của Viktor Orbán cho thấy giới hạn của cỗ máy tuyên truyền của ông ta

Viktor Orbán’s election loss shows the limits of his propaganda machine

Alexander Bor, Post-doctoral Researcher, Democracy Institute, Central European University

Even controlling 80% of the media wasn’t enough in the face of a well-organised opposition.

Ngay cả việc kiểm soát 80% truyền thông cũng không đủ trước một phe đối lập được tổ chức tốt.

Hungarian voters have overwhelmingly rejected the 16-year rule of authoritarian strongman Viktor Orbán, electing his one-time political ally, Péter Magyar, to replace him. Magyar’s Tisza party has secured a two-thirds majority in parliament and therefore a supermajority. This will allow the new government to roll back some of the illiberal measures introduced Orbán governments over the years. Magyar has said that he intends to work for a “free, European” Hungary, which would reverse his predecessor’s rejection of Brussels.

Các cử tri Hungary đã bác bỏ áp đảo chế độ cai trị độc đoán 16 năm của Viktor Orbán, bầu cho đồng minh chính trị một thời của ông, Péter Magyar, để thay thế. Đảng Tisza của Magyar đã giành được đa số hai phần ba tại quốc hội và do đó là một siêu đa số. Điều này sẽ cho phép chính phủ mới đảo ngược một số biện pháp phi tự do mà các chính phủ Orbán đã đưa ra trong những năm qua. Magyar cho biết ông dự định làm việc vì một Hungary “tự do, châu Âu”, điều này sẽ đảo ngược sự phản đối Brussels của người tiền nhiệm ông.

One of Magyar’s key election promises was to restore press freedom, and reform state-run media, which, under Orbán, had become a powerful tool for distributing disinformation.

Một trong những lời hứa bầu cử quan trọng của Magyar là khôi phục tự do báo chí và cải cách truyền thông nhà nước, vốn dưới thời Orbán đã trở thành công cụ mạnh mẽ để phổ biến thông tin sai lệch.

This huge win for Tisza followed a campaign marred by what many foreign monitors claimed were unprecedented levels of disinformation, foreign interference and government propaganda. In fact, the result may come as a surprise to those who believe that in information autocracies such as Hungary, where access to news and political discussion is controlled by what have been dubbed “spin dictators”, election results can easily be controlled by the ruling party.

Chiến thắng lớn này của Tisza diễn ra sau một chiến dịch bị vấy bẩn bởi những gì nhiều giám sát viên nước ngoài tuyên bố là mức độ thông tin sai lệch, can thiệp nước ngoài và tuyên truyền của chính phủ chưa từng có. Trên thực tế, kết quả này có thể gây bất ngờ cho những người tin rằng ở các chế độ tự trị thông tin như Hungary, nơi việc tiếp cận tin tức và thảo luận chính trị bị kiểm soát bởi những gì được gọi là “nhà độc tài thao túng”, kết quả bầu cử có thể dễ dàng bị đảng cầm quyền kiểm soát.

Orbán is a textbook example of an information autocrat. The propaganda arsenal deployed by his ruling Fidesz party in this campaign was as formidable as ever. Pro-government election billboards blanketed the country, financed not just by Fidesz but by the government itself and by powerful publicly owned agencies such as the state energy conglomerate MVM, by the Magyar Nemzeti Bank (MNB) – Hungary’s central bank – and by a host of government-aligned NGOs.

Orbán là một ví dụ điển hình về một nhà độc tài thông tin. Kho vũ khí tuyên truyền được đảng Fidesz cầm quyền triển khai trong chiến dịch này mạnh mẽ như bao giờ hết. Các biển quảng cáo bầu cử ủng hộ chính phủ đã phủ khắp đất nước, được tài trợ không chỉ bởi Fidesz mà còn bởi chính phủ và bởi các cơ quan công ty lớn thuộc sở hữu nhà nước như tập đoàn năng lượng nhà nước MVM, Ngân hàng Quốc gia Magyar (MNB) – ngân hàng trung ương Hungary – và bởi một loạt các tổ chức phi chính phủ liên kết với chính phủ.

State communication channels were repurposed wholesale for partisan messaging. Pro-government media and troll networks amplified existential warnings about the opposition.

Các kênh truyền thông nhà nước đã được tái sử dụng hoàn toàn cho các thông điệp đảng phái. Truyền thông ủng hộ chính phủ và các mạng lưới troll đã khuếch đại những cảnh báo mang tính hiện sinh về phe đối lập.

But Fidesz’s tactics went further than messaging. Elaborate theatrics were deployed to scare or influence voters. A bomb was allegedly defused in Serbia that had supposedly targeted Hungarian election infrastructure. Ukrainian cash and gold assets were seized on spurious grounds concerning some shadowy threat from Ukraine’s “war mafia”. Each spectacle seemed designed to lend weight to Fidesz’s warnings about external interference.

Nhưng chiến thuật của Fidesz còn vượt xa việc truyền thông. Các màn kịch phức tạp đã được triển khai để gieo rắc nỗi sợ hãi hoặc gây ảnh hưởng đến cử tri. Một quả bom được cho là đã được gỡ tại Serbia, được cho là nhắm vào cơ sở hạ tầng bầu cử Hungary. Tài sản tiền mặt và vàng của Ukraine đã bị tịch thu với những lý do vô căn cứ liên quan đến một mối đe dọa mờ ám nào đó từ “mafia chiến tranh” của Ukraine. Mỗi màn trình diễn dường như được thiết kế để tăng trọng lượng cho những cảnh báo của Fidesz về sự can thiệp bên ngoài.

Fidesz attempted to fire up its electoral base by framing the election as an existential struggle for Hungary itself. Since it was first elected in 2010, Fidesz has relied almost exclusively on this strategy, painting its challenger as a danger to the country, and turning elections into a matter of life and death.

Fidesz đã cố gắng kích động cơ sở cử tri của mình bằng cách đóng khung cuộc bầu cử là một cuộc đấu tranh hiện sinh cho chính Hungary. Kể từ khi lần đầu tiên được bầu vào năm 2010, Fidesz đã gần như chỉ dựa vào chiến lược này, vẽ ra đối thủ của mình là mối nguy hiểm cho đất nước, và biến cuộc bầu cử thành vấn đề sống còn.

But this time around, Fidesz has learned to its cost that it was insufficient to stick to the playbook that has kept it in power for 16 years. Things have changed – most notably the Hungarian economy, which has essentially flatlined since 2022, with near-zero real GDP growth compounded by the highest inflation in the EU. The second big shift has been political – the consolidation of the opposition behind a single credible challenger to Orbán. Previously, Fidesz had been able easily defeat the fragmented and ineffective coalitions it had previously faced.

Nhưng lần này, Fidesz đã học được bằng cái giá của nó rằng việc chỉ bám vào kịch bản đã giữ họ nắm quyền trong 16 năm là không đủ. Mọi thứ đã thay đổi – đáng chú ý nhất là nền kinh tế Hungary, vốn về cơ bản đã đi ngang kể từ năm 2022, với tốc độ tăng trưởng GDP thực gần bằng không cộng với lạm phát cao nhất EU. Sự thay đổi lớn thứ hai là về chính trị – sự củng cố phe đối lập đằng sau một đối thủ đáng tin cậy duy nhất đối với Orbán. Trước đây, Fidesz đã có thể dễ dàng đánh bại các liên minh phân mảnh và kém hiệu quả mà họ từng đối mặt.

Orbán’s failing appeal

Sức hấp dẫn đang suy giảm của Orbán

Despite Orbán’s considerable arsenal of information manipulation tools, his election pitch appears to have been broadly rejected. This appears to have been a failure of strategy, unexpected from such a wily political veteran. In his annual “state of the nation” address in February, Orbán promised more of the same, to protect Hungary from change and outside threats such as from Brussels.

Mặc dù sở hữu kho vũ khí thao túng thông tin đáng kể, bài phát biểu tranh cử của ông Orbán dường như đã bị từ chối rộng rãi. Điều này dường như là một thất bại về chiến lược, điều không ngờ tới từ một cựu chính trị gia lão luyện và xảo quyệt như ông. Trong bài phát biểu thường niên “tình hình quốc gia” vào tháng Hai, Orbán đã hứa hẹn những điều tương tự, nhằm bảo vệ Hungary khỏi sự thay đổi và các mối đe dọa bên ngoài như từ Brussels.

But that’s a pitch to true believers, not to the wavering or undecided. There was no attempt to build bridges to new groups or attempt to extend his electoral coalition.

Nhưng đó là lời kêu gọi dành cho những tín đồ chân chính, chứ không phải cho những người dao động hay chưa quyết định. Không có nỗ lực nào để xây dựng cầu nối với các nhóm mới hay cố gắng mở rộng liên minh bầu cử của mình.

Having watched Fidesz govern all this time, I believe the answer is that the voter manipulation system the party built built over the years is poorly suited for this purpose. Persuading new voters to come round to your side is hard and requires credibility, good arguments and strong messages, none of which the government has any more. Much easier to focus on fear caused by slander, misinformation and the moral panic button.

Sau khi chứng kiến đảng Fidesz cầm quyền suốt thời gian qua, tôi tin rằng câu trả lời là hệ thống thao túng cử tri mà đảng này xây dựng qua nhiều năm đã không phù hợp với mục đích này. Thuyết phục những cử tri mới ủng hộ phe mình là điều khó khăn và đòi hỏi sự tín nhiệm, các lập luận tốt và thông điệp mạnh mẽ, mà chính phủ hiện không còn bất kỳ thứ nào. Việc tập trung vào nỗi sợ hãi do vu khống, thông tin sai lệch và nút bấm hoảng loạn đạo đức dễ dàng hơn nhiều.

This clearly didn’t work. In February, a survey found that only 23% of Hungarians believed the government’s central claim that victory for Magyar and his Tisza party would result in Hungary being dragged into a foreign war, a theme hammered on by Orbán in his state of the nation speech. Even among Fidesz voters, nearly half – 43% – said they didn’t believe this.

Điều này rõ ràng đã không hiệu quả. Vào tháng Hai, một cuộc khảo sát cho thấy chỉ 23% người Hungary tin vào tuyên bố trung tâm của chính phủ rằng chiến thắng của Magyar và đảng Tisza của ông sẽ khiến Hungary bị kéo vào một cuộc chiến tranh nước ngoài, một chủ đề mà Orbán đã nhấn mạnh trong bài phát biểu tình hình quốc gia của mình. Ngay cả trong số cử tri Fidesz, gần một nửa – 43% – cũng cho biết họ không tin điều này.

Political science literature is clear on the risks of negative campaigning. Attack messages can attract attention – but their effectiveness hinges on whether voters find them credible. Dishonest attacks can boomerang, eroding trust in the attacker rather than the target. And this clearly happened in Hungary in this election campaign.

Các tài liệu khoa học chính trị đã chỉ rõ những rủi ro của chiến dịch vận động tiêu cực. Các thông điệp công kích có thể thu hút sự chú ý – nhưng hiệu quả của chúng phụ thuộc vào việc cử tri có thấy chúng đáng tin cậy hay không. Các cuộc tấn công không trung thực có thể phản tác dụng, làm xói mòn lòng tin vào kẻ tấn công hơn là mục tiêu. Và điều này rõ ràng đã xảy ra ở Hungary trong chiến dịch bầu cử này.

All of which points to a broader lesson about information control in illiberal regimes: it can easily be overstated. Hungary’s 2026 election has revealed that an information autocracy can have its limits. And in the face of a faltering economy and a united and credible opposition, Orbán’s campaign reached those limits – and failed as a result.

Tất cả những điều này chỉ ra một bài học rộng lớn hơn về kiểm soát thông tin trong các chế độ phi tự do: nó có thể bị đánh giá quá cao. Cuộc bầu cử năm 2026 của Hungary đã cho thấy rằng một chế độ độc tài thông tin cũng có giới hạn của nó. Và trước bối cảnh nền kinh tế suy yếu cùng một phe đối lập đoàn kết và đáng tin cậy, chiến dịch của Orbán đã chạm đến giới hạn đó – và thất bại vì kết quả đó.

Alexander Bor receives funding from European Union’s Horizon 2020 research and innovation programme.

Alexander Bor nhận tài trợ từ chương trình nghiên cứu và đổi mới Horizon 2020 của Liên minh Châu Âu.