Coi tình yêu công việc như một đức tính có thể phản tác dụng đối với nhân viên và các đội nhóm

Treating love for work like a virtue can backfire on employees and teams

Coi tình yêu công việc như một đức tính có thể phản tác dụng đối với nhân viên và các đội nhóm
Mijeong Kwon, Assistant Professor of Management, Rice University
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

It’s popular advice for new graduates: “Find a job you love, and you’ll never work a day in your life.” Love for one’s work, Americans are often told, is the surest route to success.

Đây là một lời khuyên phổ biến dành cho các tân cử nhân: “Hãy tìm một công việc bạn yêu thích, và bạn sẽ không phải làm việc lấy một ngày trong đời.” Người Mỹ thường được bảo rằng tình yêu công việc chính là con đường chắc chắn nhất dẫn đến thành công.

As a management professor, I can attest that there is solid research supporting this advice. In psychology, this idea is described as “intrinsic motivation” – working because you find the work itself satisfying. People who are intrinsically motivated tend to experience genuine enjoyment and curiosity in what they do, relishing opportunities to learn or master challenges for their own sake. Research has long shown that intrinsic motivation enhances performance, persistence and creativity at work.

Là một giáo sư ngành quản trị, tôi có thể khẳng định rằng có những nghiên cứu vững chắc ủng hộ lời khuyên này. Trong tâm lý học, ý tưởng này được mô tả là “động lực nội tại” – làm việc vì bạn thấy chính công việc đó mang lại sự thỏa mãn. Những người có động lực nội tại thường cảm thấy thực sự hứng thú và tò mò với những gì họ làm, tận hưởng các cơ hội học hỏi hoặc chinh phục các thử thách vì chính bản thân chúng. Nghiên cứu từ lâu đã chỉ ra rằng động lực nội tại giúp nâng cao hiệu suất, sự kiên trì và tính sáng tạo trong công việc.

Yet my and my co-authors’ recent research suggests that this seemingly innocent idea of loving your work can take on a moral edge. Increasingly, people seem to judge both themselves and others according to whether they are intrinsically motivated. What used to be a personal preference has, for many, become a moral imperative: You should love your work, and it is somehow wrong if you don’t.

Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây của tôi và các đồng tác giả cho thấy ý tưởng tưởng chừng vô hại về việc yêu công việc của bạn có thể mang sắc thái đạo đức. Ngày càng có nhiều người dường như đánh giá cả bản thân lẫn người khác dựa trên việc họ có động lực nội tại hay không. Thứ vốn từng là sở thích cá nhân nay đã trở thành một mệnh lệnh đạo đức đối với nhiều người: Bạn phải yêu công việc của mình, và sẽ là sai trái nếu bạn không làm thế.

Moralizing motivation

Đạo đức hóa động lực

When a neutral preference becomes charged with moral meaning, social scientists call it “moralization.” For example, someone might initially choose vegetarianism for their own health reasons but come to view it as the right thing to do – and judge others accordingly.

Khi một sở thích trung lập mang ý nghĩa đạo đức, các nhà khoa học xã hội gọi đó là “sự đạo đức hóa”. Ví dụ, ai đó ban đầu có thể chọn ăn chay vì lý do sức khỏe của bản thân nhưng dần coi đó là việc đúng đắn nên làm – và từ đó phán xét những người khác.

The moralization of intrinsic motivation follows a similar logic. People work for many reasons: passion, duty, family, security or social status. But once intrinsic motivation becomes moralized, loving what you do is seen as not only enjoyable but virtuous. Working for money, prestige or family obligation starts to look less admirable, even suspect.

Sự đạo đức hóa động lực nội tại cũng tuân theo một logic tương tự. Mọi người làm việc vì nhiều lý do: đam mê, trách nhiệm, gia đình, sự an toàn hoặc địa vị xã hội. Nhưng một khi động lực nội tại bị đạo đức hóa, việc yêu thích những gì bạn làm không chỉ được xem là thú vị mà còn là một đức tính tốt. Làm việc vì tiền bạc, uy tín hoặc nghĩa vụ gia đình bắt đầu trở nên ít đáng ngưỡng mộ hơn, thậm chí đáng ngờ.

In a 2023 study, fellow business researchers Julia Lee Cunningham, Jon M. Jachimowicz and I surveyed over 1,200 employees, asking whether they thought working for personal enjoyment was virtuous.

Trong một nghiên cứu năm 2023, các nhà nghiên cứu kinh doanh đồng nghiệp Julia Lee Cunningham, Jon M. Jachimowicz và tôi đã khảo sát hơn 1.200 nhân viên, hỏi họ xem liệu họ có nghĩ việc làm việc vì niềm vui cá nhân là một đức tính tốt hay không.

People who did, we found, tended to believe everyone else should be intrinsically motivated, too. They were also more likely to see other motives, such as working for pay or recognition, as morally inferior. They tended to agree, for example, that “you are morally obligated to love the work itself more than you love the rewards and perks.”

Chúng tôi phát hiện ra rằng những người có suy nghĩ này thường tin rằng tất cả mọi người khác cũng phải có động lực nội tại. Họ cũng có xu hướng coi các động lực khác, chẳng hạn như làm việc vì tiền lương hoặc sự công nhận, là kém hơn về mặt đạo đức. Chẳng hạn, họ có xu hướng đồng tình rằng “bạn có nghĩa vụ đạo đức phải yêu chính công việc đó hơn là yêu các phần thưởng và đặc quyền.”

These employees had internalized the idea that you work either for love or money – even though most people, in reality, do both.

Những nhân viên này đã nội tâm hóa quan điểm cho rằng bạn làm việc vì tình yêu hoặc vì tiền – mặc dù trên thực tế, hầu hết mọi người đều làm vì cả hai.

Costs for you

Cái giá phải trả cho bản thân

At first glance, treating love for work as a virtue seems to offer nothing but benefits. If a job’s mission or day–to–day tasks are personally meaningful, you may persist through challenges, because quitting could feel like betraying an ideal.

Thoạt nhìn, việc coi tình yêu công việc là một đức tính dường như chỉ mang lại những lợi ích. Nếu sứ mệnh của công việc hoặc các nhiệm vụ hằng ngày mang lại ý nghĩa cá nhân, bạn có thể kiên trì vượt qua các thử thách, bởi vì việc từ bỏ có thể giống như phản bội lại một lý tưởng.

But this virtue can also backfire. When intrinsic motivation becomes a moral duty rather than a joy, you may feel guilty for not constantly loving your work. Emotions that are normal in any job, such as boredom, fatigue or disengagement, can prompt feelings of moral failure and self–blame. Over time, this pressure can contribute to burnout if you stay in unsustainable roles out of guilt.

Nhưng đức tính này cũng có thể phản tác dụng. Khi động lực nội tại trở thành một nghĩa vụ đạo đức thay vì một niềm vui, bạn có thể cảm thấy tội lỗi vì không liên tục yêu công việc của mình. Những cảm xúc vốn bình thường trong bất kỳ công việc nào, chẳng hạn như sự nhàm chán, mệt mỏi hoặc mất kết nối, có thể châm ngòi cho cảm giác thất bại về mặt đạo đức và tự trách móc bản thân. Theo thời gian, áp lực này có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức nếu bạn cứ tiếp tục bám trụ trong những vai trò không bền vững chỉ vì cảm giác tội lỗi.

By idealizing your “dream job” when you’re applying, you may overlook security, stability and other important life needs – risking financial strain and underusing your talents. This unrealistic standard could also lead you to leave a job too soon when reality disappoints or initial passion fades.

Bằng cách lý tưởng hóa “công việc mơ ước” khi ứng tuyển, bạn có thể bỏ qua sự an toàn, sự ổn định và các nhu cầu quan trọng khác trong cuộc sống – từ đó đối mặt với rủi ro về áp lực tài chính và lãng phí tài năng của bản thân. Tiêu chuẩn phi thực tế này cũng có thể khiến bạn rời bỏ công việc quá sớm khi thực tế không như mong đợi hoặc khi niềm đam mê ban đầu phai nhạt.

Costs for a company

Cái giá phải trả cho doanh nghiệp

Moralizing intrinsic motivation doesn’t stop at the self; it also reshapes how we judge others. People who moralize intrinsic motivation often expect it from everyone else.

Việc đạo đức hóa động lực nội tại không dừng lại ở bản thân mỗi người; nó còn định hình lại cách chúng ta phán xét người khác. Những người đạo đức hóa động lực nội tại thường kỳ điều đó ở tất cả mọi người xung quanh.

In a study of nearly 800 employees across 185 teams, we found that employees who moralized intrinsic motivation were more generous toward teammates they perceived as loving their work. However, they were less willing to help out colleagues they considered less passionate. In other words, moralizing intrinsic motivation can make employees “discerning saints” – good to some, but selectively so.

Trong một nghiên cứu trên gần 800 nhân viên tại 185 đội nhóm, chúng tôi phát hiện ra rằng những nhân viên đạo đức hóa động lực nội tại tỏ ra hào phóng hơn đối với các đồng nghiệp mà họ cho là yêu công việc của mình. Tuy nhiên, họ lại ít sẵn lòng giúp đỡ những đồng nghiệp mà họ cho là ít đam mê hơn. Nói cách khác, việc đạo đức hóa động lực nội tại có thể biến nhân viên thành những “thánh nhân có chọn lọc” – tốt với một số người, nhưng chỉ có tính chọn lọc mà thôi.

Figure
Seeing intrinsic motivation as a virtue affects how people view colleagues, too. Moyo Studio/E+ via Getty Images
Coi động lực nội tại như một đức tính cũng ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận đồng nghiệp. Moyo Studio/E+ qua Getty Images

This dynamic can create problems for work teams. Leaders who strongly moralize intrinsic motivation may adopt leadership styles aimed at igniting passion in their teams – emphasizing workers’ autonomy, for example.

Động lực này có thể tạo ra các vấn đề cho các đội nhóm làm việc. Các nhà Lãnh đạo đề cao động lực nội tại có thể áp dụng phong cách lãnh đạo nhằm khơi dậy đam mê trong đội ngũ của họ – ví dụ như nhấn mạnh vào quyền tự chủ của người lao động.

While inspiring on the surface, this approach can alienate employees who work for more pragmatic reasons. Over time, I would argue, this can breed tension and conflict, as some team members are celebrated as “true believers” and others are quietly marginalized. Expressing love for one’s work becomes a kind of commodity – one more way to get ahead.

Mặc dù trông có vẻ truyền cảm hứng trên bề nổi, cách tiếp cận này có thể làm xa lánh những nhân viên làm việc vì những lý do thực tế hơn. Theo thời gian, tôi cho rằng điều này có thể nuôi dưỡng sự căng thẳng và xung đột, khi một số thành viên trong nhóm được ca ngợi là “tín đồ chân chính” trong khi những người khác âm thầm bị gạt ra bên lề. Việc bày tỏ tình yêu công việc trở thành một loại hàng hóa – thêm một cách để thăng tiến.

Embracing many motives

Đón nhận đa dạng động lực

People all around the world experience intrinsic motivation. But if that feeling is universal, its moralization is not.

Con người trên khắp thế giới đều trải nghiệm động lực nội tại. Nhưng nếu cảm giác đó là phổ quát, thì việc đạo đức hóa nó lại không phải như vậy.

My current research with management researcher Laura Sonday suggests that moralizing intrinsic motivation is more pronounced in some cultures than in others. Where work is viewed as a means of service, duty or balance, rather than a source of personal fulfillment, loving one’s job may be appreciated but not treated as a moral expectation.

Nghiên cứu hiện tại của tôi với nhà nghiên cứu quản trị học Laura Sonday cho thấy việc đạo đức hóa động lực nội tại rõ nét hơn ở một số nền văn hóa so với những nền văn hóa khác. Nơi nào công việc được xem là phương tiện để phụng sự, làm tròn bổn phận hoặc tạo sự cân bằng, chứ không phải là nguồn thỏa mãn cá nhân, thì việc yêu công việc có thể được trân trọng nhưng không bị đối xử như một kỳ vọng đạo đức.

I would urge office leaders to recognize the double–edged nature of moralizing intrinsic motivation. Expressing genuine love for work can inspire others, but enforcing it as a moral norm can silence or shame those with different values or priorities. Leaders should be careful not to equate enthusiasm with virtue, or assume that passion always signals integrity or competence.

Tôi muốn kêu gọi các nhà lãnh đạo công sở nhận thức rõ bản chất hai mặt của việc đạo đức hóa động lực nội tại. Việc thể hiện tình yêu thực sự đối với công việc có thể truyền cảm hứng cho người khác, nhưng việc áp đặt nó như một chuẩn mực đạo đức có thể làm câm lặng hoặc khiến những người có giá trị hoặc ưu tiên khác cảm thấy xấu hổ. Các nhà lãnh đạo nên cẩn trọng để không đánh đồng sự nhiệt tình với đức tính tốt, hoặc mặc định rằng đam mê luôn báo hiệu sự chính trực hay năng lực.

For employees, it may be worth reflecting on how we talk about our own motivation. Loving one’s work is wonderful, but it’s also perfectly human to value stability, recognition or family needs. In a culture where “do what you love” has become a moral commandment, remembering that it’s not the be–all, end–all reason to work may be the most moral stance of all.

Đối với nhân viên, có lẽ chúng ta nên suy ngẫm về cách mình nói về động lực của chính mình. Yêu công việc là một điều tuyệt vời, nhưng việc coi trọng sự ổn định, sự công nhận hay nhu cầu gia đình cũng là điều hoàn toàn mang tính con người. Trong một nền văn hóa nơi câu khẩu hiệu “lãy làm điều bạn yêu thích” đã trở thành một điều răn đạo đức, việc ghi nhớ rằng đó không phải là lý do duy nhất và tối thượng để làm việc có lẽ là lập trường đạo đức nhất trong tất cả.

Mijeong Kwon does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Mijeong Kwon không làm việc cho, không tư vấn, không sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này, đồng thời không công bố mối liên hệ nào khác ngoài học hàm học vị của mình.