Tại sao các mẹo ghi nhớ “tai quái” nhất trong ngành giải phẫu lại hiệu quả đến vậy

Why anatomy’s naughtiest mnemonics work so well

Tại sao các mẹo ghi nhớ “tai quái” nhất trong ngành giải phẫu lại hiệu quả đến vậy
Michelle Spear, Professor of Anatomy, University of Bristol
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

Some lovers try positions that they can’t handle – I’m referring to the bones of the wrist, of course. The phrase is a classic mnemonic used to remember the eight carpal (wrist) bones – scaphoid, lunate, triquetrum, pisiform, trapezium, trapezoid, capitate and hamate – whose initials form the memorable sentence.

Một số người tình thử những tư thế mà họ không thể kiểm soát – tất nhiên là tôi đang nói đến các xương cổ tay. Cụm từ này là một câu nhớ mẹo kinh điển dùng để ghi nhớ tám xương cổ tay (xương thuyền, xương nguyệt, xương tháp, xương đậu, xương thang, xương thê, xương cả và xương móc) – với các chữ cái đầu tạo thành câu dễ nhớ đó.

One of the most curious features of anatomy education is that people often remember mnemonics for decades, long after the rest of their anatomical knowledge has faded. And it’s often the filthiest ones that work best.

Một trong những điểm kỳ lạ nhất của việc giáo dục ngành giải phẫu là mọi người thường nhớ các mẹo ghi nhớ trong nhiều thập kỷ, lâu sau khi phần kiến thức giải phẫu còn lại đã phai mờ. Và thường thì những câu bậy bạ nhất lại là những câu hiệu quả nhất.

These short phrases, rhymes or sentences – used to remember ordered lists of nerves, bones or arteries – have been a staple of anatomy teaching for generations. Some are harmlessly quirky. Others are decidedly less polite. What they share is an unusual staying power.

Những cụm từ ngắn, vần điệu hoặc câu văn này – được sử dụng để ghi nhớ danh sách có thứ tự của các dây thần kinh, xương hoặc động mạch – đã trở thành cốt lõi trong việc giảng dạy giải phẫu qua nhiều thế hệ. Một số câu kỳ quặc một cách vô hại. Số khác thì rõ ràng là kém lịch sự hơn. Điểm chung của chúng là khả năng lưu giữ đáng kinh ngạc.

That persistence is not just a quirk of medical culture. It reveals something important about how learning works.

Sự bền bỉ đó không chỉ là một nét kỳ quặc của văn hóa y khoa. Nó tiết lộ điều quan trọng về cách thức hoạt động của việc học.

Anatomy requires understanding and applying the structure of the body. But it begins with something far less glamorous: learning a vast and specialised technical vocabulary. The online database Terminologia Anatomica lists around 7,500 standardised anatomical terms, a figure broadly similar to estimates of the active vocabulary used by fluent speakers in everyday language (often cited at 5,000-10,000 words) .

Giải phẫu đòi hỏi sự thấu hiểu và áp dụng cấu trúc cơ thể. Nhưng nó bắt đầu bằng một thứ ít hào nhoáng hơn nhiều: học một khối lượng từ vựng chuyên ngành khổng lồ và chuyên biệt. Cơ sở dữ liệu trực tuyến Terminologia Anatomica liệt kê khoảng 7.500 thuật ngữ giải phẫu chuẩn hóa, một con số tương đương với các ước tính về vốn từ vựng hoạt động được sử dụng bởi những người nói thành thạo trong ngôn ngữ hàng ngày (thường được dẫn chứng là 5.000-10.000 từ) .

Mnemonics emerged as a practical response to this challenge, helping students organise and retrieve unfamiliar terms while a deeper understanding of anatomical relationships develops. As generations of students have discovered, the more distinctive the phrase, the harder it is to forget.

Các mẹo ghi nhớ ra đời như một phản ứng thiết thực đối với thử thách này, giúp sinh viên sắp xếp và truy xuất các thuật ngữ không quen thuộc trong lúc sự hiểu biết sâu sắc hơn về các mối quan hệ giải phẫu được hình thành. Như nhiều thế hệ sinh viên đã nhận ra, cụm từ càng độc đáo thì càng khó quên.

Why the brain struggles with lists

Tại sao bộ não vật lộn với các danh sách

Much of anatomy involves remembering sequences. The bones of the wrist, the branches of major arteries or the 12 cranial nerves must be recalled in a precise order. The problem is that the brain is not particularly well suited to remembering long lists of unfamiliar terms.

Phần lớn ngành giải phẫu liên quan đến việc ghi nhớ các chuỗi. Các xương cổ tay, các nhánh của động mạch lớn hoặc 12 dây thần kinh sọ não phải được nhớ lại theo một thứ tự chính xác. Vấn đề là bộ não không thực sự phù hợp lắm với việc ghi nhớ danh sách dài các thuật ngữ xa lạ.

Working memory – the system that allows us to hold information temporarily in mind – has a limited capacity. When faced with a string of technical words, especially ones derived from Latin or Greek, it quickly becomes overloaded.

Trí nhớ làm việc – hệ thống cho phép chúng ta lưu giữ thông tin tạm thời trong tâm trí – có dung lượng hạn chế. Khi phải đối mặt với một chuỗi các từ chuyên môn, đặc biệt là các từ bắt nguồn từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp, nó sẽ nhanh chóng bị quá tải.

Mnemonics help solve this problem by converting a list into a structured phrase. Instead of remembering eight separate bones of the wrist, the learner remembers a single sentence whose first letters act as cues for each structure.

Các mẹo ghi nhớ giúp giải quyết vấn đề này bằng cách chuyển đổi một danh sách thành một cụm từ có cấu trúc. Thay vì nhớ tám chiếc xương cổ tay riêng biệt, người học chỉ nhớ một câu duy nhất có các chữ cái đầu đóng vai trò làm tín hiệu gợi nhớ cho từng cấu trúc.

Chunking

Gom cụm thông tin

This strategy is referred to as chunking – grouping several pieces of information into a single meaningful unit. Once the phrase itself has been learned, the brain can use it as a scaffold to reconstruct the original list.

Chiến lược này được gọi là gom cụm thông tin (chunking) – nhóm nhiều thông tin thành một đơn vị có ý nghĩa duy nhất. Một khi bản thân cụm từ đã được học thuộc, bộ não có thể sử dụng nó làm giàn giáo để tái tạo lại danh sách ban đầu.

It’s not new either. Renaissance students faced the same challenge of remembering large amounts of anatomical information, and they often relied on mnemonic techniques inherited from the classical ars memoriae, or “art of memory”.

Điều này cũng không có gì mới mẻ. Các sinh viên thời Phục hưng cũng phải đối mặt với thử thách tương tự trong việc ghi nhớ lượng lớn thông tin giải phẫu, và họ thường dựa vào các kỹ thuật ghi nhớ được thừa kế từ ars memoriae cổ điển, hay “nghệ thuật ghi nhớ.”

Anatomical knowledge was sometimes taught through didactic Latin verse, making long lists easier to recall in an era when learning was largely oral. One example is the tradition of anatomia versificata, in which anatomical structures were described poetically so they could be memorised. Medical verses attributed to the 12th-13th century French physician Gilles de Corbeil circulated in universities for centuries.

Kiến thức giải phẫu đôi khi được truyền dạy qua các bài thơ tiếng Latinh mang tính giáo huấn, giúp các danh sách dài dễ nhớ hơn trong kỷ nguyên mà việc học tập chủ yếu dựa vào truyền miệng. Một ví dụ là truyền thống anatomia versificata, trong đó các cấu trúc giải phẫu được miêu tả bằng thơ để có thể học thuộc lòng. Các bài thơ y khoa được cho là của thầy thuốc người Pháp thế kỷ 12-13 Gilles de Corbeil đã lưu hành trong các trường đại học suốt nhiều thế kỷ.

Early printed medical works, such as physician Johannes de Ketham’s Fasciculus Medicinae (1491) , also reflected this culture of structured memorisation, pairing text with striking anatomical illustrations to aid recall. Behind these approaches lay classical memory techniques described by writers such as Cicero and Quintilian, who encouraged learners to organise knowledge using vivid imagery and spatial mental maps – an approach that aligns remarkably well with the inherently spatial nature of anatomy itself.

Các tác phẩm y học in ấn thời kỳ đầu, chẳng hạn như cuốn Fasciculus Medicinae (1491) của thầy thuốc Johannes de Ketham, cũng phản ánh văn hóa ghi nhớ có cấu trúc này, kết hợp văn bản với các minh họa giải phẫu sinh động để hỗ trợ việc gợi nhớ. Đằng sau những phương pháp này là các kỹ thuật ghi nhớ cổ điển được mô tả bởi các nhà văn như Cicero và Quintilian, những người khuyến khích người học tổ chức kiến thức bằng hình ảnh sống động và bản đồ tâm trí không gian – một cách tiếp cận cực kỳ phù hợp với bản chất vốn mang tính không gian của chính môn giải phẫu.

But structure alone does not explain why certain mnemonics, particularly the slightly outrageous ones, tend to stay with us for years.

Nhưng bản thân cấu trúc không thôi thì chưa đủ để giải thích tại sao một số mẹo ghi nhớ, đặc biệt là những câu hơi quá đà, lại có xu hướng lưu lại trong tâm trí chúng ta nhiều năm trời.

Why the rudest mnemonics are the most memorable

Tại sao những mẹo ghi nhớ tục tĩu nhất lại dễ nhớ nhất

If mnemonics simply organised lists into manageable chunks, almost any tidy sentence would do. Yet the more outrageous or slightly inappropriate the mnemonic, the more firmly it tends to lodge in memory.

Nếu các mẹo ghi nhớ đơn giản chỉ là sắp xếp các danh sách thành các khối dễ quản lý, thì hầu như bất kỳ câu văn ngăn nắp nào cũng có thể làm được. Tuy nhiên, câu nhớ mẹo càng quá đà hoặc hơi kém tế nhị bao nhiêu, thì nó lại càng có xu hướng bám sâu vào trí nhớ bấy nhiêu.

This phenomenon is known as the distinctiveness effect. Information that stands out from its surroundings is more likely to be remembered than material that blends into the background. In a lecture full of unfamiliar Latin terminology, an unexpected or risque phrase becomes instantly distinctive. It interrupts the steady flow of technical language and draws attention to itself.

Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng nổi bật (distinctiveness effect) . Thông tin nổi bật so với xung quanh sẽ có nhiều khả năng được ghi nhớ hơn là tài liệu hòa lẫn vào nền. Trong một bài giảng toàn các thuật ngữ tiếng Latinh xa lạ, một cụm từ bất ngờ hoặc hơi táo bạo sẽ lập tức trở nên nổi bật. Nó phá vỡ dòng chảy đều đặn của ngôn ngữ kỹ thuật và thu hút sự chú ý về phía mình.

Attention is the gateway to memory. Information that captures attention is processed more deeply by the brain and is therefore more likely to be stored.

Sự chú ý là cánh cửa dẫn đến trí nhớ. Thông tin thu hút được sự chú ý sẽ được bộ não xử lý sâu hơn và do đó có nhiều khả năng được lưu trữ hơn.

Figure
The hip bones connected to the … something bone. Kues/Shutterstock.com
Xương hông được kết nối với… chiếc xương nào đó. Kues/Shutterstock.com

Humour adds another layer. When something makes us laugh, or even causes a moment of mild embarrassment, it activates emotional centres in the brain, including the amygdala, which plays a role in regulating how memories are consolidated. Emotionally marked information is often stored more strongly than neutral material.

Sự hài hước mang lại một tầng ý nghĩa khác. Khi điều gì đó khiến chúng ta bật cười, hoặc thậm chí gây ra một chút bối rối nhẹ, nó sẽ kích hoạt các trung tâm cảm xúc trong não, bao gồm cả hạch hạnh nhân (amygdala) , nơi đóng vai trò điều chỉnh cách các ký ức được củng cố. Thông tin mang dấu ấn cảm xúc thường được lưu trữ mạnh mẽ hơn so với tài liệu trung tính.

There is also a social element. Mnemonics are often shared between students, repeated in revision sessions, and passed down through successive cohorts. The phrases become part of the informal folklore of medical education, remembered not just as words but as part of a shared experience.

Ngoài ra còn có yếu tố xã hội. Các mẹo ghi nhớ thường được chia sẻ giữa các sinh viên, lặp đi lặp lại trong các buổi ôn tập và truyền lại qua các thế hệ tiếp theo. Các cụm từ này trở thành một phần của văn hóa dân gian không chính thức trong giáo dục y khoa, được ghi nhớ không chỉ như những từ ngữ mà còn như một phần của trải nghiệm chung.

Put these elements together – distinctiveness, humour, emotional reaction and social repetition – and it becomes clear why the slightly outrageous mnemonic tends to win out over its more respectable rivals.

Kết hợp tất cả những yếu tố này lại – sự nổi bật, sự hài hước, phản ứng cảm xúc và sự lặp lại mang tính xã hội – chúng ta sẽ thấy rõ lý do tại sao câu nhớ mẹo hơi quá đà lại có xu hướng chiến thắng những “đối thủ” chuẩn mực hơn của nó.

Used well, these phrases act as scaffolding: temporary supports that help students organise unfamiliar vocabulary while a deeper three-dimensional understanding of the body gradually develops. In time, they become less necessary.

Khi được sử dụng đúng cách, những cụm từ này đóng vai trò như một chiếc giàn giáo: điểm tựa tạm thời giúp sinh viên sắp xếp từ vựng xa lạ trong khi sự hiểu biết ba chiều sâu sắc hơn về cơ thể dần hình thành. Theo thời gian, chúng sẽ trở nên ít cần thiết hơn.

Michelle Spear does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organisation that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Michelle Spear không làm việc cho, tư vấn cho, sở hữu cổ phần của hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này, đồng thời không công bố bất kỳ mối liên hệ nào có liên quan ngoài học hàm học vị của mình.