What is trauma? The more we talk about it, the more it means
, ,

Chấn thương tâm lý là gì? Chúng ta càng nói về nó, nó càng mang nhiều nghĩa

What is trauma? The more we talk about it, the more it means

Nick Haslam, Professor of Psychology, The University of Melbourne

Trauma is everywhere in mainstream vocabulary and online, but its meaning has never been hazier. Has the concept been de-stigmatised or diluted? And does it matter?

Chấn thương xuất hiện ở khắp mọi nơi trong từ vựng thông thường và trên mạng, nhưng ý nghĩa của nó chưa bao giờ mơ hồ đến thế. Khái niệm này đã được phi kỳ thị hóa hay bị pha loãng? Và điều đó có quan trọng không?

It’s the word of the decade. “A major signifier of our age.” “The invisible force that shapes our lives.”

Đây là từ khóa của thập kỷ. “Một dấu hiệu lớn của thời đại chúng ta.” “Lực lượng vô hình định hình cuộc sống của chúng ta.”

But what is “trauma”? Although it occupies the cultural spotlight, its meaning has never been hazier. Can we bring it into focus?

Nhưng “chấn thương tâm lý” (trauma) là gì? Mặc dù nó chiếm vị trí nổi bật trong văn hóa, ý nghĩa của nó chưa bao giờ mơ hồ đến thế. Liệu chúng ta có thể làm rõ nó không?

“Trauma” derives from the ancient Greek for wound. According to the Oxford English Dictionary, this external bodily injury meaning dates back to 1684.

“Trauma” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là vết thương. Theo Từ điển tiếng Anh Oxford, ý nghĩa về chấn thương cơ thể bên ngoài này có từ năm 1684.

Late in the 19th century, “trauma” acquired a second meaning as psychological injury. In 1894, for example, the US philosopher and psychologist William James wrote of “permanent ‘psychic traumata’”, likening them to “thorns in the spirit”.

Cuối thế kỷ 19, “trauma” có thêm ý nghĩa thứ hai là chấn thương tâm lý. Ví dụ, năm 1894, triết gia và nhà tâm lý học người Mỹ William James đã viết về “các ‘traumata tâm lý’ vĩnh viễn”, ví chúng như “những gai nhọn trong tinh thần”.

A third, figurative meaning emerged in the 1970s. “Trauma” now referred to suffering or adverse events in general. Just as “schizophrenia” and “hysteria” originated as clinical diagnoses and later picked up new, broader senses, trauma expanded and became a metaphor.

Một ý nghĩa thứ ba, mang tính ẩn dụ, đã xuất hiện vào những năm 1970. “Trauma” lúc này dùng để chỉ sự đau khổ hoặc các sự kiện bất lợi nói chung. Giống như “schizophrenia” (tâm thần phân liệt) và “hysteria” (histeria) ban đầu là các chẩn đoán lâm sàng và sau đó mang thêm các ý nghĩa mới, rộng hơn, trauma đã mở rộng và trở thành một phép ẩn dụ.

Figure
CC BY-NC
CC BY-NC

Everyone seems to be talking about trauma. Do we know more about it? Or has the meaning changed? In this five-part series, we explore the shifting definition of trauma, why talking about it doesn’t always help, and what else can work.

Dường như mọi người đều đang nói về trauma. Liệu chúng ta có biết nhiều hơn về nó không? Hay ý nghĩa của nó đã thay đổi? Trong loạt bài năm phần này, chúng ta sẽ khám phá định nghĩa thay đổi của trauma, lý do tại sao việc nói về nó không phải lúc nào cũng giúp ích, và những điều gì khác có thể hiệu quả.

Trauma in psychology and psychiatry

Chấn thương trong tâm lý học và tâm thần học

In the mental health disciplines, the definition of trauma has followed a winding path. In 1952’s first edition of the Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM) , it referred exclusively to physical injury.

Trong các lĩnh vực sức khỏe tâm thần, định nghĩa về chấn thương đã trải qua một quá trình phức tạp. Trong ấn bản đầu tiên năm 1952 của Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM) , thuật ngữ này chỉ đề cập đến chấn thương thể chất.

No diagnosis corresponding to the psychological meaning of “trauma” appeared until 1980, when DSM-III introduced post-traumatic stress disorder (PTSD) .

Không có chẩn đoán nào tương ứng với ý nghĩa tâm lý của từ “chấn thương” cho đến năm 1980, khi DSM-III giới thiệu rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) .

DSM-III listed an array of PTSD symptoms and a definition of the kind of traumatic events responsible for them. For a diagnosis to be made, the event would have to evoke significant distress in almost everyone and be “outside the range of usual human experience”.

DSM-III liệt kê một loạt các triệu chứng PTSD và định nghĩa về loại sự kiện chấn thương gây ra chúng. Để đưa ra chẩn đoán, sự kiện đó phải gây ra sự đau khổ đáng kể cho hầu hết mọi người và phải “nằm ngoài phạm vi trải nghiệm thông thường của con người”.

Controversially, later editions of the DSM loosened this criterion. For example, events that were indirectly witnessed – rather than directly experienced – came to be included. Emphasis shifted from an event’s objective severity to the subjective distress it caused. Consequently, a wider range of experiences became traumatic.

Một cách gây tranh cãi, các ấn bản sau của DSM đã nới lỏng tiêu chí này. Ví dụ, các sự kiện được chứng kiến gián tiếp – thay vì được trải nghiệm trực tiếp – đã được đưa vào. Trọng tâm đã chuyển từ mức độ nghiêm trọng khách quan của sự kiện sang sự đau khổ chủ quan mà nó gây ra. Do đó, một phạm vi trải nghiệm rộng hơn đã trở thành chấn thương.

These changing rules for diagnosing PTSD point to a fundamental ambiguity in the psychiatric meaning of “trauma”. It can refer to a harmful event, as when a catastrophe is described as a trauma. But it can also name the event’s psychological impact, as when a person is said to suffer from trauma.

Những quy tắc thay đổi này trong việc chẩn đoán PTSD cho thấy một sự mơ hồ cơ bản trong ý nghĩa tâm thần học của từ “chấn thương”. Nó có thể đề cập đến một sự kiện có hại, như khi một thảm họa được mô tả là chấn thương. Nhưng nó cũng có thể gọi tên tác động tâm lý của sự kiện, như khi một người được cho là bị chấn thương.

As a result, “trauma” awkwardly straddles the objective and the subjective, cause and effect.

Kết quả là, từ “chấn thương” một cách vụng về nằm giữa tính khách quan và chủ quan, giữa nguyên nhân và kết quả.

Concept creep

Sự lan rộng khái niệm

The relaxation of the DSM’s definition of a traumatic event is an example of “concept creep” – the gradual broadening of harm-related concepts. Studies have demonstrated this trend in large historical datasets.

Việc nới lỏng định nghĩa về sự kiện chấn thương của DSM là một ví dụ về “sự lan rộng khái niệm” – sự mở rộng dần dần của các khái niệm liên quan đến tổn hại. Các nghiên cứu đã chứng minh xu hướng này trong các bộ dữ liệu lịch sử lớn.

For example, a study by my research group shows that “trauma” came to be used in a wider range of semantic contexts from 1970 to the late 2010s. That broadening is found in general text, such as news media and fiction, as well as academic articles.

Ví dụ, một nghiên cứu của nhóm nghiên cứu của tôi cho thấy rằng từ “chấn thương” đã được sử dụng trong phạm vi ngữ cảnh ngữ nghĩa rộng hơn từ năm 1970 đến cuối những năm 2010. Sự mở rộng này được tìm thấy trong văn bản chung, chẳng hạn như truyền thông tin tức và tiểu thuyết, cũng như các bài báo học thuật.

“Trauma” is also increasingly used in less emotionally fraught contexts, implying that its connotations have become milder and normalised.

Từ “chấn thương” cũng ngày càng được sử dụng trong các ngữ cảnh ít căng thẳng về mặt cảm xúc hơn, ngụ ý rằng các hàm ý của nó đã trở nên nhẹ nhàng và được bình thường hóa.

Interestingly, one driver of trauma’s broadening appears to be the growing cultural prominence of the concept. Books now mention it six times more often than they did half a century ago, and in psychology articles the factor is 25. The more we talk about trauma, the more it means.

Điều thú vị là, một trong những động lực khiến khái niệm chấn thương mở rộng dường như là sự nổi bật văn hóa ngày càng tăng của khái niệm này. Sách báo hiện nay đề cập đến nó nhiều gấp sáu lần so với nửa thế kỷ trước, và trong các bài báo tâm lý học, con số này là 25. Chúng ta càng nói về chấn thương, thì nó càng có ý nghĩa.

The everyday uses of ‘trauma’

Những ứng dụng hàng ngày của ‘chấn thương’

The public has embraced “trauma” and run with it. As a recent review observed, “the definition of trauma is more restricted in clinical psychology and psychiatry than in common parlance”.

Công chúng đã đón nhận và sử dụng từ “chấn thương” một cách rộng rãi. Như một bài đánh giá gần đây đã nhận xét, “định nghĩa về chấn thương bị giới hạn hơn trong tâm lý học và tâm thần học lâm sàng so với cách dùng thông thường.”

Studies find that people define a wider range of adversities as traumas than the DSM, stretching the concept from so-called “big-T” traumas to relatively “small-t” traumas. For example, they extend it to experiencing poor housing conditions and street harassment.

Các nghiên cứu cho thấy mọi người định nghĩa một phạm vi nghịch cảnh rộng hơn là chấn thương so với DSM, mở rộng khái niệm từ những chấn thương được gọi là “big-T” (chấn thương lớn) sang những chấn thương tương đối “small-t” (chấn thương nhỏ) . Ví dụ, họ mở rộng nó đến việc trải qua điều kiện nhà ở kém và bị quấy rối trên đường phố.

Figure
Social media users share the ‘childhood trauma’ of finding sewing supplies in a tin you expected to hold delicious butter cookies. Tik Tok
Người dùng mạng xã hội chia sẻ về ‘chấn thương thời thơ ấu’ khi tìm thấy đồ may vá trong hộp mà họ tưởng là đựng bánh quy bơ ngon. Tik Tok

Social media is implicated in these broadened definitions. TikTok videos commonly describe minor embarrassments as traumas (for example, “I sat in chocolate and didn’t realise”) and innocuous experiences, such as mind-wandering, as signs of it.

Mạng xã hội có liên quan đến những định nghĩa mở rộng này. Các video trên TikTok thường mô tả những sự bối rối nhỏ nhặt là chấn thương (ví dụ: “Tôi ngồi trong sô cô la mà không nhận ra”) và những trải nghiệm vô hại, như lang thang trong suy nghĩ, là dấu hiệu của nó.

Some of these uses are tongue-in-cheek and knowing. They poke fun at broad definitions (for example, “trauma is when you open the cookie tin to find sewing materials”) . In the same spirit, participants in a recent Irish study were ambivalent about such definitions, “welcoming trauma’s de-stigmatisation but deploring its potential trivialisation”.

Một số cách sử dụng này mang tính châm biếm và có chủ đích. Chúng chế giễu các định nghĩa rộng (ví dụ: “chấn thương là khi bạn mở hộp bánh quy ra và thấy đồ may vá”) . Với tinh thần tương tự, những người tham gia một nghiên cứu gần đây ở Ireland đã có thái độ lưỡng lự về những định nghĩa này, “hoan nghênh việc giảm kỳ thị chấn thương nhưng lại lo ngại về khả năng bị coi là chuyện vặt vãnh”.

Benefits and costs of broad definitions

Lợi ích và chi phí của các định nghĩa rộng

This ambivalence points to a backlash against expansive definitions, but that backlash carries risks. Trivialising trauma may be wrong, but people can be harmed by events that are not “big-T” traumatic. Those who have experienced adversity deserve compassion whether or not their experiences meet diagnostic benchmarks.

Sự mâu thuẫn này chỉ ra một sự phản kháng lại các định nghĩa mở rộng, nhưng sự phản kháng đó cũng mang rủi ro. Việc coi nhẹ chấn thương có thể là sai, nhưng con người cũng có thể bị tổn hại bởi những sự kiện không phải là chấn thương “lớn-T”. Những người đã trải qua nghịch cảnh xứng đáng nhận được sự cảm thông bất kể trải nghiệm của họ có đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán hay không.

People who question the concept creep of “trauma” are sometimes accused of lacking compassion, glossing over adversity and policing language. If someone wants to describe their experience as traumatic, who are you to invalidate them?

Những người đặt câu hỏi về sự lan rộng khái niệm của “chấn thương” đôi khi bị cáo buộc là thiếu sự đồng cảm, xem nhẹ nghịch cảnh và kiểm soát ngôn ngữ. Nếu ai đó muốn mô tả trải nghiệm của họ là chấn thương, bạn có quyền gì để phủ nhận họ?

However, some objections to the inflation of “trauma” are legitimate and grounded in compassionate concern. Holding a broad definition may harm people.

Tuy nhiên, một số phản đối đối với việc thổi phồng khái niệm “chấn thương” là chính đáng và bắt nguồn từ sự quan tâm đầy lòng trắc ẩn. Việc giữ một định nghĩa rộng có thể gây hại cho mọi người.

One study found that people induced to hold such a definition experienced more distress and intrusive thoughts after viewing a confronting video clip than those induced to hold a narrow one. Another showed that people who held broader trauma concepts were more distressed by an upsetting clip.

Một nghiên cứu cho thấy những người được yêu cầu giữ định nghĩa như vậy trải qua mức độ đau khổ và suy nghĩ xâm nhập cao hơn sau khi xem một đoạn video gây sốc so với những người được yêu cầu giữ định nghĩa hẹp. Một nghiên cứu khác cho thấy những người giữ các khái niệm chấn thương rộng hơn bị kích động hơn bởi một đoạn clip gây buồn.

Perceiving something to be traumatic may contribute to making it so. Attributing distress to trauma implies that the injury we have suffered is enduring, indelible, overwhelming and identity-defining.

Việc nhận thức một điều gì đó là chấn thương có thể góp phần khiến nó trở thành như vậy. Việc quy kết sự đau khổ cho chấn thương ngụ ý rằng vết thương chúng ta phải chịu đựng là dai dẳng, không thể xóa nhòa, quá sức chịu đựng và định hình bản sắc.

For the writer Will Self, trauma has become:

Đối với nhà văn Will Self, chấn thương đã trở thành:

the idea that certain species of experience have the ability to injure us in lasting ways, such that we carry the wound – and, indeed, the experience itself – forever with us, often without our even knowing.
ý tưởng rằng một số loại trải nghiệm có khả năng làm tổn thương chúng ta theo những cách lâu dài, đến mức chúng ta mang vết thương – và thực sự là chính trải nghiệm đó – mãi mãi bên mình, thường mà chúng ta không hề hay biết.

Understanding the cause of our suffering in this way – beyond our control, permanent and profoundly impactful – is the opposite of what is likely to promote recovery. It is a pattern associated with depression and hopelessness.

Việc hiểu nguyên nhân của sự đau khổ của chúng ta theo cách này – nằm ngoài tầm kiểm soát, vĩnh viễn và tác động sâu sắc – là điều ngược lại với những gì có khả năng thúc đẩy sự hồi phục. Đó là một mô hình liên quan đến trầm cảm và sự tuyệt vọng.

Another reason to resist the expansion of “trauma” is conceptual clarity. If all adversities become trauma, and all distress is ascribed to it, the concept becomes a blunt instrument. “Big-T” trauma is already widespread – three quarters of Australian adults have experienced such an event, such as a life-threatening car crash or the unexpected death of a loved one – without diluting it with small-t troubles.

Một lý do khác để chống lại sự mở rộng của “chấn thương” là sự rõ ràng về khái niệm. Nếu mọi nghịch cảnh đều trở thành chấn thương, và mọi đau khổ đều được quy cho nó, thì khái niệm đó sẽ trở thành một công cụ thô thiển. Chấn thương “lớn-T” đã phổ biến – ba phần tư người trưởng thành Úc đã trải qua sự kiện như tai nạn xe hơi đe dọa tính mạng hoặc cái chết bất ngờ của người thân – mà không cần làm loãng nó bằng những rắc rối nhỏ-t.

The expansive view of trauma promotes the increasingly popular view that distress can be explained by adverse life experiences alone. The idea we should move from asking what’s wrong with people to what happened to them sounds humane, but it can lead to simplistic trauma determinism.

Quan điểm mở rộng về chấn thương thúc đẩy quan điểm ngày càng phổ biến rằng sự đau khổ có thể được giải thích chỉ bằng những trải nghiệm sống tiêu cực. Ý tưởng rằng chúng ta nên chuyển từ việc hỏi điều gì sai với người ta sang việc hỏi điều gì đã xảy ra với họ nghe có vẻ nhân văn, nhưng nó có thể dẫn đến thuyết định mệnh chấn thương đơn giản hóa.

Life experiences matter, but they’re not all that matters. Only 4% of people who experience a DSM traumatic event develop PTSD, for example. Many biological, psychological and cultural factors play a role in mental ill health, not just traumatic experiences.

Kinh nghiệm sống rất quan trọng, nhưng chúng không phải là tất cả những gì quan trọng. Ví dụ, chỉ 4% những người trải qua sự kiện chấn thương theo DSM mới phát triển PTSD. Nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và văn hóa đóng vai trò trong bệnh tâm thần, chứ không chỉ là trải nghiệm chấn thương.

Questioning the expansion of “trauma” is essential if we are to avoid diluting and misusing the concept. This expansion is driven by benevolent societal trends but it has a downside. At this cultural moment, when “trauma” is everywhere, we need to think clearly and critically about it.

Đặt câu hỏi về sự mở rộng của “chấn thương” là điều cần thiết nếu chúng ta muốn tránh làm loãng và lạm dụng khái niệm này. Sự mở rộng này được thúc đẩy bởi các xu hướng xã hội nhân từ nhưng nó có mặt trái. Trong thời điểm văn hóa này, khi “chấn thương” ở khắp mọi nơi, chúng ta cần suy nghĩ rõ ràng và phê phán về nó.

Nick Haslam receives funding from the Australian Research Council.

Nick Haslam nhận tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Úc.