After an opaque summit, China and the US want to work together again. That might not be good news for the world

Sau một hội nghị thượng đỉnh mờ ám, Trung Quốc và Mỹ muốn hợp tác trở lại. Điều đó có thể không phải là tin tốt cho thế giới.

After an opaque summit, China and the US want to work together again. That might not be good news for the world

Wesley Widmaier, Professor of International Relations, Australian National University

This week’s summit has revived a 20-year-old idea of the ‘Group of Two’ superpowers working together with global benefits. But we’re now living in a different world.

Hội nghị thượng đỉnh tuần này đã hồi sinh một ý tưởng 20 năm tuổi về việc các siêu cường ‘Nhóm Hai’ hợp tác mang lại lợi ích toàn cầu. Nhưng chúng ta đang sống trong một thế giới khác.

Back in 2005, US economist Fred Bergsten coined the term “Group of 2” or “G2”, proposing a stronger partnership between what are now the world’s two largest economies – the United States and China.

Năm 2005, nhà kinh tế Mỹ Fred Bergsten đã đặt ra thuật ngữ “Nhóm 2” hay “G2”, đề xuất một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ hơn giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới hiện nay – Hoa Kỳ và Trung Quốc.

In the aftermath of the global financial crisis a few years later, economic cooperation between these two countries briefly seemed to attest to the success of efforts at integrating China into a liberal rules-based order.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu vài năm sau đó, hợp tác kinh tế giữa hai nước này dường như đã chứng minh cho sự thành công của các nỗ lực hội nhập Trung Quốc vào một trật tự dựa trên luật lệ tự do.

To be sure, the ostensible G2 was not meant to replace the larger, formalised G20 group of major economies, so much as strengthen it. Underpinning the broader G20’s response to the global financial crisis, the US enacted an initial US$787 billion fiscal stimulus, while China provided its own US$586 billion stimulus. This helped avert a much larger global economic catastrophe.

Chắc chắn rằng, G2 bề ngoài này không nhằm thay thế nhóm G20 lớn hơn, chính thức hơn gồm các nền kinh tế lớn, mà là nhằm củng cố nó. Để hỗ trợ phản ứng của G20 trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Mỹ đã ban hành gói kích thích tài khóa ban đầu trị giá 787 tỷ USD, trong khi Trung Quốc cũng cung cấp gói kích thích riêng trị giá 586 tỷ USD. Điều này đã giúp ngăn chặn một thảm họa kinh tế toàn cầu lớn hơn nhiều.

This week’s summit between US President Donald Trump and Chinese President Xi Jinping heralds a different sort of G2. On Friday, Trump claimed the countries had struck some “fantastic trade deals”. But anyone hoping for details of such deals – on tariffs, rare earths or Iran – was left disappointed on Friday afternoon.

Hội nghị thượng đỉnh tuần này giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình báo hiệu một loại hình G2 khác. Hôm thứ Sáu, ông Trump tuyên bố rằng hai nước đã đạt được một số “thỏa thuận thương mại tuyệt vời”. Nhưng bất kỳ ai hy vọng vào chi tiết về các thỏa thuận đó – về thuế quan, đất hiếm hay Iran – đều cảm thấy thất vọng vào chiều thứ Sáu.

Whatever may have transpired, US–China cooperation no longer automatically implies positive spillover effects for the rest of the world. Instead, in 2026, the G2 appears, at best, to be a private bargain between two great powers, imposing hidden costs on those outside, looking in.

Dù điều gì đã xảy ra, sự hợp tác Mỹ–Trung không còn tự động ngụ ý những tác động lan tỏa tích cực cho phần còn lại của thế giới. Thay vào đó, vào năm 2026, G2 dường như chỉ là một thỏa thuận riêng tư giữa hai cường quốc, áp đặt những chi phí ẩn giấu lên những bên ngoài quan sát.

The Trump administration has ushered in a noticeable shift in how the US views its economic interests: no longer premised on shared liberal values, but on spheres of influence among great powers. The key question, therefore, is not whether the US and China can cooperate. It is what kind of order their cooperation will produce.

Chính quyền Trump đã mở ra một sự thay đổi đáng chú ý trong cách Mỹ nhìn nhận lợi ích kinh tế của mình: không còn dựa trên các giá trị tự do chung, mà dựa trên các phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc. Do đó, câu hỏi then chốt không phải là liệu Mỹ và Trung Quốc có thể hợp tác hay không. Mà là loại trật tự nào mà sự hợp tác của họ sẽ tạo ra.

West and East

Tây và Đông

An older economic contrast is useful here.

Một sự tương phản kinh tế cũ hơn sẽ hữu ích ở đây.

In the wake of the second world war, the Western bloc (led across the US, the United Kingdom, and Western European states) was united by a shared commitment to a Keynesian global order (under the Bretton Woods system) that sought freer trade in goods while preserving national economic autonomy.

Sau cuộc chiến tranh thế giới thứ hai, khối phương Tây (do Mỹ, Vương quốc Anh và các quốc gia Tây Âu dẫn đầu) đã được thống nhất bởi cam kết chung đối với một trật tự toàn cầu theo kiểu Keynes (theo hệ thống Bretton Woods) , nhằm tìm kiếm thương mại tự do hơn về hàng hóa đồng thời bảo tồn quyền tự chủ kinh tế quốc gia.

In contrast, the Eastern bloc (led by the Soviet Union) organised trade through what was called the Council for Mutual Economic Assistance (Comecon) , trading many goods between countries through planned barter arrangements, instead of for cash.

Ngược lại, khối phương Đông (do Liên Xô dẫn đầu) đã tổ chức thương mại thông qua cái gọi là Hội đồng Tương trợ Kinh tế (Comecon) , giao dịch nhiều hàng hóa giữa các nước thông qua các thỏa thuận trao đổi hàng hóa có kế hoạch, thay vì bằng tiền mặt.

The irony for the present day is that the Trump–Xi agenda looks more like the old Eastern bloc’s approach.

Điều trớ trêu trong thời điểm hiện tại là chương trình nghị sự Trump–Xi lại giống với cách tiếp cận của khối phương Đông cũ hơn.

In this light, the clearest sign that a G2 may be working outside the G20 or larger rules-based order is not that Washington and Beijing are talking. It is the range of issues that may be managed, tying together such concerns as tariff relief, airplane orders, rare-earths access, chip restrictions, Taiwan and Iran.

Theo góc độ này, dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy G2 có thể đang hoạt động bên ngoài trật tự dựa trên luật lệ lớn hơn của G20 không phải là việc Washington và Bắc Kinh đang nói chuyện. Đó là phạm vi các vấn đề có thể được quản lý, liên kết các mối quan tâm như giảm thuế quan, đơn đặt hàng máy bay, tiếp cận đất hiếm, hạn chế chip, Đài Loan và Iran.

In each of these cases, it’s reasonable the two countries would want to coordinate their policies. But together, they point to a new global order where two superpowers increasingly call the shots in their own interests.

Trong mỗi trường hợp này, việc hai nước muốn phối hợp chính sách là điều hợp lý. Nhưng khi kết hợp lại, chúng chỉ ra một trật tự toàn cầu mới, nơi hai siêu cường ngày càng tự quyết định các vấn đề theo lợi ích riêng của mình.

Chips and rare earths

Chip và đất hiếm

Rare earths and advanced chips are the clearest example. Beijing wants access to the advanced semiconductors necessary to dominate the artificial intelligence race.

Đất hiếm và chip tiên tiến là ví dụ rõ ràng nhất. Bắc Kinh muốn tiếp cận các chất bán dẫn tiên tiến cần thiết để thống trị cuộc đua trí tuệ nhân tạo.

Washington wants rare earths and critical minerals whose importance has become more acute as the conflict with Iran has strained US stocks of missiles, drones, air-defence systems and other high-end military technologies.

Washington muốn đất hiếm và các khoáng sản quan trọng, tầm quan trọng của chúng ngày càng trở nên cấp thiết khi cuộc xung đột với Iran gây căng thẳng cho nguồn dự trữ tên lửa, máy bay không người lái, hệ thống phòng không và các công nghệ quân sự cao cấp khác của Mỹ.

If these are traded against one another, the summit is not about economic liberalisation. It is about whether strategic technologies remain national-security constraints or become bargaining chips in a bilateral deal.

Nếu những thứ này được trao đổi với nhau, hội nghị thượng đỉnh không phải là về tự do hóa kinh tế. Nó là về việc liệu các công nghệ chiến lược có vẫn là các ràng buộc an ninh quốc gia hay trở thành những con bài mặc cả trong một thỏa thuận song phương.

An entourage of executives

Đoàn phái đoàn các giám đốc điều hành

The business delegations that have accompanied Trump on this trip point in the same direction.

Các phái đoàn kinh doanh đi cùng Trump trong chuyến đi này đều hướng về cùng một mục tiêu.

The presence of executives such as Nvidia’s Jensen Huang, Apple’s Tim Cook, Tesla and SpaceX’s Elon Musk (not to mention others from Qualcomm, Citigroup and Boeing) gave the summit the appearance of a commercial negotiation.

Sự hiện diện của các giám đốc điều hành như Jensen Huang của Nvidia, Tim Cook của Apple, Elon Musk của Tesla và SpaceX (chưa kể đến những người khác từ Qualcomm, Citigroup và Boeing) đã khiến hội nghị thượng đỉnh mang dáng dấp của một cuộc đàm phán thương mại.

Reported agreements on aircraft orders, agricultural purchases, investment forums and corporate access may all be presented as signs of economic normalisation.

Các thỏa thuận được báo cáo về đơn đặt hàng máy bay, mua nông sản, diễn đàn đầu tư và tiếp cận doanh nghiệp đều có thể được trình bày như những dấu hiệu của sự bình thường hóa kinh tế.

But the question is not only whether US firms gain market access. It is whether commercial wins help stabilise a great-power bargain whose geopolitical costs are borne elsewhere.

Nhưng câu hỏi không chỉ là liệu các công ty Mỹ có giành được quyền tiếp cận thị trường hay không. Mà là liệu những thắng lợi thương mại có giúp ổn định một thỏa thuận giữa các cường quốc mà chi phí địa chính trị của nó được gánh chịu ở nơi khác.

Any deal the countries eventually reach on tariffs will likely have the biggest market impacts. But the deal itself could matter less than the optics, allowing Trump to claim a business victory.

Bất kỳ thỏa thuận nào mà các quốc gia cuối cùng đạt được về thuế quan có khả năng gây ra tác động lớn nhất đến thị trường. Nhưng bản thân thỏa thuận đó có thể ít quan trọng hơn hình thức bên ngoài, cho phép Trump tuyên bố một chiến thắng kinh doanh.

This might calm markets in the short term, but it highlights the potential for a retreat from rules-based multilateral liberalisation in the longer term.

Điều này có thể làm dịu thị trường trong ngắn hạn, nhưng nó cũng làm nổi bật khả năng rút lui khỏi tự do hóa đa phương dựa trên luật lệ trong dài hạn.

A warning on Taiwan, near silence on Iran

Cảnh báo về Đài Loan, sự im lặng gần như tuyệt đối về Iran

The question of Taiwan loomed large over this week’s summit. On Thursday, Xi gave an unusually direct warning to Trump, saying if the issue was not handled properly, the two countries could see “clashes and even conflicts”.

Vấn đề Đài Loan là chủ đề lớn tại hội nghị thượng đỉnh tuần này. Vào thứ Năm, ông Tập đã đưa ra một lời cảnh báo bất thường trực tiếp tới ông Trump, nói rằng nếu vấn đề này không được xử lý đúng cách, hai nước có thể chứng kiến “các cuộc đụng độ và thậm chí là xung đột”.

In a larger sense, the danger is not necessarily a formal US concession on Taiwan. It is that Taiwan and other regional actors bear the external costs of a private bargain.

Ở một nghĩa rộng hơn, mối nguy hiểm không nhất thiết là sự nhượng bộ chính thức của Mỹ về Đài Loan. Mà là việc Đài Loan và các tác nhân khu vực khác phải gánh chịu chi phí bên ngoài của một thỏa thuận riêng tư.

If Taiwan becomes one variable in a wider negotiation, the costs of US–China cooperation may fall on those not in the room.

Nếu Đài Loan trở thành một biến số trong một cuộc đàm phán rộng hơn, chi phí hợp tác Mỹ–Trung có thể đổ lên những người không có mặt tại bàn đàm phán.

Iran and oil broaden the same logic. If Trump has pressed Xi to use China’s influence over Tehran, he is not simply asking for diplomatic help. He is treating Beijing as a co-hegemon in a great-power bargain based on order for some – the US and China – and exclusion for others.

Iran và dầu mỏ mở rộng logic tương tự. Nếu ông Trump thúc giục ông Tập sử dụng ảnh hưởng của Trung Quốc đối với Tehran, ông không chỉ đơn thuần yêu cầu sự giúp đỡ ngoại giao. Ông đang coi Bắc Kinh là một siêu cường đồng hành trong một thỏa thuận cường quốc, dựa trên trật tự cho một số bên – Mỹ và Trung Quốc – và loại trừ cho những bên khác.

This kind of G2 can undermine the global public good. It will also test whether middle powers like Australia, Canada and European countries can keep their seat at the table where decisions are made or, as Canadian Prime Minister Mark Carney put it, risk being “on the menu”.

Loại G2 này có thể làm suy yếu lợi ích công cộng toàn cầu. Nó cũng sẽ kiểm tra xem các cường quốc tầm trung như Úc, Canada và các nước châu Âu có thể giữ được vị trí của mình tại bàn quyết định hay không, hoặc, như Thủ tướng Canada Mark Carney đã nói, có nguy cơ bị “đặt lên thực đơn”.

Wesley Widmaier receives funding from the Australian Research Council.

Wesley Widmaier nhận tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Úc.