
Cần những gì để tàu thuyền có thể đi qua Eo biển Hormuz một lần nữa?
What will it take to get ships going through the Strait of Hormuz again?
The ceasefire between the US, Israel and Iran has done little so far to getting shipping through the vital waterway. It’s going to take more than just words to fix.
Thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ, Israel và Iran cho đến nay vẫn chưa giúp việc vận chuyển qua tuyến đường thủy quan trọng này được cải thiện nhiều. Để khắc phục điều này cần nhiều hơn chỉ là lời nói.
Wednesday’s ceasefire announcement by President Donald Trump, linked to Iran reopening the Strait of Hormuz, prompted immediate optimism shipping would quickly resume. It didn’t.
Tuyên bố ngừng bắn của Tổng thống Donald Trump hôm thứ Tư, liên quan đến việc Iran mở cửa lại Eo biển Hormuz, đã thúc đẩy sự lạc quan ngay lập tức rằng hoạt động vận tải biển sẽ sớm nối lại. Nhưng thực tế không phải vậy.
The following morning, traffic remained minimal. A handful of vessels, largely linked to Iran, made the transit. But most of the ships waiting in the Gulf stayed put. Iran announced shortly afterwards that it would effectively close the strait because of Israel’s attacks on Lebanon.
Sáng hôm sau, lưu lượng giao thông vẫn ở mức tối thiểu. Một số ít tàu thuyền, phần lớn liên quan đến Iran, đã đi qua. Nhưng hầu hết các tàu đang chờ trong Vịnh vẫn nằm yên. Ngay sau đó, Iran thông báo rằng họ sẽ đóng cửa eo biển này một cách hiệu quả do các cuộc tấn công của Israel vào Lebanon.
The reality is the strait was never closed. Framing the issue as “open” or “closed” misses the point.
Thực tế là eo biển chưa bao giờ bị đóng. Việc đóng khung vấn đề là “mở” hay “đóng” đã bỏ qua điểm mấu chốt.
Ships are not being physically blocked. They are being deterred.
Các tàu không bị chặn vật lý. Chúng đang bị răn đe.
Over recent weeks, Iran has demonstrated both the capability and intent to target commercial shipping. Attacks and credible threats against vessels have driven daily transits down from around 130 to just a handful. Until that risk changes, ships will not return in meaningful numbers.
Trong những tuần gần đây, Iran đã thể hiện cả năng lực và ý định nhắm mục tiêu vào vận tải thương mại. Các cuộc tấn công và mối đe dọa đáng tin cậy đối với tàu thuyền đã làm giảm lượng tàu đi qua hàng ngày từ khoảng 130 xuống chỉ còn vài chiếc. Cho đến khi rủi ro đó thay đổi, tàu thuyền sẽ không quay trở lại với số lượng đáng kể.
So what can be done to turn this around?
Vậy điều gì có thể được thực hiện để thay đổi tình hình này?
Both walking and talking
Cả nói và làm
The ceasefire declarations have added to the uncertainty rather than resolved it.
Các tuyên bố ngừng bắn đã làm tăng sự bất ổn thay vì giải quyết nó.
Washington has asserted that the strait is open.
Washington khẳng định rằng eo biển này vẫn mở.
Tehran’s messaging has been more ambiguous, including references to requiring vessels to inform Iranian authorities before transiting.
Thông điệp của Tehran mơ hồ hơn, bao gồm cả việc đề cập đến yêu cầu tàu thuyền phải thông báo cho chính quyền Iran trước khi đi qua.
Some interpret this as a precursor to attempts to exert control over the waterway through a toll.
Một số người diễn giải điều này là tiền đề cho những nỗ lực kiểm soát tuyến đường thủy bằng cách thu phí.
This ambiguity matters. Shipping is a commercial activity driven by risk calculations. Operators and crews will not move on the basis of political statements, particularly when recent experience suggests those statements may not hold.
Sự mơ hồ này rất quan trọng. Vận tải biển là một hoạt động thương mại được thúc đẩy bởi các tính toán rủi ro. Các nhà khai thác và thuyền viên sẽ không hành động dựa trên các tuyên bố chính trị, đặc biệt khi kinh nghiệm gần đây cho thấy những tuyên bố đó có thể không được giữ vững.
The importance of reassurance
Tầm quan trọng của sự trấn an
In practice, restoring traffic through the strait will likely occur in two phases.
Trên thực tế, việc khôi phục giao thông qua eo biển có khả năng sẽ diễn ra qua hai giai đoạn.
The first is reducing the threat. That can occur through military means, diplomacy, or a combination of both, but it must materially degrade Iran’s ability and willingness to target shipping.
Giai đoạn đầu là giảm thiểu mối đe dọa. Điều này có thể xảy ra thông qua các biện pháp quân sự, ngoại giao, hoặc kết hợp cả hai, nhưng nó phải làm suy giảm đáng kể khả năng và ý muốn của Iran nhắm mục tiêu vào vận tải biển.
The second is reassurance.
Giai đoạn thứ hai là sự trấn an.
Even if Iran’s attacks on civilian shipping stop as a result of the ceasefire, shipping will not immediately return. Confidence has been shaken and will take time to rebuild.
Ngay cả khi các cuộc tấn công của Iran vào vận tải dân sự dừng lại do lệnh ngừng bắn, giao thông vận tải cũng sẽ không quay lại ngay lập tức. Niềm tin đã bị lung lay và cần thời gian để xây dựng lại.
A credible reassurance effort would include limited naval escorts, at least initially. It’s notable the US did not move immediately to demonstrate confidence in the ceasefire by escorting US flagged and crewed commercial vessels out of the Gulf.
Một nỗ lực trấn an đáng tin cậy sẽ bao gồm các chuyến hộ tống hải quân hạn chế, ít nhất là ban đầu. Điều đáng chú ý là Mỹ đã không hành động ngay lập tức để thể hiện niềm tin vào lệnh ngừng bắn bằng cách hộ tống các tàu thương mại mang cờ và thuyền viên Mỹ ra khỏi Vịnh.
That would have sent a clear signal to industry, helped restore confidence in transits and undercut subsequent Iranian claims that ships require approval from its armed forces.
Điều đó đã gửi một tín hiệu rõ ràng đến ngành công nghiệp, giúp khôi phục niềm tin vào việc vận chuyển và làm suy yếu các tuyên bố tiếp theo của Iran rằng tàu thuyền cần sự chấp thuận từ lực lượng vũ trang của nước này.
Given Iran’s interest in maintaining the ceasefire, it would have been unlikely to challenge ships under US naval protection. The US hesitation has instead created space for Iran to entrench its position, pushing vessels closer to its coastline and reinforcing its ability to shape how the strait is used.
Với lợi ích của Iran trong việc duy trì lệnh ngừng bắn, việc thách thức các tàu thuyền dưới sự bảo vệ hải quân Mỹ là điều khó xảy ra. Sự do dự của Mỹ thay vào đó đã tạo không gian cho Iran củng cố vị thế của mình, đẩy các tàu thuyền gần hơn với bờ biển và củng cố khả năng định hình cách eo biển được sử dụng.
An effective reassurance campaign would also involve a broader international presence to provide surveillance, information-sharing and rapid response capability. The international community should move quickly to establish this. Its very establishment would help restore confidence in transits.
Một chiến dịch trấn an hiệu quả cũng sẽ bao gồm sự hiện diện quốc tế rộng hơn để cung cấp khả năng giám sát, chia sẻ thông tin và phản ứng nhanh. Cộng đồng quốc tế nên hành động nhanh chóng để thiết lập điều này. Bản thân việc thiết lập này sẽ giúp khôi phục niềm tin vào việc vận chuyển.
We have seen this model before. The International Maritime Security Construct, established in 2019 following Iranian attacks in the Gulf of Oman, focused on transparency, coordination and reassurance rather than large-scale convoy operations.
Chúng ta đã thấy mô hình này trước đây. Cấu trúc An ninh Hàng hải Quốc tế (International Maritime Security Construct), được thành lập vào năm 2019 sau các cuộc tấn công của Iran ở Vịnh Oman, tập trung vào tính minh bạch, phối hợp và trấn an hơn là các hoạt động hộ tống quy mô lớn.
I served as the construct’s Director of Plans in 2020. A similar, but more effective, approach is likely to be required again. It is not a silver bullet, but reassurance is layered, and this would at least provide the clarity and communication shippers need.
Tôi từng là Giám đốc Kế hoạch của cấu trúc này vào năm 2020. Một cách tiếp cận tương tự, nhưng hiệu quả hơn, có khả năng sẽ được yêu cầu một lần nữa. Nó không phải là giải pháp thần kỳ, nhưng sự trấn an là đa tầng, và điều này ít nhất sẽ cung cấp sự rõ ràng và giao tiếp mà các chủ tàu cần.
Diplomacy will also matter. Clear, coordinated messaging from the international community, backed by explicit economic consequences for any renewed attacks on merchant shipping, will be essential to rebuilding confidence.
Ngoại giao cũng sẽ quan trọng. Thông điệp rõ ràng, phối hợp từ cộng đồng quốc tế, được hỗ trợ bởi các hậu quả kinh tế rõ ràng đối với bất kỳ cuộc tấn công mới nào vào vận tải thương mại, sẽ là điều cần thiết để xây dựng lại niềm tin.
The question of tolls
Vấn đề về phí qua lại
There has also been speculation about whether Iran might seek to impose a toll on vessels transiting the strait.
Cũng có những suy đoán về việc liệu Iran có tìm cách áp đặt phí đối với các tàu thuyền đi qua eo biển hay không.
The legal position here is clear. The Strait of Hormuz is an international strait under the United Nations Convention on the Law of the Sea. Ships enjoy the right of transit passage through the strait. Charging vessels for passage would cut directly against that principle and set a dangerous precedent for other strategic waterways.
Vị thế pháp lý ở đây rất rõ ràng. Eo biển Hormuz là một eo biển quốc tế theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển. Tàu thuyền được hưởng quyền đi qua eo biển. Việc thu phí đối với tàu thuyền đi qua sẽ đi ngược lại nguyên tắc đó và tạo ra tiền lệ nguy hiểm cho các tuyến đường thủy chiến lược khác.
There are early signs Iran is testing the boundaries. Reports of radio calls warning vessels they require approval to transit, and suggestions that ships should notify Iranian authorities before transiting, point to an attempt to exert greater control over the strait.
Có những dấu hiệu ban đầu cho thấy Iran đang thử thách giới hạn. Các báo cáo về các cuộc gọi radio cảnh báo tàu thuyền rằng họ cần được chấp thuận để đi qua, và các gợi ý rằng tàu thuyền nên thông báo cho chính quyền Iran trước khi đi qua, cho thấy nỗ lực nhằm tăng cường kiểm soát eo biển.
That should be resisted.
Điều đó cần phải bị phản đối.
Allowing a toll, or even limited restrictions, to take hold in the Strait of Hormuz would have far-reaching consequences, undermining the central principle of maritime trade: freedom of navigation. Regardless of Donald Trump’s flippant comments, the international community is unlikely to accept any enduring Iranian toll system.
Việc cho phép thu phí, hoặc thậm chí là các hạn chế giới hạn, tồn tại tại Eo biển Hormuz sẽ có những hậu quả sâu rộng, làm suy yếu nguyên tắc cốt lõi của thương mại hàng hải: tự do hàng hải. Bất kể những bình luận thiếu nghiêm túc của Donald Trump, cộng đồng quốc tế khó có thể chấp nhận bất kỳ hệ thống thu phí lâu dài nào của Iran.
If Iran attempts to pursue one, it should face clear economic consequences, including sanctions.
Nếu Iran cố gắng thực hiện điều này, họ phải đối mặt với những hậu quả kinh tế rõ ràng, bao gồm cả các biện pháp trừng phạt.
Questions remain about whether mines have been laid in or near the strait. Even the suggestion adds to uncertainty and reinforces the need for a coordinated international response, including transparent assessments of the threat environment.
Vẫn còn những câu hỏi về việc liệu có đặt mìn trong hoặc gần eo biển hay không. Ngay cả gợi ý này cũng làm tăng sự bất ổn và củng cố nhu cầu về một phản ứng quốc tế phối hợp, bao gồm cả việc đánh giá minh bạch về môi trường mối đe dọa.
A clear, public assessment from the international community on whether the strait has in fact been mined would go a long way. It should be an early priority for any coalition effort.
Một đánh giá rõ ràng, công khai từ cộng đồng quốc tế về việc liệu eo biển có thực sự bị đặt mìn hay không sẽ giúp ích rất nhiều. Đây nên là ưu tiên hàng đầu cho bất kỳ nỗ lực liên minh nào.
The bottom line
Tóm lại
Ultimately, shipping will return to the Strait of Hormuz not when it is declared open, but when it is assessed to be safe enough.
Cuối cùng, giao thông hàng hải sẽ trở lại Eo biển Hormuz không phải khi nó được tuyên bố mở, mà khi nó được đánh giá là đủ an toàn.
That will require a sustained period without attacks, a visible international effort to secure the waterway, and clear signalling that the rules governing international straits will be upheld.
Điều đó sẽ đòi hỏi một giai đoạn kéo dài không có các cuộc tấn công, một nỗ lực quốc tế rõ ràng để bảo vệ tuyến đường thủy, và tín hiệu rõ ràng rằng các quy tắc quản lý các eo biển quốc tế sẽ được tuân thủ.
Until then, the ships will wait.
Cho đến lúc đó, các tàu sẽ chờ đợi.
Jennifer Parker does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Jennifer Parker không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

‘Một nền văn minh sẽ chết tối nay’: Lời đe dọa diệt chủng của Trump nhắm vào Iran là một mức thấp mới của Mỹ
‘A whole civilisation will die tonight’: Trump’s genocide threat against Iran was another new low for America
-

Nghiên cứu đạo văn đã vượt qua các bài kiểm tra tự động, và tôi đã phát hiện ra nó – nhưng chỉ vì nó sao chép tác phẩm của tôi
Plagiarised research passed automated tests, and I detected it – but only because it copied my work