
Andy Burnham trở lại Westminster: điều này nói gì về hệ thống chính trị đang thay đổi của Anh
Andy Burnham is back at Westminster: what this says about Britain’s changing political system
If Burnham becomes PM, it shows that Westminster is no longer the only route to the top job.
Nếu Burnham trở thành Thủ tướng, điều đó cho thấy Westminster không còn là con đường duy nhất để đạt được vị trí cao nhất.
Andy Burnham’s victory in the Makerfield byelection doesn’t simply mark the return of one of Labour’s most recognisable figures to parliament. With his clear ambitions to lead his party – and the country – it may also represent a landmark moment in English devolution. His thumping win – taking 55% of the votes and more than Restore UK and Reform Britain combined – means the political significance of metro mayors has never been higher.
Chiến thắng của Andy Burnham trong cuộc bầu cử khu vực Makerfield không chỉ đánh dấu sự trở lại của một nhân vật nổi bật nhất của Đảng Lao động tại quốc hội. Với tham vọng rõ ràng muốn lãnh đạo đảng – và cả đất nước – chiến thắng này còn có thể đại diện cho một cột mốc quan trọng trong quá trình phân quyền ở Anh. Chiến thắng áp đảo của ông – giành được 55% số phiếu và nhiều hơn tổng số phiếu của Restore UK và Reform Britain – cho thấy tầm quan trọng chính trị của các thị trưởng đô thị lớn chưa bao giờ cao đến thế.
For much of the post-war era, ambitious British politicians followed a familiar path. Success meant climbing the Westminster ladder through ministerial office, shadow cabinet positions and party leadership contests. Burnham’s career has taken a more unusual route.
Trong phần lớn thời kỳ hậu chiến, các chính trị gia người Anh đầy tham vọng đã đi theo một con đường quen thuộc. Thành công có nghĩa là leo lên nấc thang Westminster thông qua chức vụ bộ trưởng, vị trí nội các bóng và các cuộc tranh cử lãnh đạo đảng. Sự nghiệp của Burnham lại đi theo một lộ trình khác thường hơn.
First elected as MP for Leigh in Greater Manchester in 2001, Burnham quickly established himself as one of Labour’s rising stars. Following his re-election in 2005, he embarked on a run of ministerial and shadow ministerial appointments, serving in cabinet under Gordon Brown and later holding senior opposition roles. By the mid-2010s he appeared to be a perennial contender for the Labour leadership, finishing fourth to Ed Miliband in 2010 and later competing in the contest won by Jeremy Corbyn in 2015.
Lần đầu tiên được bầu làm Nghị sĩ khu vực Leigh ở Greater Manchester vào năm 2001, Burnham nhanh chóng khẳng định mình là một ngôi sao đang lên của Đảng Lao động. Sau khi tái đắc cử vào năm 2005, ông đã trải qua chuỗi các nhiệm kỳ bộ trưởng và nội các bóng, phục vụ trong nội các dưới thời Gordon Brown và sau này giữ các vai trò đối lập cấp cao. Đến giữa những năm 2010, ông dường như là ứng viên tiềm năng cho vị trí lãnh đạo Đảng Lao động, xếp thứ tư sau Ed Miliband vào năm 2010 và sau đó cạnh tranh trong cuộc bầu cử mà Jeremy Corbyn đã thắng vào năm 2015.
At that point, Burnham’s political trajectory appeared to have stalled. Yet his decision to leave Westminster and contest the new Greater Manchester mayoralty in 2017 would ultimately transform his fortunes.
Tại thời điểm đó, quỹ đạo chính trị của Burnham dường như đã chững lại. Tuy nhiên, quyết định rời Westminster và tranh cử vị trí thị trưởng Greater Manchester mới vào năm 2017 cuối cùng đã thay đổi vận mệnh của ông.
What initially looked like a retreat from national politics became an opportunity for political reinvention. As mayor, Burnham acquired something that many Westminster politicians lack: executive authority over a place.
Điều ban đầu trông giống như một sự rút lui khỏi chính trường quốc gia đã trở thành cơ hội để tái tạo chính trị. Với tư cách là thị trưởng, Burnham đã có được thứ mà nhiều chính trị gia Westminster thiếu: quyền hành pháp trực tiếp đối với một khu vực địa lý.
While the powers of England’s metro mayors remain modest by international standards, they provide direct responsibility for transport, economic development, housing and strategic planning across large urban regions.
Mặc dù quyền lực của các thị trưởng đô thị lớn ở Anh vẫn khiêm tốn so với tiêu chuẩn quốc tế, chúng cung cấp trách nhiệm trực tiếp về giao thông vận tải, phát triển kinh tế, nhà ở và quy hoạch chiến lược trên khắp các vùng đô thị lớn.
The COVID pandemic was particularly significant. Burnham’s confrontation with Boris Johnson’s government over lockdown restrictions and financial support for Greater Manchester elevated him to a national figure.
Đại dịch COVID đã đặc biệt quan trọng. Cuộc đối đầu của Burnham với chính phủ Boris Johnson về các hạn chế phong tỏa và hỗ trợ tài chính cho Greater Manchester đã nâng tầm ông thành một nhân vật quốc gia.
For supporters, he became a voice for local autonomy and regional interests. For critics, he was a skilled political operator using devolved office to challenge central government. Either way, the mayoralty gave him a platform distinct from Westminster.
Đối với những người ủng hộ, ông trở thành tiếng nói đại diện cho quyền tự chủ địa phương và lợi ích khu vực. Đối với những nhà phê bình, ông là một nhà vận động chính trị khéo léo sử dụng chức vụ được phân cấp để thách thức chính phủ trung ương. Dù bằng cách nào, vị trí thị trưởng đã mang lại cho ông một nền tảng khác biệt so với Westminster.
This matters because Burnham’s return raises a broader question: could England’s metro mayors become an alternative route to national leadership?
Điều này quan trọng bởi vì sự trở lại của Burnham đặt ra một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu các thị trưởng đô thị lớn của Anh có thể trở thành một lộ trình thay thế để đạt đến vị trí lãnh đạo quốc gia?
Historically, Britain has been unusual in the extent to which political power has been concentrated in national institutions. While local government has produced influential politicians, it has rarely served as a direct launching pad to the highest offices. Unlike in many other democracies, municipal leadership has generally been viewed as subordinate to national politics, rather than a parallel route.
Về mặt lịch sử, nước Anh là nơi bất thường về mức độ tập trung quyền lực chính trị vào các thể chế quốc gia. Mặc dù chính quyền địa phương đã sản sinh ra những chính trị gia có ảnh hưởng, nhưng nó hiếm khi đóng vai trò là bệ phóng trực tiếp lên các chức vụ cao nhất. Không giống như nhiều nền dân chủ khác, vị trí lãnh đạo thành phố thường được coi là cấp dưới so với chính trị quốc gia, chứ không phải một con đường song song.
Across much of the world, however, mayoral office is recognised as a pathway to national leadership. France offers perhaps the closest comparison. Former presidents including Jacques Chirac, Nicolas Sarkozy and François Hollande all combined local executive experience with national ambitions. Among former prime ministers, Pierre Mauroy was mayor of Lille, Alain Juppé was mayor of Bordeaux, Jean-Marc Ayrault was mayor of Nantes and Édouard Philippe is currently mayor of Le Havre.
Tuy nhiên, trên khắp thế giới, chức vụ thị trưởng được công nhận là một con đường dẫn đến vị trí lãnh đạo quốc gia. Pháp cung cấp có lẽ sự so sánh gần nhất. Các cựu tổng thống bao gồm Jacques Chirac, Nicolas Sarkozy và François Hollande đều kết hợp kinh nghiệm hành pháp địa phương với tham vọng quốc gia. Trong số các cựu thủ tướng, Pierre Mauroy là thị trưởng của Lille, Alain Juppé là thị trưởng của Bordeaux, Jean-Marc Ayrault là thị trưởng của Nantes và Édouard Philippe hiện là thị trưởng của Le Havre.
More recently, leaders including Matteo Renzi in Italy, Joko Widodo in Indonesia and Claudia Sheinbaum in Mexico have demonstrated how governing major urban areas can provide a route to national office.
Gần đây hơn, các nhà lãnh đạo bao gồm Matteo Renzi ở Ý, Joko Widodo ở Indonesia và Claudia Sheinbaum ở Mexico đã chứng minh rằng việc quản lý các khu vực đô thị lớn có thể mang lại con đường đến chức vụ quốc gia.
But not every mayoral career results in a successful leap into national leadership. New York’s Rudy Giuliani, Michael Bloomberg and Bill de Blasio all failed to convert municipal prominence into success on the national stage. And Paris mayors Bertrand Delanoë and Anne Hidalgo fell short in bids for higher office. Yet the fact that their ambitions were considered plausible shows the stature that executive city leadership can confer.
Nhưng không phải sự nghiệp thị trưởng nào cũng dẫn đến bước nhảy vọt thành công lên vị trí lãnh đạo quốc gia. Rudy Giuliani, Michael Bloomberg và Bill de Blasio của New York đều đã thất bại trong việc chuyển hóa vị thế thành phố thành thành công trên đấu trường quốc gia. Tương tự, các thị trưởng Paris là Bertrand Delanoë và Anne Hidalgo cũng không đạt được mục tiêu khi tranh cử cho các chức vụ cao hơn. Tuy nhiên, việc tham vọng của họ vẫn được coi là khả thi đã cho thấy địa vị mà vai trò lãnh đạo đô thị hành pháp có thể mang lại.
Not the Boris Johnson route
Không phải con đường của Boris Johnson
England’s metro mayor system is relatively young. Most combined authority mayors have held office for less than a decade, meaning the political consequences of devolution are still unfolding. Burnham may represent the first genuine test of whether these institutions have matured enough to produce a credible contender for national leadership.
Hệ thống thị trưởng đô thị ở Anh tương đối non trẻ. Hầu hết các thị trưởng cơ quan hợp nhất đều chưa giữ chức vụ được một thập kỷ, nghĩa là những hệ quả chính trị của việc phân quyền vẫn đang diễn ra và phát triển. Burnham có thể đại diện cho bài kiểm tra thực tế đầu tiên về việc liệu các thể chế này đã đủ chín muồi để tạo ra một ứng cử viên đáng tin cậy cho vị trí lãnh đạo quốc gia hay chưa.
The comparison with Boris Johnson is often made. Yet Johnson’s route to Downing Street still passed through parliament and the Foreign Office following his tenure as mayor of London. Burnham’s trajectory is different. Rather than rebuilding his reputation through shadow cabinet appointments or Westminster manoeuvring, he rebuilt it by governing Greater Manchester. In that sense, this twist in his career owes as much to devolution as it does to parliament.
So sánh với Boris Johnson thường được đưa ra. Tuy nhiên, con đường của Johnson đến Downing Street vẫn phải đi qua nghị viện và Bộ Ngoại giao sau nhiệm kỳ thị trưởng London. Quỹ đạo của Burnham thì khác. Thay vì xây dựng lại danh tiếng thông qua các vị trí trong nội các bóng tối hay những động thái ở Westminster, ông đã xây dựng nó bằng cách quản lý Greater Manchester. Theo nghĩa đó, bước ngoặt này trong sự nghiệp của ông cũng phụ thuộc nhiều vào việc phân quyền như phụ thuộc vào nghị viện.
Burnham is unusual in another respect. His appeal rests not simply on electoral popularity but on the kind of political experience he has accumulated as mayor. The governance of a combined authority requires continual negotiation between councils, business leaders, public agencies and central government. Success depends less on party discipline than on coalition-building, consensus and partnership.
Burnham còn khác biệt ở một khía cạnh khác. Sức hấp dẫn của ông không chỉ dựa trên mức độ phổ biến bầu cử mà còn dựa trên loại kinh nghiệm chính trị ông tích lũy được với tư cách là thị trưởng. Việc quản lý một cơ quan hợp nhất đòi hỏi sự đàm phán liên tục giữa các hội đồng địa phương, các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, các cơ quan công và chính phủ trung ương. Thành công ít phụ thuộc vào kỷ luật đảng hơn là khả năng xây dựng liên minh, đạt được đồng thuận và hợp tác đối tác.
These are skills that national politics increasingly appears to value. At a time when public trust in Westminster remains fragile and the challenges facing government cut across departmental silos, experience of assembling broad civic coalitions may prove as valuable as parliamentary combat.
Đây là những kỹ năng mà chính trị quốc gia ngày càng coi trọng. Trong thời điểm lòng tin của công chúng vào Westminster vẫn còn mong manh và các thách thức đối với chính phủ trải dài qua nhiều lĩnh vực khác nhau, kinh nghiệm tập hợp các liên minh dân sự rộng lớn có thể chứng tỏ giá trị ngang bằng với việc đấu tranh trong nghị viện.
None of this guarantees Burnham success in parliament or in leadership. Nor is he a typical metro mayor. Unlike many other mayors, he entered local executive office after a long parliamentary and ministerial career. His experience gives him a political profile that few other mayors possess.
Tất cả những điều này không đảm bảo thành công của Burnham tại quốc hội hay trong vai trò lãnh đạo. Và ông cũng không phải là một thị trưởng đô thị điển hình. Không giống như nhiều vị thị trưởng khác, ông đã bước vào chức vụ hành pháp địa phương sau một sự nghiệp lâu dài ở nghị viện và bộ trưởng. Kinh nghiệm này mang lại cho ông một hồ sơ chính trị mà ít thị trưởng nào có được.
Yet that should not obscure the wider significance of his return. Whatever happens to Burnham’s leadership ambitions, England’s metro mayors have moved beyond their original role as administrators of transport and economic development. Less than a decade after most of the offices were created, they are becoming independent centres of political authority potentially capable of producing national leaders.
Tuy nhiên, điều đó không nên làm lu mờ ý nghĩa rộng lớn hơn về sự trở lại của ông. Bất kể tham vọng lãnh đạo của Burnham đi đến đâu, các thị trưởng đô thị ở Anh đã vượt qua vai trò ban đầu là những nhà quản lý giao thông và phát triển kinh tế. Chưa đầy một thập kỷ sau khi hầu hết các chức vụ này được thành lập, họ đang trở thành các trung tâm quyền lực chính trị độc lập, có tiềm năng tạo ra các nhà lãnh đạo quốc gia.
For decades, local government was viewed primarily as a stepping stone to Westminster. Burnham’s career suggests a more complex relationship is emerging. Ambitious politicians may come to view city-regional government not as an alternative to Westminster, but as a route through it.
Trong nhiều thập kỷ, chính quyền địa phương chủ yếu được xem là bước đệm để đến Westminster. Sự nghiệp của Burnham cho thấy một mối quan hệ phức tạp hơn đang nổi lên. Các chính trị gia đầy tham vọng có thể bắt đầu coi chính quyền khu vực thành phố không phải là giải pháp thay thế cho Westminster, mà là một con đường đi qua nó.
The question raised by Burnham’s return is not simply whether he can lead Labour. It is whether England’s experiment with devolution has reached the point where governing a city-region can be considered preparation for governing the country.
Câu hỏi được đặt ra bởi sự trở lại của Burnham không chỉ đơn thuần là liệu ông có thể lãnh đạo Đảng Lao động hay không. Đó là việc liệu thí nghiệm phân quyền của Anh đã đạt đến điểm mà việc quản lý một khu vực thành phố có thể được coi là sự chuẩn bị để quản lý cả đất nước hay chưa.
Andrew Stevens does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Andrew Stevens không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào sẽ hưởng lợi từ bài viết này, và đã tiết lộ không có mối liên hệ đáng kể nào ngoài vị trí học thuật của mình.
Read more
-

Sự sống sau cái chết: Từ những cây cháy đến san hô tẩy trắng, cách các sinh vật đã chết tiếp tục tồn tại như là nền tảng xây dựng cho sự sống mới
Life after death: From burned trees to bleached corals, how dead organisms live on as the building blocks of new life
-

Đối với cộng đồng người Iran ở nước ngoài, một lựa chọn khó khăn tại World Cup: Ủng hộ đội tuyển quốc gia hay biểu tình – hay cả hai?
For Iran’s diaspora, a tough World Cup call: To support the national team or protest – or both?