Ký ức chấn thương thường đứt đoạn – một nhà tâm lý học giải thích cách thức và lý do điều đó xảy ra

Traumatic memories are often fragmented – a psychologist explains how and why that happens

Ký ức chấn thương thường đứt đoạn – một nhà tâm lý học giải thích cách thức và lý do điều đó xảy ra
Michele Patterson Ford, Lecturer in Psychology, Dickinson College
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

When survivors of trauma recount their experiences, they are often questioned because of how they relay their stories. They may have problems remembering what happened, or their memories may be jumbled or even contradictory. People hearing those stories – attorneys, reporters, healthcare workers or friends – may expect a clearer, linear narrative.

Khi những người sống sót sau chấn thương kể lại trải nghiệm của mình, họ thường bị đặt câu hỏi do cách họ truyền tải câu chuyện. Họ có thể gặp vấn đề trong việc ghi nhớ những gì đã xảy ra, hoặc ký ức của họ có thể lộn xộn hoặc thậm chí mâu thuẫn. Những người nghe những câu chuyện đó – luật sư, phóng viên, nhân viên y tế hoặc bạn bè – có thể mong đợi một câu chuyện rõ ràng và mang tính tuần tự hơn.

Those unaffected by trauma may also be surprised to hear how the person acted in the moment. It’s easy to assume that someone experiencing a traumatic event would have a “fight or flight” response, instinctively fighting off a perpetrator or fleeing the scene – but that might not be the case.

Những người không bị ảnh hưởng bởi chấn thương cũng có thể ngạc nhiên khi nghe cách người đó hành động vào thời điểm đó. Thật dễ dàng để cho rằng một người đang trải qua sự kiện chấn thương sẽ có phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy”, bản chất là chiến đấu lại kẻ tấn công hoặc trốn chạy khỏi hiện trường – nhưng thực tế có thể không phải như vậy.

Understanding the science of how trauma affects memory and behavior reveals why these responses can actually be expected and are not contradictory.

Hiểu được khoa học đằng sau việc chấn thương ảnh hưởng đến trí nhớ và hành vi cho thấy lý do tại sao những phản ứng này thực ra là điều có thể đoán trước và không hề mâu thuẫn.

In both my academic and clinical work as a psychologist, I have witnessed the impact trauma has on people’s memories and behaviors, especially when an event in their present life triggers something from their past.

Trong cả công việc học thuật và lâm sàng với tư cách là một nhà tâm lý học, tôi đã chứng kiến tác động của chấn thương đối với trí nhớ và hành vi của con người, đặc biệt là khi một sự kiện trong cuộc sống hiện tại khơiωi lại điều gì đó từ quá khứ của họ.

Research shows that taking a trauma–informed approach, which prioritizes understanding and curiosity about someone’s experience as opposed to judgment or critical evaluation, increases empathy for survivors’ thoughts, feelings and behaviors.

Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng cách tiếp cận thấu hiểu chấn thương – ưu tiên sự thấu hiểu và tò mò về trải nghiệm của một người thay vì phán xét hoặc đánh giá khắt khe – sẽ làm tăng sự đồng cảm đối với suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của những người sống sót.

How trauma affects the brain

Chấn thương ảnh hưởng đến não bộ như thế nào

According to the World Health Organization, approximately 70% of people worldwide report experiencing a traumatic event in their lifetime. The majority of these people do not develop PTSD, a clinical diagnosis of symptoms, such as having nightmares and flashbacks about the event, avoiding places that are reminders of it, and increased arousal that can make concentration and sleep difficult. Many survivors don’t meet criteria for PTSD but struggle with feeling distressed, depressed or anxious.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 70% số người trên toàn thế giới báo cáo đã trải qua một sự kiện chấn thương trong đời. Phần lớn những người này không phát triển chứng PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) , một chẩn đoán lâm sàng về các triệu chứng như gặp ác mộng và hồi tưởng về sự kiện, tránh xa những nơi gợi nhớ lại sự kiện đó, và trạng thái kích thích tăng cao có thể khiến việc tập trung và ngủ nghỉ trở nên khó khăn. Nhiều người sống sót không đạt đủ tiêu chuẩn chẩn đoán PTSD nhưng vẫn vật lộn với cảm giác đau khổ, trầm cảm hoặc lo âu.

In traumatic situations, people often respond in unexpected ways, and they may second–guess themselves. This may happen particularly when someone experiences a repeated trauma, which is more likely than not due to how many people experience traumatic events.

Trong các tình huống chấn thương, mọi người thường phản ứng theo những cách bất ngờ và họ có thể tự nghi ngờ chính mình. Điều này có thể xảy ra đặc biệt là khi một người trải qua chấn thương lặp đi lặp lại, điều này rất dễ xảy ra dựa trên cách mà nhiều người phải đối mặt với các sự kiện chấn thương.

Trauma also distorts how memories are stored and retrieved.

Chấn thương cũng bóp méo cách ký ức được lưu trữ và truy xuất.

Research indicates that people experience traumatic memories differently than memories of other significant events, such as sad or positive experiences. Two of the main brain structures scientists believe are involved in storing traumatic memories are the hippocampus – responsible for memory storage – and the amygdala, which is responsible for processing emotions.

Nghiên cứu chỉ ra rằng con người trải nghiệm ký ức chấn thương khác với ký ức về các sự kiện quan trọng khác, chẳng hạn như trải nghiệm buồn hoặc tích cực. Hai trong số các cấu trúc não chính mà các nhà khoa học tin là tham gia vào việc lưu trữ ký ức chấn thương là hồi hải mã (hippocampus) – chịu trách nhiệm lưu trữ trí nhớ – và hạch hạnh nhân (amygdala) , nơi chịu trách nhiệm xử lý cảm xúc.

During trauma, the amygdala becomes highly active, processing emotions such as fear, and the hippocampus becomes overwhelmed by stress, leading to problems with memory storage.

Trong thời gian xảy ra chấn thương, hạch hạnh nhân trở nên hoạt động rất mạnh, xử lý các cảm xúc như nỗi sợ hãi, và hồi hải mã trở nên quá tải bởi căng thẳng, dẫn đến các vấn đề về lưu trữ trí nhớ.

Traumatic memories do not follow a neat, linear story. Instead, people may experience the memory as disconnected fragments of sensations, emotions, smells or images. Such memories cause the body to reexperience the past threat as if it is happening in the moment. This may cause a person to feel like running away or fighting back – flight or fight. Or they may freeze.

Ký ức chấn thương không tuân theo một cốt truyện gọn gàng, tuần tự. Thay vào đó, mọi người có thể trải nghiệm ký ức dưới dạng các mảnh vỡ rời rạc của cảm giác, cảm xúc, mùi hương hoặc hình ảnh. Những ký ức như vậy khiến cơ thể trải nghiệm lại mối đe dọa trong quá khứ như thể nó đang xảy ra ngay trong hiện tại. Điều này có thể khiến một người cảm thấy muốn bỏ chạy hoặc chống trả – bỏ chạy hoặc chiến đấu. Hoặc họ có thể đóng băng.

In other words, people don’t have the distant perspective they often feel with other memories from the past. Rather, they may feel they are reliving the original experience.

Nói cách khác, mọi người không có được góc nhìn xa xôi mà họ thường cảm nhận được với những ký ức khác từ quá khứ. Ngược lại, họ có thể cảm thấy mình đang sống lại trải nghiệm ban đầu.

Figure
Emotionally intense conversations can bring up past traumas, causing a person to freeze or feel numb. Olga Rolenko/Moment via Getty Images
Những cuộc trò chuyện mang tính cảm xúc cao có thể gợi lại những chấn thương trong quá khứ, khiến một người bị đóng băng hoặc tê liệt cảm xúc. Olga Rolenko/Moment via Getty Images

Misinterpreting victims’ behaviors

Hiểu sai hành vi của các nạn nhân

With this understanding, consider someone who experiences a trauma at the hands of a professional during an appointment. They may appear outwardly calm while it happens and then leave the session as they typically would – checking out, providing payment and possibly even scheduling the next appointment. While their response to act normally may seem odd, such behavior makes sense for someone trying to escape a threat.

Với sự thấu hiểu này, hãy xem xét một người trải qua chấn thương dưới tay của một chuyên gia trong một cuộc hẹn. Họ có thể tỏ ra bình tĩnh bề ngoài khi sự việc diễn ra và sau đó rời khỏi buổi hẹn như thường lệ – thanh toán, trả tiền và thậm chí có thể lên lịch cho cuộc hẹn tiếp theo. Mặc dù phản ứng hành động bình thường của họ có vẻ kỳ lạ, nhưng hành vi đó lại hoàn toàn hợp lý đối với một người đang cố gắng thoát khỏi mối đe dọa.

Fight, flight or freeze responses have become widely known in popular culture. In a freeze response, a person’s mind goes blank and they may be unable to speak, leading to a “deer in the headlights” behavior.

Các phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đóng băng đã trở nên nổi tiếng rộng rãi trong văn hóa đại chúng. Trong phản ứng đóng băng, tâm trí của một người trở nên trống rỗng và họ có thể không nói được gì, dẫn đến hành vi “con nai ngơ ngác trước đèn pha ô tô.”

On the other hand, a person may act paradoxically – perhaps by going on about their day as if nothing happened. They may not report the event or may question whether the incident even occurred. This represents another survival response – the lesser–known fawn response. This way of handling stress occurs when someone acts calm, appeases the threatening person and retreats to de-escalate the situation. Instead of literally backing away, in this example, the person metaphorically backs away by completing the session and exiting as expected without further conflict.

Mặt khác, một người có thể hành động một cách nghịch lý – có lẽ bằng cách tiếp tục ngày mới của họ như thể không có chuyện gì xảy ra. Họ có thể không báo cáo sự việc hoặc có thể đặt câu hỏi liệu sự việc đó có thực sự xảy ra hay không. Điều này thể hiện một phản ứng sinh tồn khác – phản ứng chiều chuộng (fawn response) ít được biết đến hơn. Cách đối phó với căng thẳng này xảy ra khi một người hành động bình tĩnh, xoa dịu kẻ đang đe dọa và lùi bước để hạ nhiệt tình huống. Thay vì thực sự lùi lại theo nghĩa đen, trong ví dụ này, người đó lùi lại theo nghĩa ẩn dụ bằng cách hoàn thành buổi hẹn và rời đi như mong đợi mà không có thêm xung đột nào nữa.

Outsiders may misconstrue these behaviors as evidence that a trauma did not actually happen or that a survivor lacks credibility. But that logic reflects common misconceptions about how people “should” remember or respond to trauma.

Những người ngoài cuộc có thể hiểu sai những hành vi này là bằng chứng cho thấy chấn thương thực sự không xảy ra hoặc người sống sót thiếu độ tin cậy. Nhưng logic đó phản ánh những quan niệm sai lầm phổ biến về cách mọi người “nên” ghi nhớ hoặc phản ứng với chấn thương.

If this was the person’s first experience with a traumatic situation, afterward they are likely to feel afraid, disoriented or hyperalert. However, if they had previous similar experiences, this scenario may trigger past memories in the moment. This can muddy the experience even further, making it difficult to recall the incident later, especially under stressful circumstances.

Nếu đây là trải nghiệm đầu tiên của một người với tình huống chấn thương, sau đó họ có cảnh giác cao độ, cảm thấy sợ hãi hoặc mất phương hướng. Tuy nhiên, nếu họ đã từng có những trải nghiệm tương tự trước đó, kịch bản này có thể khơi lại những ký ức trong quá khứ ngay tại thời điểm đó. Điều này có thể làm cho trải nghiệm càng trở nên mơ hồ hơn, khiến việc nhớ lại sự việc sau này trở nên khó khăn, đặc biệt là trong những hoàn cảnh căng thẳng.

When a survivor reports an incident and ultimately testifies against someone who harmed them, memory recall might be uniquely affected. Most people in this situation would be highly stressed, especially if the perpetrator were in the room.

Khi một người sống sót trình báo một vụ việc và cuối cùng làm chứng chống lại kẻ đã hãm hại họ, khả năng hồi tưởng ký ức có thể bị ảnh hưởng theo những cách đặc biệt. Hầu hết mọi người trong tình huống này đều sẽ rất căng thẳng, đặc biệt là khi kẻ tấn công có mặt trong phòng.

To make matters worse, the feeling that the recalled memory is actually happening in the moment and not in the past may cause a survivor to convey a more fragmented story. They may also have either a more intense or detached emotional experience, depending on their own trauma responses.

Tồi tệ hơn nữa, cảm giác cho rằng ký ức được hồi tưởng thực sự đang xảy ra ngay trong hiện tại chứ không phải trong quá khứ có thể khiến người sống sót truyền tải một câu chuyện đứt đoạn hơn. Họ cũng có thể có trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt hơn hoặc tách rời hơn, tùy thuộc vào phản ứng chấn thương của chính họ.

Legal and other professionals unaware of the range of natural responses to trauma can easily misinterpret these behaviors as signs of lying or malingering.

Các chuyên gia pháp lý và những người khác không nắm rõ về các phản ứng tự nhiên đối với chấn thương có thể dễ dàng hiểu lầm những hành vi này là dấu hiệu của sự gian dối hoặc giả vờ bệnh.

In reality, the percentage of people who falsely report sexual assault, for example, is low – between 2% and 10%.

Trên thực tế, tỷ lệ những người khai báo sai sự thật về tấn công tình dục, chẳng hạn, là rất thấp – từ 2% đến 10%.

Figure
Empathy can build trust and safety. AzmanL/E+ via Getty Images
Sự đồng cảm có thể xây dựng niềm tin và sự an toàn. AzmanL/E+ via Getty Images

Providing better support

Cung cấp hỗ trợ tốt hơn

Research shows that people who better understand nuances of trauma and mental health in turn are more empathetic toward survivors. Some healthcare settings have adopted a trauma–informed approach to prevent retraumatization and build safety. Studies show that even being attentive to word choice can help ensure effective care for patients that avoids victim blaming.

Nghiên cứu cho thấy những người hiểu rõ hơn về các sắc thái của chấn thương và sức khỏe tâm thần sẽ có sự đồng cảm nhiều hơn đối với những người sống sót. Một số cơ sở y tế đã áp dụng phương pháp tiếp cận thấu hiểu chấn thương để ngăn chặn tình trạng tái chấn thương và xây dựng sự an toàn. Các nghiên cứu cho thấy ngay cả việc chú ý đến cách chọn từ ngữ cũng có thể giúp đảm bảo chăm sóc hiệu quả cho bệnh nhân, tránh việc đổ lỗi cho nạn nhân.

A trauma–informed approach can also improve legal and justice systems so victims are better supported. This includes understanding why accounts aren’t linear and not equating memory inconsistencies with lying.

Cách tiếp cận thấu hiểu chấn thương cũng có thể cải thiện hệ thống pháp luật và tư pháp để các nạn nhân được hỗ trợ tốt hơn. Điều này bao gồm việc hiểu lý do tại sao các lời kể không theo đường thẳng tuyến tính và không đánh đồng sự mâu thuẫn trong trí nhớ với lời nói dối.

Research also shows that trauma–informed responses are equally important in everyday relationships. In friendships and close relationships, or in the workplace, patience and empathy convey a sense of respect, safety and trustworthiness. These offer a strong foundation for positive social and working relationships, which can lower a survivor’s distress and support their healing.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các phản ứng thấu hiểu chấn thương cũng quan trọng không kém trong các mối quan hệ hàng ngày. Trong tình bạn và các mối quan hệ gần gũi, hoặc nơi công sở, sự kiên nhẫn và đồng cảm truyền tải cảm giác tôn trọng, an toàn và đáng tin cậy. Những điều này mang lại nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ xã hội và làm việc tích cực, có thể làm giảm bớt sự đau khổ của người sống sót và hỗ trợ quá trình chữa lành của họ.

When people have a greater understanding of how trauma affects the brain, they gain insight into how survivors think, act and process their memories. What initially looks confusing or inconsistent is actually behavior that flows logically from a traumatized brain.

Khi mọi người hiểu rõ hơn về cách chấn thương ảnh hưởng đến não bộ, họ sẽ có cái nhìn sâu sắc về cách những người sống sót suy nghĩ, hành động và xử lý ký ức của họ. Những gì thoạt đầu có trông có vẻ khó hiểu hoặc mâu thuẫn thực chất lại là hành vi bắt nguồn một cách hợp lý từ một bộ não bị tổn thương.

Having a trauma–informed perspective helps people to be better friends, co-workers and professionals. By extension, responding from this awareness may even help survivors understand their own reactions and experiences, which may ultimately aid their healing and ability to lead fulfilling lives.

Việc có góc nhìn thấu hiểu chấn thương giúp mọi người trở thành những người bạn, đồng nghiệp và chuyên gia tốt hơn. Mở rộng ra, việc phản ứng từ nhận thức này thậm chí có thể giúp những người sống sót hiểu được các phản ứng và trải nghiệm của chính họ, từ đó cuối cùng hỗ trợ quá trình chữa lành và khả năng có được một cuộc sống trọn vẹn của họ.

Michele Patterson Ford does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Michele Patterson Ford không làm việc cho, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bàiความ này, và không công bố mối liên hệ nào có liên quan ngoài học hàm học vị của cô ấy.