Hầu hết người lao động Mỹ đang chán nản, và giống như trong phim “The Office,” sếp của họ là những người cuối cùng nhận ra điều đó

Most American workers are checked out, and like ‘The Office,’ their bosses are the last to know

Hầu hết người lao động Mỹ đang chán nản, và giống như trong phim “The Office,” sếp của họ là những người cuối cùng nhận ra điều đó
Bob Batchelor, Assistant Professor of Communication, Media, & Culture, Coastal Carolina University
Show
Hide
EN – VI
VI – EN
3000-5000 ▼
0-3000
3000-5000
5000-7000
7000-10000

Michael Scott, the hapless regional manager at the center of the American version of “The Office” played by Steve Carell, believed he was the world’s best boss. He even had the mug to prove it.

Michael Scott, vị giám đốc chi nhánh vụng về là nhân vật trung tâm trong phiên bản Mỹ của bộ phim “The Office” do Steve Carell thủ vai, từng tin rằng anh là người sếp tuyệt vời nhất thế giới. Anh thậm chí còn có chiếc cốc uống nước để chứng minh điều đó.

Meanwhile, for most of the show’s 2005-2013 run, his employees endured pointless meetings, cringed through his speeches and quietly counted the hours until they could leave. The joke worked because so many viewers recognized something universal: the gap between how bosses sees themselves and how workers actually experience them.

Trong khi đó, trong hầu hết thời gian phát sóng của bộ phim từ năm 2005 đến 2013, các nhân viên của anh phải chịu đựng những cuộc họp vô nghĩa, gượng gạo trước các bài phát biểu của anh và lặng lẽ đếm từng giờ cho đến khi được ra về. Trò hài hước này thành công vì rất nhiều người xem nhận ra một thực tế phổ biến: khoảng cách giữa cách sếp tự nhìn nhận bản thân và cách nhân viên thực sự cảm nhận về họ.

That gap is no longer just a sitcom premise. It may be the central reason American workplaces are in trouble.

Khoảng cách đó giờ đây không chỉ là tiền đề cho một bộ phim truyền hình tình huống (sitcom) . Nó có thể là nguyên nhân cốt lõi khiến môi trường công sở tại Mỹ đang gặp rắc rối.

In the U.S., only about 30% of part–time and full–time employees say they are engaged at work, according to an annual Gallup survey. That’s the lowest level in more than a decade.

Tại Mỹ, chỉ có khoảng 30% nhân viên bán thời gian và toàn thời gian cho biết họ cảm thấy gắn bó với công việc, theo một khảo sát hàng năm của Gallup. Đó là mức thấp nhất trong hơn một thập kỷ qua.

Determining whether am employee is engaged boils down to a single question: Does the work matter to the person doing it? Engaged employees are invested in the outcome of their work. Disengaged ones have stopped caring.

Việc xác định xem một nhân viên có gắn bó hay không quy về một câu hỏi duy nhất: Công việc đó có ý nghĩa gì đối với người thực hiện nó không? Nhân viên gắn bó là những người đầu tư tâm huyết vào kết quả công việc của mình. Những người mất gắn bó đã ngừng quan tâm.

I’m a cultural historian who has written extensively about workplace culture, including the book “The Authentic Leader: The Power of Deep Leadership in Work and Life.”

Tôi là một nhà sử học văn hóa, người đã viết nhiều về văn hóa công sở, trong đó có cuốn sách “The Authentic Leader: The Power of Deep Leadership in Work and Life” (tạm dịch: Người lãnh đạo đích thực: Sức mạnh của sự lãnh đạo sâu sắc trong công việc và cuộc sống) .

And I believe that when more than two–thirds of the workforce is checked out, it’s evidence of a widespread leadership failure.

Và tôi tin rằng khi có hơn hai phần ba lực lượng lao động đang chán nản và thờ ơ, đó là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự thất bại của giới lãnh đạo trên diện rộng.

What gets said behind closed doors

Những gì được nói sau những cánh cửa đóng kín

One reason why most workers aren’t engaged on the job has to do with their psychological safety, meaning whether they feel they can speak up, ask questions or admit mistakes without being punished. I have been tracking the gap between psychological safety as a stated value for employers and the lived reality of their employees for years.

Một lý do khiến phần lớn nhân viên không gắn bó với công việc liên quan đến sự an toàn tâm lý của họ, nghĩa là cảm giác họ có thể lên tiếng, đặt câu hỏi hoặc thừa nhận sai lầm mà không bị trừng phạt hay phán xét. Tôi đã theo dõi khoảng cách giữa an toàn tâm lý với tư cách là một giá trị được các chủ lao động tuyên bố và thực tế đời sống của nhân viên trong nhiều năm qua.

Amy Edmondson, a leadership and management scholar, has pioneered research in this area. Teams with that have high levels of psychological safety outperform those that don’t, she’s found.

Amy Edmondson, một học giả về lãnh đạo và quản lý, là người tiên phong nghiên cứu trong lĩnh vực này. Bà phát hiện ra rằng các nhóm có mức độ an toàn tâm lý cao sẽ vượt trội hơn những nhóm không có điều đó.

When employees feel psychologically unsafe, they go quiet, contributing to the widespread lack of engagement that Gallup has identified. Most workplace research relies on employee surveys, which capture what workers are willing to say in the moment. But those surveys don’t always capture what workers truly feel.

Khi nhân viên cảm thấy không được an toàn về mặt tâm lý, họ sẽ giữ im lặng, góp phần tạo nên tình trạng thiếu gắn bó lan rộng mà Gallup đã chỉ ra. Hầu hết các nghiên cứu về nơi làm việc đều dựa trên các cuộc khảo sát nhân viên, ghi lại những gì người lao động sẵn sàng nói tại thời điểm đó. Nhưng những khảo sát đó không phải lúc nào cũng nắm bắt được những gì nhân viên thực sự cảm nhận.

The 2026 Psychological Safety Study that the Center for Organizational Effectiveness, a consulting firm, released in March 2026 took a different approach. The study draws on anonymized clinical conversations with workers at over 100,000 companies, organizations and government agencies that employ 88 million people around the world. The data was drawn from what employees told licensed counselors in confidence.

Nghiên cứu An toàn Tâm lý 2026 do Trung tâm Hiệu quả Tổ chức (Center for Organizational Effectiveness) , một công ty tư vấn, công bố vào tháng 3 năm 2026 đã áp dụng một cách tiếp cận khác. Nghiên cứu này dựa trên các cuộc trò chuyện lâm sàng ẩn danh với nhân viên tại hơn 100.000 công ty, tổ chức và cơ quan chính phủ sử dụng 88 triệu người trên khắp thế giới. Dữ liệu được rút ra từ những gì nhân viên tâm sự với các cố vấn được cấp phép trong sự bảo mật tuyệt đối.

Both studies estimate the scale of related problems.

Cả hai nghiên cứu đều ước tính quy mô của các vấn đề liên quan.

Memorable scenes lampooning bad managers in ‘The Office’ never get old.
Những cảnh quay đáng nhớ châm biếm những người quản lý tồi trong phim “The Office” không bao giờ lỗi thời.

Workers are running on empty

Người lao động đang cạn kiệt năng lượng

The Center for Organizational Effectiveness study identified the top three concerns impeding psychological safety in workplaces around the world.

Nghiên cứu của Trung tâm Hiệu quả Tổ chức đã xác định ba mối quan tâm hàng đầu cản trở sự an toàn tâm lý tại nơi làm việc trên khắp thế giới.

Globally, the top concern is work–life balance, specifically when job demands consistently exceed the time and energy workers have to meet them.

Trên toàn cầu, mối quan tâm hàng đầu là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cụ thể là khi các yêu cầu công việc liên tục vượt quá thời gian và năng lượng mà người lao động có để đáp ứng chúng.

The second is job–performance anxiety. That’s the stress of trying to meet a supervisor’s vague or constantly changing expectations.

Thứ hai là sự lo lắng về hiệu suất công việc. Đó là áp lực khi phải cố gắng đáp ứng những kỳ vọng mơ hồ hoặc liên tục thay đổi của người quản lý trực tiếp.

The third is contending with unclear objectives. Many workers simply don’t know what they are aiming for, what their priorities should be or in which direction their employer actually wants to head.

Thứ ba là việc phải đối mặt với các mục tiêu không rõ ràng. Nhiều nhân viên đơn giản là không biết họ đang hướng tới điều gì, ưu tiên của họ nên là gì hoặc người sử dụng lao động thực sự muốn đi theo hướng nào.

That third finding connects directly to Gallup’s results. Only 46% of American workers feel that they clearly know what their employers expect from them, down from 56% in 2020.

Phát hiện thứ ba đó liên hệ trực tiếp với kết quả của Gallup. Chỉ có 46% người lao động Mỹ cảm thấy họ biết rõ những gì người sử dụng lao động kỳ vọng ở họ, giảm so với mức 56% vào năm 2020.

A work–life imbalance

Sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống

The Center for Organizational Effectiveness noted a different shift in the United States: For American workers, being stretched thin has become the new normal.

Trung tâm Hiệu quả Tổ chức lưu ý về một sự dịch chuyển khác tại Hoa Kỳ: Đối với người lao động Mỹ, việc phải gồng mình chịu đựng áp lực đã trở thành một trạng thái bình thường mới.

Work–life balance has displaced workplace trauma – harassment, violence or sustained high–stress environments – as the leading concern for American employees.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã thay thế chấn thương tâm lý tại nơi làm việc – như quấy rối, bạo lực hoặc môi trường căng thẳng cao kéo dài – để trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhân viên Mỹ.

Chronic exhaustion is now a hallmark of employment, whether you work in an office or from home.

Sự kiệt quệ mãn tính giờ đây đã trở thành dấu hiệu đặc trưng của việc làm, cho dù bạn làm việc trong văn phòng hay làm việc từ xa ở nhà.

Employee fears of seeing their jobs eliminated due to the rise of artificial intelligence or a weak economy are adding to a perception of imbalance.

Nỗi sợ hãi của nhân viên về việc mất việc làm do sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc một nền kinh tế suy yếu càng làm gia tăng nhận thức về sự mất cân bằng này.

Same problem with different causes

Cùng một vấn đề nhưng khác nguyên nhân

The Center for Organizational Effectiveness’ report highlights distinct trends in different places.

Báo cáo của Trung tâm Hiệu quả Tổ chức nêu bật những xu hướng rõ rệt ở các địa điểm khác nhau.

For example, in France, the top workplace concern is a lack of room for professional development. With workdays kept short by strict labor laws, access to learning opportunities and, as a result, career mobility tend to be limited.

Ví dụ, ở Pháp, mối quan tâm hàng đầu tại nơi làm việc là thiếu không gian cho sự phát triển nghề nghiệp. Với thời gian làm việc trong ngày được giữ ở mức ngắn theo luật lao động nghiêm ngặt, khả năng tiếp cận các cơ hội học tập và do đó, khả năng thăng tiến trong sự nghiệp thường bị hạn chế.

But unlike in the United States, work–life balance does not appear in France’s top three concerns.

Nhưng không giống như ở Hoa Kỳ, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lại không xuất hiện trong top ba mối quan tâm hàng đầu của nước Pháp.

American workers feel they cannot breathe. French workers feel overlooked and stagnant.

Người lao động Mỹ cảm thấy họ không thể thở nổi. Người lao động Pháp cảm thấy bị phớt lờ và dậm chân tại chỗ.

A lack of clarity about how well they’re doing their jobs ranked as a top concern for workers in 11 countries, including the Philippines, Vietnam, Brazil and Mexico.

Việc thiếu sự rõ ràng về mức độ hoàn thành công việc của họ xếp thứ hạng là mối quan tâm hàng đầu đối với người lao động tại 11 quốc gia, bao gồm Philippines, Việt Nam, Brazil và Mexico.

The workers who registered that concern are frustrated by their managers’ unclear goals and shifting priorities. This data suggests that corporate leaders are not defining what good performance means, which translates into their employees becoming risk-averse, which limits innovation and entrepreneurship.

Những người lao động bày tỏ mối quan tâm đó cảm thấy thất vọng trước các mục tiêu mơ hồ và sự thay đổi độ ưu tiên liên tục của các nhà quản lý. Dữ liệu này cho thấy các nhà lãnh đạo doanh nghiệp đang không định nghĩa rõ thế nào là hiệu suất tốt, điều này dẫn đến việc nhân viên của họ trở nên dè dặt, sợ rủi ro, từ đó hạn chế sự đổi mới sáng tạo và tinh thần khởi nghiệp.

“The Office” captured this dynamic perfectly. Michael Scott’s staff never knew what he actually wanted, because he didn’t know either.

Bộ phim “The Office” đã nắm bắt hoàn hảo động lực này. Các nhân viên của Michael Scott không bao giờ biết anh thực sự muốn gì, bởi vì chính bản thân anh cũng không biết.

Priorities shifted along with his moods. Success was whatever pleased him that afternoon.

Các ưu tiên thay đổi theo tâm trạng của anh ta. Thành công là bất cứ điều gì làm anh ta hài lòng vào chiều hôm đó.

The humor came from watching competent people freeze, hedge and stop trying because the target kept moving. Played for laughs on television, the same pattern in a real workplace produces exactly what the data shows: workers who play it safe because they cannot see the standard they will be judged against.

Sự hài hước đến từ việc quan sát những con người có năng lực bỗng trở nên đờ đẫn, nói lấp lửng và ngừng cố gắng bởi vì mục tiêu cứ liên tục thay đổi. Được thể hiện để gây cười trên truyền hình, mô hình tương tự trong một môi trường công sở thực tế lại tạo ra chính xác những gì dữ liệu cho thấy: những nhân viên chọn cách an toàn vì họ không thể nhìn thấy tiêu chuẩn mà họ sẽ bị đem ra đánh giá.

Even in what should be a lighthearted exchange with his staff, Michael Scott’s moodiness leaves employees confounded.
Ngay cả trong những gì đáng lẽ ra là một cuộc trao đổi nhẹ nhàng với nhân viên của mình, tính khí thất thường của Michael Scott vẫn khiến các nhân viên cảm thấy bối rối, hoang mang.

What employers are misreading

Những gì người sử dụng lao động đang hiểu sai

Employers are not ignoring these problems. They are misreading them.

Người sử dụng lao động không hề phớt lờ những vấn đề này. Họ đang hiểu sai về chúng.

Executives’ and managers’ intentions are usually good, as are Michael Scott’s. But their behavior – which workers read far more closely than any mission statement – tells a different story. I call this a leadership chasm: the gap between what executives believe and what employees feel.

Ý định của các giám đốc điều hành và quản lý thường là tốt, cũng giống như Michael Scott vậy. Nhưng hành vi của họ – thứ mà nhân viên quan sát kỹ hơn rất nhiều so với bất kỳ tuyên ngôn sứ mệnh nào – lại kể một câu chuyện khác. Tôi gọi đây là khoảng cách lãnh đạo: khoảng cách giữa những gì nhà quản lý tin tưởng và những gì nhân viên cảm nhận.

Sensing that gap, workers default to skepticism. They measure what leaders say against what they actually do. They become skilled at spotting the distance between the two.

Cảm nhận được khoảng cách đó, nhân viên bắt đầu mặc định có thái độ hoài nghi. Họ đo lường những gì các nhà lãnh đạo nói so với những gì họ thực sự làm. Họ trở nên rất giỏi trong việc nhận ra khoảng cách giữa hai điều đó.

Many employees feel it when their employers adopt the language of psychological safety as performance without authentically creating a supportive culture. If an employee sees a colleague get rebuked after raising a concern, then they understand the real lesson, regardless of the manager or executive’s “open–door” claims.

Nhiều nhân viên cảm nhận rõ điều này khi người sử dụng lao động áp dụng ngôn từ về sự an toàn tâm lý như một thứ hình thức trình diễn mà không thực sự tạo ra một văn hóa hỗ trợ chân chính. Nếu một nhân viên thấy đồng nghiệp của mình bị quở trách sau khi nêu lên một vấn đề cần quan tâm, thì họ sẽ hiểu được bài học thực tế, bất chấp những tuyên bố về “cửa mở luôn chào đón” của người quản lý hay giám đốc điều hành.

“Psychological safety doesn’t exist in isolation,” says Donald Thompson, managing director of the Center for Organizational Effectiveness and author of “The Employee Engagement Handbook.” “It’s built on the daily realities of how people experience work.”

Donald Thompson, giám đốc điều hành của Trung tâm Hiệu quả Tổ chức kiêm tác giả của cuốn “The Employee Engagement Handbook” (tạm dịch: Cẩm nang Gắn kết Nhân viên) cho biết: “Sự an toàn tâm lý không tồn tại một cách biệt lập. Nó được xây dựng dựa trên thực tế hằng ngày về cách mọi người trải nghiệm công việc.”

For employees to believe in their bosses, they have to watch it happen. For example, it helps if they can see a co-worker raise a tough question and their leader responds with openness, rather than defensiveness.

Để nhân viên tin tưởng vào sếp của mình, họ phải tận mắt chứng kiến điều đó xảy ra. Ví dụ, sẽ rất hữu ích nếu họ có thể thấy một đồng nghiệp đặt ra một câu hỏi hóc búa và người lãnh đạo của họ phản hồi lại bằng sự cởi mở, thay vì tỏ ra phòng thủ.

For most American workers, that moment hasn’t arrived. They’re too worn down or discouraged to give their best.

Đối với hầu hết người lao động Mỹ, thời điểm đó vẫn chưa đến. Họ đã quá kiệt sức hoặc nản lòng để có thể cống hiến hết mình.

Bob Batchelor does not work for, consult, own shares in or receive funding from any company or organization that would benefit from this article, and has disclosed no relevant affiliations beyond their academic appointment.

Bob Batchelor không làm việc cho, không tư vấn, không sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hay tổ chức nào có thể được hưởng lợi từ bài viết này, và không công bố bất kỳ mối liên hệ nào có liên quan ngoài học hàm học vị của mình.