Hơn cả một cảm xúc – coi tình yêu là một nhân đức có thể thay đổi cách chúng ta ứng phó với sự thù ghét
More than a feeling – thinking about love as a virtue can change how we respond to hate

Tình yêu và sự thù ghét có vẻ như là hai mặt đối lập rõ ràng. Tình yêu, dù là lãng mạn hay dưới hình thức khác, đều bao gồm sự ấm áp và lòng ân cần dành cho người khác. Sự thù ghét bao gồm cảm giác khinh miệt. Tình yêu bồi đắp, trong khi sự thù ghét phá hủy.
Tuy nhiên, mô tả này về tình yêu và sự thù ghét chỉ xem chúng đơn thuần là cảm xúc. Là một nhà đạo đức học tôn giáo, tôi quan tâm đến vai trò của tình yêu trong đời sống đạo đức của chúng ta: cách thức và lý do tại sao nó có thể giúp chúng ta sống hòa hợp cùng nhau. Hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ tình yêu- thù ghét sẽ thay đổi như thế nào nếu chúng ta tưởng tượng tình yêu không phải là một cảm xúc mà là một nhân đức?
Nhà thần học thế kỷ 13 Thomas Aquinas là một tư tưởng gia nền tảng trong lịch sử đạo đức Cơ đốc giáo. Đối với Aquinas, sự thù ghét không phải là mặt đối lập của tình yêu, thậm chí không hề đối lập với nó. Trong tác phẩm quan trọng nhất của ông, “Summa Theologiae” (Tổng luận Thần học) , ông viết rằng sự thù ghét phản hồi lại tình yêu. Nói cách khác, sự thù ghét là phản ứng đối với các mối đe dọa nhắm vào những gì chúng ta yêu thương, hoặc những gì chúng ta trân trọng sâu sắc. Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về trải nghiệm thù ghét bằng cách làm sáng tỏ ý nghĩa của việc yêu thương.
Greek roots
Gốc rễ Hy Lạp
Ngày nay, các nhà khoa học biết rằng cảm giác yêu đương có liên quan đến các quá trình sinh hóa giải phóng các chất hóa học trong não, làm tăng cảm giác hưng phấn và thích thú. Vượt ra ngoài ranh giới sinh học hay thậm chí là cảm xúc thuần túy, một số nhà triết học và tâm lý học cho rằng tình yêu cũng là một thực hành.
Tình yêu cũng có thể ám chỉ một nhân đức: một thói quen hoặc xu hướng ổn định làm tăng khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động của con người theo những cách thúc đẩy hạnh phúc và sự viên mãn. Ví dụ, nhân đức dũng cảm có thể giúp con người kiên cường và phát triển giữa nỗi sợ hãi và sự bất định.
Khái niệm nhân đức có từ thời kỳ khai sinh của triết học. Trong tác phẩm “Nền cộng hòa” (Republic) , được viết vào thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, Plato phân biệt giữa nhân đức nói chung và các nhân đức cá nhân mà ông tin rằng tạo nên một cuộc sống tốt đẹp, chẳng hạn như sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, sự tiết độ và công lý.
Tình yêu không nằm trong số đó. Thay vào đó, ông gắn kết tình yêu – mà ông dùng từ Hy Lạp là “eros” – với những cảm xúc ham muốn thể xác.
Chính Aristotle, một học trò của Plato, mới là người đưa tình yêu đến gần hơn với khái niệm nhân đức. Trong tác phẩm “Đạo đức học Nicomachaen” của Aristotle, ông viết rằng nhân đức liên quan đến việc học cách hành động và cảm nhận “vào đúng thời điểm, đối với đúng việc, hướng về đúng người, vì mục đích đúng đắn, và theo cách thức đúng đắn”. Các nhân đức cá nhân được vun bồi qua thời gian thông qua sự lặp đi lặp lại.
Để một hành động mang tính đạo đức, người ta phải có ý thức và cố ý hành động vì lợi ích của một giá trị luân lý nào đó. Ví dụ, Aristotle tuyên bố rằng một người hào phóng làm việc thiện bằng cách trao tặng tài sản cho đúng người. Một kẻ chi tiêu với mục đích nhận lại một số lợi ích nào đó thì chỉ ra vẻ hào phóng mà thôi. Phẩm cách của con người đó và tinh thần đằng sau hành động cho đi mới là điều quan trọng.
Cuộc sống có nhân đức không hề dễ dàng – nhưng những người bạn chân chính có thể giúp đỡ. Aristotle tin rằng các mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và quan tâm lẫn nhau có thể tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta để phát triển các nhân đức. Không giống như những tình bạn theo tình huống hoặc hời hợt, những mối liên kết sâu sắc hơn này được đặc trưng bởi “philia”, một dạng tình yêu. Những tình bạn bắt nguồn từ philia mang tính đạo đức: Chúng bao gồm trách nhiệm giải trình lẫn nhau và sự quan tâm đến nhau, như thể mỗi người là phần mở rộng của chính mình.
Aquinas’ take
Quan điểm của Aquinas
Truyền thống đạo đức Cơ đốc giáo xây dựng và phát triển dựa trên những nền tảng Hy Lạp này. Đối với các nhà thần học và triết gia đạo đức Cơ đốc, tình yêu có thể chỉ một cảm xúc, sự gắn bó, một bổn phận và, vâng, cả một nhân đức.
Aquinas
Aquinas coi nhân đức là một khuynh hướng ổn định của ý chí – khả năng lựa chọn của chúng ta – góp phần tạo nên một cuộc sống trọn vẹn. Các nhân đức cá nhân là những thói quen tốt ảnh hưởng đến cách chúng ta liên hệ với bản thân và những người khác trong đời sống hàng ngày, bao gồm cả tình yêu.
Ông cũng coi tình yêu là một nhân đức thần học – một món quà từ ân huệ của Chúa mà con người có thể chọn đón nhận hoặc từ chối. “Caritas”, hay “lòng bác ái” trong tiếng Latinh, được định nghĩa là tình bạn với Chúa. Aquinas viết rằng nó cũng mang lại lợi ích xã hội: Caritas hướng con người đến việc đối xử tử tế với đồng loại, hành động để thúc đẩy sự an lạc của người khác.
Các loại tình yêu khác, eros và philia, mang tính chủ quan. Chúng phản hồi lại nhận thức của chúng ta về giá trị ở những người và sự vật khác. Caritas tạo ra giá trị ở những người khác, bất kể chúng ta có nhìn thấy giá trị đó hay không.
Love and hate
Tình yêu và sự thù ghét
Làm thế nào để việc tiếp cận tình yêu như một nhân đức – thay vì một cảm xúc, sự gắn bó hay phản ứng sinh hóa – có thể giúp chúng ta hiểu được cảm giác thù hận?
Từ góc nhìn của Aquinas, cảm giác căm thù phụ thuộc và bị chi phối bởi những con người và sự vật mà chúng ta yêu thương, hoặc những gì chúng ta cho là tốt cho bản thân và người khác, cho dù đó là một đội thể thao, một bộ phim hay một hệ tư tưởng.
Tuy nhiên, nếu chúng ta coi tình yêu là một nhân đức – một thói quen hàng ngày mà chúng ta lựa chọn để dẫn dắt hành động của mình – thì chúng ta có thể kiểm soát phần nào cách mình ứng phó với những cảm xúc căm thù.
Hãy suy ngẫm xem có bao nhiêu sự thù hận trong chính trị, chẳng hạn như lòng căm thù đối với một chính sách, chính trị gia hoặc niềm tin cụ thể nào đó – hay sự căm thù đối với chính bất công. Nhưng về căn bản, có lẽ lòng căm thù đó lại là một phản ứng đối với tình yêu; ví dụ như tình yêu đối với những người xung quanh, đối với đất nước hoặc đối với các lý tưởng của mình. Nhận ra khả năng đó có thể giúp chúng ta đáp lại bằng một sự lựa chọn đầy yêu thương, như biểu tình ôn hòa, như một cách để vận động cho các quyền lợi. Bằng cách vun bồi nhân đức tình yêu, con người sẽ có nhiều khả năng tham gia vào các thực hành quan tâm và thấu cảm vốn rất cần thiết để các cộng đồng phát triển thịnh vượng.
Phân biệt giữa cảm giác yêu thương, thực hành yêu thương và nhân đức yêu thương có thể trao cho chúng ta sức mạnh để ứng phó với những cảm giác thù hận. Trở thành những người biết yêu thương tốt hơn đòi hỏi phải dấn thân vào những cảm xúc mang tính phá hủy, thay vì chạy trốn khỏi chúng.
Tucker J. Gregor không làm việc cho, tư vấn cho, sở hữu cổ phần trong hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này, đồng thời không tiết lộ bất kỳ mối liên quan nào ngoài học uy của ông.
có thể bạn cũng quan tâm
-

Tại sao bộ não chống lại bạn trong các cuộc tranh cãi – và cách khắc phục điều đó
Why your brain turns against you during arguments – and what to do about it
-

Robot hút bụi của bạn chính là một nhân chứng: Robot gia đình có ý nghĩa gì đối với chứng cứ, quyền riêng tư và pháp luật
Your robotic vacuum is a witness: What home robots mean for evidence, privacy and the law