
‘Park the bus’, ‘the false nine’ và ‘total football’: những cụm từ lạ trong bóng đá có ý nghĩa gì?
‘Park the bus’, ‘the false nine’ and ‘total football’: what do soccer’s strange phrases mean?
Following the World Cup but confused by some of the language used by commentators and fans? You’re not alone.
Sau World Cup nhưng lại bị nhầm lẫn bởi một số thuật ngữ do các bình luận viên và người hâm mộ sử dụng? Bạn không hề đơn độc đâu.
The World Cup captures the attention of passionate supporters all around the world, as well as casual fans who get swept up in the excitement every four years.
World Cup thu hút sự chú ý của những người hâm mộ cuồng nhiệt khắp nơi trên thế giới, cũng như cả những khán giả bình thường bị cuốn theo sự phấn khích cứ bốn năm một lần.
Hardcore fans follow as many games as closely as they can, assessing not just the wins, draws and losses, but also more technical aspects such as possession percentages, expected goals, duels won, corners and more.
Những người hâm mộ chuyên sâu theo dõi sát sao càng nhiều trận đấu có thể, đánh giá không chỉ các kết quả thắng, hòa và thua, mà còn cả những khía cạnh kỹ thuật hơn như tỷ lệ kiểm soát bóng, bàn thắng kỳ vọng (expected goals) , số lần đối đầu thắng, góc đá phạt và nhiều thứ khác.
But for those tuning into the world game for the first time in four years, the language can be rather confusing. So what does it all mean?
Nhưng đối với những người lần đầu theo dõi “trò chơi thế giới” sau bốn năm, ngôn ngữ này có thể khá phức tạp. Vậy tất cả những điều đó có ý nghĩa gì?
The language of the world game
Ngôn ngữ của trò chơi thế giới
Soccer’s language is unique and provides fans, coaches and players with a collective understanding of what is happening on the pitch.
Ngôn ngữ bóng đá rất độc đáo và mang lại cho người hâm mộ, huấn luyện viên và cầu thủ một sự hiểu biết chung về những gì đang diễn ra trên sân cỏ.
It may be a casual description of a player’s tactic or technique, or team strategy.
Đó có thể là mô tả thông thường về chiến thuật hoặc kỹ thuật của một cầu thủ, hay chiến lược của cả đội.
For example, “park the bus” is often attributed to legendary Portuguese coach José Mourinho describing how an opponent “left a bus in front of the goal” so his team could not score. This striking imagery actually means the opposition formed a defensive line in front of the goals so there was no space to play through.
Ví dụ, cụm từ “park the bus” (đậu xe) thường được cho là do huấn luyện viên huyền thoại người Bồ Đào Nha José Mourinho sử dụng để miêu tả việc đối thủ đã “để một chiếc xe buýt trước khung thành”, khiến đội của ông không thể ghi bàn. Hình ảnh ấn tượng này thực chất có nghĩa là đối phương đã dựng một hàng phòng ngự ngay trước khung thành, không để lại bất kỳ khoảng trống nào để tấn công xuyên phá.
“Park the bus” and “the (defensive) wall” are now common in many sports to convey the strategy of stalling or completely shutting down an opponent’s opportunity to attack.
“Park the bus” và “the (defensive) wall” (bức tường phòng thủ) hiện nay rất phổ biến trong nhiều môn thể thao khác nhau để truyền tải chiến lược cầm chân hoặc hoàn toàn ngăn chặn cơ hội tấn công của đối phương.
What about some other phrases?
Còn những cụm từ nào khác nữa không?
Here are some of the other phrases you are likely to hear in this World Cup.
Dưới đây là một số cụm từ khác mà bạn có thể nghe thấy tại World Cup này.
Build-up play is a structured sequence of passes that moves the ball from the defensive back third of the field to the attacking front third.
Chơi xây dựng lối chơi (Build-up play) là một chuỗi các đường chuyền có cấu trúc, di chuyển bóng từ khu vực phòng ngự phía sau sân đến khu vực tấn công phía trước.
Corridor refers to a move in which there are three (imaginary) vertical lines on the field – a central corridor down the middle of the pitch and two wing corridors on either side of it. If a team makes a pass down the middle area, it may be said they are “attacking through the corridor”.
Hành lang (Corridor) đề cập đến một kiểu di chuyển có ba đường thẳng đứng (tưởng tượng) trên sân – một hành lang trung tâm dọc giữa sân và hai hành lang cánh ở hai bên. Nếu một đội thực hiện đường chuyền xuống khu vực giữa, người ta có thể nói rằng họ đang “tấn công qua hành lang”.
Inverted back/winger is when an attacking player moves from near the touchline (sideline) on the wing corridor into the middle corridor with the aim of creating more numbers in the midfield than the opposition has defenders. This is called creating an “overload” or “superiority”.
Hậu vệ/Tiền cánh đảo ngược (Inverted back/winger) là khi một cầu thủ tấn công di chuyển từ gần đường biên dọc theo hành lang cánh vào khu vực trung tâm với mục đích tạo ra số lượng người ở tuyến giữa nhiều hơn so với số hậu vệ của đối phương. Điều này được gọi là tạo ra “sự quá tải” (overload) hoặc “ưu thế”.
False nine refers to a forward (or “striker”, a player who wears the number nine in the conventional team numbering system) moving into the midfield with the aim of drawing an opposition defender to them and away from defending the space in front of the goals. This can then create space for wingers to attack the goals.
Số chín ảo (False nine) đề cập đến việc một tiền đạo (hoặc “tiền danh”, cầu thủ mặc áo số chín trong hệ thống đánh số đội hình thông thường) di chuyển vào khu vực trung tuyến với mục đích thu hút hậu vệ đối phương về phía mình và xa khỏi vị trí phòng ngự trước khung thành. Điều này sau đó có thể tạo không gian cho các tiền cánh tấn công vào khung thành.
Counter-pressing is a defensive strategy in which a team that loses the ball immediately attempts to close down the opposition’s space so as to win the ball back in the area of the pitch where they lost it, rather than moving into a defensive shape behind the ball.
Gegenpressing (Phản áp) là một chiến thuật phòng ngự trong đó đội mất bóng ngay lập tức cố gắng thu hẹp không gian của đối phương để giành lại bóng tại khu vực sân mà họ đã mất, thay vì lùi về thành khối phòng thủ phía sau bóng.
Zonal marking is a defensive strategy in which players are responsible for guarding a specific area of the pitch rather than defending (“marking”) a specific player.
Phòng ngự khu vực (Zonal marking) là một chiến thuật phòng ngự trong đó các cầu thủ chịu trách nhiệm bảo vệ một khu vực cụ thể trên sân thay vì kèm cặp (“marking”) một cầu thủ cụ thể.
Offside trap is when all defenders come forward together as a line just as an opponent’s pass forward is about to be played, to try to trap an attacking player, who is rushing forward, in an offside position.
Bẫy việt vị (Offside trap) là khi tất cả các hậu vệ cùng tiến lên thành một hàng ngay trước khi đối thủ thực hiện đường chuyền về phía trước, nhằm cố gắng mắc bẫy một cầu thủ tấn công đang lao lên ở vị trí việt vị.
Step up/push up is an instruction to the defensive line to move forward to support the midfield.
Tiến lên/Đẩy cao (Step up/push up) là chỉ dẫn cho hàng phòng ngự di chuyển về phía trước để hỗ trợ tuyến giữa.
Switch the play means a player with the ball passes it across the field to the opposite, less defended side of the pitch.
Chuyển hướng tấn công (Switch the play) nghĩa là cầu thủ có bóng chuyền nó sang phía đối diện của sân, nơi ít được phòng ngự hơn.
Drop/drop-off is when a defending player retreats to prevent an attacking player from running around or behind them.
Rút lui/Lùi về (Drop/drop-off) là khi một cầu thủ phòng ngự lùi lại để ngăn chặn cầu thủ tấn công chạy vòng hoặc vượt qua họ.
Man on is an instruction to a player with the ball that an opponent is close, or closing on them quickly and likely to tackle or corral them (restrict their movement) .
Có người áp sát (Man on) là chỉ dẫn cho cầu thủ có bóng rằng đối phương đang ở gần, hoặc đang nhanh chóng tiếp cận và có khả năng tắc bóng hoặc hạn chế di chuyển của họ.
Total football is a phrase made famous in the 1970s by legendary Dutch coaches Rinus Michels and Johan Cruyff. It refers to a team strategy in which all players, except for the goalkeeper, can swap roles rather than stay in a fixed position.
Bóng đá toàn diện (Total football) là một cụm từ nổi tiếng vào những năm 1970 bởi các huấn luyện viên huyền thoại người Hà Lan Rinus Michels và Johan Cruyff. Nó đề cập đến một chiến lược đội bóng mà tất cả các cầu thủ, ngoại trừ thủ môn, có thể hoán đổi vai trò thay vì giữ ở vị trí cố định.
Panenka is when there is a penalty kick, and an attacker aims to trick the goalkeeper with a softer, lobbed shot. Instead of blasting the ball to the left or right of the goalkeeper, the kicker lightly flicks under the ball so it rises up and over a diving goalkeeper. It can be a risky move.
Panenka là khi có quả phạt đền, và một tiền đạo nhằm đánh lừa thủ môn bằng cú sút nhẹ nhàng, kiểu bổng. Thay vì đá mạnh bóng sang trái hoặc phải của thủ môn, người đá sẽ khẽ flick dưới bóng để nó bay lên và vượt qua vị trí của thủ môn đang lao ra. Đây có thể là một pha xử lý mạo hiểm.
A language shared by many
Ngôn ngữ chung của nhiều người
Soccer has its own vernacular that can include technical and strategic terminology, casual slang, quirky and provocative fan chants and much more.
Bóng đá có một ngôn ngữ riêng bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật và chiến lược, tiếng lóng thông thường, những bài hát cổ vũ độc đáo và khiêu khích, và nhiều thứ khác nữa.
Even the name used for the sport can be polarising – soccer is used in some countries where there are other football codes, while most of the world prefers to use “football”.
Ngay cả tên gọi của môn thể thao này cũng có thể gây phân cực – “soccer” được sử dụng ở một số quốc gia nơi tồn tại các loại hình bóng đá khác, trong khi phần lớn thế giới thích dùng thuật ngữ “football”.
Above all, the language is shared by almost four billion people whose conversations and interest are sparked by one round ball, two goals and 22 athletes on a field.
Trên hết, ngôn ngữ này được gần bốn tỷ người cùng chia sẻ, những cuộc trò chuyện và sự quan tâm của họ đều bắt nguồn từ một quả bóng tròn, hai bàn thắng và 22 vận động viên trên sân.
Shane Pill does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Shane Pill không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần tại hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ mối liên hệ nào khác ngoài vị trí học thuật của họ.
Read more
-

Kiệt tác Persepolis của Marjane Satrapi đã thay đổi nhận thức của thế giới về Iran
Marjane Satrapi’s masterpiece Persepolis transformed the world’s understanding of Iran
-

Phán quyết của Tòa án Tối cao về Đạo luật Quyền Bầu cử khiến việc bảo vệ quyền bỏ phiếu của thiểu số khó khăn hơn và thay đổi cục diện các cuộc bầu cử tương lai
Supreme Court’s Voting Rights Act ruling makes it harder to protect minority voting power and alters the landscape of future elections