Một số từ tác động đến chúng ta nhiều hơn những từ khác. Tất cả là nhờ vào cách phát âm của chúng

Some words affect us more than others. It boils down to how they sound

Một số từ tác động đến chúng ta nhiều hơn những từ khác. Tất cả là nhờ vào cách phát âm của chúng
Rikke Louise Bundgaard-Nielsen, Senior Lecturer, School of Languages and Linguistics, The University of Melbourne
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

Effective communication lies at the heart of human connection. It helps us collaborate with each other, solve problems and build relationships. And communicating clearly is a major consideration for most of us in most aspects of life.

Giao tiếp hiệu quả là cốt lõi của sự kết nối giữa con người với con người. Nó giúp chúng ta hợp tác với nhau, giải quyết vấn đề và xây dựng các mối quan hệ. Và việc giao tiếp rõ ràng là một yếu tố quan trọng đối với hầu hết chúng ta trong hầu hết các khía cạnh của cuộc sống.

But what if the way some words sound makes them more impactful in communication?

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu cách phát âm của một số từ lại khiến chúng có sức ảnh hưởng lớn hơn trong giao tiếp?

New research I coauthored, published in Cognition, suggests this might be the case. And it could help us all understand how to communicate better with each other.

Nghiên cứu mới mà tôi đồng tác giả, được công bố trên tạp chí Cognition, cho thấy điều này hoàn toàn có thể xảy ra. Và nó có thể giúp tất cả chúng ta hiểu cách giao tiếp tốt hơn với nhau.

What makes some words special?

Điều gì làm cho một số từ trở nên đặc biệt?

Psycholinguistics is the study of the use and acquisition of language. A key concept in the field is known as “surprisal”. Surprisal is a measure of how expected something – for example, a word in a sentence or a sound in a word – is relative to what typically happens in the language.

Tâm ngôn ngữ học là ngành khoa học nghiên cứu về việc sử dụng và tiếp thu ngôn ngữ. Một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực này được gọi là “tính bất ngờ” (surprisal) . Tính bất ngờ là thước đo mức độ dễ đoán của một yếu tố – ví dụ, một từ trong câu hoặc một âm trong một từ – so với những gì thường diễn ra trong ngôn ngữ đó.

All English words are built from the same vowels and consonants and follow the same rules of combination. But despite this, not all words are created equal. Words made up of unusual sequences of vowels and consonants sound more surprising to listeners. That makes them stand out in speech and affects how we process them.

Tất cả các từ tiếng Anh đều được cấu thành từ các nguyên âm và phụ âm giống nhau và tuân theo các quy tắc kết hợp giống nhau. Nhưng bất chấp điều đó, không phải mọi từ đều có giá trị như nhau. Những từ được tạo thành từ các chuỗi nguyên âm và phụ âm bất thường nghe có vẻ đáng ngạc nhiên hơn đối với người nghe. Điều đó khiến chúng nổi bật trong lời nói và ảnh hưởng đến cách chúng ta xử lý chúng.

We use information theory to calculate how surprising a word is. Information theory works by calculating how much information each speech sound contributes to an individual word.

Chúng tôi sử dụng lý thuyết thông tin để tính toán mức độ bất ngờ của một từ. Lý thuyết thông tin hoạt động bằng cách tính toán xem mỗi âm thanh lời nói đóng góp bao nhiêu thông tin cho một từ đơn lẻ.

Speech sounds that occur in highly predictable environments contribute relatively little information. These include sequences like /st/ as in “stick” and “stone”, and /an/ as in “can” and “and”. This is because lots of other words share the same sequences of sounds.

Những âm thanh lời nói xuất hiện trong các môi trường có tính dự đoán cao đóng góp tương đối ít thông tin. Chúng bao gồm các chuỗi như /st/ như trong “stick” và “stone”, và /an/ như trong “can” và “and”. Lý do là vì rất nhiều từ khác có chung các chuỗi âm thanh này.

Speech sounds that occur in unusual environments contribute much more information. These include /koi/ like in “coil” and “coin”, and /sv/ as in “svelte” and “svabite”. This is because more unusual sequences of sounds are shared with fewer words in the lexicon.

Những âm thanh lời nói xuất hiện trong các môi trường bất thường đóng góp nhiều thông tin hơn rất nhiều. Chúng bao gồm /koi/ như trong “coil” và “coin”, và /sv/ như trong “svelte” và “svabite”. Lý do là vì các chuỗi âm thanh bất thường hơn sẽ ít xuất hiện chung với các từ khác trong kho từ vựng hơn.

Highly vivid words are more surprising

Các từ mang tính biểu cảm cao thì đáng ngạc nhiên hơn

We applied an information theoretical analysis to data from a very large corpus of 51 million words of spoken American English – many of which were repeated – taken from movie and television subtitles.

Chúng tôi đã áp dụng phân tích lý thuyết thông tin vào dữ liệu từ một kho ngữ liệu khổng lồ gồm 51 triệu từ tiếng Anh Mỹ dạng nói – với nhiều từ được lặp đi lặp lại – được trích từ phụ đề phim ảnh và truyền hình.

This allowed us to assign each word in English a score showing how surprising its sounds are in English.

Điều này cho phép chúng tôi gán cho mỗi từ tiếng Anh một điểm số thể hiện mức độ bất ngờ của các âm thanh trong từ đó đối với tiếng Anh.

We then took these scores and cross–referenced them with the results of a battery of word–processing experiments. These included an auditory lexical decision task which required participants to decide whether what they heard were real words or not; a reading task; and several memory recognition tasks.

Sau đó, chúng tôi lấy các điểm số này và đối chiếu chúng với kết quả của một loạt các thí nghiệm xử lý từ ngữ. Những thí nghiệm này bao gồm một nhiệm vụ quyết định từ vựng thính giác đòi hỏi người tham gia phải quyết định xem những gì họ nghe được có phải là từ có thật hay không; một bài tập đọc; và một số nhiệm vụ nhận dạng trí nhớ.

This revealed that highly vivid words – those that are very specific or concrete – are more surprising. It also revealed that both vividness and surprisal improves memory recognition.

Điều này cho thấy rằng các từ mang tính biểu cảm cao – những từ rất cụ thể hoặc hữu hình – lại mang tính bất ngờ cao hơn. Nó cũng tiết lộ rằng cả tính biểu cảm và tính bất ngờ đều cải thiện khả năng nhận dạng trí nhớ.

For example, words like “dog” and “flower” are more vivid than words like “stun” and “plot”, and they also sound more surprising.

Ví dụ, các từ như “dog” (chó) và “flower” (hoa) mang tính biểu cảm cao hơn các từ như “stun” (làm choáng) và “plot” (cốt truyện) , đồng thời chúng cũng có âm thanh đáng ngạc nhiên hơn.

Using highly surprising word forms ensures their meaning is processed deeply and remembered better.

Sử dụng các hình thái từ có tính bất ngờ cao đảm bảo ý nghĩa của chúng được xử lý sâu sắc hơn và được ghi nhớ tốt hơn.

Challenging modern linguistics

Thách thức ngôn ngữ học hiện đại

The fact that highly vivid words sound more surprising than other words challenges the assumption in modern linguistics that the relationship between a word and its meaning is arbitrary and conventionalised.

Thực tế là các từ mang tính biểu cảm cao có âm thanh đáng ngạc nhiên hơn các từ khác đã thách thức giả định trong ngôn ngữ học hiện đại rằng mối quan hệ giữa một từ và ý nghĩa của nó mang tính tùy ý và quy ước.

For example, while English speakers use the sound sequence /tri:/ to refer to the concept of a “tree”, French speakers use the sequence /aʁbʁə/ (arbre) just as successfully. This shows that language users agree on what names to use within each speech community. This is what it means for language to be conventionalised.

Ví dụ, trong khi người nói tiếng Anh sử dụng chuỗi âm /tri:/ để chỉ khái niệm “tree” (cây) , thì người nói tiếng Pháp lại sử dụng chuỗi /aʁbʁə/ (arbre) một cách thành công không kém. Điều này cho thấy những người sử dụng ngôn ngữ đồng thuận về tên gọi nào sẽ được sử dụng trong mỗi cộng đồng ngôn ngữ. Đây chính là ý nghĩa của việc ngôn ngữ mang tính quy ước.

Similarly, small things can have long names (for example, “caterpillar”) and vice versa (for example, “bus”) . Very different things can have very similar names – take “pig” and “pin”. This shows that the shape of a word is not normally linked to its meaning. In other words, it is arbitrary.

Tương tự như vậy, những vật nhỏ có thể có tên dài (ví dụ: “caterpillar”- con sâu bướm) và ngược lại (ví dụ: “bus”- xe buýt) . Những sự vật rất khác nhau có thể có tên rất giống nhau – hãy lấy “pig” (lợn) và “pin” (cái ghim) . Điều này cho thấy hình thái của một từ thông thường không liên quan đến ý nghĩa của nó. Nói cách khác, nó mang tính tùy ý.

An exception to this is onomatopoeic words, which linguists refer to as being “iconic”. Well–known examples are animal noises such as “cockadoodledoo” and “miaow”, and words like “splash” and “boom”.

Ngoại lệ cho quy luật này là các từ tượng thanh, mà các nhà ngôn ngữ học gọi là mang tính “tượng hình” (iconic) . Các ví dụ nổi tiếng là tiếng kêu của động vật như “cockadoodledoo” (gúc gác gù) và “miaow” (meo meo) , và các từ như “splash” (bõm) và “boom” (bùm) .

Iconic words are often highly surprising and include unusual sounds and sound combinations. They often sound similar across languages.

Các từ tượng hình thường mang tính bất ngờ cao và bao gồm các âm thanh cũng như sự kết hợp âm thanh bất thường. Chúng thường có âm thanh tương tự nhau giữa các ngôn ngữ.

Why are highly vivid words more surprising?

Tại sao các từ mang tính biểu cảm cao lại đáng ngạc nhiên hơn?

Previous research has shown that words with negative meanings tend to be surprising. This includes words such as “snake” and “tiger”, which some researchers argue is because they clearly communicate danger. Surprising sounds mean dangerous words are less likely to be confused with other words.

Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các từ mang ý nghĩa tiêu cực thường có tính bất ngờ. Điều này bao gồm các từ như “snake” (rắn) và “tiger” (hổ) , mà một số nhà nghiên cứu lập luận là do chúng truyền tải rõ ràng sự nguy hiểm. Âm thanh bất ngờ có nghĩa là những từ ngữ nguy hiểm sẽ ít có khả năng bị nhầm lẫn với các từ khác hơn.

But this doesn’t explain why vivid words also show high levels of surprisal.

Nhưng điều này không giải thích được tại sao các từ mang tính biểu cảm cũng thể hiện mức độ bất ngờ cao.

We propose that speakers “hack” into the linguistic structure to ensure that listeners’ attention and memory is drawn toward important concepts. They do so by unconsciously creating or maintaining surprising word forms, because these words grab our attention and stick in our memory more effectively.

Chúng tôi đề xuất rằng người nói “đột nhập” (hack) vào cấu trúc ngôn ngữ để đảm bảo rằng sự chú ý và trí nhớ của người nghe hướng về các khái niệm quan trọng. Họ làm điều này bằng cách vô thức tạo ra hoặc duy trì các hình thái từ đáng ngạc nhiên, bởi vì những từ này thu hút sự chú ý và lưu lại trong trí nhớ của chúng ta hiệu quả hơn.

In this way, the sounds of words are subtly guiding how we focus and learn from language.

Bằng cách này, âm thanh của các từ đang ngầm định hướng cách chúng ta tập trung và học hỏi từ ngôn ngữ.

How can we “hack” communication?

Làm thế nào chúng ta có thể “hack” giao tiếp?

The fact that some words induce deeper processing and better recall potentially has significant impact on how we structure communication in many domains.

Thực tế là một số từ kích thích quá trình xử lý sâu hơn và khả năng ghi nhớ tốt hơn có khả năng tạo ra tác động lớn đến cách chúng ta cấu trúc giao tiếp trong nhiều lĩnh vực.

Using highly surprising words might enhance personal communication. But it could also be impactful for professional communication. And it is easy to imagine that any marginal improvement afforded by using highly surprising words might be valuable in advertising and public service messaging.

Sử dụng các từ có tính bất ngờ cao có thể nâng cao giao tiếp cá nhân. Nhưng nó cũng có thể tạo ra tác động lớn đối với giao tiếp chuyên nghiệp. Và thật dễ hình dung khi thấy rằng bất kỳ cải thiện nhỏ nào có được từ việc sử dụng các từ có tính bất ngờ cao đều có thể có giá trị trong quảng cáo và thông điệp dịch vụ công.

It might also be the case that knowledge of high–impact words could be leveraged in education.

Cũng có thể kiến thức về các từ có sức ảnh hưởng lớn sẽ được tận dụng trong giáo dục.

And if we tested enough readers of this article, we would be able to demonstrate better recall for “flower” and “dog” than “stun” and “plot”, hinting that science communication can also benefit from using some words rather than others.

Và nếu chúng ta thử nghiệm với đủ số lượng độc giả của bài viết này, chúng ta sẽ có thể chứng minh khả năng ghi nhớ tốt hơn đối với từ “flower” và “dog” so với “stun” và “plot”, ngụ ý rằng việc truyền thông khoa học cũng có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng một số từ ngữ nhất định thay vì những từ khác.

The author would like to acknowledge the crucial contribution of Dr Alexander Kilpatrick to this article.

Tác giả xin chân thành cảm ơn đóng góp quan trọng của Tiến sĩ Alexander Kilpatrick đối với bài viết này.

Rikke Louise Bundgaard-Nielsen does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Rikke Louise Bundgaard-Nielsen không làm việc cho, tư vấn cho, sở hữu cổ phần trong hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này, đồng thời không tiết lộ bất kỳ mối liên hệ nào có liên quan ngoài học hàm học vị của cô ấy.