Cape Verde’s World Cup success reflects a nation that has repeatedly defied the odds
,

Thành công của Cape Verde tại World Cup phản ánh một quốc gia đã nhiều lần vượt qua nghịch cảnh.

Cape Verde’s World Cup success reflects a nation that has repeatedly defied the odds

Aleida Borges, Lecturer in Politics & Inequality, King's College London

With a population of just 500,000 people spread across ten islands, Cape Verde is used to defying the odds.

Với dân số chỉ khoảng 500.000 người trải dài trên mười hòn đảo, Cape Verde đã quá quen với việc vượt qua mọi khó khăn.

For decades, the west African island nation of Cape Verde was perhaps best known for the music of late singer Cesária Évora. This summer, however, the Atlantic archipelago has gained fame for a different reason: football. As one of the surprise stories of the 2026 Fifa World Cup, Cape Verde has captured the imagination of fans worldwide.

Trong nhiều thập kỷ, quốc gia đảo Tây Phi Cape Verde có lẽ được biết đến nhiều nhất qua âm nhạc của nữ ca sĩ quá cố Cesária Évora. Tuy nhiên, mùa hè này, quần đảo Đại Tây Dương này lại nổi tiếng vì một lý do khác: bóng đá. Là một trong những câu chuyện bất ngờ tại World Cup FIFA 2026, Cape Verde đã chinh phục trí tưởng tượng của người hâm mộ trên toàn thế giới.

The team has qualified for the knockout stages after a run that included a 0-0 draw with the reigning European champions, Spain. The Cape Verde goalkeeper, Vozinha, has also become one of the most recognisable faces of the tournament. His follower count on Instagram increased from around 50,000 before the Spain match to over 17.4 million by the end of June.

Đội đã vượt qua vòng bảng để bước vào các vòng đấu loại trực tiếp sau một hành trình bao gồm cả trận hòa 0-0 với nhà vô địch châu Âu đương nhiệm, Tây Ban Nha. Thủ môn của Cape Verde, Vozinha, cũng trở thành một trong những gương mặt nổi bật nhất tại giải đấu. Số lượng người theo dõi Instagram của anh đã tăng từ khoảng 50.000 trước trận gặp Tây Ban Nha lên hơn 17,4 triệu vào cuối tháng Sáu.

With a population of just over 500,000 people spread across ten islands (nine inhabited) , Cape Verde is used to defying the odds. The arrival of the Portuguese in the 1460s made the archipelago a strategic hub in the making of the Atlantic world. On Santiago Island, they founded the oldest European settlement south of the Sahara Desert, Ribeira Grande.

Với dân số chỉ hơn 500.000 người trải rộng trên mười hòn đảo (chín hòn có người ở) , Cape Verde được biết đến với khả năng vượt qua nghịch cảnh. Sự xuất hiện của người Bồ Đào Nha vào những năm 1460 đã biến quần đảo này thành một trung tâm chiến lược trong quá trình hình thành thế giới Đại Tây Dương. Trên Đảo Santiago, họ đã thành lập khu định cư châu Âu lâu đời nhất phía nam sa mạc Sahara, đó là Ribeira Grande.

This city, which is now called Cidade Velha, became a hub linking continents through maritime trade, migration and, tragically, the transatlantic slave trade.

Thành phố này, hiện được gọi là Cidade Velha, đã trở thành một trung tâm kết nối các châu lục thông qua thương mại hàng hải, di cư và, bi thảm thay, buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

Figure
Cape Verde is made up of ten islands off the west coast of Africa, and has a population of around 500,000 people. PorcupenWorks / Shutterstock
Cape Verde bao gồm mười hòn đảo nằm ngoài khơi bờ tây châu Phi, và có dân số khoảng 500.000 người. PorcupenWorks / Shutterstock

Resource deprived and plagued by frequent droughts, the end of the slave trade in the mid-19th century marked a period of decline. This period continued until the archipelago gained independence in 1975 through a joint liberation struggle with Guinea-Bissau.

Thiếu thốn tài nguyên và bị ảnh hưởng bởi hạn hán thường xuyên, việc chấm dứt buôn bán nô lệ vào giữa thế kỷ 19 đã đánh dấu một giai đoạn suy thoái. Giai đoạn này tiếp diễn cho đến khi quần đảo giành được độc lập vào năm 1975 thông qua cuộc đấu tranh giải phóng chung với Guinea-Bissau.

A key figure in this movement was Amilcar Cabral, who was born in Guinea-Bissau to Cape Verdean parents and was educated in Cape Verde. He emerged as one of Africa’s most influential leaders in the anti-colonial struggle and gained widespread support across European countries thanks to his diplomatic skills.

Một nhân vật chủ chốt trong phong trào này là Amilcar Cabral, người sinh ra ở Guinea-Bissau với cha mẹ là người Cape Verde và được học tập tại Cape Verde. Ông nổi lên là một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng nhất châu Phi trong cuộc đấu tranh chống thực dân và nhận được sự ủng hộ rộng rãi trên khắp các nước châu Âu nhờ vào tài năng ngoại giao của mình.

After attaining independence, Cape Verde was declared an “unviable” state by the then US secretary of state, Henry Kissinger, and thereafter by some international financial institutions. They saw it as too small and resource-poor to survive on its own.

Sau khi giành được độc lập, Cape Verde đã bị Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ lúc bấy giờ, Henry Kissinger, và sau đó là một số tổ chức tài chính quốc tế tuyên bố là một quốc gia “không khả thi.” Họ cho rằng đất nước này quá nhỏ bé và nghèo tài nguyên để có thể tự tồn tại.

Yet 50 years later, the nation has transformed itself from one of the poorest countries in the world to an upper-middle-income state.

Tuy nhiên, sau 50 năm, đất nước đã tự chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một quốc gia có mức thu nhập trung bình khá.

Transition to democracy

Chuyển đổi sang nền dân chủ

Political stability enabled Cape Verde to introduce pioneering democratic reforms in the 1990s. After 15 years of single-party rule, the country’s first election in 1991 saw the incumbent African Party for the Independence of Guinea and Cape Verde peacefully transfer power to the newly founded opposition Movement for Democracy.

Sự ổn định chính trị đã giúp Cape Verde giới thiệu các cải cách dân chủ tiên phong vào những năm 1990. Sau 15 năm cai trị của một đảng duy nhất, cuộc bầu cử đầu tiên của đất nước vào năm 1991 đã chứng kiến Đảng Châu Phi cầm quyền vì Độc lập Guinea và Cape Verde chuyển giao quyền lực hòa bình cho Phong trào Dân chủ (Movement for Democracy) đối lập mới thành lập.

This formed the foundation for what has become one of Africa’s strongest democracies. Cape Verde is routinely praised for its pragmatic politics and overall good governance, ranking third out of 54 countries on the Ibrahim Index of African Governance behind the Seychelles and Mauritius. It has the second-highest life expectancy in Africa, at between 75 and 77 years, as well as high rates of literacy and human development. Its child mortality rates are also among the lowest in Africa.

Điều này đã tạo nền tảng cho một trong những nền dân chủ vững mạnh nhất châu Phi. Cape Verde thường được ca ngợi về chính trị thực dụng và quản trị tốt nói chung, xếp thứ ba trên 54 quốc gia theo Chỉ số Quản trị Châu Phi Ibrahim (Ibrahim Index of African Governance) , sau Seychelles và Mauritius. Nước này có tuổi thọ cao thứ hai ở châu Phi, từ 75 đến 77 tuổi, cũng như tỷ lệ biết chữ và phát triển con người cao. Tỷ lệ tử vong trẻ em của nước này cũng nằm trong số những mức thấp nhất châu Phi.

In a country where football is deeply woven into everyday life, a broad commitment to human development has been complemented by sustained investment in youth football and talent development by Fifa that has boosted sporting infrastructure.

Tại một quốc gia mà bóng đá gắn bó sâu sắc với đời sống hàng ngày, cam kết rộng rãi đối với phát triển con người đã được bổ sung bằng sự đầu tư bền vững vào bóng đá thanh niên và phát triển tài năng từ FIFA, qua đó thúc đẩy cơ sở hạ tầng thể thao.

With one of the highest migration rates in the world, the Cape Verdean diaspora is another key aspect of the archipelago’s success story. Often called Cape Verde’s “11th island”, the emigrant population is estimated to be larger than the resident population.

Với một trong những tỷ lệ di cư cao nhất thế giới, cộng đồng hải ngoại Cape Verde cũng là khía cạnh quan trọng khác trong câu chuyện thành công của quần đảo này. Thường được gọi là “hòn đảo thứ 11” của Cape Verde, dân số người em cư ước tính lớn hơn dân số thường trú.

Migrant remittances constitute much bigger financial flows to the country than foreign aid or foreign direct investment. This was particularly relevant during the COVID pandemic. The World Bank and Cape Verde’s central bank reported a record increase in remittances of over 30% for 2021 as emigrants responded to the socioeconomic shocks caused by pandemic restrictions.

Tiền gửi kiều hối từ người di cư tạo ra dòng tài chính lớn hơn nhiều cho đất nước so với viện trợ nước ngoài hay đầu tư trực tiếp nước ngoài. Điều này đặc biệt đúng trong đại dịch COVID-19. Ngân hàng Thế giới và ngân hàng trung ương Cape Verde đã báo cáo mức tăng kỷ lục về kiều hối, vượt quá 30% vào năm 2021 khi người em cư phản ứng với cú sốc kinh tế xã hội do các hạn chế của đại dịch gây ra.

The Cape Verdean football federation has tapped into this diaspora for the national team. From 2002, players developed abroad have been recruited to represent the archipelago. These include players based in Portugal, France, the Netherlands and even Ireland.

Liên đoàn bóng đá Cape Verde đã tận dụng cộng đồng hải ngoại này cho đội tuyển quốc gia. Từ năm 2002, các cầu thủ phát triển ở nước ngoài đã được chiêu mộ để đại diện cho quần đảo. Những người này bao gồm các cầu thủ đóng quân tại Bồ Đào Nha, Pháp, Hà Lan và thậm chí cả Ireland.

In 2019, Ireland-born defender Roberto Lopes (known as Pico) recalled being contacted by the then-coach of Cape Verde, Rui Águas, on LinkedIn and first ignoring the message because it was in Portuguese and he thought it could be spam.

Năm 2019, hậu vệ Roberto Lopes (biệt danh Pico) sinh ra ở Ireland kể lại rằng anh đã được huấn luyện viên Cape Verde lúc bấy giờ là Rui Águas liên hệ qua LinkedIn và ban đầu bỏ qua tin nhắn vì nó bằng tiếng Bồ Đào Nha và anh nghĩ đó có thể là thư rác.

Cape Verde’s story is not one of perfection. The vast majority of the population is aged under 35 and many young people there face unemployment, precarious work and limited opportunities. This is prompting many to seek better futures abroad.

Câu chuyện của Cape Verde không phải là một câu chuyện hoàn hảo. Phần lớn dân số dưới 35 tuổi và nhiều người trẻ ở đây đối mặt với tình trạng thất nghiệp, công việc bấp bênh và cơ hội hạn chế. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm kiếm tương lai tốt hơn ở nước ngoài.

Despite the progress achieved through the passing of the Parity Law in 2019, which requires that neither women or men hold less than 40% or more than 60% of positions in electoral lists, women’s political representation and gender equality also remain a significant challenge for the nation.

Mặc dù đã đạt được những tiến bộ thông qua việc thông qua Luật Bình đẳng (Parity Law) vào năm 2019, yêu cầu rằng cả phụ nữ và nam giới không được giữ ít hơn 40% hoặc nhiều hơn 60% vị trí trong danh sách bầu cử, đại diện chính trị của phụ nữ và bình đẳng giới vẫn là một thách thức đáng kể đối với quốc gia này.

As the archipelago’s independence day approaches on July 5, Cape Verdeans all over the world have every reason to celebrate. And if Cape Verde pulls off another upset in their match against Argentina on July 3, it would be a fitting tribute to a nation that has spent the last 50 years proving that size need never define ambition.

Khi ngày độc lập của quần đảo đến vào ngày 5 tháng 7, người dân Cape Verde trên toàn thế giới đều có lý do để ăn mừng. Và nếu Cape Verde giành thêm một chiến thắng bất ngờ trong trận đấu với Argentina vào ngày 3 tháng 7, đó sẽ là lời tri ân thích đáng cho một quốc gia đã dành 50 năm qua để chứng minh rằng quy mô không bao giờ cần định nghĩa tham vọng.

Aleida Borges received funding from the London Arts & Humanities Partnership (LAHP) , an Arts and Humanities Research Council (AHRC)-funded Doctoral Training Partnership. She is affiliated with the Political Studies Association (PSA) UK, where she is chair of the African Politics Specialist Group, and an elected trustee.

Aleida Borges nhận được tài trợ từ London Arts & Humanities Partnership (LAHP) , một Chương trình Đào tạo Tiến sĩ do Hội đồng Nghiên cứu Nghệ thuật và Nhân văn (AHRC) tài trợ. Cô liên kết với Hiệp hội Nghiên cứu Chính trị (PSA) Vương quốc Anh, nơi cô là chủ tịch Nhóm Chuyên gia Chính trị Châu Phi và là thành viên ủy thác được bầu.