NATO would survive a US withdrawal. But what kind of alliance would it become?

NATO sẽ tồn tại sau khi Mỹ rút quân. Nhưng nó sẽ trở thành loại liên minh nào?

NATO would survive a US withdrawal. But what kind of alliance would it become?

Gorana Grgić, Head of Global Security, Center for Security Studies, Swiss Federal Institute of Technology Zurich; University of Sydney

The ‘new NATO’ is caught between competing visions and many unresolved questions.

‘NATO mới’ đang bị kẹt giữa các tầm nhìn cạnh tranh và nhiều vấn đề chưa được giải quyết.

As NATO counts down to its annual summit in Turkey in July, the alliance is facing perhaps the biggest challenge in its history – what a potential future without the United States, or US security guarantees, would look like.

Khi NATO đếm ngược đến hội nghị thượng đỉnh thường niên tại Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 7, liên minh này đang đối mặt với thách thức lớn nhất trong lịch sử – đó là một tương lai tiềm năng nếu không có Hoa Kỳ, hay các đảm bảo an ninh của Mỹ, sẽ trông như thế nào.

In recent weeks, the Trump administration has taken a series of steps widely interpreted in European capitals as retaliation for allies’ reluctance to more strongly support the US position in the Iran war. It has announced the withdrawal of 5,000 troops out of Germany, halted the deployment of 4,000 troops to Poland and even reportedly considered moves to suspend Spain from the alliance.

Trong những tuần gần đây, chính quyền Trump đã thực hiện một loạt bước đi được các thủ đô châu Âu diễn giải rộng rãi là hành động trả đũa vì sự miễn cưỡng của các đồng minh trong việc hỗ trợ mạnh mẽ hơn lập trường của Mỹ trong cuộc chiến Iran. Mỹ đã thông báo rút 5.000 quân khỏi Đức, tạm dừng triển khai 4.000 quân đến Ba Lan và thậm chí còn được báo cáo là đã xem xét các biện pháp đình chỉ thành viên Tây Ban Nha khỏi liên minh.

Europe was already uneasy about Washington’s broader strategic intentions. Increasingly, NATO allies are realising they can no longer depend on the United States for their security and will have to shoulder far greater responsibility themselves.

Châu Âu vốn đã bất an về các ý định chiến lược rộng lớn hơn của Washington. Ngày càng nhiều đồng minh NATO nhận ra rằng họ không thể còn phụ thuộc vào Hoa Kỳ về mặt an ninh và sẽ phải tự gánh vác trách nhiệm lớn hơn nhiều.

NATO 3.0

NATO 3.0

US President Donald Trump’s narrow understanding of the value of alliances has long been known. Now, his vision for a new NATO is coming into view.

Sự hiểu biết hạn hẹp của Tổng thống Mỹ Donald Trump về giá trị của các liên minh đã được biết đến từ lâu. Giờ đây, tầm nhìn của ông về một NATO mới đang dần hiện ra.

At a NATO defence minister meeting in February, the US under secretary of defence for policy, Elbridge Colby, introduced the idea of “NATO 3.0”. This would entail Europeans assuming a much larger role in conventional deterrence. The US, meanwhile, would prioritise strategic competition with China and supporting European security more selectively and from greater distance.

Tại một cuộc họp của các bộ trưởng quốc phòng NATO vào tháng Hai, Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách chính sách, Elbridge Colby, đã giới thiệu ý tưởng về “NATO 3.0”. Điều này sẽ đòi hỏi châu Âu phải đảm nhận vai trò lớn hơn nhiều trong khả năng răn đe thông thường. Trong khi đó, Mỹ sẽ ưu tiên cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và hỗ trợ an ninh châu Âu một cách chọn lọc hơn và từ khoảng cách xa hơn.

NATO Secretary General Mark Rutte and Elbridge Colby speaking at NATO in February.
Tổng thư ký NATO Mark Rutte và Elbridge Colby phát biểu tại NATO vào tháng Hai.

At the same time, the White House has reportedly been pushing to roll back decades of NATO’s mission expansion and keep Ukraine and NATO’s four Indo-Pacific partners (Japan, South Korea, Australia and New Zealand) out of the annual summit in July.

Đồng thời, Nhà Trắng được cho là đang thúc đẩy việc thu hồi những thập kỷ mở rộng sứ mệnh của NATO và loại trừ Ukraine cùng bốn đối tác Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương của NATO (Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand) khỏi hội nghị thượng đỉnh thường niên vào tháng Bảy.

This reflects a broader transformation in US strategic thinking. NATO is no longer viewed as a political community and a pillar of the liberal international order. Increasingly, it is seen as a narrower military arrangement whose value depends on whether Europeans can shoulder more of the burden themselves and remain compliant with Trump’s agenda.

Điều này phản ánh một sự chuyển đổi rộng lớn trong tư duy chiến lược của Mỹ. NATO không còn được xem là một cộng đồng chính trị và là trụ cột của trật tự quốc tế tự do. Ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng nó là một sự sắp xếp quân sự hẹp hơn, mà giá trị của nó phụ thuộc vào việc liệu châu Âu có thể tự gánh vác nhiều gánh nặng hơn và tuân thủ chương trình nghị sự của Trump hay không.

In this new paradigm, the United States is not simply asking European allies to spend more. It is telling Europe to do more with less American hardware, a looser political alignment, and fewer guarantees.

Trong mô hình mới này, Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần yêu cầu các đồng minh châu Âu chi tiêu nhiều hơn. Nó đang yêu cầu châu Âu phải làm nhiều hơn với ít trang thiết bị Mỹ hơn, sự liên kết chính trị lỏng lẻo hơn và ít đảm bảo hơn.

Plus, there’s a deeper problem: the erosion of trust within the alliance and the assumptions that have underpinned NATO’s deterrence posture for decades.

Ngoài ra, còn có một vấn đề sâu sắc hơn: sự xói mòn lòng tin trong liên minh và những giả định đã làm nền tảng cho thế trận răn đe của NATO trong nhiều thập kỷ.

The result is a “Europeanised NATO” emerging by necessity rather than design. What such an alliance would actually look like remains unclear.

Kết quả là một “NATO hóa châu Âu” xuất hiện do sự cần thiết chứ không phải do thiết kế. Hình dạng thực tế của liên minh như vậy vẫn chưa rõ ràng.

A focus on collective defence

Tập trung vào phòng thủ tập thể

One thing is certain: one single country won’t simply replace the United States as alliance leader. No European power possesses the capabilities, resources or political legitimacy to fill that role alone. Instead, leadership will likely come from the most capable states acting together.

Một điều chắc chắn: không một quốc gia đơn lẻ nào có thể thay thế Hoa Kỳ với vai trò lãnh đạo liên minh. Không cường quốc châu Âu nào sở hữu năng lực, nguồn lực hay tính chính danh chính trị để đảm nhận vai trò đó một mình. Thay vào đó, vai trò lãnh đạo có khả năng đến từ các quốc gia có năng lực nhất hành động cùng nhau.

That trend is already visible in “Europe’s minilateral moment”. The E3 group (Britain, France and Germany) and newer E5 coalition (with Italy and Poland) , for example, have begun accelerating coordination among Europe’s leading military powers.

Xu hướng này đã hiện hữu trong “khoảnh khắc đa phương nhỏ của châu Âu”. Ví dụ, nhóm E3 (Anh, Pháp và Đức) và liên minh E5 mới hơn (với Ý và Ba Lan) đã bắt đầu tăng tốc phối hợp giữa các cường quốc quân sự hàng đầu châu Âu.

These arrangements are not alternatives to NATO. Rather, they may become the mechanisms through which a stronger European focus inside NATO is organised.

Những sắp xếp này không phải là sự thay thế cho NATO. Thay vào đó, chúng có thể trở thành cơ chế tổ chức một sự tập trung châu Âu mạnh mẽ hơn bên trong NATO.

But this is where the uncertainties begin. A more Europeanised NATO is far from guaranteed to become a more cohesive NATO. The alliance has long struggled with the strategic cacophony of its 32 members, driven by divergent threat perceptions, regional priorities and strategic cultures. As American leadership recedes, those differences may become even sharper and harder to manage.

Nhưng đây là nơi những bất ổn bắt đầu. Một NATO mang tính châu Âu hơn không đảm bảo sẽ trở thành một NATO gắn kết hơn. Liên minh này từ lâu đã vật lộn với sự hỗn loạn chiến lược của 32 thành viên, được thúc đẩy bởi nhận thức mối đe dọa, ưu tiên khu vực và văn hóa chiến lược khác biệt. Khi vai trò lãnh đạo của Mỹ suy giảm, những khác biệt đó có thể trở nên sắc nét và khó quản lý hơn.

A more Europeanised alliance is, at least initially, likely to narrow its focus on collective defence and deterrence to counter Russia’s militarism and its ongoing war against Ukraine.

Một liên minh mang tính châu Âu hơn, ít nhất là ban đầu, có khả năng thu hẹp trọng tâm phòng thủ tập thể và răn đe để chống lại chủ nghĩa quân phiệt của Nga và cuộc chiến đang diễn ra của Nga ở Ukraine.

The broader agenda that expanded after the Cold War to include crisis management and cooperative security may increasingly become secondary. This included efforts to address global security challenges (such as supporting capacity building in countries affected by violent conflict) , counter-terrorism operations, and enhancing energy and maritime security.

Chương trình nghị sự rộng hơn, vốn mở rộng sau Chiến tranh Lạnh để bao gồm quản lý khủng hoảng và an ninh hợp tác, có thể ngày càng trở nên thứ yếu. Điều này bao gồm các nỗ lực giải quyết các thách thức an ninh toàn cầu (như hỗ trợ xây dựng năng lực ở các quốc gia bị ảnh hưởng bởi xung đột bạo lực) , các hoạt động chống khủng bố và tăng cường an ninh năng lượng và hàng hải.

Yet, many NATO allies, particularly those on NATO’s southern flank, continue to argue that crisis management and cooperative security must remain core alliance functions. For countries facing instability across North Africa and the Middle East, migration pressures, terrorism and maritime insecurity, NATO cannot be concerned only with Russia.

Tuy nhiên, nhiều đồng minh NATO, đặc biệt là những nước ở sườn phía nam của NATO, vẫn tiếp tục lập luận rằng quản lý khủng hoảng và an ninh hợp tác phải là các chức năng cốt lõi của liên minh. Đối với các quốc gia đối mặt với tình trạng bất ổn trên khắp Bắc Phi và Trung Đông, áp lực di cư, khủng bố và bất an hàng hải, NATO không thể chỉ quan tâm đến Nga.

NATO’s cooperative security partnerships in the Indo-Pacific are also increasingly important, even though they are no longer openly supported by the US administration.

Các quan hệ đối tác an ninh hợp tác của NATO tại Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương cũng ngày càng quan trọng, mặc dù chúng không còn được chính quyền Mỹ công khai ủng hộ.

Cooperation with Japan, South Korea, Australia and New Zealand (known as the IP4) has emerged as perhaps NATO’s most promising cooperative-security framework, precisely because it strengthens the alliance’s core deterrence mission.

Hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand (được gọi là IP4) đã nổi lên như khuôn khổ an ninh hợp tác hứa hẹn nhất của NATO, chính xác vì nó củng cố sứ mệnh răn đe cốt lõi của liên minh.

Unlike many earlier partnership initiatives, this is tied directly to defence-industrial cooperation, technological resilience, security of supply chains for defence-critical materials, and strategic signalling.

Không giống như nhiều sáng kiến hợp tác trước đây, điều này gắn trực tiếp với hợp tác công nghiệp quốc phòng, khả năng phục hồi công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng vật liệu quan trọng quốc phòng và tín hiệu chiến lược.

The new reality

Thực tế mới

The “new NATO” is by no means a settled compact. It is an alliance caught between competing visions, profoundly uncertain political commitments from erstwhile supporters, and unresolved strategic questions.

“NATO mới” không phải là một thỏa thuận đã định hình. Đây là một liên minh bị mắc kẹt giữa các tầm nhìn cạnh tranh, những cam kết chính trị vô cùng bấp bênh từ các nhà ủng hộ trước đây, và các vấn đề chiến lược chưa được giải quyết.

Europe is moving towards greater responsibility for its security, but without a clear consensus on what greater strategic autonomy ultimately means.

Châu Âu đang hướng tới trách nhiệm lớn hơn đối với an ninh của mình, nhưng lại thiếu sự đồng thuận rõ ràng về ý nghĩa cuối cùng của quyền tự chủ chiến lược lớn hơn.

The central question facing NATO today is not whether the alliance survives. It almost certainly will in some form, as one should never underestimate the binding power of bureaucracies.

Câu hỏi trung tâm mà NATO phải đối mặt ngày nay không phải là liệu liên minh này có tồn tại hay không. Nó gần như chắc chắn sẽ tồn tại dưới một hình thức nào đó, vì người ta không bao giờ được đánh giá thấp sức mạnh ràng buộc của bộ máy quan liêu.

The real question is what kind of alliance emerges and how credible it remains. Will it be a narrower military pact laser-focused on continental defence? Or a broader political-security community capable of managing the full spectrum of crises affecting Europe?

Câu hỏi thực sự là loại liên minh nào sẽ xuất hiện và nó duy trì được mức độ đáng tin cậy như thế nào. Liệu đó có phải là một hiệp ước quân sự hẹp, tập trung cao độ vào phòng thủ lục địa? Hay là một cộng đồng chính trị-an ninh rộng lớn hơn, có khả năng quản lý toàn bộ phổ các cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến châu Âu?

Gorana Grgić was previously a recipient of research and teaching funding from NATO.

Trước đây, Gorana Grgić là người nhận tài trợ nghiên cứu và giảng dạy từ NATO.

Read more