Lối sống “tối giản” có thể không giải quyết hiệu quả tình trạng tiêu thụ quá mức. Liệu quản trị hiệu suất có thể giúp gì?

‘Minimalist’ lifestyles may not effectively tackle overconsumption. Can performance management help?

Lối sống “tối giản” có thể không giải quyết hiệu quả tình trạng tiêu thụ quá mức. Liệu quản trị hiệu suất có thể giúp gì?
George Kassar, Full-time Faculty, Research Associate, Ascencia Business School Ahmed Benhoumane, Associate professor, Ascencia Business School
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

Overconsumption of material goods is a problem with significant consequences, from environmental crises – it’s a key driver of resource depletion – to diminished personal well–being – it can lead to a host of mental health challenges. One popular answer to this problem is minimalism, a lifestyle that promises freedom and simplicity by reducing material possessions. Guidebooks and popular culture about minimalism and decluttering have brought the idea of “less is more” into the mainstream.

Việc tiêu thụ quá mức các vật phẩm vật chất là một vấn đề để lại những hậu quả nghiêm trọng, từ các cuộc khủng hoảng môi trường – đây là động lực chính làm cạn kiệt tài nguyên – cho đến sự suy giảm sức khỏe tinh thần của cá nhân – nó có thể dẫn đến hàng loạt các thách thức về sức khỏe tâm thần. Một câu trả lời phổ biến cho vấn đề này là chủ nghĩa tối giản, một lối sống hứa hẹn mang lại sự tự do và giản đơn thông qua việc giảm bớt đồ đạc vật chất. Các cuốn sách hướng dẫn và văn hóa đại chúng về chủ nghĩa tối giản cũng như việc dọn dẹp nhà cửa đã đưa tư tưởng “ít hơn là nhiều hơn” vào dòng chảy chủ đạo.

But is minimalism a viable solution to overconsumption? Research suggests it can come with problems that may undermine its potential to improve our world and ourselves.

Nhưng liệu chủ nghĩa tối giản có phải là một giải pháp khả thi cho tình trạng tiêu thụ quá mức? Nghiên cứu cho thấy nó có thể đi kèm với những vấn đề làm suy yếu tiềm năng cải thiện thế giới và chính bản thân chúng ta.

The paradox of minimalism

Nghịch lý của chủ nghĩa tối giản

Minimalism initially began as an art movement focused on simplicity, then later transitioned into a lifestyle. Its initial appeal lies in its promise of freedom from material possessions.

Chủ nghĩa tối giản ban đầu bắt nguồn từ một phong trào nghệ thuật tập trung vào sự giản dị, sau đó chuyển dịch thành một lối sống. Sức hấp dẫn ban đầu của nó nằm ở lời hứa giải phóng con người khỏi những món đồ vật chất.

Minimalism as a lifestyle movement, minimalism quickly gained popularity in the West (predominantly in the US, Japan and Europe) , where it emerged partly as resistance to the excesses of consumer culture. It aimed to reduce the ecological harm of overconsumption and improve well–being.

Là một phong trào lối sống, chủ nghĩa tối giản nhanh chóng trở nên phổ biến ở phương Tây (chủ yếu ở Mỹ, Nhật Bản và châu Âu) , nơi nó nổi lên một phần như một hình thức kháng cự lại sự dư thừa của văn hóa tiêu dùng. Mục đích của nó là giảm thiểu tác hại sinh thái do tiêu thụ quá mức và cải thiện sự lành mạnh trong cuộc sống.

However, the practical application of minimalism reveals unexpected challenges. The endowment effect makes it inherently difficult for individuals to part with possessions once ownership is established, as their perceived value increases significantly. Loss aversion can make the discomfort associated with a loss (eg with discarding an item) more intense than the pleasure derived from an equivalent gain (eg a clutter–free space) .

Tuy nhiên, việc áp dụng chủ nghĩa tối giản vào thực tế lại cho thấy những thách thức bất ngờ. Hiệu ứng sở hữu khiến các cá nhân vốn dĩ cảm thấy rất khó khăn trong việc từ bỏ đồ đạc một khi đã xác lập quyền sở hữu, vì giá trị cảm nhận của họ đối với món đồ đó tăng lên đáng kể. Tâm lý ác cảm mất mát có thể làm cho sự khó chịu liên quan đến một sự mất mát (ví dụ như việc vứt bỏ một món đồ) trở nên sâu sắc hơn so với niềm mang lại từ một khoản lợi ích tương đương (ví dụ như một không gian ngăn nắp, thoáng đãng) .

A different challenge is that as consumer minimalism often becomes competitive, its adopters may strive to be the “most” minimalist or own the least. Social media platforms can turn the process into a public performance, where individuals showcase their sparse, curated homes and lack of clutter. Yet, behind the scenes, achieving that look can entail considerable spending on, say, designer multipurpose furniture or premium “timeless” clothing, and require ample time. So as minimalism became trendy, it morphed, for some, from an anti–consuming stance into a way to signal virtue and status. A corrective for overconsumption has become another form of conspicuous consumption, an identity project far from its original intent of promoting personal happiness and planetary health.

Một thử thách khác là khi chủ nghĩa tiêu dùng tối giản thường trở nên mang tính cạnh tranh, những người theo đuổi nó có thể phấn đấu để trở thành người “tối giản nhất” hoặc sở hữu ít đồ đạc nhất. Các nền tảng mạng xã hội có thể biến quá trình này thành một màn trình diễn công khai, nơi các cá nhân trưng bày những ngôi nhà thưa thớt, được tuyển chọn kỹ lưỡng và không có sự bừa bộn. Thế nhưng, đằng sau hậu trường, để đạt được diện mạo đó lại đòi hỏi khoản chi phí đáng kể cho các món đồ như nội thất đa năng thiết kế riêng hoặc quần áo “vượt thời gian” cao cấp, đồng thời tiêu tốn rất nhiều thời gian. Vì vậy, khi chủ nghĩa tối giản trở thành xu hướng, đối với một số người, nó đã biến đổi từ một lập trường chống tiêu dùng thành một cách để ra oai về đức hạnh và địa vị. Một giải pháp khắc phục tình trạng tiêu thụ quá mức nay đã trở thành một hình thức tiêu dùng phô trương khác, một dự án xây dựng bản thân xa rời mục đích ban đầu là thúc đẩy hạnh phúc cá nhân và sức khỏe hành tinh.

Performance management – a new approach?

Quản trị hiệu suất – một phương pháp tiếp cận mới?

Performance management is a fundamental business management practice that helps organisations effectively oversee and enhance employee performance. Its core components typically include setting clear objectives, tracking progress, providing continuous feedback, and recognising results.

Quản trị hiệu suất là một thực tiễn quản lý kinh doanh cơ bản giúp các tổ chức giám sát và nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên một cách hiệu quả. Các thành phần cốt lõi của nó thường bao gồm việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng, theo dõi tiến độ, cung cấp phản hồi liên tục và ghi nhận kết quả.

Effective performance management systems use structured tools and processes to ensure individual efforts support broader strategic aims. These systems can not only affect behaviour but may also boost engagement, especially among lower performers, by clarifying expectations and offering ways for growth.

Các hệ thống quản trị hiệu suất hiệu quả sử dụng các công cụ và quy trình có cấu trúc để đảm bảo những nỗ lực cá nhân hỗ trợ cho các mục tiêu chiến lược rộng lớn hơn. Những hệ thống này không chỉ có thể tác động đến hành vi mà còn có thể thúc đẩy sự gắn kết, đặc biệt là đối với những nhân viên có hiệu suất thấp hơn, bằng cách làm rõ các kỳ vọng và cung cấp các con đường để phát triển.

Thus, a structured approach, such as the SMART (specific, measurable, attainable, relevant and time–bound) goal–setting framework, can significantly improve the likelihood of achieving objectives. Author Peter F. Drucker’s Management by Objectives introduced the idea of aligning personal and organisational goals, laying the foundation for modern performance systems. Robert S. Kaplan and David P. Norton’s Balanced Scorecard popularised the following principle: “What you measure is what you get.”

Do đó, một cách tiếp cận có cấu trúc, chẳng hạn như khung thiết lập mục tiêu SMART (cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, có liên quan và có thời hạn) , có thể cải thiện đáng kể khả năng đạt được các mục tiêu. Khái niệm Quản lý theo Mục tiêu của tác giả Peter F. Drucker đã giới thiệu ý tưởng liên kết các mục tiêu cá nhân và tổ chức, đặt nền móng cho các hệ thống hiệu suất hiện đại. Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Robert S. Kaplan và David P. Norton đã phổ biến nguyên tắc sau: “Điều gì bạn đo lường được, điều đó bạn sẽ đạt được.”

Applying performance management to consumption

Áp dụng quản trị hiệu suất vào tiêu dùng

Applied to consumption, this framework would involve transforming individual goals into concrete, measurable actions. Evidence from a recent article, Behavioral interventions for waste reduction: a systematic review of experimental studies, shows that goal–setting interventions that prompt individuals to commit to specific targets may lead to significantly greater reductions in waste and resource use than interventions focused solely on raising general awareness. Furthermore, a recent study of individual consumers found that participants who received multiple interventions – including information about environmental impact and tips for staying on track – reduced clothing purchases after one month “on average by 58.59%” in the case of individual goal–setting and “by 46.82%” in the case of group goal–setting.

Khi được áp dụng vào việc tiêu dùng, khung này sẽ bao gồm việc chuyển hóa các mục tiêu cá nhân thành các hành động cụ thể, có thể đo lường được. Bằng chứng từ một bài báo gần đây, Các biện pháp can thiệp hành vi nhằm giảm thiểu rác thải: một đánh giá hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm, cho thấy rằng các biện pháp can thiệp thiết lập mục tiêu nhằm thúc đẩy cá nhân cam kết với các chỉ tiêu cụ thể có thể dẫn đến việc giảm lượng rác thải và tài nguyên đáng kể hơn nhiều so với các biện pháp can thiệp chỉ tập trung vào việc nâng cao nhận thức chung. Hơn nữa, một nghiên cứu gần đây về người tiêu dùng cá nhân cho thấy những người tham gia nhận được nhiều biện pháp can thiệp – bao gồm thông tin về tác động môi trường và các mẹo để đi đúng hướng – đã giảm việc mua sắm quần áo sau một tháng “trung bình 58,59%” trong trường hợp thiết lập mục tiêu cá nhân và “46,82%” trong trường hợp thiết lập mục tiêu nhóm.

Performance management approaches have been effectively applied not only in traditional organisational settings but in other domains such as sports and learning. Practices such as structured goal–setting and progress–tracking, when strengthened through contextual gamification, can positively influence motivation and engagement.

Các phương pháp quản trị hiệu suất đã được áp dụng hiệu quả không chỉ trong các bối cảnh tổ chức truyền thống mà còn trong các lĩnh vực khác như thể thao và học tập. Các thực tiễn như thiết lập mục tiêu có cấu trúc và theo dõi tiến độ, khi được củng cố thông qua việc trò chơi hóa theo ngữ cảnh, có thể tác động tích cực đến động lực và sự gắn kết.

Marketers often incorporate activity streaks into social platforms, loyalty programs, apps and other digital tools to encourage and sustain engagement. The streaks introduce a meta-goal (“keep the streak alive”) on top of a task goal (“complete today’s action”) . The app MyFitnessPal aims to reinforce healthy habits with daily streaks and progress–tracking. PocketGuard, which Forbes ranks among the top budgeting and personal finance apps, tracks spending behaviour and celebrates savings goals to encourage financial discipline. And Duolingo, the popular language–learning app, uses streaks and badges to try to sustain users’ motivation.

Các nhà tiếp thị thường kết hợp các chuỗi hoạt động liên tục (streaks) vào các nền tảng xã hội, chương trình khách hàng thân thiết, ứng dụng và các công cụ kỹ thuật số khác nhằm khuyến khích và duy trì sự gắn kết. Các chuỗi này giới thiệu một mục tiêu siêu cấp (“giữ chuỗi hoạt động không bị đứt đoạn”) bên cạnh một mục tiêu nhiệm vụ (“hoàn thành hành động của ngày hôm nay”) . Ứng dụng MyFitnessPal nhằm mục đích củng cố các thói quen lành mạnh thông tin qua các chuỗi ngày liên tiếp và việc theo dõi tiến độ. PocketGuard, được Forbes xếp hạng trong số các ứng dụng lập ngân sách và tài chính cá nhân hàng đầu, theo dõi hành vi chi tiêu và tôn vinh các mục tiêu tiết kiệm nhằm khuyến khích kỷ luật tài chính. Và Duolingo, ứng dụng học ngôn ngữ phổ biến, sử dụng các chuỗi hoạt động và huy hiệu để cố gắng duy trì động lực của người dùng.

These apps share a common design pattern: they offer a simple, structured path for incremental progress, rather than abstract long–term goals. By making progress visible and rewarding consistency, they can help users stay motivated and engaged over time.

Các ứng dụng này có chung một mô hình thiết kế: chúng cung cấp một con đường đơn giản, có cấu trúc cho sự tiến bộ từng bước, thay vì những mục tiêu dài hạn trừu tượng. Bằng cách làm cho tiến độ trở nên trực quan và thưởng cho sự kiên trì, chúng có thể giúp người dùng duy trì động lực và sự gắn kết theo thời gian.

Imagine an app that helps you manage your consumption just like a fitness app helps you manage your health. This app would aim to align your values, such as sustainability or economy, with goals such as limiting non-essential purchases to two per month or tracking spending on categories like clothing and electronics. It could even reward you with points for skipping impulse buys.

Hãy tưởng tượng một ứng dụng giúp bạn quản lý việc tiêu dùng giống như một ứng dụng thể dục giúp bạn quản lý sức khỏe của mình. Ứng dụng này sẽ nhắm đến việc căn chỉnh các giá trị của bạn, chẳng hạn như tính bền vững hoặc tính tiết kiệm, với các mục tiêu như giới hạn các giao dịch mua không thiết yếu ở mức hai lần một tháng hoặc theo dõi chi tiêu cho các danh mục như quần áo và đồ điện tử. Thậm chí, nó có thể thưởng điểm cho bạn vì đã bỏ qua những cú xốc nổi mua sắm theo cảm xúc.

Such a framework could mirror performance management and gamification concepts by providing personalised, real–time feedback to users about the environmental and personal–finance impacts of their consumption. Combined with behavioural design elements such as progress updates, commitment–confirmation prompts, and streak rewards, the feedback could help guide users toward healthier consumption habits while making sustainable choices more motivating. Whereas e-commerce platforms like Shein and Temu use similar concepts to encourage people to buy more, an anti-overconsumption app would be rewarding “buying better”.

Một khung như vậy có thể phản ánh các khái niệm quản trị hiệu suất và trò chơi hóa bằng cách cung cấp phản hồi cá nhân hóa, theo thời gian thực cho người dùng về tác động môi trường và tài chính cá nhân từ hành vi tiêu dùng của họ. Kết hợp với các yếu tố thiết kế hành vi như cập nhật tiến độ, lời nhắc xác nhận cam kết và phần thưởng duy trì chuỗi, phản hồi này có thể giúp định hướng người dùng hướng tới các thói quen tiêu dùng lành mạnh hơn đồng thời làm cho các lựa chọn bền vững trở nên có động lực hơn. Trong khi các nền tảng thương mại điện tử như Shein và Temu sử dụng các khái niệm tương tự để khuyến khích mọi người mua sắm nhiều hơn, một ứng dụng chống tiêu thụ quá mức sẽ tôn vinh việc “mua sắm tốt hơn”.

The way forward

Hướng đi sắp tới

While minimalism raises important awareness about overconsumption, its individualistic, subjective and potentially competitive adoptions limit its effectiveness as a solution. Unlike subjective and extreme definitions of “enough”, performance management principles could be used to build a structured and quantifiable environment to address overconsumption. In other words, these principles can help translate abstract values into concrete, achievable goals and actions.

Mặc dù chủ nghĩa tối giản nâng cao nhận thức quan trọng về tình trạng tiêu thụ quá mức, nhưng việc áp dụng mang tính cá nhân hóa, chủ quan và tiềm ẩn tính cạnh tranh của nó lại làm hạn chế hiệu quả như một giải pháp. Không giống như các định nghĩa chủ quan và cực đoan về sự “đủ”, các nguyên tắc quản trị hiệu suất có thể được sử dụng để xây dựng một môi trường có cấu trúc và định lượng nhằm giải quyết tình trạng tiêu thụ quá mức. Nói cách khác, những nguyên tắc này có thể giúp chuyển hóa các giá trị trừu tượng thành các mục tiêu và hành động cụ thể, có thể đạt được.

Yet there are usually some difficulties in implementing full–scale performance management systems. Data integration and computational complexity are usually the major barriers, while users’ engagement, as well as privacy and regulatory concerns, may limit effectiveness. Thus, a more sustainable solution probably lies in combining and moderating minimalism’s ethical awareness with performance management’s structured discipline. For marketing managers and app developers, this is a call to prioritise behavioural design for a higher purpose than just increasing engagement and consumption. Psychological techniques and gamification principles can be used to encourage users to reach meaningful goals.

Tuy nhiên, thường có một số khó khăn trong việc thực thi các hệ thống quản trị hiệu suất toàn diện. Việc tích hợp dữ liệu và độ phức tạp tính toán thường là những rào cản lớn, trong khi sự gắn kết của người dùng, cũng như các mối lo ngại về quyền riêng tư và quy định, có thể làm hạn chế hiệu quả. Do đó, một giải pháp bền vững hơn có lẽ nằm ở việc kết hợp và điều hòa nhận thức đạo đức của chủ nghĩa tối giản với kỷ luật có cấu trúc của quản trị hiệu suất. Đối với các nhà quản lý tiếp thị và nhà phát triển ứng dụng, đây là lời kêu gọi ưu tiên thiết kế hành vi cho một mục đích cao cả hơn là chỉ đơn thuần tăng cường sự tương tác và tiêu dùng. Các kỹ thuật tâm lý học và nguyên tắc trò chơi hóa có thể được tận dụng để khuyến khích người dùng đạt được các mục tiêu ý nghĩa.

It’s not enough to always be reminded that overconsumption is helping to drive environmental crises and contributing to mental health challenges. Consumers could use practical tools to guide healthier, more mindful choices that do not require going to extremes.

Sẽ là chưa đủ nếu chỉ luôn được nhắc nhở rằng việc tiêu thụ quá mức đang góp phần thúc đẩy các cuộc khủng hoảng môi trường và dẫn đến các thách thức về sức khỏe tâm thần. Người tiêu dùng có thể sử dụng các công cụ thiết thực để định hướng cho những lựa chọn lành mạnh hơn, chánh niệm hơn mà không cần phải đi đến cực đoan.

Figure

A weekly e-mail in English featuring expertise from scholars and researchers. It provides an introduction to the diversity of research coming out of the continent and considers some of the key issues facing European countries. Get the newsletter!

Một bản tin hàng tuần bằng tiếng Anh nổi bật với chuyên môn từ các học giả và nhà nghiên cứu. Bản tin cung cấp phần giới thiệu về sự đa dạng của các nghiên cứu xuất phát từ lục địa này và xem xét một số vấn đề quan trọng mà các quốc gia châu Âu phải đối mặt. Hãy nhận bản tin ngay!

Ahmed Benhoumane est membre de L’Observatoire de la Philanthropie.

Ahmed Benhoumane là thành viên của Đài quan sát Từ thiện (L’Observatoire de la Philanthropie) .

George Kassar ne travaille pas, ne conseille pas, ne possède pas de parts, ne reçoit pas de fonds d’une organisation qui pourrait tirer profit de cet article, et n’a déclaré aucune autre affiliation que son organisme de recherche.

George Kassar không làm việc, không tư vấn, không sở hữu cổ phần, không nhận tài trợ từ bất kỳ tổ chức nào có thể thu lợi từ bài viết này, đồng thời không công bố bất kỳ mối liên hệ nào khác ngoài tổ chức nghiên cứu của mình.