Cuộc khủng hoảng quyền phụ nữ ở Afghanistan là một thảm họa nhân đạo đang diễn ra
The women’s rights crisis in Afghanistan is an ongoing humanitarian calamity
What’s happening in Afghanistan is not simply gender discrimination; rather, it’s pushing an entire gender out of public systems altogether in a policy of gender apartheid by the ruling Taliban.
Điều đang xảy ra ở Afghanistan không chỉ đơn thuần là phân biệt giới tính; mà là việc loại bỏ toàn bộ một giới tính khỏi các hệ thống công cộng trong một chính sách phân biệt chủng tộc giới tính của Taliban cầm quyền.
Where is one of worst places to be a woman? Afghanistan.
Một trong những nơi tồi tệ nhất để làm phụ nữ là ở đâu? Afghanistan.
That’s what most people think when it comes to the topic of the women’s rights crisis under the ruling Taliban in Afghanistan. But this only tells part of the story.
Đó là điều hầu hết mọi người nghĩ khi nói đến cuộc khủng hoảng quyền phụ nữ dưới sự cai trị của Taliban ở Afghanistan. Nhưng điều này chỉ kể một phần câu chuyện.
Focusing on the word “rights” hides something more serious underneath: how people live and survive in this situation. What’s unfolding in Afghanistan is not just a women’s rights crisis, but a humanitarian disaster.
Việc tập trung vào từ “quyền” che giấu một điều nghiêm trọng hơn bên dưới: cách mọi người sống và tồn tại trong tình huống này. Điều đang diễn ra ở Afghanistan không chỉ là cuộc khủng hoảng quyền phụ nữ, mà còn là một thảm họa nhân đạo.
It affects how people access health care, education, food systems and basic supports and whether these system can function at all when half the population has been systematically removed from them. It forces families to deal with women’s limited access to work and services, often pushing households into deeper economic and social vulnerability.
Nó ảnh hưởng đến cách mọi người tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục, hệ thống lương thực và các hỗ trợ cơ bản, cũng như liệu các hệ thống này có thể hoạt động hay không khi một nửa dân số đã bị loại bỏ một cách có hệ thống khỏi chúng. Nó buộc các gia đình phải đối mặt với việc phụ nữ có quyền tiếp cận công việc và dịch vụ hạn chế, thường đẩy các hộ gia đình vào tình trạng dễ bị tổn thương về kinh tế và xã hội sâu sắc hơn.
The Taliban has steadily removed women from public spaces including work, health care and education. Recently, for example, female health-care workers were stopped at the gates of a United Nations office and banned from entering the facility by Taliban authorities.
Taliban đã liên tục loại bỏ phụ nữ khỏi các không gian công cộng bao gồm công việc, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Gần đây, ví dụ, các nhân viên y tế nữ đã bị chặn ở cổng một văn phòng Liên Hợp Quốc và bị chính quyền Taliban cấm vào cơ sở đó.
These ongoing removals are incrementally creating a system that determines who has the right to exist, to provide assistance and to receive assistance.
Những việc loại bỏ đang diễn ra này đang dần tạo ra một hệ thống xác định ai có quyền tồn tại, được nhận hỗ trợ và được tiếp nhận hỗ trợ.
What’s happening in Afghanistan is not simply gender discrimination; rather, it’s pushing an entire gender out of public systems altogether. The predicament of Afghan women is less a social problem and more a structural crisis that shapes institutions and everyday life.
Điều đang xảy ra ở Afghanistan không chỉ đơn thuần là phân biệt giới tính; mà là đẩy toàn bộ một giới tính ra khỏi các hệ thống công cộng. Tình cảnh của phụ nữ Afghanistan ít là một vấn đề xã hội hơn mà là một cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc định hình các thể chế và cuộc sống hàng ngày.
Gender apartheid
chế độ phân biệt chủng tộc giới
This is why the situation in Afghanistan is increasingly referred to as a form of gender apartheid rather than a women’s rights crisis. The exclusion of women reveals how institutions are built and will be maintained in the future.
Đây là lý do tại sao tình hình ở Afghanistan ngày càng được gọi là một hình thức phân biệt chủng tộc giới hơn là một cuộc khủng hoảng về quyền phụ nữ. Việc loại trừ phụ nữ cho thấy các thể chế được xây dựng như thế nào và sẽ được duy trì trong tương lai.
Gender apartheid refers to a situation in which people are banned from certain spaces or activities based on their gender identity.
Phân biệt chủng tộc giới đề cập đến một tình huống trong đó mọi người bị cấm vào một số không gian hoặc hoạt động nhất định dựa trên bản dạng giới của họ.
This discriminatory and violent practice in Afghanistan has been widely documented and heavily reported on, but the situation continues to deteriorate daily.
Thực tiễn phân biệt đối xử và bạo lực này ở Afghanistan đã được ghi lại rộng rãi và được đưa tin nhiều, nhưng tình hình vẫn tiếp tục xấu đi hàng ngày.
Its effects are also accumulative, with each restriction reinforcing others and deepening the overall crisis. These systemic rights violations would be increasingly difficult to reverse even if political bodies and the ruling government changed tomorrow.
Các tác động của nó cũng là tích lũy, với mỗi sự hạn chế củng cố các hạn chế khác và làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng chung. Những vi phạm quyền mang tính hệ thống này sẽ ngày càng khó đảo ngược ngay cả khi các cơ quan chính trị và chính phủ cầm quyền thay đổi vào ngày mai.
That’s because removing women from professional spaces leads to schools losing teachers, hospitals losing trained staff and aid networks losing access to half the population. And this loss isn’t temporary; it limits how systems can respond to the growing needs around them.
Đó là bởi vì việc loại bỏ phụ nữ khỏi không gian nghề nghiệp dẫn đến việc các trường học mất giáo viên, các bệnh viện mất nhân viên được đào tạo và các mạng lưới viện trợ mất quyền tiếp cận một nửa dân số. Và sự mất mát này không phải là tạm thời; nó giới hạn cách các hệ thống có thể đáp ứng với những nhu cầu ngày càng tăng xung quanh chúng.
When women get barred from institutions, the problem isn’t just that these organizations suffer in their service delivery and performance. It also results in the loss of institutional memory — the skills, professional knowledge and experience that is no longer transferred to future generations.
Khi phụ nữ bị cấm vào các thể chế, vấn đề không chỉ là các tổ chức này phải chịu đựng trong việc cung cấp dịch vụ và hiệu suất của họ. Nó còn dẫn đến việc mất đi ký ức thể chế — những kỹ năng, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm không còn được truyền lại cho các thế hệ tương lai.
Over time, institutions also scale down or suspend certain services due to a shortage of female workers. As services shrink, significant gaps appear in the networks of care and support leaving entire groups of people without consistent access to support.
Theo thời gian, các thể chế cũng thu hẹp hoặc đình chỉ một số dịch vụ do thiếu hụt lao động nữ. Khi các dịch vụ bị thu hẹp, những khoảng trống đáng kể xuất hiện trong các mạng lưới chăm sóc và hỗ trợ, khiến toàn bộ các nhóm người không có được sự tiếp cận hỗ trợ nhất quán.
Blocking aid and support
Chặn đứng viện trợ và hỗ trợ
The Taliban refusal to allow female workers into UN and UNICEF offices is one of many examples happening today in Afghanistan that ban qualified women from entering places where they can deliver urgent care and assistance.
Việc Taliban từ chối cho phép lao động nữ vào các văn phòng của Liên Hợp Quốc và UNICEF là một trong nhiều ví dụ đang diễn ra ở Afghanistan, cấm phụ nữ có trình độ vào những nơi họ có thể cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ khẩn cấp.
This effective crackdown on women’s rights is blocking aid and support in a society where it’s desperately needed.
Sự đàn áp hiệu quả đối với quyền phụ nữ này đang chặn đứng viện trợ và hỗ trợ trong một xã hội đang vô cùng cần chúng.
Male workers are also limited in the ways they can assist female patients due to Taliban gender norms and restrictions, so support for women cannot be simply reassigned to them. This affects several aspects of humanitarian aid including health care, food distribution and protection systems.
Lao động nam cũng bị hạn chế trong cách họ có thể hỗ trợ bệnh nhân nữ do các chuẩn mực và hạn chế giới tính của Taliban, vì vậy sự hỗ trợ cho phụ nữ không thể đơn giản được chuyển giao cho họ. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của viện trợ nhân đạo bao gồm chăm sóc sức khỏe, phân phối lương thực và các hệ thống bảo vệ.
It also delegates the burden of these unmet needs into households where women must provide unpaid labour and care-giving responsibilities.
Nó cũng chuyển gánh nặng của những nhu cầu chưa được đáp ứng vào các hộ gia đình, nơi phụ nữ phải thực hiện các công việc và trách nhiệm chăm sóc không được trả lương.
Taliban rule consequently delays or prevents life-saving interventions for women and children, a violation of the human right to survive.
Quyền lực của Taliban do đó làm trì hoãn hoặc ngăn chặn các biện pháp can thiệp cứu mạng đối với phụ nữ và trẻ em, vi phạm quyền được sống của con người.
It’s not just UN and UNICEF offices where women workers are banned from entry: they’re being turned away at other aid organizations, hospitals, schools and various public institutions in a widespread erosion of human rights. The Taliban has put in place a network of human rights violations across the entire humanitarian system.
Không chỉ các văn phòng của Liên Hợp Quốc và UNICEF cấm lao động nữ vào: họ bị từ chối ở các tổ chức viện trợ khác, bệnh viện, trường học và các cơ quan công cộng khác trong sự xói mòn quyền con người trên diện rộng. Taliban đã thiết lập một mạng lưới vi phạm nhân quyền trên toàn bộ hệ thống nhân đạo.
Humanitarian aid also depends on access to information and correct data: who is hungry, who is unsafe and who needs protection. In Afghanistan, where women are limited in who they can interact with and where female staff are largely absent from outreach, surveys and home visits, this information becomes incomplete.
Viện trợ nhân đạo cũng phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thông tin và dữ liệu chính xác: ai đang đói, ai không an toàn và ai cần được bảo vệ. Ở Afghanistan, nơi phụ nữ bị hạn chế trong việc họ có thể tương tác với ai và nhân viên nữ hầu như vắng mặt trong các hoạt động tiếp cận, khảo sát và thăm nhà, thông tin này trở nên không đầy đủ.
Poor data leads to incomplete distribution of assistance and mismatched allocation of aid. As a result, the most vulnerable populations can remain invisible in official assessments.
Dữ liệu kém dẫn đến việc phân phối hỗ trợ không đầy đủ và phân bổ viện trợ không phù hợp. Kết quả là, các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất có thể vẫn vô hình trong các đánh giá chính thức.
This invisibility especially affects households headed by women and those living in remote or rural areas with already limited access.
Sự vô hình này đặc biệt ảnh hưởng đến các hộ gia đình do phụ nữ làm chủ và những người sống ở các khu vực hẻo lánh hoặc nông thôn với khả năng tiếp cận vốn đã hạn chế.
Normalizing crises
Chuẩn hóa các cuộc khủng hoảng
The impact of Aghanistan’s gender apartheid might not be visible to many outside the country, but in the near future, humanitarian systems will break down.
Tác động của chế độ phân biệt giới ở Afghanistan có thể không hiển hiện với nhiều người bên ngoài đất nước, nhưng trong tương lai gần, các hệ thống nhân đạo sẽ sụp đổ.
Future generations of female professionals have already been eliminated by the Taliban’s ban of girls from schools.
Các thế hệ chuyên gia nữ tương lai đã bị loại bỏ bởi lệnh cấm của Taliban đối với các bé gái đến trường.
UNICEF estimates the ban could cost Afghanistan 25,000 teachers and health-care workers. In a country where women are prohibited from receiving care from male providers, banning women from both education and health-care work creates a profound medical emergency.
UNICEF ước tính lệnh cấm này có thể khiến Afghanistan mất đi 25.000 giáo viên và nhân viên y tế. Ở một đất nước mà phụ nữ bị cấm nhận sự chăm sóc từ các nhà cung cấp nam giới, việc cấm phụ nữ tham gia cả giáo dục và chăm sóc sức khỏe tạo ra một cuộc khủng hoảng y tế sâu sắc.
Over time, systems will be redesigned without women as providers even as they remain central as recipients. As gender restrictions disrupt the flow of resources, knowledge and care, the capacity to deliver services is declining every day despite high demand. Many women are also pushed into informal or hidden work that is insecure and vulnerable to exploitation and abuse.
Theo thời gian, các hệ thống sẽ được thiết kế lại mà không có phụ nữ làm nhà cung cấp, ngay cả khi họ vẫn là người nhận trung tâm. Khi các hạn chế về giới tính làm gián đoạn dòng chảy tài nguyên, kiến thức và sự chăm sóc, khả năng cung cấp dịch vụ đang suy giảm từng ngày mặc dù nhu cầu cao. Nhiều phụ nữ cũng bị đẩy vào công việc không chính thức hoặc bí mật, nơi không an toàn và dễ bị bóc lột và lạm dụng.
Gender apartheid in Afghanistan will not end through recognition alone. Naming systemic terror does not stop it and, without action, repeated exposure to crisis can instead normalize it through compassion fatigue. Humanitarian organizations now face a stark choice: operate under restrictive conditions and risk legitimizing them, or withdraw and leave people without support.
Chế độ phân biệt giới ở Afghanistan sẽ không kết thúc chỉ bằng sự công nhận. Việc đặt tên cho nỗi kinh hoàng mang tính hệ thống không ngăn chặn nó, và nếu không có hành động, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với khủng hoảng có thể bình thường hóa nó thông qua sự mệt mỏi vì lòng trắc ẩn. Các tổ chức nhân đạo hiện phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn: hoạt động dưới các điều kiện hạn chế và có nguy cơ hợp pháp hóa chúng, hoặc rút lui và để lại người dân không được hỗ trợ.
The longer the situation persists, the more the exclusion of women in Afghanistan risks becoming a normalized structure rather than an emergency. The question is no longer only how to restore what’s been lost, but whether systems once dependent on women’s participation can be rebuilt at all.
Thời gian tình hình kéo dài càng lâu, sự loại trừ phụ nữ ở Afghanistan càng có nguy cơ trở thành một cấu trúc được bình thường hóa thay vì một cuộc khủng hoảng. Câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để khôi phục những gì đã mất, mà là liệu các hệ thống từng phụ thuộc vào sự tham gia của phụ nữ có thể được xây dựng lại hay không.
Sepita Hatami does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Sepita Hatami không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần trong hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ liên quan nào ngoài chức vụ học thuật của họ.
Read more
-

Lịch sử Israel đã định hình cách nước này tiến hành chiến tranh như thế nào
How Israel’s history has shaped the way it wages war
-

Vụ tấn công mới nhất đe dọa Tổng thống Trump phản ánh bạo lực chính trị gia tăng ở Mỹ
Latest attack threatening President Trump reflects rising political violence in US