Điều gì tạo nên một nụ hôn nồng cháy hoàn hảo? 5 mẹo từ lịch sử
What makes the perfect passionate kiss? 5 tips from history

Bạn đã đặt nhà hàng, chọn trang phục và tìm một góc lãng mạn cho ly đồ uống hoàn hảo cuối ngày. Nhưng bạn đã lên kế hoạch cho nụ hôn chưa?
Tôi là một nhà sử học và là tác giả của cuốn sách *The Kiss: A History of Passion and Power* (Tạm dịch: Nụ hôn: Lịch sử của Niềm đam mê và Quyền lực) . Khi lễ hội tình yêu thường niên đang đến gần, lịch sử châu Âu có vài lời khuyên dành cho những ai đang chuẩn bị chuốt môi đón chào nụ hôn.
Open mouth to exchange breath
Mở miệng để trao đổi hơi thở
Người Cơ đốc giáo thời trung cổ coi trọng nụ hôn như một biểu tượng của sự hợp nhất, họ hôn lên môi nhau trong các nghi lễ thờ phượng. Họ tin rằng nụ hôn cho phép sự hòa quyện của các tâm hồn, và do đó cần phải giải thích cách điều đó diễn ra.
Việc mở miệng cho phép sự trao đổi hơi thở, và theo đó là sự trao đổi của các linh hồn. Như nhà sư dòng Xitô người Anh Aelred của xứ Rievaulx (1110–47 sau Công nguyên) đã giải thích:
from this minglingof spirits ,there grows up a kind of mental agreeableness,which elicitsand joins together the affection of those who kiss .
từ sự hòa quyện của các linh hồn này, một dạng thức hòa hợp tinh thần nảy sinh, khơi gợi và gắn kết tình cảm của những người trao nhau nụ hôn.
Tình yêu chính là sản phẩm của một hơi thở chung.
Quan điểm cho rằng nụ hôn mở miệng tạo nên sự hợp nhất của các tâm hồn vẫn giữ được sự phổ biến cho đến tận thế kỷ 20.
Kiss deeply
Hôn sâu
Các quan niệm của châu Âu thời trung cổ và cận đại về nụ hôn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cuốn sách Kinh thánh *Song of Songs* (Diễm ca) , những bài thơ tình mà họ giải thích như một ẩn dụ cho mối quan hệ giữa Chúa và nhân loại. Lấy cảm hứng từ đó, những nụ hôn luôn được kỳ vọng là phải nồng nàn, trọn vẹn.
Dưới đây là cách Robert xứ Deutz, một nhà thần học dòng Biển Đức người Pháp thế kỷ 12, nói về viễn cảnh của ông về một cuộc gặp gỡ đầy đam mê với Chúa Giê-su Christ:
I took hold of him whom my soul loves ,I held him ,I embraced him ,I kissed him lingeringly.I sense how gratefullyhe accepted this gesture of love ,when between kissing he himself opened his mouth ,in order that I kiss more deeply .
Tôi đã ôm lấy Đấng mà tâm hồn tôi yêu dấu, tôi giữ chặt Ngài, tôi ôm trọn Ngài, tôi hôn Ngài một cách luyến lưu. Tôi cảm nhận được Ngài đã đón nhận cử chỉ tình yêu này biết bao khi ở giữa những cái hôn, chính Ngài đã mở miệng để tôi có thể hôn sâu hơn nữa.
Những cuộc gặp gỡ xuất thần với đấng linh thiêng tiếp tục diễn ra qua nhiều thế kỷ. Năm trăm năm sau, mục sư theo phái Trưởng lão Samuel Rutherford đã bày tỏ sự nhẹ nhõm khi, sau một khoảng thời gian hoài nghi tôn giáo, ông bước vào sự hiện diện của Chúa:
he hath taken the mask of His face ,and saith ‘Kiss thy fill ’.
Ngài đã tháo tấm mạng che mặt và phán rằng ‘Hãy hôn thỏa thích’.
Một nụ hôn thánh thiện đầy đam mê không phải là một cái chạm môi qua loa. Thay vào đó, những người tình nhân-thần linh đã lưu luyến bên nhau, hôn sâu và tận hưởng đến thỏa thuê.
Wear lipstick
Thoa son môi
Với sự phát triển của văn hóa hẹn hò trong những thập kỷ đầu của thế kỷ 20, những phụ nữ trẻ sành điệu muốn trao nụ hôn mà không gặp phải những sự cố kém duyên. Các công ty mỹ phẩm đã đứng lên đón nhận thử thách, cung cấp loại son môi “chống hôn” (kissproof) cho phép quấn quýt mà không bị lem.
Vào năm 1936, nam diễn viên Gary Cooper đã được yêu cầu, trong một chiến dịch quảng cáo, chọn ra từ ba người phụ nữ: một người không thoa son, một người thoa son bình thường và người thứ ba dùng Tangee, một thương hiệu nổi tiếng. Cooper đã chọn Tangee bởi vì “môi của cô ấy trông thật đáng hôn… chúng rực rỡ với sắc màu tự nhiên”.
Đối với nhiều người trẻ tuổi, son môi đã trở thành một phần trải nghiệm của nụ hôn. Nhân vật nam chính trong cuốn tiểu thuyết *Brighton Rock* xuất bản năm 1938 của Graham Greene đã cảm thấy thất vọng với bờ môi tự nhiên của người vợ mới cưới:
He would have preferred the taste of Cotypowder or Kissprooflipstick or any chemical compound .
Anh ấy sẽ thích hương vị của phấn trang điểm Coty hoặc son môi Kissproof hay bất kỳ hợp chất hóa học nào hơn.
Son môi mang lại mùi hương và vị giác gắn liền với một nụ hôn đáng mơ ước.
Pulse racing
Nhịp tim tăng tốc
Vào năm 1963, các nhà quản lý Đại học Miami đã vô cùng hoảng hốt khi phát hiện ra rằng sinh viên đã tạo ra một chiếc “máy đo nụ hôn” (kiss-o-meter) – một thiết bị mà họ cảm thấy vi phạm thuần phong mỹ tục công cộng.
Cỗ máy này đo dòng điện chạy qua cơ thể khi một cặp đôi hôn nhau, và hiển thị kết quả trên một thang đo từ “cá chết” đến “tuyệt vời” (wowee) .
Máy đo nụ hôn đã được các nhà khoa học sử dụng từ đầu thế kỷ 20, như một trong số các thiết bị tìm cách chuyển đổi dòng điện, huyết áp hoặc nhịp tim thành những hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của một người. Về lý thuyết, phản ứng càng cao, cảm xúc càng lớn.
Đến những năm 1960, công nghệ như vậy không còn mấy giá trị hợp pháp về mặt khoa học, nhưng các nguyên tắc tương tự đã định hình các công nghệ của thế kỷ 21, chẳng hạn như máy MEG ghi lại hình ảnh lưu lượng máu trong não.
Vào năm 2009, Sheril Kirshenbaum, một nhà khoa học tại Đại học Tiểu bang Michigan, đã cộng tác với các nhà thần kinh học tại Phòng thí nghiệm Poeppel để đo lường sự thỏa mãn của nụ hôn bằng cách chiếu hình ảnh những người đang hôn cho những người tham gia ngồi trong máy MEG xem.
Các nhà khoa học nghĩ rằng nụ hôn lý tưởng sẽ là nụ hôn kích thích cơ thể – khiến máu lưu thông, các dây thần kinh rung lên và tim đập rộn ràng. Thật không may, kết quả thí nghiệm của họ lại mâu thuẫn và rất khó lặp lại. Nếu một nụ hôn lý tưởng phải mang tính kích thích, thì trên thực tế, rất nhiều nụ hôn lại không phải như vậy!
Ở một khía cạnh ít mang tính khoa học hơn, máy đo nụ hôn cũng đã trở thành một trò chơi điện tử ăn khách tại các khu giải trí.
Ask for consent
Xin phép trước khi hôn
Ở nhiều thời điểm trong lịch sử châu Âu, việc đánh cắp một nụ hôn bị coi là khá nhẹ nhàng – thường là đề tài gây cười. Tuy nhiên, đằng sau những câu đùa này thường là mối bận tâm về quyền lực.
Ở nước Anh thế kỷ 17, việc hôn một người phụ nữ mà không có sự cho phép của cha hoặc chồng cô ấy được hiểu là một sự xúc phạm đối với người đàn ông bị phớt lờ đó.
Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà hoạt động vì quyền phụ nữ đã bày tỏ sự lo ngại về những nụ hôn bừa bãi nhắm vào các thiếu nữ.
Như nhà nữ quyền người Mỹ Clara Belle từng phàn nàn vào năm 1909:
It would take a quick and ever –alert dodgerto escape all the kisses that are aimed at girl ’sface .
Sẽ phải cần một người né tránh thật nhanh nhẹn và luôn cảnh giác mới có thể thoát khỏi tất cả những nụ hôn hướng vào khuôn mặt các cô gái.
Sau phong trào #metoo, một kịch bản mới cho nụ hôn đã xuất hiện. Phần phim năm 2025 trong loạt phim Bridget Jones cho thấy nam chính trẻ tuổi xin phép trước khi hôn Bridget. “Ồ, một thế hệ biết cất lời xin phép”, Bridget nghĩ thầm. Một nụ hôn nồng cháy, được bắt đầu bằng sự cho phép.
Katie Barclay
Katie Barclay nhận được tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Úc.
có thể bạn cũng quan tâm
-

Thuật toán đề xuất nội dung của Google là một chiếc hộp đen. Dưới đây là cách thức nó quyết định những gì hiển thị cho bạn
Google’s content recommendation algorithm is a black box. Here’s how it decides what to show you
-

Ánh lửa có thể đã định hình nguồn gốc của ngôn ngữ nói như thế nào
How firelight may have shaped the origins of spoken language