
Khai quật tội ác diệt chủng bị lãng quên của Namibia bằng khảo cổ học pháp y
Unearthing Namibia’s forgotten genocide through forensic archaeology
Without intervention, the important surviving physical evidence and the opportunity for commemoration will be lost.
Nếu không có sự can thiệp, bằng chứng vật chất quan trọng còn sót lại và cơ hội tưởng niệm sẽ bị mất.
The Namibian genocide was one of the first genocides of the 20th century. Between 1904 and 1908, tens of thousands of Ovaherero and Nama people were killed under German colonial rule.
Thảm sát Namibia là một trong những vụ thảm sát đầu tiên của thế kỷ 20. Giữa năm 1904 và 1908, hàng chục nghìn người Ovaherero và Nama đã bị giết hại dưới sự cai trị thuộc địa của Đức.
Despite the scale of these events, the material and human legacy of this genocide remains less understood than later atrocities. Historical accounts exist, but are often incomplete or shaped by the perspectives and priorities of the colonial period in which they were produced.
Mặc dù quy mô của các sự kiện này, di sản vật chất và con người của vụ thảm sát này vẫn ít được hiểu rõ hơn so với các tội ác sau này. Các tài liệu lịch sử tồn tại, nhưng thường không đầy đủ hoặc bị định hình bởi quan điểm và ưu tiên của giai đoạn thuộc địa mà chúng được tạo ra.
The landscapes of Namibia that testify to this violence still survive, but are under increasing pressure from urban expansion, infrastructure development and environmental change. Archaeological research is playing a key role in documenting and protecting this heritage.
Các cảnh quan Namibia làm chứng cho bạo lực này vẫn còn tồn tại, nhưng đang chịu áp lực ngày càng tăng từ việc mở rộng đô thị, phát triển cơ sở hạ tầng và biến đổi môi trường. Nghiên cứu khảo cổ học đang đóng vai trò then chốt trong việc ghi lại và bảo vệ di sản này.
The Centre of Archaeology at the University of Huddersfield has, in conjunction with community representatives, the research groups Forensic Architecture and Forensis and the Swakopmund Genocide Museum, conducted fieldwork in Namibia across two seasons (2023 and 2025) . Our work has focused on sites linked to German colonial concentration camps in Swakopmund and Lüderitz.
Trung tâm Khảo cổ học tại Đại học Huddersfield, phối hợp với đại diện cộng đồng, các nhóm nghiên cứu Kiến trúc Pháp y (Forensic Architecture) và Forensis, cùng Bảo tàng Thảm sát Swakopmund, đã tiến hành nghiên cứu thực địa tại Namibia trong hai mùa (2023 và 2025) . Công việc của chúng tôi tập trung vào các địa điểm liên quan đến các trại tập trung thuộc địa của Đức ở Swakopmund và Lüderitz.
Using forensic methods, our project seeks to locate, document and protect burial sites associated with the genocide. We aim to demonstrate how archaeology can confirm historical events, provide physical evidence, support commemoration and strengthen claims for reparations.
Sử dụng các phương pháp pháp y, dự án của chúng tôi tìm cách xác định vị trí, ghi lại và bảo vệ các khu mộ liên quan đến vụ thảm sát. Chúng tôi nhằm mục đích chứng minh cách khảo cổ học có thể xác nhận các sự kiện lịch sử, cung cấp bằng chứng vật chất, hỗ trợ công tác tưởng niệm và tăng cường các yêu sách bồi thường.
The research combines archival study with field methods including: GIS mapping (computer-based spatial mapping and analysis of archaeological data) , walkover survey (systematic on-the-ground inspection of visible archaeological features) , Ground Penetrating Radar (a geophysical technique that uses radar waves to detect buried structures without excavation) , GPS survey, drone imagery and targeted excavation.
Nghiên cứu kết hợp nghiên cứu lưu trữ với các phương pháp thực địa bao gồm: lập bản đồ GIS (lập bản đồ không gian và phân tích dữ liệu khảo cổ học bằng máy tính) , khảo sát đi bộ (kiểm tra có hệ thống tại chỗ các đặc điểm khảo cổ học có thể nhìn thấy) , Radar xuyên đất (một kỹ thuật địa vật lý sử dụng sóng radar để phát hiện các cấu trúc bị chôn vùi mà không cần khai quật) , khảo sát GPS, hình ảnh drone và khai quật có mục tiêu.
Crucially, it involves close collaboration with Ovaherero and Nama communities. Their priorities have shaped the research and discussions around site protection.
Quan trọng nhất, nghiên cứu này bao gồm sự hợp tác chặt chẽ với các cộng đồng Ovaherero và Nama. Các ưu tiên của họ đã định hình nghiên cứu và các cuộc thảo luận về việc bảo vệ địa điểm.
The sites under threat
Các địa điểm đang bị đe dọa
Between 1905 and 1907, German colonial authorities established several concentration camps in Lüderitz, including the notorious Shark Island camp. Ovaherero and Nama prisoners were forced into slave labour to build railway lines and an extension to the harbour under the harshest of conditions.
Giữa năm 1905 và 1907, chính quyền thuộc địa Đức đã thiết lập nhiều trại tập trung ở Lüderitz, bao gồm cả trại Shark Island khét tiếng. Các tù nhân Ovaherero và Nama bị buộc lao động nô lệ để xây dựng đường ray xe lửa và mở rộng cảng dưới những điều kiện khắc nghiệt nhất.
For many, this was effectively a death sentence. Historical sources suggest that as many as 4,000 prisoners died at Shark Island, yet the final resting places of most victims remain uncertain. Written records and oral histories indicate that many bodies were never formally buried. Instead, they were disposed of in the Atlantic Ocean.
Đối với nhiều người, đây thực chất là một bản án tử hình. Các nguồn lịch sử cho thấy có tới 4.000 tù nhân đã chết tại Shark Island, nhưng nơi an nghỉ cuối cùng của hầu hết các nạn nhân vẫn còn là điều không chắc chắn. Các hồ sơ bằng văn bản và lịch sử truyền miệng chỉ ra rằng nhiều thi thể chưa bao giờ được chôn cất chính thức. Thay vào đó, chúng đã bị vứt bỏ xuống Đại Tây Dương.
At Radford Bay, near a memorial to the victims, several sand mounds are believed to mark graves linked to the camps, some of which are thought to conceal mass burials. In collaboration with Forensic Architecture, using photo mapping techniques in conjunction and forensic methods, we have identified subsurface anomalies consistent with graves beneath a number of these features. At least one anomaly strongly suggests the presence of a mass grave.
Tại vịnh Radford, gần đài tưởng niệm các nạn nhân, nhiều gò cát được cho là đánh dấu các ngôi mộ liên quan đến các trại, một số được cho là che giấu các khu chôn tập thể. Phối hợp với Forensic Architecture, bằng cách sử dụng kỹ thuật lập bản đồ ảnh kết hợp với các phương pháp pháp y, chúng tôi đã xác định các bất thường dưới bề mặt phù hợp với các ngôi mộ dưới một số địa điểm này. Ít nhất một bất thường cho thấy mạnh mẽ sự hiện diện của một ngôi mộ tập thể.
The results provide the first scientific evidence supporting oral accounts of burial practices at Lüderitz. However, the site is highly vulnerable due to wind and sand erosion. It is also threatened by a planned coastal infrastructure project. Without intervention, the important surviving physical evidence and the opportunity for commemoration will be lost.
Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học đầu tiên ủng hộ các lời kể truyền miệng về các hoạt động chôn cất tại Lüderitz. Tuy nhiên, địa điểm này rất dễ bị tổn thương do xói mòn gió và cát. Nó cũng bị đe dọa bởi một dự án cơ sở hạ tầng ven biển đã được lên kế hoạch. Nếu không có sự can thiệp, bằng chứng vật chất quan trọng còn sót lại và cơ hội tưởng niệm sẽ bị mất đi.
Recent investigations at Swakopmund meanwhile, once a centre of German colonial activity, have revealed the scale and fragility of another burial landscape. At the former slave worker burial ground at Kramersdorf, thousands of Ovaherero and Nama victims were buried in shallow, unmarked graves. These burials are now under pressure from housing development, as well as damage caused by vehicles and pedestrians.
Trong khi đó, các cuộc điều tra gần đây tại Swakopmund, từng là trung tâm hoạt động thuộc địa của Đức, đã tiết lộ quy mô và sự mong manh của một cảnh quan chôn cất khác. Tại khu mộ công nhân nô lệ cũ ở Kramersdorf, hàng nghìn nạn nhân Ovaherero và Nama đã được chôn trong các ngôi mộ nông, không đánh dấu. Những ngôi mộ này hiện đang chịu áp lực từ việc phát triển nhà ở, cũng như hư hại do phương tiện và người đi bộ gây ra.
One of the most significant discoveries is the extent of unmarked burials at this site. Subtle environmental indicators, particularly clusters of vegetation forming distinct patterns, have proved crucial in identifying grave locations. These patterns reflect changes in soil composition associated with burial, allowing graves to be mapped even where no visible markers exist.
Một trong những khám phá quan trọng nhất là quy mô của các ngôi mộ không đánh dấu tại địa điểm này. Các chỉ số môi trường tinh tế, đặc biệt là các cụm thực vật tạo thành các mẫu hình riêng biệt, đã chứng tỏ là rất quan trọng trong việc xác định vị trí mộ. Những mẫu hình này phản ánh sự thay đổi trong thành phần đất liên quan đến việc chôn cất, cho phép lập bản đồ các ngôi mộ ngay cả khi không có dấu hiệu vật lý nào.
Geophysical data confirmed numerous buried anomalies consistent with graves, including some directly beneath modern vehicle tracks. This makes the conservation challenge immediate – these hidden remains are being damaged.
Dữ liệu địa vật lý đã xác nhận nhiều bất thường bị chôn vùi phù hợp với các ngôi mộ, bao gồm cả một số nằm ngay dưới đường đi của phương tiện hiện đại. Điều này khiến thách thức bảo tồn trở nên cấp bách – những di tích ẩn giấu này đang bị hư hại.
At one location where erosion had exposed a coffin, targeted excavation was considered necessary to verify the initial observations.
Tại một địa điểm nơi xói mòn đã làm lộ một chiếc quan tài, việc khai quật có mục tiêu được coi là cần thiết để xác minh các quan sát ban đầu.
Excavation was conducted by hand, with soil sieved and human remains left undisturbed. Once identified, recording ceased and the grave was respectfully refilled, with a protective sand mound rebuilt above it.
Việc khai quật được thực hiện bằng tay, với đất được sàng lọc và hài cốt người được để nguyên vẹn. Sau khi xác định, việc ghi chép dừng lại và ngôi mộ được lấp lại một cách tôn kính, với một gò cát bảo vệ được xây dựng lại phía trên.
Community leaders were present throughout the process. They conducted ceremonies, monitored the work and guided decisions about how the burial should be treated. This was an important aspect of the project, because these are not simply archaeological sites, but ancestral graves. For many participants, this work marked the first direct engagement with the physical remains of those who died in the camps.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã có mặt trong suốt quá trình. Họ đã tổ chức các nghi lễ, giám sát công việc và hướng dẫn các quyết định về cách xử lý ngôi mộ. Đây là một khía cạnh quan trọng của dự án, bởi vì đây không chỉ là các địa điểm khảo cổ, mà là những ngôi mộ tổ tiên. Đối với nhiều người tham gia, công việc này đánh dấu sự tương tác trực tiếp đầu tiên với hài cốt vật lý của những người đã qua đời tại các trại.
The future of memorialisation
Tương lai của việc tưởng niệm
Beyond our fieldwork, the project feeds into wider efforts to ensure that the Namibian genocide is more widely recognised. Public engagement is a key part of this process.
Ngoài công việc thực địa của chúng tôi, dự án còn đóng góp vào các nỗ lực rộng lớn hơn nhằm đảm bảo rằng tội ác diệt chủng ở Namibia được công nhận rộng rãi hơn. Sự tham gia của công chúng là một phần quan trọng của quá trình này.
The Swakopmund Genocide Museum, founded in 2015 by Laidlaw Peringanda whose great-grandmother survived the Swakopmund camp, plays an important role in telling this history. Officially recognised by the Namibian government in 2019, the museum has recently secured funding to expand its exhibition space in response to growing visitor numbers.
Bảo tàng Diệt chủng Swakopmund, được thành lập năm 2015 bởi Laidlaw Peringanda, người có bà cố sống sót sau trại Swakopmund, đóng vai trò quan trọng trong việc kể lại lịch sử này. Được chính phủ Namibia chính thức công nhận vào năm 2019, bảo tàng gần đây đã nhận được nguồn tài trợ để mở rộng không gian triển lãm nhằm đáp ứng với lượng khách tham quan ngày càng tăng.
With support from the Huddersfield Centre of Archaeology, the displays have been redesigned. They are due to be unveiled on Namibia’s officially recognised Genocide Remembrance Day on May 28, 2026.
Với sự hỗ trợ từ Trung tâm Khảo cổ học Huddersfield, các khu trưng bày đã được thiết kế lại. Chúng dự kiến sẽ được công bố vào Ngày Tưởng niệm Diệt chủng được công nhận chính thức của Namibia vào ngày 28 tháng 5 năm 2026.
Archaeological evidence provides a different kind of testimony from written or oral sources. It confirms the presence of burials, reveals their condition and demonstrates their extent. It can also expose gaps between official records and the reality on the ground.
Bằng chứng khảo cổ cung cấp một loại lời khai khác so với các nguồn văn bản hoặc lời nói. Nó xác nhận sự hiện diện của các khu chôn cất, tiết lộ tình trạng của chúng và chứng minh quy mô của chúng. Nó cũng có thể phơi bày những khoảng cách giữa hồ sơ chính thức và thực tế tại hiện trường.
In Namibia, this evidence has implications beyond historical understanding. It contributes to ongoing debates about colonial legacies, reparations and historical accountability – issues that remain unresolved
Ở Namibia, bằng chứng này có những hàm ý vượt ra ngoài sự hiểu biết lịch sử. Nó đóng góp vào các cuộc tranh luận đang diễn ra về di sản thuộc địa, bồi thường và trách nhiệm lịch sử – những vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
By ensuring the material traces of the genocide become visible, this forensic archaeological approach can strengthen the basis for these discussions. It ensures that the past is not only documented, but acknowledged, protected and recognised.
Bằng cách đảm bảo các dấu vết vật chất của tội ác diệt chủng trở nên hữu hình, phương pháp khảo cổ học pháp y này có thể củng cố cơ sở cho các cuộc thảo luận này. Nó đảm bảo rằng quá khứ không chỉ được ghi lại, mà còn được công nhận, bảo vệ và thừa nhận.
The authors do not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and have disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.
Các tác giả không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào được hưởng lợi từ bài viết này, và đã không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào liên quan ngoài vị trí học thuật của họ.
Read more
-

Eurovision 2026: chiến thắng của Bulgaria, vị trí thứ tư của Úc, và tranh cãi tiếp diễn đối với các đài truyền hình
Eurovision 2026: a win for Bulgaria, fourth for Australia, and continued controversy for broadcasters
-

Bài tiểu luận thứ Sáu: Cách bán một cuộc diệt chủng phơi bày các tiêu chuẩn kép trong việc đưa tin về Gaza
Friday essay: How to Sell a Genocide exposes the double standards of reporting on Gaza