
Xung đột Trung Đông: lệnh ngừng bắn này có thể đã khiến Iran mạnh hơn
Middle East conflict: this ceasefire may have made Iran stronger
Both sides are claiming success, but it may be Tehran that benefits more from the deal.
Cả hai bên đều tuyên bố thành công, nhưng có lẽ Tehran mới là bên hưởng lợi nhiều hơn từ thỏa thuận này.
Ceasefires are often presented as moments of relief – pauses in violence that open the door to diplomacy. But sometimes they reveal something more consequential: who has actually gained from the war. The emerging ceasefire between the US, Israel and Iran may be one of those moments.
Các lệnh ngừng bắn thường được trình bày như những khoảnh khắc giảm căng thẳng – những quãng nghỉ trong bạo lực mở đường cho ngoại giao. Nhưng đôi khi chúng lại tiết lộ điều gì đó quan trọng hơn: ai thực sự hưởng lợi từ cuộc chiến. Lệnh ngừng bắn mới nổi giữa Mỹ, Israel và Iran có thể là một trong những khoảnh khắc đó.
On the surface, all sides are claiming success. Donald Trump has declared a “total and complete victory”, presenting the agreement as evidence that US objectives have been met. Meanwhile, Iran’s leadership has framed the ceasefire as a strategic achievement, with its Supreme National Security Council formally endorsing the deal on the condition that attacks stop.
Bề ngoài, tất cả các bên đều tuyên bố thành công. Donald Trump đã tuyên bố một “chiến thắng toàn diện và trọn vẹn”, trình bày thỏa thuận này như bằng chứng cho thấy các mục tiêu của Mỹ đã đạt được. Trong khi đó, giới lãnh đạo Iran đã định hình lệnh ngừng bắn này là một thành tựu chiến lược, với Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao của nước này chính thức ủng hộ thỏa thuận với điều kiện các cuộc tấn công phải dừng lại.
But beneath these competing narratives lies a deeper reality: the content and structure of the ceasefire suggests that Iran may have emerged not weakened, but strengthened. While much of its senior leadership has been assassinated during the conflict, the regime’s ability to rapidly appoint replacements and maintain cohesion points to institutional resilience rather than collapse.
Nhưng bên dưới những tường thuật cạnh tranh này là một thực tế sâu sắc hơn: nội dung và cấu trúc của lệnh ngừng bắn cho thấy Iran có thể đã nổi lên không phải trong tình trạng suy yếu, mà là được củng cố. Mặc dù nhiều lãnh đạo cấp cao của nước này đã bị ám sát trong cuộc xung đột, khả năng của chế độ trong việc nhanh chóng bổ nhiệm người thay thế và duy trì sự gắn kết cho thấy khả năng phục hồi thể chế hơn là sự sụp đổ.
The ceasefire was not imposed by decisive military defeat. It was negotiated – and shaped – around Iranian conditions, delivering gains it previously did not have, with Tehran’s ten-point plan serving as a starting framework for negotiations rather than a finalised agreement being imposed on Iran.
Lệnh ngừng bắn này không phải do thất bại quân sự quyết định áp đặt. Nó được đàm phán – và định hình – dựa trên các điều kiện của Iran, mang lại những lợi ích mà trước đây họ không có, với kế hoạch mười điểm của Tehran đóng vai trò là khung khởi đầu cho các cuộc đàm phán thay vì một thỏa thuận cuối cùng bị áp đặt lên Iran.
Tehran’s proposals went beyond ending hostilities. They include sanctions relief, access to frozen assets, reconstruction support and continued influence over the Strait of Hormuz. They also include effective US withdrawal from the Middle East – and an end to Israeli attacks on Lebanon.
Các đề xuất của Tehran vượt xa việc chấm dứt giao tranh. Chúng bao gồm việc giảm các lệnh trừng phạt, quyền tiếp cận tài sản bị đóng băng, hỗ trợ tái thiết và duy trì ảnh hưởng tại Eo biển Hormuz. Chúng cũng bao gồm việc Mỹ rút quân hiệu quả khỏi Trung Đông – và chấm dứt các cuộc tấn công của Israel vào Lebanon.
The Strait of Hormuz, through which roughly one-fifth of global oil transits, has been reopened under Iranian oversight, a clear signal of where leverage now lies. Control over Hormuz is not just strategic but economic. Iran has reportedly proposed continuing the charging of transit fees it begin during the conflict – creating a potential revenue stream at precisely the moment reconstruction is needed.
Eo biển Hormuz, nơi khoảng một phần năm lượng dầu toàn cầu vận chuyển qua, đã được mở cửa trở lại dưới sự giám sát của Iran, một tín hiệu rõ ràng về nơi quyền lực hiện đang nằm. Kiểm soát Hormuz không chỉ mang tính chiến lược mà còn mang tính kinh tế. Iran được cho là đã đề xuất tiếp tục tính phí vận chuyển mà họ đã bắt đầu trong thời kỳ xung đột – tạo ra một nguồn doanh thu tiềm năng ngay vào thời điểm cần tái thiết.
In effect, a war that involved sustained bombing of Iranian infrastructure may now leave Iran with new financial mechanisms to rebuild and potentially expand its regional influence.
Về bản chất, một cuộc chiến liên quan đến việc ném bom cơ sở hạ tầng của Iran có thể giờ đây để lại cho Iran các cơ chế tài chính mới để tái thiết và tiềm năng mở rộng ảnh hưởng khu vực.
The logic is paradoxical but familiar. Military campaigns are designed to degrade an opponent’s capabilities. But when they fail to produce decisive political outcomes, they often create new opportunities for the targeted state. Iran entered this war already adapted to pressure. Years of sanctions had forced it to build resilience by diversifying networks, strengthening institutions and developing asymmetric strategies.
Logic này là nghịch lý nhưng quen thuộc. Các chiến dịch quân sự được thiết kế để làm suy giảm khả năng của đối phương. Nhưng khi chúng không tạo ra được các kết quả chính trị quyết định, chúng thường tạo ra những cơ hội mới cho nhà nước bị nhắm mục tiêu. Iran đã bước vào cuộc chiến này với sự thích nghi với áp lực. Nhiều năm bị trừng phạt đã buộc nước này phải xây dựng khả năng phục hồi bằng cách đa dạng hóa mạng lưới, tăng cường thể chế và phát triển các chiến lược bất đối xứng.
What the war appears to have done is accelerate that process. Rather than collapsing, Iran has demonstrated its ability to disrupt global energy markets, absorb sustained strikes and force negotiations on terms that include economic concessions.
Điều mà cuộc chiến dường như đã làm là đẩy nhanh quá trình đó. Thay vì sụp đổ, Iran đã chứng minh khả năng gây rối các thị trường năng lượng toàn cầu, hấp thụ các cuộc tấn công kéo dài và buộc các cuộc đàm phán phải diễn ra trên các điều khoản bao gồm nhượng bộ kinh tế.
Illusion of victory
Ảo tưởng chiến thắng
This is where the dissonance in US messaging becomes most visible. The US president may have framed the ceasefire as a “complete victory” but, tellingly, while the ceasefire deal will involve the temporary reopening of the Strait of Hormuz, which has been the US president’s main demand in recent days, talks will centre on Iran’s ten-point plan rather than the original US 15-point plan, which centred on dismantling Iran’s nuclear and missile capabilities.
Đây là nơi sự bất hòa trong thông điệp của Mỹ trở nên rõ rệt nhất. Tổng thống Mỹ có thể đã định hình lệnh ngừng bắn là một “chiến thắng hoàn toàn”, nhưng đáng chú ý là, trong khi thỏa thuận ngừng bắn sẽ bao gồm việc tạm thời mở cửa Eo biển Hormuz, vốn là yêu cầu chính của tổng thống Mỹ trong những ngày gần đây, các cuộc đàm phán sẽ tập trung vào kế hoạch mười điểm của Iran thay vì kế hoạch 15 điểm ban đầu của Mỹ, vốn tập trung vào việc giải giáp năng lực hạt nhân và tên lửa của Iran.
The shift suggests an American search for an off-ramp. At the same time, Iran has maintained a consistent position: rejecting temporary arrangements unless they deliver structural outcomes such as sanctions relief and security guarantees.
Sự thay đổi này cho thấy nỗ lực của Mỹ nhằm tìm một lối thoát. Đồng thời, Iran vẫn duy trì một lập trường nhất quán: bác bỏ các thỏa thuận tạm thời trừ khi chúng mang lại các kết quả mang tính cấu trúc như giảm viện trợ trừng phạt và đảm bảo an ninh.
For Washington the ceasefire halts escalation and stabilises markets. For Tehran, it aims to consolidate the leverage offered by its control of the Strait of Hormuz. This asymmetry suggests the ceasefire is not a neutral pause, but a moment that could lock in a shift in regional power.
Đối với Washington, lệnh ngừng bắn giúp ngăn chặn leo thang và ổn định thị trường. Đối với Tehran, nó nhằm mục đích củng cố đòn bẩy mà họ có được từ việc kiểm soát Eo biển Hormuz. Sự bất đối xứng này cho thấy lệnh ngừng bắn không phải là một khoảng dừng trung lập, mà là một khoảnh khắc có thể khóa chặt sự thay đổi quyền lực khu vực.
The most decisive dimension of this shift is economic. The war has destabilised global markets – with oil prices fluctuating sharply in response to disruptions of supply. But the ceasefire introduces a new dynamic. If sanctions are eased, Iran gains access to global markets at a time of sustained energy demand. Combined with potential transit revenues and reconstruction flows, this creates the conditions for a significant economic rebound.
Chiều kích quyết định nhất của sự thay đổi này là kinh tế. Cuộc chiến đã gây bất ổn cho thị trường toàn cầu – với giá dầu biến động mạnh do gián đoạn nguồn cung. Nhưng lệnh ngừng bắn lại đưa ra một động lực mới. Nếu các lệnh trừng phạt được nới lỏng, Iran sẽ tiếp cận được thị trường toàn cầu trong thời điểm nhu cầu năng lượng duy trì. Kết hợp với doanh thu vận chuyển tiềm năng và dòng tái thiết, điều này tạo ra điều kiện cho một sự phục hồi kinh tế đáng kể.
In effect, the war risks producing the opposite of its intended outcome. Rather than weakening Iran economically, it may instead have strengthened it.
Trên thực tế, cuộc chiến có nguy cơ tạo ra kết quả ngược lại với mục đích ban đầu. Thay vì làm suy yếu kinh tế Iran, nó có thể đã củng cố nó.
A stronger Iran, a weaker order?
Một Iran mạnh hơn, một trật tự yếu hơn?
This raises a larger question: what does this ceasefire reveal about power itself? For decades, US influence in the Middle East has rested on military dominance and economic pressure. This conflict suggests both are under strain.
Điều này đặt ra một câu hỏi lớn hơn: lệnh ngừng bắn này tiết lộ điều gì về bản chất quyền lực? Trong nhiều thập kỷ, ảnh hưởng của Mỹ ở Trung Đông đã dựa vào sự thống trị quân sự và áp lực kinh tế. Cuộc xung đột này cho thấy cả hai yếu tố đó đều đang chịu căng thẳng.
Militarily, the US and Israel have demonstrated overwhelming capability, yet without decisive outcomes. Iran has retained its core capacities, maintained cohesion and leveraged its position to shape deescalation.
Về mặt quân sự, Mỹ và Israel đã thể hiện năng lực áp đảo, nhưng lại không đạt được kết quả quyết định. Iran đã giữ được năng lực cốt lõi, duy trì sự gắn kết và tận dụng vị thế của mình để định hình quá trình giảm leo thang.
At the same time, US and Israeli legitimacy has eroded. The war’s contested justification, civilian toll and lack of broad international support have weakened their standing, even among allies. American soft power – long central to its global leadership – is diminished. Trump’s increasingly abusive social media posts have certainly alienated even its closest allies, most of whom stayed silent in face of US threats.
Đồng thời, tính chính danh của Mỹ và Israel đã bị xói mòn. Lý do gây tranh cãi của cuộc chiến, thiệt hại dân sự và việc thiếu sự ủng hộ quốc tế rộng rãi đã làm suy yếu vị thế của họ, ngay cả trong khối đồng minh. Sức mạnh mềm của Mỹ – vốn là trung tâm trong vai trò lãnh đạo toàn cầu của nước này – đang suy giảm. Những bài đăng trên mạng xã hội ngày càng lạm dụng của Trump chắc chắn đã khiến ngay cả những đồng minh thân cận nhất của Mỹ cũng xa lánh, phần lớn trong số họ đã giữ im lặng trước các lời đe dọa của Mỹ.
Economically, Iran’s ability to influence – and potentially monetise – global energy flows gives it a form of structural power that force alone cannot neutralise. The result is a paradox: a war intended to contain Iran may have reinforced its strength.
Về mặt kinh tế, khả năng ảnh hưởng – và tiềm năng kiếm tiền – dòng năng lượng toàn cầu của Iran mang lại cho nước này một dạng quyền lực cấu trúc mà sức mạnh quân sự đơn thuần không thể vô hiệu hóa. Kết quả là một nghịch lý: một cuộc chiến nhằm mục đích kiềm chế Iran có thể đã củng cố sức mạnh của nó.
It is still early. Ceasefires can collapse, negotiations can fail, and conflicts can reignite. But if this agreement holds – even temporarily – it may mark a turning point. Not because it ends the war, but because of what it reveals about how wars are now won and lost. Victory is no longer defined by battlefield dominance alone, but by outcomes that are economically sustainable, politically legitimate and strategically durable.
Vẫn còn quá sớm. Các lệnh ngừng bắn có thể sụp đổ, các cuộc đàm phán có thể thất bại và các cuộc xung đột có thể bùng phát trở lại. Nhưng nếu thỏa thuận này được duy trì – dù chỉ là tạm thời – nó có thể đánh dấu một bước ngoặt. Không phải vì nó chấm dứt chiến tranh, mà vì những gì nó tiết lộ về cách chiến tranh được thắng và thua ngày nay. Chiến thắng không còn được xác định chỉ bằng sự thống trị trên chiến trường, mà bằng những kết quả bền vững về kinh tế, hợp pháp về chính trị và bền bỉ về mặt chiến lược.
On those measures, Iran appears well positioned. The US and Israel may have demonstrated military superiority. But Iran has demonstrated something different: the ability to endure, adapt and convert pressure into leverage.
Về những thước đo đó, Iran có vẻ ở vị thế thuận lợi. Mỹ và Israel có thể đã thể hiện ưu thế quân sự. Nhưng Iran đã thể hiện một điều khác: khả năng chịu đựng, thích nghi và chuyển hóa áp lực thành đòn bẩy.
That’s why this ceasefire matters; not just as an end to a phase of conflict, but marking the moment when a war intended to weaken Iran instead left it stronger – and exposed the limits of the power that sought to contain it.
Đó là lý do tại sao lệnh ngừng bắn này quan trọng; không chỉ là dấu chấm hết cho một giai đoạn xung đột, mà còn đánh dấu khoảnh khắc một cuộc chiến nhằm làm suy yếu Iran lại khiến nó mạnh hơn – và phơi bày giới hạn của quyền lực tìm cách kiềm chế nó.
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hay nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
Read more
-

Từ Wulfstan xứ York đến Pete Hegseth, các câu Kinh Thánh giả đã thường xuyên bị chính trị hóa
From Wulfstan of York to Pete Hegseth, fake Bible verses have often been politicized
-

Ba lý do Donald Trump sẽ không rút Mỹ khỏi NATO
Three reasons Donald Trump won’t pull the US out of Nato